1
Bạn cần hỗ trợ?

Bài thuyết trình tiếng Anh: Tổng hợp các mẫu câu

Cho dù bạn đi học hay đi làm thì việc thuyết trình là điều mà bạn chắc chắn phải làm ít nhất vài lần. Vậy làm sao để có một bài thuyết trình tiếng anh thật ấn tượng? Ngay sau đây, cùng Efis English tham khảo một số mẫu câu thông dụng và cần thiết cho bài thuyết trình của bạn.

mẫu câu cho bài thuyết trình tiếng anh

Thông thường, một bài thuyết trình nói chung hay một bài thuyết trình tiếng anh thường có 3 phần chính:

  • Phần mở đầu: đây là phần mà bạn phải chào hỏi khán giả / người nghe, giới thiệu bản thân và giới thiệu chủ đề và bố cục bài thuyết trình
  • Phần thuyết trình chính: là phần nội dung của chủ đề mà bạn muốn trình bày
  • Phần kết thúc thuyết trình: bạn sẽ cảm ơn người nghe và đề nghị câu hỏi thảo luận hoặc feedback

1. Phần mở đầu của bài thuyết trình tiếng Anh

Giới thiệu bản thân

  • Good morning/afternoon everyone/ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng/buổi chiều mọi người/quý vị và các bạn)
  • Hi, everyone. I’m Lisa Gomez. Good to see you all. (Chào mọi người. Tôi là Lisa Gomez. Rất vui được gặp tất cả các bạn)
  • It’s a pleasure to welcome the President there. (Thật vinh hạnh được chào đón vị chủ tịch ở đây)
  • On behalf of SCG Company. I’d like to welcome you. My name’s John. (Thay mặt công ty SCG. Chào mừng mọi người. Tên tôi là John)
  • I’m … , from [Class] / [Group]. (Tôi là…, đến từ lớp/nhóm…)
  • Let me introduce myself; my name is …, member of group … (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm ….)

Giới thiệu chủ đề bài thuyết trình tiếng Anh

  • I plan to say a few words about… (Tôi dự định nói vài lời về…)
  • I’m going to talk about… (Tôi sẽ nói về…)
  • The subject of my talk is… (Chủ đề cuộc nói chuyện của tôi là…)
  • The purpose of my presentation is… (Mục đích bài thuyết trình của tôi là…)
  • I’m going to take a look at… (Tôi sẽ xem xét về…)
  • I’m going to give you some facts and figures… (Tôi sẽ đưa ra cho quý vị một vài sự kiện và con số…)
  • I’m going to concentrate on… (Tôi sẽ tập trung vào…)
  • I’m going to fill you in on the history of… (Tôi sẽ cung cấp thông tin về lịch sử của…)
  • I’m going to limit myself to the question of… (Tôi sẽ tự giới hạn cho câu hỏi về…)

YouTube video

Giới thiệu bố cục bài thuyết trình

  • My presentation is divided into x parts. (Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần)
  • My presentation is in three parts. (Bài thuyết trình của tôi có ba phần.)
  • My talk will be in three parts. (Bài nói của tôi gồm 3 phần)
  • I’ve divided my presentation into three parts. (Tôi chia bài thuyết trình của mình thành 3 phần)
  • I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with (Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với), then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần). Next,… (tiếp theo) and finally…(cuối cùng)
  • Firstly, secondly, thirdly, finally… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng…)
  • To start with….Then….Next…. Finally…. (Để bắt đầu…. Sau đó…. Tiếp đến….Cuối cùng….)
  • In the first part… (Phần đầu là…) Then in the second part… (Sau đó tại phần giữa…) Finally, I’ll go on to talk about… (Phần cuối tôi sẽ nói về…)

Cách ngắt lời hoặc đặt câu hỏi trong suốt bài thuyết trình tiếng Anh

  • Do feel free to interrupt me if you have any questions. (Đừng ngại cắt ngang lời tôi nếu quý vị có bất kì câu hỏi nào.)
  • I’ll try to answer all of your questions after the presentation. (Tôi sẽ cố giải đáp mọi câu hỏi của quý vị sau bài thuyết trình.)
  • I plan to keep some time for questions after the presentation. (Tôi sẽ dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)
  • There will be time for questions at the end of the presentation. (Sẽ có thời gian cho các câu hỏi vào cuối bài thuyết trình.)
  • I’d be grateful if you could ask your questions after the presentation. (Tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết trình.)

