Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, và việc nắm vững những câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cuộc sống và công việc. Nếu bạn đang băn khoăn không biết nên bắt đầu học từ đâu, thì EFIS English muốn giới thiệu trợ thủ đắc lực cho bạn – Danh sách 1000 câu Tiếng Anh thông dụng.
1. Cách học hiệu quả 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
1.1. Nghe và nhắc lại
Luyện nghe thông qua podcast, video hoặc hội thoại thực tế giúp bạn quen thuộc với cách phát âm và nhịp điệu của câu. Hãy lên kế hoạch học 1000 câu Tiếng Anh thông dụng cho mỗi ngày để bản thân bạn duy trì được thói quen học Tiếng Anh hàng ngày. Bạn có thể tham khảo các cách tự học Tiếng Anh mà EFIS khuyến khích các học viên.
1.2. Viết ra và ôn tập thường xuyên
Khi bạn nhìn thấy một từ vựng mới, hay là list 1000 câu Tiếng Anh thông dụng. Bạn hãy ghi chép những câu quan trọng vào sổ tay hoặc sử dụng flashcard để học mọi lúc mọi nơi. Trong sổ từ mới của bạn nên được kẻ bảng và có các mục quan trọng như phiên âm IPA, dịch nghĩa Tiếng Việt của từ và cả các từ đồng nghĩa, trái nghĩa nhằm giúp bạn học thêm các từ vựng mới nữa.
1.3. Thực hành giao tiếp
Tìm cơ hội nói chuyện với bạn bè, giáo viên hoặc tham gia các nhóm học Tiếng Anh để luyện tập. Việc luyện tập kỹ năng hàng ngày sẽ giúp bạn cải thiện trình độ Tiếng Anh nhanh nhất. Tại EFIS English, bạn hoàn toàn có thể học 1000 câu Tiếng Anh thông dụng qua các buổi Trao đổi văn hóa hoặc Outing khi học 6 trình độ trong khóa Trải nghiệm ngôn ngữ.

2. Danh sách 1000 câu Tiếng Anh thông dụng chia theo chủ đề
Dưới đây là danh sách 1000 câu Tiếng Anh thông dụng được chia thành các nhóm cụ thể.
2.1. 200 câu tiếng Anh thông dụng theo chủ đề hàng ngày – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Chào hỏi & Giao tiếp cơ bản
1. Hello! / Hi! – Xin chào!
2. How are you? – Bạn khỏe không?
3. I’m fine, thank you. – Tôi khỏe, cảm ơn.
4. What’s your name? – Tên bạn là gì?
5. My name is … – Tên tôi là …
6. Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!
7. See you later! – Hẹn gặp lại!
8. Have a nice day! – Chúc bạn một ngày tốt lành!
9. Excuse me. – Xin lỗi (khi làm phiền ai đó).
10. I’m sorry. – Tôi xin lỗi.
11. What do you do? – Bạn làm nghề gì?
12. Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
13. I’m from Vietnam. – Tôi đến từ Việt Nam.
14. How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
15. I’m 25 years old. – Tôi 25 tuổi.
16. See you soon! – Hẹn gặp lại sớm!
17. Take care! – Bảo trọng nhé!
18. What’s up? – Có chuyện gì thế?
19. Long time no see! – Lâu rồi không gặp!
20. How have you been? – Dạo này bạn thế nào?
- Mua sắm & Thanh toán
21. How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?
22. It’s too expensive. – Nó đắt quá.
23. Do you have a cheaper one? – Bạn có loại rẻ hơn không?
24. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
25. I’ll take it. – Tôi sẽ lấy cái này.
26. Where is the cashier? – Quầy thu ngân ở đâu?
27. Do you accept credit cards? – Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
28. Can I get a receipt? – Tôi có thể lấy hóa đơn không?
29. Is there a discount? – Có giảm giá không?
30. Do you have this in another color? – Bạn có cái này màu khác không?
31. Can I get a refund? – Tôi có thể được hoàn tiền không?
32. Do you have this in size M? – Bạn có cái này cỡ M không?
33. It’s on sale. – Nó đang được giảm giá.
34. Can I pay in cash? – Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?
35. Can I exchange this? – Tôi có thể đổi cái này không?
36. Where can I find shoes? – Tôi có thể tìm giày ở đâu?
37. I’m just looking. – Tôi chỉ đang xem thôi.
38. Do you have any promotions? – Bạn có chương trình khuyến mãi nào không?
39. Can I see the price tag? – Tôi có thể xem nhãn giá không?
40. It’s a good deal! – Món này hời quá!
- Nhà hàng & Đồ ăn
41. I’d like to order, please. – Tôi muốn gọi món.
42. What’s the special today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?
43. I’ll have a burger and a coke. – Tôi sẽ lấy một bánh burger và một cốc Coca.
44. Can I have the menu, please? – Tôi có thể xem thực đơn không?
45. Do you have vegetarian options? – Bạn có món chay không?
46. This is delicious! – Món này ngon quá!
47. Can I have the bill, please? – Tôi có thể lấy hóa đơn không?
48. Do you accept cash only? – Bạn chỉ nhận tiền mặt thôi sao?
49. I have a food allergy. – Tôi bị dị ứng thực phẩm.
50. What do you recommend? – Bạn gợi ý món gì?
51. I’m full. – Tôi no rồi.
52. The food is too salty. – Món ăn mặn quá.
53. Can I have some water, please? – Tôi có thể xin nước không?
54. I’d like a coffee with milk. – Tôi muốn một cà phê sữa.
55. Could you bring me the check, please? – Bạn có thể mang hóa đơn cho tôi không?
56. Is service charge included? – Phí phục vụ đã bao gồm chưa?
57. This is not what I ordered. – Đây không phải món tôi gọi.
58. Can I get a takeaway? – Tôi có thể mua mang về không?
59. Do you have any dessert? – Bạn có món tráng miệng không?
60. That was delicious! – Món đó rất ngon!
- Hỏi đường & Phương tiện giao thông
61. How do I get to the train station? – Tôi đến ga tàu bằng cách nào?
62. Where is the nearest bus stop? – Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
63. Can you show me on the map? – Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
64. Is it far from here? – Nó có xa đây không?
65. How long does it take to get there? – Đi đến đó mất bao lâu?
66. Can I walk there? – Tôi có thể đi bộ đến đó không?
67. I’d like a ticket to London. – Tôi muốn mua vé đi London.
68. What time does the train leave? – Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
69. Do you have Uber here? – Ở đây có Uber không?
70. How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?
71. Does this bus go to the airport? – Xe buýt này có đi đến sân bay không?
72. Where is the taxi stand? – Trạm taxi ở đâu?
73. Can you take me to this address? – Bạn có thể đưa tôi đến địa chỉ này không?
74. How do I use the subway? – Tôi sử dụng tàu điện ngầm như thế nào?
75. Is there a parking lot nearby? – Có bãi đỗ xe gần đây không?
76. Do I need to book in advance? – Tôi có cần đặt trước không?
77. Can you recommend a good hotel? – Bạn có thể gợi ý một khách sạn tốt không?
78. Where is the tourist information center? – Trung tâm thông tin du lịch ở đâu?
79. I am lost. Can you help me? – Tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không?
80. Thank you for your help! – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
- Gia đình & Bạn bè
81. Do you have any siblings? – Bạn có anh chị em không?
82. I have one brother and one sister. – Tôi có một anh trai và một chị gái.
83. How’s your family? – Gia đình bạn thế nào?
84. My parents are doing well. – Bố mẹ tôi vẫn khỏe.
85. Are you married? – Bạn đã kết hôn chưa?
86. I have a son and a daughter. – Tôi có một con trai và một con gái.
87. This is my husband/wife. – Đây là chồng/vợ tôi.
88. My grandparents live in the countryside. – Ông bà tôi sống ở quê.
89. I love spending time with my family. – Tôi thích dành thời gian cho gia đình.
90. My best friend’s name is Anna. – Bạn thân nhất của tôi tên là Anna.
91. We’ve been friends for 10 years. – Chúng tôi đã là bạn trong 10 năm.
92. Let’s hang out this weekend! – Cuối tuần này đi chơi nhé!
93. Can I add you on Facebook? – Tôi có thể kết bạn với bạn trên Facebook không?
94. We should keep in touch. – Chúng ta nên giữ liên lạc.
95. Do you want to grab a coffee? – Bạn có muốn đi uống cà phê không?
96. What do you like to do for fun? – Bạn thích làm gì để giải trí?
97. I enjoy playing video games. – Tôi thích chơi game.
98. Let’s go to the movies! – Hãy đi xem phim đi!
99. It was nice catching up with you! – Rất vui khi trò chuyện lại với bạn!
100. Take care and see you soon! – Bảo trọng và hẹn gặp lại!
- Công việc & Học tập
- What do you do for a living? – Bạn làm nghề gì?
