
Là một trong những biểu tượng văn hóa lâu đời của Thủ đô, 36 phố phường Hà Nội luôn thu hút đông đảo du khách quốc tế đến tham quan và khám phá. Đối với tour guide, khả năng thuyết minh 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh không chỉ giúp truyền tải những giá trị lịch sử, văn hóa đặc sắc mà còn mang đến cho du khách những trải nghiệm đáng nhớ qua từng câu chuyện về các phố nghề truyền thống.
Giới thiệu lịch sử 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh
Để thuyết minh 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, trước tiên bạn cần nắm được những nét khái quát về lịch sử nơi đây. Không chỉ là trung tâm giao thương sầm uất của kinh thành Thăng Long xưa, 36 phố phường còn phản ánh quá trình hình thành và phát triển của các làng nghề truyền thống, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa và thương mại đặc trưng của Hà Nội suốt nhiều thế kỷ.
Mẫu script giới thiệu lịch sử 36 phố phường bằng tiếng Anh
Tiếng Anh: The Old Quarter began to develop in the 11th century during the Ly Dynasty, when Thang Long became the capital of Vietnam. Later, under the Le Dynasty, the name “36 Streets” was used to describe this busy commercial area.
In the past, craftsmen and merchants from different traditional villages came to Thang Long to live and do business. Each street specialized in one particular craft or product, which is why many street names begin with “Hang,” meaning “merchandise” or “goods.” For example, Hang Bac was famous for silver jewelry, Hang Dao for silk fabrics, and Hang Ma for paper offerings.
Although the Old Quarter now has more than 36 streets, the number 36 is symbolic of prosperity, harmony, and completeness. Today, the name “Hanoi’s 36 Streets” remains a cultural symbol, preserving the city’s rich history, traditional crafts, and vibrant local life.
Tiếng Việt: Khu phố cổ bắt đầu hình thành từ thế kỷ XI dưới thời nhà Lý, khi Thăng Long trở thành kinh đô của Việt Nam. Đến thời nhà Lê, tên gọi “36 phố phường” được sử dụng để chỉ khu vực buôn bán sầm uất này.
Ngày xưa, các nghệ nhân và thương nhân từ nhiều làng nghề truyền thống đã đến Thăng Long sinh sống và lập nghiệp. Mỗi con phố chuyên kinh doanh một mặt hàng hoặc một nghề thủ công nhất định, vì vậy nhiều tên phố đều bắt đầu bằng chữ “Hàng”, mang ý nghĩa là hàng hóa hoặc mặt hàng. Chẳng hạn, Hàng Bạc nổi tiếng với nghề chế tác bạc, Hàng Đào nổi tiếng với vải lụa, còn Hàng Mã chuyên bán đồ vàng mã.
Mặc dù ngày nay khu phố cổ có nhiều hơn 36 con phố, nhưng số 36 chỉ mang ý nghĩa biểu tượng cho sự thịnh vượng, hài hòa và trọn vẹn. Đến nay, 36 phố phường Hà Nội vẫn là biểu tượng văn hóa đặc sắc, lưu giữ lịch sử, các nghề truyền thống và nhịp sống sôi động của Thủ đô.
Có thể bạn quan tâm: Cách giới thiệu phố cổ Hà Nội bằng tiếng Anh cho tour guide
Từ vựng tiếng Anh về 36 phố phường Hà Nội
Tour guide muốn giới thiệu 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh không chỉ cần những từ vựng thường dùng hằng ngày mà còn cần bổ sung những từ vựng liên quan đến lịch sử truyền thống các phố nghề. Tham khảo ngay bảng từ vựng tiếng Anh về 36 phố phường Hà Nội dưới đây của EFIS English.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Guild | /ɡɪld/ | Phường nghề | Hang Bac Street is a silver casting guild. |
| Traditional craft | /trəˈdɪʃənəl krɑːft/ | Nghề thủ công truyền thống | Many traditional crafts are still preserved today. |
| Traditional occupation | /trəˈdɪʃənəl ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | Nghề truyền thống | Each street had its own traditional occupation. |
| Artisan | /ˈɑːtɪzən/ | Nghệ nhân | Local artisans made beautiful handmade products. |
| Craftsman | /ˈkrɑːftsmən/ | Thợ thủ công | Skilled craftsmen passed their techniques down through generations. |
| Handicraft | /ˈhændikrɑːft/ | Hàng thủ công | There are many handicraft villages in Hanoi. |
| Merchant | /ˈmɜːtʃənt/ | Thương nhân | Merchants came to Thang Long to trade goods. |
