1
Bạn cần hỗ trợ?

Câu điều kiện trong tiếng Anh – Conditionals

Câu điều kiện trong tiếng Anh rất quan trọng, bạn phải biết áp dụng đúng loại câu vào cuộc trò chuyện cũng như trong văn viết tiếng Anh. Tổng cộng có bốn loại câu điều kiện và bạn sẽ học cách sử dụng chúng dần dần, rõ ràng là bắt đầu với những điều kiện cơ bản nhất, từ điều kiện loại 0 đến loại 3. 

YouTube video

 

Câu điều kiện trong tiếng Anh là gì?

Một câu điều kiện trong tiếng Anh dựa trên từ ‘if’ có nghĩa là “Nếu“. Câu điều kiện luôn có hai phần – một phần bắt đầu bằng ‘if’ để mô tả tình huống có thể xảy ra và phần thứ hai mô tả hậu quả, kết quả. Ví dụ:

If it rains, we’ll get wet. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ bị ướt

Chúng ta cũng có thể đảo ngược hai phần của câu điều kiện để phần ‘if’ đứng thứ hai, và điều này đặc biệt phổ biến trong các câu hỏi. Ví dụ:

  • What will you do if you miss the train?
  • How can you finish the project if you don’t have a computer?
  • What happens if the students don’t pass an exam?

Có bốn loại câu điều kiện:

0 – Điều kiện 0

1 – Điều kiện loại 1

2 – Điều kiện loại 2

3 – Điều kiện loại 3

Cũng có thể trộn điều kiện thứ hai và thứ ba. Hãy xem xét từng điều kiện để xem chúng ta sử dụng chúng như thế nào.

Câu điều kiện loại 0

Chúng ta sử dụng điều kiện 0 để nói về sự thật vĩnh viễn, chẳng hạn như sự thật khoa học và thói quen chung. Cấu trúc rất đơn giản:

If + Present simple, present simple 

50% có thể, 100% chắc chắn

Một vài ví dụ sau:

  • If you heat water to 100°, it boils.
  • If you eat a lot, you put on weight.
  • If it doesn’t rain for a long time, the earth gets very dry.
  • If we go out with friends, we normally go to a restaurant.
  • If I’m tired, I go to bed early.

YouTube video

Câu điều kiện loại 1

Chúng ta sử dụng điều kiện đầu tiên để nói về một tình huống thực tế trong hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của điều kiện đầu tiên như sau:

If + Present simple, will / can / must + verb (hoặc imperative form)

50% có thể, 100% chắc chắn

Xét một số ví dụ sau:

  • If you’re free later, we can go for a walk.
  • If they’re hungry, I’ll make some sandwiches.
  • If you’re not back by 5pm, give me a ring.
  • If he studies hard, he’ll do well in the exam.
  • If we arrive late, we must get a taxi.
  • He’ll call if he needs help.
  • Take a break if you’re tired.

Một cách khác để tạo câu điều kiện đầu tiên là sử dụng ‘unless’ có nghĩa là ‘only if” hoặc ‘except’. Giống như với ‘if’, từ ‘unless’ không bao giờ có thể được theo sau bởi ‘will’ mà chỉ có thì hiện tại đơn. Ví dụ:

  • Unless you hurry up, you won’t catch the bus.
  • I’ll carry on doing this work, unless my boss tells me to do something else.
  • We’ll stay at home unless the weather improves.

Câu điều kiện loại 2

Chúng ta sử dụng điều kiện thứ hai để nói về những tình huống không thể xảy ra hoặc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Đây là cấu trúc:

If + Past simple, would / could + verb

0-5% có thể, 100% chắc chắn

Ví dụ:

  • If I had more time, I’d exercise more. (But I don’t have more time so I don’t.)
  • If I were rich, I’d spend all my time travelling. (But I’m not rich so I can’t.)
  • If she saw a snake, she’d be terrified.
  • If he didn’t have to work late, he could go out with his girlfriend.
  • What would you do if you were offered a job in Canada?
  • You wouldn’t have to walk everywhere if you bought a bike.

Một biểu thức phổ biến được sử dụng để đưa ra lời khuyên có cấu trúc điều kiện thứ hai. Cách diễn đạt là ‘If I were you, I’d ..’, nghĩa là ‘trong hoàn cảnh của bạn, đây là điều tôi sẽ làm’. Ví dụ:

A: I’ve got a headache.

B: If I were you, I’d take an aspirin.

A: I don’t understand this.

B: If I were you, I’d ask your teacher for help.

A: This order won’t be delivered on time.

B: If I were you, I’d phone the customer to let them know.

YouTube video

 

Câu điều kiện loại 3

Chúng ta sử dụng điều kiện thứ ba để nói về những tình huống không thể xảy ra, như trong điều kiện thứ hai, trong quá khứ. Chúng ta thường sử dụng điều kiện thứ ba để mô tả sự hối tiếc. Cấu trúc là:

If + Past perfect , would have / could have  + past participle

0% có thể, 100% chắc chắn

Một số ví dụ như sau:

  • If we had left earlier, we would have arrived on time.
  • If you hadn’t forgotten her birthday, she wouldn’t have been upset.
  • If they had booked earlier, they could have found better seats.
  • If I hadn’t learnt English, I wouldn’t have got this job.
  • What would you have studied if you hadn’t done engineering?
  • They wouldn’t have hired you if you hadn’t had some experience abroad.
  • You could have helped me if you’d stayed later.

Câu điều kiện hỗn hợp

Có thể kết hợp điều kiện thứ hai và thứ ba trong một câu khi chúng ta muốn đưa ra giả thuyết về quá khứ có hệ quả trong hiện tại. Trong trường hợp này, cấu trúc là:

If + Past perfect , would / could   + verb

0% có thể, 100% chắc chắn

Ví dụ:

  • If you’d studied harder, you’d be at a higher level now.
  • We’d be lying on a beach now if we hadn’t missed the plane.
  • They’d have much more confidence if they hadn’t lost so many matches.
  • What would you be doing now if you hadn’t decided to study?

Bây giờ bạn đã biết tất cả các câu điều kiện trong tiếng Anh, hãy bắt đầu thực hành bằng cách sử dụng chúng bất cứ khi nào bạn có thể. Tạo một số ví dụ của riêng bạn theo các mẫu cấu trúc đã viết. Nếu bạn thực hành, việc sử dụng các điều kiện sẽ trở nên dễ dàng!

YouTube video

 

Nếu bạn quan tâm khóa học Tiếng Anh của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
👉 Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart

Mẫu bài IELTS Speaking part 2 kèm đáp án mẫu

Đề mẫu IELTS Speaking task 3 kèm gợi ý mẫu

Những kỹ năng cần có cho Sinh viên