- I work as a software engineer. – Tôi làm kỹ sư phần mềm.
- Where do you work? – Bạn làm việc ở đâu?
- I work at a marketing company. – Tôi làm việc tại một công ty marketing.
- I have a meeting at 10 AM. – Tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng.
- I need to finish this report. – Tôi cần hoàn thành báo cáo này.
- My boss is very supportive. – Sếp tôi rất ủng hộ tôi.
- I’m looking for a new job. – Tôi đang tìm việc mới.
- Can I send you my resume? – Tôi có thể gửi bạn CV của tôi không?
- What time do you start work? – Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
- I have a lot of homework. – Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.
- What’s your major? – Bạn học chuyên ngành gì?
- I study business administration. – Tôi học quản trị kinh doanh.
- When is the deadline? – Hạn chót là khi nào?
- Can you help me with this assignment? – Bạn có thể giúp tôi bài tập này không?
- I passed the exam! – Tôi đã vượt qua kỳ thi!
- I need to improve my English. – Tôi cần cải thiện tiếng Anh của mình.
- Let’s study together! – Hãy học cùng nhau nhé!
- Do you have any study tips? – Bạn có mẹo học tập nào không?
- Education is the key to success. – Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
- Du lịch & Khách sạn
- I need to book a flight to Paris. – Tôi cần đặt vé máy bay đi Paris.
- What time is my flight? – Chuyến bay của tôi lúc mấy giờ?
- Where is the boarding gate? – Cổng lên máy bay ở đâu?
- Do I need a visa? – Tôi có cần visa không?
- Can I have a window seat? – Tôi có thể lấy ghế gần cửa sổ không?
- What’s the hotel’s check-in time? – Khách sạn nhận phòng lúc mấy giờ?
- I’d like to book a single room. – Tôi muốn đặt một phòng đơn.
- Is breakfast included? – Bữa sáng có bao gồm không?
- Can I have a wake-up call? – Tôi có thể đặt báo thức không?
- My room key is not working. – Chìa khóa phòng tôi không hoạt động.
- Where is the nearest ATM? – Cây ATM gần nhất ở đâu?
- Can you recommend a good restaurant? – Bạn có thể gợi ý nhà hàng nào ngon không?
- What’s the best way to get around? – Cách tốt nhất để đi lại là gì?
- Do you have a city map? – Bạn có bản đồ thành phố không?
- I’d like to rent a car. – Tôi muốn thuê một chiếc ô tô.
- How much is a taxi to the airport? – Đi taxi đến sân bay hết bao nhiêu?
- What’s the emergency number here? – Số khẩn cấp ở đây là gì?
- I lost my passport. – Tôi bị mất hộ chiếu.
- I had a great time here! – Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đây!
- I hope to come back soon. – Tôi hy vọng sẽ quay lại sớm.
- Thời tiết & Cảm xúc
- What’s the weather like today? – Hôm nay thời tiết thế nào?
- It’s sunny and warm. – Trời nắng và ấm.
- It’s raining heavily. – Trời đang mưa to.
- It’s freezing outside! – Trời bên ngoài lạnh cóng!
- Do you like summer or winter? – Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
- The weather is perfect today! – Hôm nay thời tiết thật tuyệt!
- I feel happy today! – Hôm nay tôi cảm thấy vui!
- I’m so tired. – Tôi mệt quá.
- I’m stressed out. – Tôi đang bị căng thẳng.
- I’m really excited! – Tôi thực sự rất háo hức!
- That’s amazing! – Thật tuyệt vời!
- I’m so sorry to hear that. – Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.
- I’m proud of you! – Tôi tự hào về bạn!
- Don’t worry, everything will be fine. – Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.
- I’m feeling a bit sick. – Tôi cảm thấy hơi ốm.
- That sounds interesting! – Nghe có vẻ thú vị!
- It’s so boring. – Chán quá.
- I need some rest. – Tôi cần nghỉ ngơi một chút.
- I can’t believe it! – Tôi không thể tin được!
- I appreciate your help. – Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
- Công nghệ & Mạng xã hội
Can you send me the link? – Bạn có thể gửi tôi đường link không?
My phone is out of battery. – Điện thoại tôi hết pin rồi.
The Wi-Fi is too slow. – Wi-Fi chậm quá.
I forgot my password. – Tôi quên mật khẩu rồi.
Can you help me fix this? – Bạn có thể giúp tôi sửa cái này không?
I’ll message you later. – Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.
I need to update my app. – Tôi cần cập nhật ứng dụng của mình.
Let’s take a selfie! – Hãy chụp ảnh selfie nào!
Can you share your screen? – Bạn có thể chia sẻ màn hình không?
I love watching YouTube videos. – Tôi thích xem video trên YouTube.
- Sức khỏe & Lối sống
I need to see a doctor. – Tôi cần đi khám bác sĩ.
Do you have a fever? – Bạn có bị sốt không?
I have a headache. – Tôi bị đau đầu.
My stomach hurts. – Tôi đau bụng.
Take this medicine twice a day. – Uống thuốc này hai lần một ngày.
You should get some rest. – Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
I need to drink more water. – Tôi cần uống nhiều nước hơn.
I’m trying to eat healthy. – Tôi đang cố ăn uống lành mạnh.
I go to the gym three times a week. – Tôi đi tập gym ba lần một tuần.
Let’s go for a walk. – Hãy đi dạo nhé.
I love doing yoga. – Tôi thích tập yoga.
Mental health is important. – Sức khỏe tinh thần rất quan trọng.
I feel much better now. – Bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.
How many hours do you sleep? – Bạn ngủ bao nhiêu tiếng?
I need to lose some weight. – Tôi cần giảm cân.
I want to gain muscle. – Tôi muốn tăng cơ.
Meditation helps me relax. – Thiền giúp tôi thư giãn.
Don’t skip breakfast! – Đừng bỏ bữa sáng nhé!
I love homemade food. – Tôi thích đồ ăn tự nấu.
Too much sugar is bad for you. – Quá nhiều đường không tốt cho bạn.
- Tình yêu & Mối quan hệ
I have a crush on you. – Tôi thích bạn.
Will you go on a date with me? – Bạn có muốn hẹn hò với tôi không?
You look beautiful today. – Hôm nay bạn trông rất đẹp.
I love spending time with you. – Tôi thích dành thời gian với bạn.
You make me happy. – Bạn làm tôi cảm thấy hạnh phúc.
I miss you so much. – Tôi nhớ bạn rất nhiều.
I’m sorry, I was wrong. – Xin lỗi, tôi đã sai.
Let’s talk about it. – Hãy cùng nói chuyện về nó.
I want to be with you forever. – Tôi muốn bên bạn mãi mãi.