| Trader | /ˈtreɪdə(r)/ | Người buôn bán | The gold trader is a reliable person. |
| Merchandise | /ˈmɜːtʃəndaɪs/ | Hàng hóa | The word “Hang” means merchandise or goods. |
| Silver jewelry | /ˈsɪlvə(r) ˈdʒuːəlri/ | Trang sức bạc | Hang Bac was well known for silver jewelry. |
| Silk | /sɪlk/ | Lụa | Hang Dao was famous for silk products. |
| Hemp | /hemp/ | Sợi gai dầu | In the past, local merchants traded hemp products on Hang Gai street. |
| Tinsmith | /’tinsmiθ / | Thợ thiếc | Hang Thiec was home to many skilled tinsmiths. |
| Bronze casting | /brɔnz ‘kɑ:stiη/ | Nghề đúc đồng | Bronze casting was one of the oldest crafts practiced in Hang Dong. |
| Paper offerings | /ˈpeɪpə(r) ˈɒfərɪŋz/ | Đồ vàng mã | Paper offerings are sold on Hang Ma Street. |
| Lacquerware | /ˈlækəweə(r)/ | Đồ sơn mài | Visitors often buy lacquerware as souvenirs. |
| Bamboo products | /bæmˈbuː ˈprɒdʌkts/ | Sản phẩm từ tre | The global demand for Vietnamese bamboo products has witnessed a remarkable surge. |
| Mother-of-pearl inlay tray | /’mʌðərəv’pə:l in’le trei/ | Khay khảm trai, khảm xà cừ | Hang Khay was famous for its beautiful mother-of-pearl inlay trays. |
| Conical hat | / ‘kɔnikəl hæt/ | Nón lá | Today, visitors can still find souvenir shops selling traditional conical hats near Hang Non. |
| Bamboo pipes | /bæmˈbuːpaip/ | Ống hút thuốc bằng tre | Hang Dieu got its name from the bamboo smoking pipes that are used to smoke Thuoc Lao. |

Mẫu giới thiệu 36 phố phường bằng tiếng Anh về nghề truyền thống của một số phố
Khi giới thiệu 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh cho khách du lịch, tour guide cần hiểu về câu chuyện nghề truyền thống tại các khu phố. EFIS English đã tổng hợp các sản phẩm đặc trưng khi xưa của 15 con phố trong bảng dưới đây.
| Tên phố | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Hàng Bồ | Hang Bo specialized in bamboo and rattan baskets and household items. | Chuyên buôn bán các sản phẩm đan lát bằng tre, nứa như bồ đựng thóc, sọt, thúng, mủng và nhiều vật dụng phục vụ đời sống hằng ngày. |
| Hàng Bạc | Hang Bac was famous for silver casting and jewelry making. | Nổi tiếng với nghề chế tác kim hoàn, đúc bạc nén, đổi tiền và sản xuất các sản phẩm trang sức bằng vàng, bạc. |
| Hàng Gai | Hang Gai specialized in hemp and jute products. | Chuyên kinh doanh các sản phẩm làm từ sợi gai và sợi đay như dây thừng, võng, dây buộc và các vật dụng phục vụ sinh hoạt. |
| Hàng Thiếc | Hang Thiec was known for handmade tinware and household utensils. | Nổi tiếng với nghề gia công đồ gia dụng bằng thiếc như ấm trà, khay, đèn dầu, lư hương và nhiều vật dụng kim loại khác. |
| Hàng Khay | Hang Khay specialized in lacquerware and mother-of-pearl inlay products. | Chuyên chế tác và buôn bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ như khay sơn mài, khay khảm trai và đồ gỗ trang trí. |
| Hàng Điếu | Hang Dieu was famous for bamboo smoking pipes and water pipes. | Trước đây tập trung các cửa hàng sản xuất và kinh doanh điếu cày, điếu bát cùng các phụ kiện hút thuốc lào. |
| Hàng Giày | Hang Giay specialized in traditional footwear. | Chuyên làm và buôn bán các loại giày dép truyền thống như giày da, giày vải và dép thủ công. |
| Hàng Cót | Hang Cot was known for woven bamboo mats and fences. | Nổi tiếng với nghề đan cót, liếp bằng tre, nứa – những vật dụng được dùng làm vách nhà, hàng rào hoặc phơi nông sản. |
| Hàng Đàn (nay là Hàng Quạt) | Hang Dan was once famous for traditional musical instruments. | Xưa kia chuyên chế tác và buôn bán các loại nhạc cụ truyền thống như đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt và đàn nhị trước khi chuyển sang nghề làm quạt. |
| Hàng Than | Hang Than specialized in charcoal and coal. | Là nơi chuyên buôn bán than hoa, than củi và than tàu phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân Thăng Long. |
| Hàng Mã | Hang Ma was famous for paper offerings and ceremonial items. | Chuyên sản xuất và kinh doanh đồ vàng mã, đồ giấy phục vụ các nghi lễ tín ngưỡng và thờ cúng. |
