1
Bạn cần hỗ trợ?

Từ vựng Ielts chủ đề Books & Films

Sách và phim ảnh được xem là một chủ đề thú vị trong bài thi Ielts, vậy thì học ngay bộ từ vựng Ielts chủ đề Books & Films ngay nhé.

Ielts Vocabulary: Books & Films

Link Download trọn bộ từ vựng Ielts chủ đề Books & Films ở cuối bài

Bạn cũng có thể tham khảo thêm một số chủ đề khác như:

từ vựng ielts chủ đề books và films

1. action-packed:

  • full of action
  • đầy hành động
  • E.g. My brother loves action-packed movies. Probably that’s why his favourite film is “Terminator”.

2. addictive:

  • a book or film that you quickly become addicted to
  • một cuốn sách hoặc bộ phim mà bạn nhanh chóng bị nghiện
  • E.g. “Harry Potter” series by Joanne Rowling are so addictive! I couldn’t stop after the first book and read all volumes.

3. creepy:

  • producing a sensation of uneasiness or fear, scary
  • tạo ra một cảm giác bất an hoặc sợ hãi, đáng sợ.
  • E.g. Noah finds Stephen King’s stories creepy.

4. dreary:

  • gloomy or depressing
  • ảm đạm hoặc buồn bã
  • E.g. I can’t stand dramas, thrillers and other dreary movies.

5. entertaining:

  • funny and enjoyable
  • hài hước và thú vị
  • E.g. Comedies are very entertaining.

6. futuristic:

  • telling about the future
  • kể về tương lai
  • E.g. “Star Wars” movie is futuristic and dynamic.

7. heartbreaking:

  • that breaks your heart and evokes sad emotions
  • điều đó làm tan vỡ trái tim bạn và gợi lên những cảm xúc buồn
  • E.g. When my aunt watched “Titanic” she cried all day! It’s such a heartbreaking film.

8. inspirational:

  • evoking inspiration
  • khơi gợi cảm hứng

9. intense:

  • a book or film loaded with actions and emotions that evokes strong feelings
  • một cuốn sách hoặc bộ phim chứa nhiều hành động và cảm xúc gợi lên cảm xúc mạnh mẽ
  • E.g. The play’s plot was very intense. Just a minute after a couple had a quarrel in the forest, the secret lover appeared and started a fire-fight.

10. tear-jerking:

  • tragic, making you cry
  • bi kịch, khiến bạn khóc
  • E.g. My sister is very emotional. I would rather watch a comedy with her than a tear-jerking movie!

11. thought-provoking:

  • a book or film that makes you think of new ideas or that changes your attitude to something
  • một cuốn sách hoặc bộ phim khiến bạn nghĩ ra những ý tưởng mới hoặc thay đổi thái độ của bạn đối với điều gì đó
  • E.g. Ray Bradbury’s novel “Fahrenheit 451” is deeply thought-provoking. I had to rethink my attitude to legislation and censorship after I read it.

12. action movie:

  • film with fast moving scenes, often containing violence
  • phim có cảnh chuyển động nhanh, thường có cảnh bạo lực
  • E.g. Last week I saw a great action movie with my brother at our local movie theatre.

13. bedtime reading:

  • a book you read in your bed before going to sleep
  • một cuốn sách bạn đọc trên giường trước khi đi ngủ
  • E.g. I’m really addicted to books! I can’t even fall asleep without an hour of bedtime reading.

14. box office hit:

  • a very successful movie, in terms of money
  • một bộ phim rất thành công về mặt kinh phí
  • E.g. The new movie might be a box office hit, but I didn’t like it at all.

15. e-reader:

  • a gadget for reading books
  • một tiện ích để đọc sách
  • E.g. My e-reader broke a few days ago, so now I’ll need to fix it or buy a new one.

16. from cover to cover:

  • from the first page to the last
  • từ trang đầu tiên đến trang cuối cùng
  • E.g. I am a slow reader so it takes me a lot of time to read a book from cover to cover.

17. hardcover:

  • a book with hard cover. Opposite to softcover
  • một cuốn sách có bìa cứng. Đối lập với bìa mềm
  • E.g. My friend gave me a hardcover book as a present for my birthday.

18. page turner:

  • a book which is so good that you cannot stop reading it
  • một cuốn sách hay đến nỗi bạn không thể ngừng đọc nó
  • E.g. My sister recommended me a great book. It was such a page turner that I read it in one day!

19. plot:

  • a storyline of a book or film
  • cốt truyện của một cuốn sách hoặc bộ phim

20. intricate plot:

  • a very complex, labyrinthine plot
  • cốt truyện của một cuốn sách hoặc bộ phim
  • E.g. The famous Leo Tolstoy’s novel “War and Peace” has a very intricate plot. It tells a story of five different families and comprises of 4 volumes.

21. subordinate plot (subplot):

  • a plot that is related to, but less important than the main plot of a story
  • một cốt truyện có liên quan đến, nhưng ít quan trọng hơn cốt truyện chính của một câu chuyện
  • E.g. Ernest Hemingway’s novel “The Sun Also Rises” tells a love story of a man and a woman. However, the book involves many subordinate plots that raise questions about physical and spiritual affinity, trans-racial relationships and anti-Semitism.

22. threadbare plot:

  • a simple, primitive plot
  • một cốt truyện đơn giản, sơ khai
  • E.g. The movie’s plot was threadbare, but cutely disarming in its own way.

23. unravelling of the plot:

  • the way in which a story develops over time
  • cách mà một câu chuyện phát triển theo thời gian
  • E.g. I first thought Jack London’s novel “Martin Eden” to be pretty straightforward. However, the plot unravelled in a very unpredicted way.

Useful idioms:

24. don’t judge a book by its cover:

  • a metaphorical phrase which means “you shouldn’t judge someone or something by its appearance alone”
  • một cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “bạn không nên đánh giá ai đó hoặc điều gì đó chỉ qua vẻ bề ngoài của nó”
  • E.g. When I first met Sam I didn’t find him handsome. But, as people say, don’t judge a book by its cover. He turned out to be the most interesting person I’ve ever met and we married soon!

25. to catch the latest movie:

  • to see a movie that has just come out
  • để xem một bộ phim mới ra mắt
  • E.g. We need to hurry up if we want to catch the latest movie.

26. to flick through:

  • to look quickly through a book
  • xem nhanh qua một cuốn sách
  • E.g. I flicked through my notes to prepare for the exam as didn’t have time to study properly.

27. to know like a book:

  • to know something extremely well
  • để biết một cái gì đó cực kỳ tốt
  • E.g. I live in this city for my whole life and I know it like a book.

28. to read between the lines:

  • to understand the hidden meaning about something
  • để hiểu ý nghĩa ẩn về điều gì đó
  • E.g. When I broke up with my girlfriend, I didn’t want anyone to know that. But Tom saw us in the different corners of the classroom and read everything between the lines. He’s very discerning.

Trên đây là 28 từ vựng Ielts chủ đề Books & Films, bạn có thể xem thêm trọn bộ từ vựng Ielts theo chủ đề ở những link bên dưới, và đừng quên chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy nó hữu ích nhé.

TẢI TRỌN BỘ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ BOOKS & FILMS  TẠI ĐÂY      

 

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Tiếng Anh chủ đề khách sạn: mẫu câu thông dụng

Học giao tiếp tiếng Anh trung tâm nào tốt?

Tiếng Anh chủ đề du lịch: mẫu câu thông dụng