Love is all we need. – Tình yêu là tất cả những gì ta cần.
2.2. 100 Câu Tiếng Anh về Chủ đề Lễ hội – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Christmas – Giáng sinh
- Santa Claus – Ông già Noel
- Christmas tree – Cây thông Noel
- Christmas Eve – Đêm Giáng sinh
- Stocking – Bít tất Giáng sinh
- Gingerbread – Bánh gừng
- Mistletoe – Cây tầm gửi
- Carol – Bài hát Giáng sinh
- Snowflake – Bông tuyết
- Gift wrapping – Gói quà
- Chimney – Ống khói
- Halloween – Lễ hội Halloween
- Pumpkin – Quả bí ngô
- Jack-o’-lantern – Đèn lồng bí ngô
- Trick-or-treat – Đi xin kẹo
- Haunted house – Ngôi nhà ma ám
- Witch – Phù thủy
- Ghost – Ma
- Skeleton – Bộ xương
- Vampire – Ma cà rồng
- Zombie – Xác sống
- Costume party – Tiệc hóa trang
- New Year – Năm mới
- Countdown – Đếm ngược
- Fireworks display – Màn bắn pháo hoa
- Champagne – Rượu sâm panh
- Resolution – Lời hứa đầu năm
- Midnight – Nửa đêm
- Confetti – Giấy kim tuyến
- Celebration dinner – Bữa tiệc chúc mừng
- Toast – Nâng ly chúc mừng
- New Year’s Eve – Đêm giao thừa
- Lucky money – Tiền lì xì
- Lunar New Year – Tết Nguyên Đán
- Red envelope – Bao lì xì
- Dragon dance – Múa rồng
- Lion dance – Múa lân
- Firecracker – Pháo
- Spring Festival – Lễ hội mùa xuân
- Ancestor worship – Cúng tổ tiên
- Peach blossom – Hoa đào
- Kumquat tree – Cây quất
- Sticky rice cake – Bánh chưng/bánh tét
- Lucky charm – Bùa may mắn
- Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu
- Mooncake – Bánh trung thu
- Full moon – Trăng rằm
- Lantern parade – Rước đèn
- Star-shaped lantern – Đèn ông sao
- Moon goddess – Nữ thần mặt trăng
- Lion dance performance – Màn múa lân
- Family reunion – Đoàn tụ gia đình
- Paper lantern – Đèn lồng giấy
- Jade Rabbit – Thỏ ngọc
- Folk tales – Truyện dân gian
- Japanese Festivals – Lễ hội Nhật Bản
- Hanami – Lễ hội ngắm hoa anh đào
- Cherry blossom – Hoa anh đào
- Tanabata – Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ
- Bon Festival – Lễ hội Obon
- Kimono – Trang phục kimono
- Yukata – Trang phục mùa hè
- Firework festival – Lễ hội pháo hoa
- Shrine – Đền thờ Shinto
- Floating lanterns – Đèn lồng trôi sông
- Origami – Nghệ thuật gấp giấy
- Carnival – Lễ hội hóa trang
- Samba parade – Cuộc diễu hành Samba
- Masquerade – Dạ hội hóa trang
- Festive mask – Mặt nạ lễ hội
- Colorful float – Xe diễu hành đầy màu sắc
- Samba dancer – Vũ công Samba
- Street festival – Lễ hội đường phố
- Mardi Gras – Lễ hội hóa trang Mardi Gras
- Beads necklace – Chuỗi hạt đeo cổ
- Costume contest – Cuộc thi hóa trang
- Street performer – Nghệ sĩ đường phố
- Diwali – Lễ hội ánh sáng
- Festival of Lights – Lễ hội ánh sáng
- Oil lamp – Đèn dầu Diya
- Rangoli – Nghệ thuật vẽ bột màu
- Firecracker celebration – Pháo hoa mừng lễ
- Indian sweets – Bánh kẹo Ấn Độ
- Goddess Lakshmi – Nữ thần Lakshmi
- Puja – Nghi lễ cầu nguyện
- Gold jewelry – Trang sức vàng
- Traditional attire – Trang phục truyền thống
- Prosperity and wealth – Sự thịnh vượng và giàu có
- Lễ hội văn hóa & truyền thống khác
- Oktoberfest – Lễ hội bia Đức
- Holi – Lễ hội sắc màu Ấn Độ
- Day of the Dead – Ngày lễ người chết Mexico
- Thanksgiving – Lễ Tạ ơn
- Bastille Day – Quốc khánh Pháp
- St. Patrick’s Day – Ngày lễ Thánh Patrick
- Eid al-Fitr – Lễ hội kết thúc Ramadan
- Songkran – Tết té nước Thái Lan
- Chuseok – Tết Trung thu Hàn Quốc
- Vesak – Lễ Phật Đản
2.3. 100 câu Tiếng Anh chủ đề thể thao – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Các từ vựng chung về thể thao
290. Sport – Thể thao
291. Athlete – Vận động viên
292. Competition – Cuộc thi đấu
293. Tournament – Giải đấu
294. Championship – Giải vô địch
295. Score – Tỷ số
296. Referee – Trọng tài (bóng đá)
297. Umpire – Trọng tài (quần vợt, bóng chày)
298. Medal – Huy chương
299. Trophy – Cúp vô địch
300. Victory – Chiến thắng
301. Defeat – Thất bại
302. Team – Đội nhóm
303. Opponent – Đối thủ
304. Coach – Huấn luyện viên
305. Training – Luyện tập
306. Stamina – Sức bền
307. Endurance – Sự dẻo dai
308. Strategy – Chiến thuật
309. Fair play – Chơi đẹp
- Các môn thể thao phổ biến
310. Goal – Bàn thắng
311. Goalkeeper – Thủ môn
312. Defender – Hậu vệ
313. Midfielder – Tiền vệ
314. Forward/Striker – Tiền đạo
315. Corner kick – Phạt góc
316. Free kick – Đá phạt
317. Penalty – Quả phạt đền
318. Offside – Việt vị
319. Red card – Thẻ đỏ
320. Dribble – Dẫn bóng
321. Slam dunk – Úp rổ
322. Three-pointer – Cú ném 3 điểm
323. Rebound – Bắt bóng bật lại
324. Block – Cản phá bóng
325. Alley-oop – Pha phối hợp ném rổ
326. Foul – Lỗi
327. Shot clock – Đồng hồ đếm giờ ném bóng
328. Fast break – Phản công nhanh
329. MVP (Most Valuable Player) – Cầu thủ xuất sắc nhất
330. Serve – Giao bóng
331. Backhand – Đánh trái tay
332. Forehand – Đánh thuận tay
333. Volley – Đánh vô lê
334. Smash – Cú đập bóng
335. Ace – Cú giao bóng ăn điểm trực tiếp
336. Break point – Điểm có thể bẻ giao bóng đối thủ
337. Deuce – Hòa điểm (40-40)
338. Set – Ván đấu
339. Grand Slam – Giải Grand Slam
340. Freestyle – Bơi tự do
341. Backstroke – Bơi ngửa
342. Breaststroke – Bơi ếch
343. Butterfly – Bơi bướm
344. Lap – Một vòng bể bơi
345. Dive – Lặn xuống nước
346. Flip turn – Cú xoay người khi chạm thành bể
347. Goggles – Kính bơi
348. Swimsuit – Đồ bơi
349. Starting block – Bục xuất phát
- Các dụng cụ thể thao
350. Ball – Quả bóng
351. Bat – Gậy đánh bóng (bóng chày, cricket)