| Hàng Đồng | Hang Dong specialized in bronze casting and bronze products. | Nổi tiếng với nghề đúc đồng và chế tác các sản phẩm bằng đồng như đồ gia dụng, đồ thờ cúng và đồ mỹ nghệ. |
| Hàng Muối | Hang Muoi was the center of the salt trade. | Là khu phố tập trung các thương nhân buôn bán muối từ nhiều vùng miền đưa về kinh thành Thăng Long. |
| Hàng Nón | Hang Non was known for making and selling traditional conical hats. | Chuyên sản xuất và kinh doanh nhiều loại nón truyền thống như nón lá, nón quai thao, nón ba tầm và các loại nón phục vụ đời sống hằng ngày. |
| Hàng Hòm | Hang Hom specialized in wooden chests, trunks, and storage boxes. | Nổi tiếng với nghề đóng hòm, rương, tráp gỗ và các vật dụng dùng để cất giữ quần áo, giấy tờ hoặc đồ thờ cúng. |
Có thể bạn quan tâm:
Bí quyết giới thiệu điểm tham quan phố cổ Hà Nội bằng tiếng Anh
Mẫu thuyết minh đời sống đường phố phố cổ bằng tiếng Anh
Một số script thuyết minh tiếng Anh về 36 phố phường
Để tour guide hình dung rõ nét về cách thuyết minh 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh, EFIS English gửi bạn một số mẫu script để luyện tập.
Mẫu giới thiệu 36 phố phường bằng tiếng Anh về phố Hàng Mã

Tiếng Anh: The name “Hang Ma” means Paper Offerings Street because this area was traditionally known for making and selling paper offerings used in Vietnamese worship and religious ceremonies. For hundreds of years, local artisans handcrafted paper objects for festivals, ancestor worship, and other important occasions.
Although the traditional craft still exists today, Hang Ma has become much more than just a street for paper offerings. It is now one of the most popular places to experience the festive atmosphere of Hanoi. During the Mid-Autumn Festival, you’ll see the street filled with colorful lanterns, masks, lion dance toys, and decorations for children. At Christmas, it transforms into a festive market with Christmas trees, Santa Claus figures, snowflakes, and sparkling ornaments. Before the Lunar New Year, the street becomes crowded with red decorations, lucky ornaments, and traditional New Year items.
Today, Hang Ma is a favorite destination for both locals and tourists who come here to shop, take photos, and enjoy the lively atmosphere. It perfectly reflects how Hanoi preserves its traditions while embracing modern celebrations.
Tiếng Việt: Tên gọi “Hàng Mã” xuất phát từ nghề truyền thống làm và buôn bán đồ vàng mã, những sản phẩm bằng giấy được sử dụng trong các nghi lễ tín ngưỡng và thờ cúng của người Việt. Trong nhiều thế kỷ, các nghệ nhân tại đây đã chế tác nhiều loại đồ giấy phục vụ lễ hội, cúng tổ tiên và các dịp quan trọng. Mặc dù nghề truyền thống vẫn còn được gìn giữ, ngày nay Hàng Mã không chỉ nổi tiếng với đồ vàng mã mà còn là một trong những địa điểm thể hiện rõ nhất không khí lễ hội của Hà Nội.
Vào dịp Tết Trung Thu, cả con phố ngập tràn đèn lồng, mặt nạ, đồ chơi múa lân và các vật trang trí dành cho trẻ em. Đến Giáng sinh, nơi đây lại rực rỡ với cây thông Noel, ông già Noel, bông tuyết và nhiều món đồ trang trí lung linh. Trước Tết Nguyên đán, phố Hàng Mã đông đúc với các vật phẩm trang trí màu đỏ, đồ trang trí may mắn và nhiều mặt hàng phục vụ năm mới.
Ngày nay, Hàng Mã là điểm đến yêu thích của cả người dân địa phương và du khách để mua sắm, chụp ảnh và tận hưởng không khí nhộn nhịp. Con phố là minh chứng sinh động cho cách Hà Nội vừa gìn giữ những giá trị truyền thống vừa tiếp nhận các nét văn hóa hiện đại.
Mẫu giới thiệu 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh về phố Hàng Điếu
Tiếng Anh: Hundreds of years ago, Hang Dieu street was famous for making and selling smoking pipes used for smoking Thuoc Lao, which is a rustic rainforest tobacco traditionally smoked in a pipe made from bamboo, metal, or even plastic. At that time, smoking Thuoc Lao was a common part of daily life, so Hang Dieu became an important trading place for these handmade products.