2. Phần nội dung thuyết trình chính

Cách liên kết các phần, chuyển tiếp đoạn

  • Now let’s move to / turn to the first part of my talk which is about… (Bây giờ, hãy chuyển sang phần đầu của bài trình bày, về vấn đề…)
  • So, first… (Vì vậy, đầu tiên là…)
  • To begin with… (Hãy bắt đầu với…)
  • Now I’d like to look at…(Bây giờ tôi muốn xem xét…)
  • This leads me to my next point…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề kế tiếp…)
  • That completes/concludes… (Đó là kết thúc/kết luận về…)
  • That’s all I want to say (Đó là những gì tôi muốn nói)
  • Ok, I’ve explained how… (Được rồi, tôi sẽ trình bày về…)
  • So now we come to the next point, which is… (Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, về…)
  • Now I want to describe… (Bây giờ tôi muốn miêu tả về…)
  • Let’s turn to the next issue… (Hãy đến với vấn đề tiếp theo)
  • I’d now like to change direction and talk about… (Bây giờ tôi muốn thay đổi định hướng và nói về…)

Giải thích đồ thị, hình ảnh

  • This graph shows you…(Đồ thị này cho quý vị thấy…)
  • Take a look at this…(Hãy xem cái này…)
  • If you look at this, you will see…(Nếu quý vị xem xét điều này, quý vị sẽ thấy…)
  • I’d like you to look at this…(Tôi muốn quý vị xem xét…)
  • This chart illustrates the figures…(Biểu đồ này minh họa các số liệu…)
  • This graph gives you a break down of…(Biểu đồ này cho quý vị thấy sự sụp đổ của…)
  • As you can see…(Như bạn thấy…)
  • This clearly shows …(Điều này cho thấy rõ ràng…)
  • From this, we can understand how / why…(Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…)
  • This area of the chart is interesting…(Phần này của biểu đồ khá thú vị…)

Một số mẫu câu thu hút sự chú ý

  • I’m going to let you in on a secret… (Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật…)
  • You may already know this, but just in case you don’t… (Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa, thì…)
  • Because time is tight, you may want to consider. (Vì thời gian eo hẹp, bạn có thể muốn xem xét…)
  • Here’s what’s most important about this for you. (Đây là phần quan trọng nhất dành cho bạn)
  • Why you need to know bout… (Tại sao bạn nên biết về…)
  • Let me bottom-line this for you. (Hãy để tôi gạch dưới điều này cho bạn)
  • You may want to write this next part down. (Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)
  • If you’re only going to remember one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn ghi nhớ một điều, điều đó nên là…)
  • If you’re only going to do one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn làm một thứ, điều đó hãy là…)

3. Phần kết thúc

Kết luận bài thuyết trình tiếng Anh

  • To conclude,… (Để kết luận,…)
  • In conclusion,… (Kết luận,…)
  • Now, to sum up… (Bây giờ, để tổng hợp…)
  • So let me summarise/recap what I’ve said. (Vậy, để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.)
  • Finally, may I remind you of some of the main points we’ve considered. (Cuối cùng, tôi xin nhắc lại với quý vị một số vấn đề chính mà chúng ta đã xem xét.)
  • That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about… (Điều đó đã kết thúc bài thuyết trình của tôi. Tôi đã nói về…)
  • Well, that’s about it for now. We’ve covered… (Vâng, giờ là phần kết luận. Chúng ta đã nói được…)
  • So, that was our marketing strategy. In brief, we… (Vậy nên, đó là chiến lược tiếp thị của chúng tôi. Tóm lại, chúng tôi…)
  • To summarise, I… (Tóm lại, tôi…)

Cảm ơn

  • I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation. (Tôi cảm ơn bạn vì đã dành thời gian lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)
  • Thank you for listening/your attention. (Cảm ơn vì sự lắng nghe/sự chú ý của bạn)
  • Many thanks for coming. (Cảm ơn rất nhiều vì đã đến)
  • Thank you for attention. (Cảm ơn quý vị đã chú ý.)
  • Many thanks for your attention. (Rất cám ơn sự tham dự của quý vị.)
  • May I thank you all for being such an attentive audience. (Tôi xin cảm ơn tất cả quý vị đã đến tham dự)

Câu hỏi thảo luận

  • Do you have any questions? (Quý vị có câu hỏi nào không?)
  • Are there any questions? (Có câu hỏi nào không ạ?)
  • Can I answer any questions? (Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)
  • I’d be glad to answer any questions you might have. (Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra).
  • Now we have half an hour for questions and discussion. (Bây giờ chúng ta có nửa giờ để đặt câu hỏi và thảo luận)
  • So, now I’d be very interested to hear your comments. (Bây giờ tôi rất háo hức để nghe bình luận của các bạn)
  • And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (Và nếu bây giờ có câu hỏi nào, tôi rất sẵn lòng để giải đáp chúng)

YouTube video

 

Nếu bạn quan tâm khóa học Tiếng Anh của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS:  IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Ngữ pháp Ielts: các cấu trúc quan trọng

Tiếng Anh cho người mất gốc | 5 tips nên biết

Cách tự học tiếng Anh hiệu quả nhanh bạn nên áp dụng