352. Racket – Vợt (tennis, cầu lông)
353. Net – Lưới
354. Goalpost – Khung thành
355. Hoop – Rổ bóng rổ
356. Helmet – Mũ bảo hộ
357. Gloves – Găng tay thể thao
358. Shin guard – Bảo vệ ống chân
359. Jersey – Áo đấu thể thao
360. Sneakers – Giày thể thao
361. Skateboard – Ván trượt
362. Skis – Ván trượt tuyết
363. Surfboard – Ván lướt sóng
364. Kayak – Thuyền kayak
365. Rowing oar – Mái chèo
366. Dumbbell – Tạ tay
367. Barbell – Thanh tạ
368. Yoga mat – Thảm yoga
- Các động từ thường dùng trong thể thao
369. Play – Chơi (thể thao với bóng: football, basketball)
370. Do – Tập luyện (yoga, gymnastics)
371. Go – Đi (đạp xe, bơi lội: go cycling, go swimming)
372. Kick – Đá bóng
373. Throw – Ném bóng
374. Catch – Bắt bóng
375. Hit – Đánh bóng
376. Shoot – Sút bóng
377. Pass – Chuyền bóng
378. Bounce – Nảy bóng
379. Tackle – Cản phá
380. Sprint – Chạy nước rút
381. Jog – Chạy bộ
382. Warm up – Khởi động
383. Cool down – Giãn cơ sau tập luyện
384. Stretch – Duỗi cơ
385. Train – Luyện tập
386. Compete – Thi đấu
387. Win – Thắng
388. Lose – Thua
- Các giải đấu thể thao nổi tiếng
389. FIFA World Cup – Giải vô địch bóng đá thế giới
390. UEFA Champions League – Giải bóng đá Cúp C1 châu Âu
391. NBA – Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ
392. Wimbledon – Giải quần vợt Wimbledon
393. The Olympics – Thế vận hội Olympic
394. Tour de France – Giải đua xe đạp Tour de France
395. Super Bowl – Trận chung kết giải NFL (bóng bầu dục Mỹ)
396. US Open – Giải quần vợt Mỹ Mở rộng
397. Formula 1 – Giải đua xe công thức 1
398. The Masters – Giải golf The Masters
- Các thuật ngữ thể thao phổ biến
399. Overtime – Hiệp phụ
400. Sudden death – Bàn thắng vàng (kết thúc trận đấu ngay khi ghi bàn)
401. Tie – Trận hòa
402. Knockout – Loại trực tiếp
403. Home team – Đội chủ nhà
404. Away team – Đội khách
405. Underdog – Đội yếu hơn
406. Comeback – Lội ngược dòng
407. Record-breaking – Phá kỷ lục
408. Hall of Fame – Đại sảnh danh vọng
2.4. 200 Từ vựng Tiếng Anh chủ đề quân đội – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Cấp bậc và chức vụ trong quân đội (Military Ranks & Positions)
- General – Đại tướng
- Lieutenant General – Trung tướng
- Major General – Thiếu tướng
- Brigadier General – Chuẩn tướng
- Colonel – Đại tá
- Lieutenant Colonel – Trung tá
- Major – Thiếu tá
- Captain – Đại úy
- First Lieutenant – Thượng úy
- Second Lieutenant – Trung úy
- Sergeant Major – Thượng sĩ
- Sergeant – Trung sĩ
- Corporal – Hạ sĩ
- Private – Binh nhất
- Cadet – Học viên sĩ quan
- Commander – Chỉ huy trưởng
- Officer – Sĩ quan
- Enlisted Soldier – Lính nghĩa vụ
- Special Forces – Lực lượng đặc biệt
- Sniper – Lính bắn tỉa
- Vũ khí và trang bị quân sự (Weapons & Military Equipment)
- Rifle – Súng trường
- Pistol – Súng lục
- Machine gun – Súng máy
- Sniper rifle – Súng bắn tỉa
- Grenade – Lựu đạn
- Missile – Tên lửa
- Rocket launcher – Bệ phóng tên lửa
- Tank – Xe tăng
- Armored vehicle – Xe bọc thép
- Helicopter – Trực thăng
- Fighter jet – Máy bay chiến đấu
- Submarine – Tàu ngầm
- Warship – Tàu chiến
- Bulletproof vest – Áo chống đạn
- Helmet – Mũ bảo hiểm
- Night vision goggles – Kính nhìn đêm
- Camouflage uniform – Quân phục ngụy trang
- Tactical gear – Trang bị chiến thuật
- Bayonet – Lưỡi lê
- Các thuật ngữ quân sự phổ biến (Common Military Terms)
- Deployment – Triển khai quân
- Drill – Luyện tập quân sự
- Training camp – Trại huấn luyện
- Mission – Nhiệm vụ
- Operation – Chiến dịch
- Battlefield – Chiến trường
- War zone – Khu vực chiến sự
- Strategy – Chiến lược
- Tactics – Chiến thuật
- Reconnaissance – Trinh sát
- Ambush – Phục kích
- Counterattack – Phản công
- Airstrike – Không kích
- Naval forces – Lực lượng hải quân
- Infantry – Bộ binh
- Artillery – Pháo binh
- Paratrooper – Lính dù
- Commando – Đặc công
- Hostile territory – Vùng nguy hiểm
- Hậu cần và hỗ trợ quân sự (Military Logistics & Support)
- Supplies – Vật tư
- Ammunition – Đạn dược
- Medical team – Đội y tế
- Rations – Lương thực quân đội
- Transport truck – Xe vận tải quân sự
- Field hospital – Bệnh viện dã chiến
- Rescue operation – Chiến dịch cứu hộ
- Evacuation – Sơ tán
- First aid kit – Bộ sơ cứu
- Communication system – Hệ thống liên lạc
- Satellite surveillance – Giám sát vệ tinh
- Emergency signal – Tín hiệu khẩn cấp
- Checkpoint – Trạm kiểm soát
- Supply chain – Chuỗi cung ứng
- Security clearance – Cấp phép an ninh
- Field training exercise – Diễn tập thực địa
- Border patrol – Tuần tra biên giới
- Peacekeeping forces – Lực lượng gìn giữ hòa bình
- Military intelligence – Tình báo quân sự
- Câu lệnh và hiệu lệnh trong quân đội (Military Commands & Orders)
- Attention! – Nghiêm!
- At ease! – Nghỉ!
- Fall in! – Tập hợp!
- Fall out! – Giải tán!
- Forward march! – Tiến bước!
- Hold your fire! – Ngừng bắn!
- Take cover! – Ẩn nấp!
- Ceasefire! – Ngừng bắn!
- Move out! – Xuất phát!
- Engage the enemy! – Giao chiến với địch!
- Secure the area! – Kiểm soát khu vực!
- Prepare for battle! – Chuẩn bị chiến đấu!
- Retreat! – Rút lui!
- Charge! – Xông lên!
- Advance! – Tiến lên!
- Câu lệnh và hiệu lệnh trong quân đội (Military Commands & Orders) – Tiếp tục
- Defend your position! – Phòng thủ vị trí của bạn!
- Stand down! – Hạ vũ khí!
- Check your gear! – Kiểm tra trang bị!
- Report to duty! – Báo cáo nhiệm vụ!
- Mission accomplished! – Nhiệm vụ hoàn thành!