Like many other streets in the Old Quarter, Hang Dieu was named after the goods that were traditionally sold here. Although the original craft has gradually disappeared, the street name has been preserved as a reminder of Hanoi’s rich trading history.
Today, Hang Dieu has taken on a new role. Instead of craft workshops, you’ll find coffee shops, restaurants, fashion shops, and local businesses lining both sides of the street. It has become a lively place where traditional architecture blends with modern city life.
Tiếng Việt: Hàng trăm năm trước, phố Hàng Điếu nổi tiếng với nghề làm và bán các loại tẩu hút thuốc Lào, một loại thuốc lá rừng nhiệt đới truyền thống được hút bằng tẩu làm từ tre, kim loại, thậm chí cả nhựa. Thời đó, hút thuốc Lào là một phần phổ biến trong đời sống thường nhật, vì vậy Hàng Điếu trở thành một địa điểm buôn bán quan trọng cho các sản phẩm thủ công này.
Cũng như nhiều con phố khác trong Khu Phố Cổ, Hàng Điếu được đặt tên theo các mặt hàng truyền thống được bày bán tại đây. Mặc dù nghề thủ công truyền thống đã dần biến mất, nhưng tên phố vẫn được lưu giữ như một lời nhắc nhở về lịch sử buôn bán phong phú của Hà Nội.
Ngày nay, Hàng Điếu đã mang một vai trò mới. Thay vì các xưởng thủ công, bạn sẽ thấy các quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng thời trang và các cửa hàng địa phương nằm dọc hai bên đường. Nơi đây đã trở thành một địa điểm nhộn nhịp, nơi kiến trúc truyền thống hòa quyện với cuộc sống thành thị hiện đại.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về thuyết minh 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh.
Không. Hiện nay, khu phố cổ Hà Nội có tất cả 76 khu phố do quá trình mở rộng và phát triển đô thị. Có hơn 50 phố bắt đầu bằng chữ “Hàng”, nhưng không phải tất cả đều thuộc khu phố cổ. Tuy nhiên, tên gọi “36 phố phường” vẫn được giữ nguyên như một biểu tượng lịch sử và văn hóa của Thủ đô.
Bên cạnh vốn tiếng Anh, hướng dẫn viên cần có kỹ năng kể chuyện (storytelling), giao tiếp, xử lý tình huống, quản lý đoàn và kiến thức về lịch sử, văn hóa cũng như đời sống của người Hà Nội để mang đến trải nghiệm trọn vẹn cho du khách khi giới thiệu 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh.
Bạn có thể giới thiệu về các nghề truyền thống, kiến trúc nhà ống, văn hóa buôn bán, ẩm thực đường phố, các lễ hội truyền thống và sự thay đổi của khu phố cổ theo thời gian. Những câu chuyện thực tế sẽ giúp bài thuyết minh sinh động và hấp dẫn hơn.
36 phố phường không chỉ là biểu tượng của khu phố cổ Hà Nội mà còn là nơi lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và nghề thủ công truyền thống của Thăng Long xưa. Khi nắm vững cách thuyết minh 36 phố phường Hà Nội bằng tiếng Anh, bạn sẽ tự tin hơn trong việc giới thiệu với du khách quốc tế về nguồn gốc của từng con phố, những câu chuyện thú vị phía sau tên gọi và nét đẹp văn hóa đặc trưng của Thủ đô.
Hãy thường xuyên luyện tập cùng bộ từ vựng tiếng Anh về 36 phố phường Hà Nộic và các đoạn script giới thiệu 36 phố phường bằng tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp, đồng thời mang đến cho du khách những trải nghiệm đáng nhớ trong mỗi chuyến tham quan.

Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh tự tin trong các tình huống thực tế, EFIS English mang đến phương pháp học kết hợp giữa tiếng Anh giao tiếp và thực hành dẫn tour du lịch. Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể tham gia CLB Hanoi Free Private Tour Guide để dẫn tour thực tế, rèn luyện khả năng phản xạ, nâng cao sự tự tin và tích lũy kinh nghiệm giao tiếp với người nước ngoài ngay trong môi trường thật.





![Kỹ năng dẫn tour tiếng Anh cho nhóm lớn [10+ người] Kỹ năng dẫn tour tiếng Anh cho nhóm lớn tour guide nên biết](https://efis.edu.vn/wp-content/uploads/2026/06/ky-nang-dan-tour-tieng-anh-cho-nhom-lon-tour-guide-nen-biet-150x100.webp)