- Trang thiết bị quân sự (Military Equipment & Gear)
- Explosives – Chất nổ
- Mortar – Súng cối
- Torpedo – Ngư lôi
- Flamethrower – Súng phun lửa
- Handgun – Súng ngắn
- Shotgun – Súng săn
- Assault rifle – Súng trường tấn công
- Submachine gun – Súng tiểu liên
- Anti-tank weapon – Vũ khí chống tăng
- Naval mine – Thủy lôi
- Ballistic missile – Tên lửa đạn đạo
- Drone – Máy bay không người lái
- Radar system – Hệ thống radar
- Sonar – Hệ thống định vị âm
- Body armor – Áo giáp bảo vệ
- Gas mask – Mặt nạ chống khí độc
- Tactical boots – Giày chiến thuật
- Military backpack – Ba lô quân đội
- Combat knife – Dao chiến đấu
- Survival kit – Bộ dụng cụ sinh tồn
- Lực lượng quân đội (Military Forces)
- Army – Lục quân
- Navy – Hải quân
- Air Force – Không quân
- Marine Corps – Thủy quân lục chiến
- Coast Guard – Lực lượng bảo vệ bờ biển
- Special Operations Forces – Lực lượng đặc nhiệm
- National Guard – Lực lượng vệ binh quốc gia
- Reserves – Lực lượng dự bị
- Military Police – Cảnh sát quân đội
- Cyber Warfare Unit – Đơn vị chiến tranh mạng
- Combat zone – Vùng chiến sự
- Hostile fire – Hỏa lực địch
- Friendly fire – Hỏa lực nhầm đồng đội
- Engagement – Đụng độ chiến đấu
- Tactical maneuver – Diễn tập chiến thuật
- Flanking attack – Tấn công sườn
- Guerrilla warfare – Chiến tranh du kích
- Urban warfare – Chiến tranh đô thị
- Psychological warfare – Chiến tranh tâm lý
- Electronic warfare – Chiến tranh điện tử
- Airborne assault – Tấn công đường không
- Naval blockade – Phong tỏa đường biển
- Decoy operation – Chiến dịch nghi binh
- Intelligence gathering – Thu thập thông tin tình báo
- Counter-terrorism – Chống khủng bố
- Địa điểm và cơ sở quân sự (Military Locations & Facilities)
- Military base – Căn cứ quân sự
- Training ground – Khu huấn luyện
- Bunker – Hầm trú ẩn
- Command center – Trung tâm chỉ huy
- Airstrip – Đường băng quân sự
- Barracks – Doanh trại
- Firing range – Trường bắn
- War room – Phòng chiến lược
- Naval dockyard – Xưởng đóng tàu hải quân
- Watchtower – Tháp canh
- Tình huống chiến đấu và trạng thái quân đội (Military Situations & Conditions)
- Under attack – Bị tấn công
- Under siege – Bị bao vây
- Emergency evacuation – Sơ tán khẩn cấp
- Defensive position – Vị trí phòng thủ
- High alert – Báo động cao
- Tactical retreat – Rút lui chiến thuật
- Hostage rescue – Giải cứu con tin
- Prisoner of war – Tù binh chiến tranh
- Weapon malfunction – Vũ khí trục trặc
- Combat readiness – Sẵn sàng chiến đấu
- Công nghệ và khí tài quân sự (Military Technology & Weaponry)
- Ballistic shield – Khiên chống đạn
- Thermal imaging – Công nghệ hình ảnh nhiệt
- Stealth technology – Công nghệ tàng hình
- EMP (Electromagnetic Pulse) – Xung điện từ
- Drone surveillance – Giám sát bằng máy bay không người lái
- Automated turret – Tháp pháo tự động
- Biometric security – Bảo mật sinh trắc học
- Advanced optics – Quang học tiên tiến
- Robotic exoskeleton – Bộ giáp hỗ trợ robot
- Tactical satellite – Vệ tinh chiến thuật
- Lệnh và tín hiệu quân đội (Military Commands & Signals)
- Rally point – Điểm tập kết
- Man down! – Có người bị thương!
- Fall back! – Rút lui!
- Cover me! – Yểm trợ tôi!
- Hold position! – Giữ vị trí!
- Advance cautiously! – Tiến lên cẩn thận!
- Suppress fire! – Kiềm chế hỏa lực!
- Secure the perimeter! – Bảo vệ khu vực xung quanh!
- Cease operations! – Dừng hoạt động!
- Extraction point! – Điểm rút quân!
- Các thuật ngữ quân sự khác (Other Military Terms)
- AWOL (Absent Without Leave) – Đào ngũ
- Veteran – Cựu chiến binh
- Honorary discharge – Giải ngũ danh dự
- Court martial – Tòa án quân sự
- Boot camp – Trại huấn luyện tân binh
- Active duty – Nhiệm vụ hoạt động
- Chain of command – Hệ thống chỉ huy
- Field manual – Sổ tay thực địa
- Camouflage net – Lưới ngụy trang
- Military salute – Chào quân sự
2.5. 200 từ vựng chủ đề kinh tế – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Các khái niệm kinh tế cơ bản (Basic Economic Concepts)
- Economy – Nền kinh tế
- Economic system – Hệ thống kinh tế
- Supply and demand – Cung và cầu
- Scarcity – Khan hiếm
- Inflation – Lạm phát
- Deflation – Giảm phát
- Recession – Suy thoái kinh tế
- Depression – Khủng hoảng kinh tế
- Gross Domestic Product (GDP) – Tổng sản phẩm quốc nội
- Gross National Product (GNP) – Tổng sản phẩm quốc dân
- Economic growth – Tăng trưởng kinh tế
- Economic development – Phát triển kinh tế
- Macroeconomics – Kinh tế vĩ mô
- Microeconomics – Kinh tế vi mô
- Fiscal policy – Chính sách tài khóa
- Monetary policy – Chính sách tiền tệ
- Interest rate – Lãi suất
- Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
- Foreign exchange (Forex) – Ngoại hối
- Trade balance – Cán cân thương mại
- Các loại thị trường và mô hình kinh tế (Market Types & Economic Models)
- Free market – Thị trường tự do
- Mixed economy – Kinh tế hỗn hợp
- Planned economy – Kinh tế kế hoạch
- Traditional economy – Kinh tế truyền thống
- Capitalism – Chủ nghĩa tư bản
- Socialism – Chủ nghĩa xã hội
- Communism – Chủ nghĩa cộng sản
- Monopoly – Độc quyền
- Oligopoly – Thiểu quyền
- Perfect competition – Cạnh tranh hoàn hảo
- Imperfect competition – Cạnh tranh không hoàn hảo
- Market failure – Thất bại thị trường
- Black market – Thị trường chợ đen
- Grey market – Thị trường xám
- Labor market – Thị trường lao động
- Financial market – Thị trường tài chính
- Real estate market – Thị trường bất động sản
- Stock market – Thị trường chứng khoán
- Commodity market – Thị trường hàng hóa
- Cryptocurrency market – Thị trường tiền điện tử
- Doanh nghiệp và tài chính (Business & Finance)
- Enterprise – Doanh nghiệp
- Corporation – Tập đoàn
- Startup – Công ty khởi nghiệp
- Investment – Đầu tư
- Venture capital – Vốn mạo hiểm
- Stock – Cổ phiếu
- Shareholder – Cổ đông
- Dividend – Cổ tức
- Bond – Trái phiếu
- Mutual fund – Quỹ đầu tư chung
- Hedge fund – Quỹ phòng hộ
- Initial Public Offering (IPO) – Phát hành cổ phiếu lần đầu
- Bankruptcy – Phá sản
- Merger – Sáp nhập
- Acquisition – Thâu tóm
- Business strategy – Chiến lược kinh doanh
- Risk management – Quản lý rủi ro
- Financial statement – Báo cáo tài chính
- Profit margin – Biên lợi nhuận
- Return on investment (ROI) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
- Ngân hàng và hệ thống tài chính (Banking & Financial System)
- Taxation – Đánh thuế
- Direct tax – Thuế trực thu
- Indirect tax – Thuế gián thu
- Income tax – Thuế thu nhập
- Corporate tax – Thuế doanh nghiệp
- Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
- Tariff – Thuế quan
- Subsidy – Trợ cấp
- Public expenditure – Chi tiêu công
- National debt – Nợ quốc gia
- Budget deficit – Thâm hụt ngân sách
- Budget surplus – Thặng dư ngân sách
- Economic policy – Chính sách kinh tế
- Industrial policy – Chính sách công nghiệp
- Trade policy – Chính sách thương mại
- Competition policy – Chính sách cạnh tranh
- Income distribution – Phân phối thu nhập
- Wealth inequality – Bất bình đẳng giàu nghèo
- Economic efficiency – Hiệu quả kinh tế
- Productivity – Năng suất
- Thương mại quốc tế (International Trade)
- Standard of living – Mức sống
- Cost of living – Chi phí sinh hoạt
- Purchasing power – Sức mua
- Consumer price index (CPI) – Chỉ số giá tiêu dùng
- Producer price index (PPI) – Chỉ số giá sản xuất
- Wage – Tiền lương
- Minimum wage – Lương tối thiểu
- Disposable income – Thu nhập khả dụng
- Saving – Tiết kiệm
- Investment – Đầu tư
- Interest – Lãi suất
- Profit – Lợi nhuận
- Revenue – Doanh thu
- Expense – Chi phí
- Debt – Nợ
- Loan – Khoản vay
- Mortgage – Thế chấp
- Bankruptcy – Phá sản
- Economic crisis – Khủng hoảng kinh tế
- Economic recovery – Phục hồi kinh tế
- Các tổ chức và cơ quan kinh tế (Economic Organizations & Institutions)
- Economic stability – Ổn định kinh tế
- Economic sustainability – Phát triển kinh tế bền vững
- Income distribution – Phân phối thu nhập
- Wealth inequality – Bất bình đẳng giàu nghèo
- Poverty line – Mức nghèo đói
- Unemployment – Thất nghiệp
- Employment rate – Tỷ lệ việc làm
- Workforce – Lực lượng lao động
- Labor productivity – Năng suất lao động
- Human capital – Vốn con người
- Industrialization – Công nghiệp hóa
- Urbanization – Đô thị hóa
- Economic migration – Di cư kinh tế
- Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Gross fixed capital formation – Tích lũy vốn cố định
- Venture capital – Vốn đầu tư mạo hiểm
- Business cycle – Chu kỳ kinh doanh
- Economic policy – Chính sách kinh tế
- Trade liberalization – Tự do hóa thương mại
- Globalization – Toàn cầu hóa
- Ngành nghề và lĩnh vực kinh tế (Economic Sectors & Industries)
- Protectionism – Chủ nghĩa bảo hộ
- Tariff – Thuế quan
- Import quota – Hạn ngạch nhập khẩu
- Export subsidy – Trợ cấp xuất khẩu
- Trade deficit – Thâm hụt thương mại
- Trade surplus – Thặng dư thương mại
- Exchange control – Kiểm soát tỷ giá hối đoái
- Currency depreciation – Mất giá tiền tệ
- Currency appreciation – Tăng giá tiền tệ
- Purchasing power – Sức mua
- Consumer price index (CPI) – Chỉ số giá tiêu dùng
- Producer price index (PPI) – Chỉ số giá sản xuất
- Hyperinflation – Siêu lạm phát
- Stagflation – Lạm phát đình trệ
- Economic indicators – Chỉ số kinh tế
- National debt – Nợ công
- Budget deficit – Thâm hụt ngân sách
- Budget surplus – Thặng dư ngân sách
- Public spending – Chi tiêu công
- Taxation – Đánh thuế
- Chính sách kinh tế và các chỉ số kinh tế (Economic Policies & Indicators)
- Direct tax – Thuế trực thu
- Indirect tax – Thuế gián thu
- Corporate tax – Thuế doanh nghiệp
- Income tax – Thuế thu nhập
- Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
- Excise tax – Thuế tiêu thụ đặc biệt
- Tariff barrier – Rào cản thuế quan
- Non-tariff barrier – Rào cản phi thuế quan
- Free trade agreement (FTA) – Hiệp định thương mại tự do
- Economic integration – Hội nhập kinh tế
- Customs union – Liên minh thuế quan
- Common market – Thị trường chung
- Economic union – Liên minh kinh tế
- Trade liberalization – Tự do hóa thương mại
- Foreign direct investment (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Portfolio investment – Đầu tư danh mục
- Economic sanction – Trừng phạt kinh tế
- Remittance – Kiều hối
- Foreign aid – Viện trợ nước ngoài
- Development aid – Viện trợ phát triển
- Giao dịch và thương mại điện tử (Transactions & E-commerce)
- Public debt – Nợ công
- National debt – Nợ quốc gia
- External debt – Nợ nước ngoài
- Internal debt – Nợ trong nước
- Sovereign debt – Nợ chủ quyền
- Debt restructuring – Tái cơ cấu nợ
- Budget deficit – Thâm hụt ngân sách
- Budget surplus – Thặng dư ngân sách
- Trade deficit – Thâm hụt thương mại
- Trade surplus – Thặng dư thương mại
- Capital account – Tài khoản vốn
- Current account – Tài khoản vãng lai
- Balance of payments (BOP) – Cán cân thanh toán
- Foreign reserves – Dự trữ ngoại hối
- Exchange rate regime – Chế độ tỷ giá hối đoái
- Fixed exchange rate – Tỷ giá cố định
- Floating exchange rate – Tỷ giá thả nổi
- Managed exchange rate – Tỷ giá điều tiết
- Purchasing power parity (PPP) – Sức mua tương đương
- Interest rate parity – Lý thuyết ngang giá lãi suất
- Các hình thức đầu tư và kinh doanh (Investment & Business Types)
- Economic equilibrium – Cân bằng kinh tế
- Market equilibrium – Cân bằng thị trường
- Consumer surplus – Thặng dư tiêu dùng
- Producer surplus – Thặng dư sản xuất
- Deadweight loss – Tổn thất vô ích
- Marginal cost – Chi phí cận biên
- Marginal revenue – Doanh thu cận biên
- Marginal utility – Lợi ích cận biên
- Opportunity cost – Chi phí cơ hội
- Sunk cost – Chi phí chìm
- Fixed cost – Chi phí cố định
- Variable cost – Chi phí biến đổi
- Total cost – Tổng chi phí
- Average cost – Chi phí trung bình
- Cost-benefit analysis – Phân tích chi phí – lợi ích
- Economies of scale – Lợi thế kinh tế theo quy mô
- Diseconomies of scale – Bất lợi kinh tế theo quy mô
- Law of diminishing returns – Quy luật lợi nhuận giảm dần
- Profit maximization – Tối đa hóa lợi nhuận
- Break-even point – Điểm hòa vốn
2.6. 200 câu Tiếng Anh Trường hợp khẩn cấp – 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Gọi cấp cứu (Calling for Emergency Help)
801. Call an ambulance! – Gọi xe cứu thương!
802. Call the police! – Gọi cảnh sát!
803. Call the fire department! – Gọi cứu hỏa!
804. I need help! – Tôi cần giúp đỡ!
805. There is an emergency! – Có trường hợp khẩn cấp!
806. Someone is injured! – Có người bị thương!
807. I need a doctor! – Tôi cần bác sĩ!
808. Please hurry! – Làm ơn nhanh lên!
809. Where is the nearest hospital? – Bệnh viện gần nhất ở đâu?
810. Where is the police station? – Đồn cảnh sát ở đâu?
811. Can you call 911 for me? – Bạn có thể gọi 911 giúp tôi không?
812. I don’t feel well. – Tôi cảm thấy không khỏe.
813. I am having chest pain! – Tôi bị đau ngực!
814. I think I’m having a heart attack! – Tôi nghĩ tôi bị đau tim!
815. I can’t breathe! – Tôi không thể thở được!
816. I’m feeling dizzy. – Tôi thấy chóng mặt.
817. There’s been an accident! – Có tai nạn xảy ra!
818. Please send help immediately! – Hãy gửi sự trợ giúp ngay lập tức!
819. We need medical assistance! – Chúng tôi cần hỗ trợ y tế!
820. Is anyone hurt? – Có ai bị thương không?
- Cháy nổ và sự cố nguy hiểm (Fire and Hazardous Situations)
821. Fire! Fire! – Cháy! Cháy!
822. Get out now! – Ra ngoài ngay!
823. There is smoke coming from the building. – Có khói bốc ra từ tòa nhà.
824. The fire alarm is ringing! – Chuông báo cháy đang kêu!
825. The exit is blocked! – Lối thoát bị chặn rồi!
826. Use the emergency exit! – Dùng lối thoát hiểm!
827. The building is collapsing! – Tòa nhà đang sập!
828. Do not use the elevator! – Đừng dùng thang máy!
829. We need a fire extinguisher! – Chúng tôi cần bình cứu hỏa!
830. Call the fire department now! – Gọi cứu hỏa ngay đi!
831. Turn off the gas! – Tắt ga ngay!
832. I smell something burning! – Tôi ngửi thấy có gì đó cháy!
833. There is a gas leak! – Có rò rỉ khí ga!
834. Evacuate the building immediately! – Sơ tán tòa nhà ngay lập tức!
835. Stay low to avoid smoke! – Cúi thấp người để tránh khói!
836. Cover your nose with a wet cloth! – Dùng khăn ướt che mũi lại!
837. Break the window for fresh air! – Đập vỡ cửa sổ để lấy không khí!
838. Call 115 for emergency fire service! – Gọi 115 để báo cháy!
839. Get away from the explosion site! – Tránh xa khu vực nổ!
840. Beware of falling debris! – Cẩn thận vật rơi từ trên xuống!
- Tai nạn giao thông (Traffic Accidents)
841. There has been a car crash! – Có một vụ tai nạn xe hơi!
842. Are you okay? – Bạn có ổn không?
843. Call the ambulance immediately! – Gọi xe cấp cứu ngay lập tức!
844. We need help here! – Chúng tôi cần giúp đỡ ở đây!
845. The driver is unconscious! – Tài xế đã bất tỉnh!
846. Someone is trapped inside the car! – Có người bị mắc kẹt trong xe!
847. Move away from the accident scene! – Tránh xa hiện trường tai nạn!
848. The car is on fire! – Chiếc xe đang cháy!
849. Is anyone bleeding? – Có ai bị chảy máu không?
850. Put pressure on the wound! – Ấn mạnh vào vết thương!
851. We need a stretcher! – Chúng tôi cần một cái cáng!
852. Did anyone see what happened? – Có ai chứng kiến chuyện gì xảy ra không?
853. I need to report an accident! – Tôi cần báo cáo một vụ tai nạn!
854. Where is the nearest hospital? – Bệnh viện gần nhất ở đâu?
855. Can you call my family? – Bạn có thể gọi cho gia đình tôi không?
856. My car won’t start! – Xe của tôi không khởi động được!
857. I ran out of gas. – Tôi hết xăng rồi.
858. The brakes are not working! – Phanh xe không hoạt động!
859. We have a flat tire. – Chúng tôi bị xì lốp.
860. Do you have a first aid kit? – Bạn có hộp cứu thương không?
- Tội phạm và các tình huống nguy hiểm (Crime and Dangerous Situations)
861. Help! Someone is attacking me! – Cứu với! Có người đang tấn công tôi!
862. I’ve been robbed! – Tôi bị cướp rồi!
863. Call the police now! – Gọi cảnh sát ngay!
864. There’s a burglar in my house! – Có kẻ trộm trong nhà tôi!
865. Stop! Thief! – Dừng lại! Kẻ trộm!
866. My wallet has been stolen! – Ví của tôi bị mất rồi!
867. My passport is missing! – Hộ chiếu của tôi bị mất rồi!
868. I saw someone suspicious. – Tôi thấy ai đó đáng ngờ.
869. Can you describe the suspect? – Bạn có thể mô tả nghi phạm không?
870. Where is the nearest police station? – Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
871. Please stay calm! – Hãy giữ bình tĩnh!
872. Lock the doors! – Khóa cửa lại!
873. Don’t move! Hands up! – Đừng cử động! Giơ tay lên!
874. Someone broke into my house! – Có người đột nhập vào nhà tôi!
875. Can I report a stolen item? – Tôi có thể báo mất đồ không?
876. Please show me your ID. – Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân.
877. I feel unsafe. – Tôi cảm thấy không an toàn.
878. Can I walk you home? – Tôi có thể đưa bạn về nhà không?
879. Trust your instincts! – Hãy tin vào trực giác của bạn!
880. Be aware of your surroundings! – Hãy chú ý đến xung quanh bạn!
- Các vấn đề sức khỏe khẩn cấp (Medical Emergencies)
881. I feel really sick. – Tôi cảm thấy rất mệt.
882. I need to see a doctor now! – Tôi cần gặp bác sĩ ngay!
883. I am allergic to peanuts. – Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
884. Do you have any allergies? – Bạn có bị dị ứng gì không?
885. I was bitten by a snake! – Tôi bị rắn cắn!
886. I was stung by a bee! – Tôi bị ong đốt!
887. I think I have food poisoning. – Tôi nghĩ tôi bị ngộ độc thực phẩm.
888. My stomach hurts badly! – Tôi bị đau bụng dữ dội!
889. I can’t move my leg. – Tôi không thể cử động chân.
890. I have a high fever. – Tôi bị sốt cao.
891. He is unconscious! – Anh ấy đã bất tỉnh!
892. She is having trouble breathing! – Cô ấy đang khó thở!
893. I feel like I am going to faint. – Tôi cảm thấy sắp ngất.
894. I need an inhaler. – Tôi cần ống hít hen suyễn.
895. We need a defibrillator! – Chúng tôi cần máy khử rung tim!
896. This person is choking! – Người này đang bị nghẹn!
897. He is losing a lot of blood! – Anh ấy đang mất nhiều máu!
898. Is there a doctor here? – Có bác sĩ ở đây không?
899. Where is the nearest pharmacy? – Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
900. Do you have any painkillers? – Bạn có thuốc giảm đau không?
- Thiên tai và thảm họa (Natural Disasters & Catastrophes)
901. There is an earthquake! – Có động đất!
902. Take cover under a table! – Núp dưới bàn ngay!
903. Stay away from windows! – Tránh xa cửa sổ!
904. The building is shaking! – Tòa nhà đang rung chuyển!
905. Evacuate immediately! – Sơ tán ngay lập tức!
906. There is a tsunami warning! – Có cảnh báo sóng thần!
907. Go to higher ground! – Lên khu vực cao hơn!
908. A hurricane is coming! – Bão đang đến!
909. Secure the windows and doors! – Cố định cửa sổ và cửa ra vào!
910. Take shelter now! – Trú ẩn ngay!
911. The river is overflowing! – Nước sông đang tràn!
912. There is a flood warning! – Có cảnh báo lũ lụt!
913. Avoid driving through water! – Tránh lái xe qua vùng ngập nước!
914. The bridge is damaged! – Cây cầu bị hư hỏng!
915. The road is blocked! – Đường bị chặn rồi!
916. A wildfire is spreading! – Cháy rừng đang lan rộng!
917. Follow the emergency instructions! – Hãy làm theo hướng dẫn khẩn cấp!
918. Listen to the emergency radio! – Hãy nghe đài phát thanh khẩn cấp!
919. Stay away from the coastline! – Tránh xa bờ biển!
920. Beware of landslides! – Cẩn thận sạt lở đất!
- Mất tích và lạc đường (Missing Persons & Lost Situations)
921. I am lost! – Tôi bị lạc!
922. I can’t find my way back. – Tôi không tìm được đường về.
923. Can you help me find my hotel? – Bạn có thể giúp tôi tìm khách sạn không?
924. I don’t know where I am. – Tôi không biết tôi đang ở đâu.
925. My phone battery is dead. – Điện thoại tôi hết pin rồi.
926. Can I use your phone? – Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
927. I can’t find my child! – Tôi không tìm thấy con mình!
928. My friend is missing! – Bạn tôi bị mất tích!
929. Can you help me call my family? – Bạn có thể giúp tôi gọi cho gia đình tôi không?
930. Where is the nearest police station? – Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
931. I lost my passport! – Tôi làm mất hộ chiếu!
932. I lost my wallet! – Tôi làm mất ví!
933. I left my bag on the bus! – Tôi bỏ quên túi trên xe buýt!
934. Can I borrow some money? – Tôi có thể mượn ít tiền không?
935. I need directions to the embassy. – Tôi cần chỉ đường đến đại sứ quán.
936. Can you help me contact the embassy? – Bạn có thể giúp tôi liên hệ đại sứ quán không?
937. What should I do now? – Bây giờ tôi nên làm gì?
938. Please write down the address for me. – Làm ơn viết địa chỉ ra giúp tôi.
939. Do you have a map? – Bạn có bản đồ không?
940. Can you point me in the right direction? – Bạn có thể chỉ tôi hướng đi đúng không?
- Các tình huống khẩn cấp khác (Other Emergency Situations)
941. I am locked out of my house! – Tôi bị khóa ngoài nhà rồi!
942. I lost my car keys! – Tôi làm mất chìa khóa xe!
943. Someone is following me! – Có người đang theo dõi tôi!
944. I feel unsafe here. – Tôi cảm thấy không an toàn ở đây.
945. Can you stay with me? – Bạn có thể ở lại với tôi không?
946. I need a safe place to stay. – Tôi cần một nơi an toàn để ở.
947. Someone is harassing me! – Có người đang quấy rối tôi!
948. I think someone is watching me. – Tôi nghĩ ai đó đang theo dõi tôi.
949. I am scared! – Tôi sợ quá!
950. Please don’t leave me alone! – Làm ơn đừng để tôi một mình!
951. There is a blackout! – Mất điện rồi!
952. The ATM swallowed my card! – Máy ATM nuốt thẻ của tôi rồi!
953. My phone has been stolen! – Điện thoại của tôi bị đánh cắp!
954. Someone broke into my car! – Có người đột nhập vào xe của tôi!
955. Can I use your phone to call the police? – Tôi có thể mượn điện thoại bạn để gọi cảnh sát không?
956. I left my laptop in the café! – Tôi để quên laptop trong quán cà phê!
957. I am being scammed! – Tôi đang bị lừa đảo!
958. The internet is down! – Mạng bị mất rồi!
959. There is no signal here! – Không có sóng điện thoại ở đây!
960. I don’t know how to get home. – Tôi không biết làm sao để về nhà.
- Câu dùng trong tình huống giao thông (Traffic & Transportation Emergencies)
961. Where is the nearest gas station? – Trạm xăng gần nhất ở đâu?
962. My car broke down. – Xe của tôi bị hỏng.
963. Can you help me jump-start my car? – Bạn có thể giúp tôi kích nổ xe không?
964. I need a mechanic. – Tôi cần một thợ sửa xe.
965. Do you have a spare tire? – Bạn có lốp dự phòng không?
966. My tire is flat! – Lốp xe tôi bị xẹp!
967. Can you call a tow truck? – Bạn có thể gọi xe cứu hộ không?
968. I am out of gas. – Tôi hết xăng rồi.
969. There has been an accident! – Có một vụ tai nạn!
970. Someone is injured in the accident! – Có người bị thương trong vụ tai nạn!
971. Call an ambulance, please! – Làm ơn gọi xe cứu thương!
972. How do I get to the highway? – Làm sao để tôi lên đường cao tốc?
973. Is this the right way to the airport? – Đây có phải đường ra sân bay không?
974. My taxi driver took the wrong way! – Tài xế taxi đi nhầm đường rồi!
975. This bus is going in the wrong direction! – Xe buýt này đi sai hướng rồi!
- Câu dùng khi ở khách sạn (Hotel & Accommodation Emergencies)
976. I lost my room key. – Tôi làm mất chìa khóa phòng.
977. Can I change my room? – Tôi có thể đổi phòng không?
978. The air conditioner is not working. – Máy lạnh không hoạt động.
979. There is no hot water in my room. – Phòng tôi không có nước nóng.
980. I need extra towels, please. – Tôi cần thêm khăn tắm.
981. The Wi-Fi is not working. – Wi-Fi không hoạt động.
982. Someone is knocking on my door late at night! – Có ai đó gõ cửa phòng tôi lúc khuya!
983. I think there is a mistake in my bill. – Tôi nghĩ có nhầm lẫn trong hóa đơn của tôi.
984. The hotel lost my luggage! – Khách sạn làm mất hành lý của tôi!
985. I need to check out early. – Tôi cần trả phòng sớm.
- Câu dùng khi giao tiếp với cảnh sát (Police & Legal Situations)
986. I want to report a crime. – Tôi muốn báo án.
987. I need a lawyer. – Tôi cần một luật sư.
988. I was robbed! – Tôi bị cướp!
989. My house was broken into! – Nhà tôi bị trộm đột nhập!
990. Where is the police station? – Đồn cảnh sát ở đâu?
991. I don’t understand the charges against me. – Tôi không hiểu những cáo buộc chống lại tôi.
992. I need to call my embassy. – Tôi cần gọi đại sứ quán.
993. Can I see my rights? – Tôi có thể xem quyền lợi của tôi không?
994. I was falsely accused! – Tôi bị buộc tội oan!
995. I want to file a complaint. – Tôi muốn nộp đơn khiếu nại.
- Các câu khẩn cấp khác (Miscellaneous Emergency Phrases)
996. Help me, please! – Làm ơn giúp tôi!
997. I am in danger! – Tôi đang gặp nguy hiểm!
998. I don’t feel safe here. – Tôi không cảm thấy an toàn ở đây.
999. I need immediate assistance! – Tôi cần được giúp đỡ ngay lập tức!
1000. Call the authorities now! – Gọi chính quyền ngay bây giờ!
Câu hỏi thường gặp (FAQs) khi học 1000 câu Tiếng Anh thông dụng
- Mất bao lâu để học thuộc 1000 câu Tiếng Anh thông dụng?
Tùy vào phương pháp học và trình độ học Tiếng Anh, bạn có thể mất từ 3-6 tháng để có thể học và sử dụng thành thạo các từ vựng mới - Luyện tập 1000 câu Tiếng Anh thông dụng như thế nào để ghi nhớ lâu?
Học theo chủ đề, sử dụng flashcard, nghe và lặp lại nhiều lần là cách học bạn có thể duy trì hàng ngày. Tuy nhiên thì việc bạn có thể trực tiếp vận dụng các từ vựng mới này trong giao tiếp sẽ là cách học nhanh nhất. Vì vậy, EFIS English khuyến khích bạn tham gia các buổi Trao đổi văn hóa hoặc Outing để có thể vận dụng các từ vựng đã học vào đoạn hội thoại. - 1000 câu Tiếng Anh thông dụng này phù hợp với ai?
Dành cho mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến người muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Tại EFIS English cũng có các khóa học phù hợp với từng đối tượng học viên phù hợp, bạn có thể tham khảo học cụ thể hơn khi liên hệ với tư vấn viên.

📩 Hãy liên hệ với EFIS ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp của bạn!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
♟ Offline: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
♟ Online: Học tương tác trực tiếp qua Zoom
0961.764.299
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide





