
Lần đầu làm IELTS Reading, nhiều thí sinh dễ bị choáng ngợp bởi hàng loạt dạng câu hỏi khác nhau như True/False/Not Given, Matching Headings hay Sentence Completion. Với tổng cộng 13 dạng bài, mỗi dạng đều có cách làm và bẫy riêng. Vì vậy, việc nhận diện đúng dạng câu hỏi là bước đầu tiên giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao điểm số.
Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về tất cả 13 dạng câu hỏi IELTS Reading: tần suất xuất hiện, cách nhận biết, mức độ khó và chiến lược xử lý nhanh cho từng dạng. – Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English
[/message_box]
1. Tổng Quan: 13 Dạng Câu Hỏi IELTS Reading
Trước khi đi vào từng dạng, đây là bức tranh toàn cảnh để bạn biết mình sẽ gặp gì:
| # | Tên Dạng Câu Hỏi | Nhóm | Tần Suất | Độ Khó |
|---|---|---|---|---|
| 1 | True / False / Not Given | Xác định thông tin | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Trung bình–Cao |
| 2 | Yes / No / Not Given | Xác định quan điểm | ⭐⭐⭐⭐ | Trung bình–Cao |
| 3 | Matching Headings | Ghép nối | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Cao |
| 4 | Matching Information | Ghép nối | ⭐⭐⭐⭐ | Trung bình–Cao |
| 5 | Matching Features | Ghép nối | ⭐⭐⭐ | Trung bình |
| 6 | Matching Sentence Endings | Ghép nối | ⭐⭐⭐ | Trung bình |
| 7 | Sentence Completion | Điền từ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Trung bình |
| 8 | Summary Completion | Điền từ | ⭐⭐⭐⭐ | Trung bình |
| 9 | Note / Table / Flow Chart / Diagram Completion | Điền từ | ⭐⭐⭐ | Trung bình |
| 10 | Multiple Choice (1 đáp án) | Trắc nghiệm | ⭐⭐⭐⭐ | Trung bình–Cao |
| 11 | Multiple Choice (nhiều đáp án) | Trắc nghiệm | ⭐⭐ | Cao |
| 12 | Short Answer Questions | Trả lời ngắn | ⭐⭐⭐ | Thấp–Trung bình |
| 13 | Locating Paragraph Information | Định vị đoạn văn | ⭐⭐⭐ | Trung bình |
2. Nhóm 1: Yes/No/Not Given Và True/False/Not Given

Đây là nhóm câu hỏi phổ biến nhất trong các dạng câu hỏi IELTS Reading, xuất hiện ở hầu hết mọi đề thi và cũng là nguồn gây nhầm lẫn nhiều nhất cho thí sinh mới.
Dạng 1: True / False / Not Given
Nhận biết nhanh: Đề cho một danh sách phát biểu (statements), bạn xác định mỗi câu là TRUE, FALSE hay NOT GIVEN dựa trên thông tin trong bài đọc.
Áp dụng cho: Thông tin thực tế, số liệu, sự kiện trong bài đọc.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình–Cao
Phân biệt 3 đáp án:
- TRUE = Bài đọc xác nhận thông tin này là đúng
FALSE = Bài đọc nói điều ngược lại với câu phát biểu
NOT GIVEN = Bài đọc không đề cập đến thông tin này, dù bạn biết nó từ kiến thức bên ngoà - Chiến lược nhanh: Tìm từ khóa của câu phát biểu trong bài đọc. Nếu tìm thấy thông tin → so sánh: khớp = TRUE, trái ngược = FALSE. Nếu không tìm thấy bất kỳ đề cập nào → NOT GIVEN.
Bẫy phổ biến nhất: Nhầm FALSE và NOT GIVEN. NOT GIVEN không có nghĩa là sai — nó nghĩa là bài đọc không đề cập, dù câu phát biểu nghe có vẻ hợp lý từ góc độ kiến thức chung.
Dạng 2: Yes / No / Not Given
Nhận biết nhanh: Cấu trúc giống hệt True/False/Not Given, nhưng áp dụng cho quan điểm và ý kiến của tác giả thay vì thông tin thực tế.
Áp dụng cho: Câu bài đọc có cụm như “the author argues”, “the writer suggests”, “according to the researcher”.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình–Cao
Phân biệt 3 đáp án:
- YES = Tác giả bày tỏ quan điểm khớp với câu phát biểu
NO = Tác giả bày tỏ quan điểm trái ngược
NOT GIVEN = Tác giả không đề cập đến vấn đề này
Chiến lược nhanh: Tập trung vào ngôn ngữ thể hiện quan điểm (believe, argue, suggest, claim, propose…) thay vì tìm kiếm thông tin thực tế. Câu phát biểu “khách quan” sẽ không phù hợp với dạng này.
Bẫy phổ biến nhất: Nhầm giữa thông tin khách quan trong bài và quan điểm cá nhân của tác giả. Đôi khi tác giả trích dẫn ý kiến người khác, không phải quan điểm của tác giả.
3. Nhóm 2: Matching (Ghép Nối)

Nhóm Matching bao gồm 4 dạng khác nhau. Tất cả đều yêu cầu ghép thông tin từ cột A với cột B, nhưng “cột A” và “cột B” là gì thì khác nhau hoàn toàn giữa từng dạng.
Dạng 3: Matching Headings (Ghép Tiêu Đề)
Nhận biết nhanh: Cho danh sách tiêu đề (i, ii, iii, iv…) thường nhiều hơn số đoạn văn và bạn phải chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi đoạn.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐⭐⭐ Cao – dạng tốn thời gian nhất trong các dạng câu hỏi IELTS Reading.
Chiến lược nhanh: Đọc câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn để nắm ý chính. Tìm “topic word” lặp lại nhiều nhất trong đoạn — đó thường là chủ đề của đoạn. Làm đoạn dễ trước, quay lại đoạn khó sau.
Bẫy phổ biến nhất: Chọn tiêu đề chứa từ khóa giống với đoạn văn nhưng thực ra chỉ là chi tiết phụ, không phải ý chính toàn đoạn.
Dạng 4: Matching Information (Ghép Thông Tin Với Đoạn Văn)
Nhận biết nhanh: Cho danh sách các phát biểu (A, B, C…) và yêu cầu xác định đoạn văn nào (A, B, C, D…) chứa thông tin đó. Một đoạn có thể được dùng nhiều lần.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình–Cao
Chiến lược nhanh: Scan từng đoạn bằng từ khóa của câu phát biểu. Vì đáp án không nhất thiết theo thứ tự trong bài, cần đọc toàn bài một lần trước để có “bản đồ” thông tin.
Bẫy phổ biến nhất: Bỏ sót đoạn chứa thông tin vì scan quá nhanh; hoặc chọn đoạn có từ khóa giống nhưng không thực sự chứa nội dung được hỏi.
Dạng 5: Matching Features (Ghép Đặc Điểm)
Nhận biết nhanh: Ghép các phát biểu với tên người, nhóm nghiên cứu, địa điểm hoặc thời kỳ lịch sử từ danh sách cho sẵn. Phổ biến trong bài đọc về nghiên cứu khoa học, lịch sử.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Tìm tên người/địa điểm/thời kỳ trong bài đọc trước, đánh dấu vị trí. Sau đó đọc phát biểu và tìm đoạn tương ứng.
Bẫy phổ biến nhất: Nhầm quan điểm của tác giả với quan điểm của người được trích dẫn trong bài.
Dạng 6: Matching Sentence Endings (Ghép Nối Câu)
Nhận biết nhanh: Cho nửa đầu của các câu, bạn ghép với nửa sau từ danh sách. Số lựa chọn nửa sau thường nhiều hơn số câu cần ghép.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Đọc nửa đầu câu, dự đoán nghĩa và ngữ pháp của nửa sau trước khi tìm trong danh sách. Kiểm tra logic ngữ nghĩa và ngữ pháp của câu hoàn chỉnh.
Bẫy phổ biến nhất: Chọn nửa sau nghe “có vẻ đúng” về nghĩa nhưng không khớp về ngữ pháp hoặc ngược lại.
4. Nhóm 3: Gap-fill (Điền Từ)

Nhóm Gap-fill là nhóm đa dạng nhất trong các dạng câu hỏi IELTS Reading cùng nguyên tắc “điền từ vào chỗ trống” nhưng áp dụng trên nhiều format khác nhau: câu đơn, đoạn tóm tắt, bảng biểu, hoặc sơ đồ.
Dạng 7: Sentence Completion (Hoàn Thành Câu)
Nhận biết nhanh: Các câu chưa hoàn chỉnh với một hoặc nhiều chỗ trống, bạn điền từ lấy trực tiếp từ bài đọc với giới hạn số từ cụ thể.
Mức độ khó: ⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Đọc giới hạn số từ trước (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS). Đáp án thường xuất hiện theo thứ tự trong bài. Đọc câu xem cần loại từ gì (danh từ, tính từ…) để scan bài hiệu quả hơn.
Bẫy phổ biến nhất: Viết quá số từ cho phép, hoặc dùng từ đồng nghĩa thay vì lấy nguyên văn từ bài – cả hai đều bị tính sai.
Dạng 8: Summary Completion (Hoàn Thành Đoạn Tóm Tắt)
Nhận biết nhanh: Một đoạn văn tóm tắt ngắn về nội dung bài đọc với các chỗ trống. Có hai biến thể: điền từ lấy từ bài đọc, hoặc chọn từ hộp từ cho sẵn.
Mức độ khó: ⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Đọc toàn bộ đoạn tóm tắt trước để hiểu bối cảnh. Xác định phần nào của bài đọc được tóm tắt, sau đó scan đoạn đó để tìm đáp án. Nếu có hộp từ, loại trừ những từ rõ ràng không phù hợp về nghĩa hoặc ngữ pháp.
Bẫy phổ biến nhất: Chọn từ nghe “đúng nghĩa” nhưng sai từ loại so với vị trí trong câu.
Dạng 9: Note / Table / Flow Chart / Diagram Completion
Nhận biết nhanh: Điền thông tin vào ghi chú (notes), bảng biểu (table), sơ đồ quy trình (flow chart) hoặc hình vẽ có chú thích (diagram). Thông tin được tổ chức theo format phi tuyến tính.
Mức độ khó: ⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Quan sát cấu trúc của bảng/sơ đồ trước để hiểu mối quan hệ giữa các ô. Với diagram, cần liên kết thông tin trong bài đọc với vị trí cụ thể trong hình.
Bẫy phổ biến nhất: Với diagram, nhầm vị trí các bộ phận vì không đọc kỹ hướng dẫn về tên gọi đã có sẵn trong hình.
5. Nhóm 4: Multiple Choice (Trắc Nghiệm)
Dạng 10: Multiple Choice – 1 Đáp Án Đúng
Nhận biết nhanh: Câu hỏi kèm 4 lựa chọn (A, B, C, D), chọn đúng 1 đáp án. Có thể hỏi về ý chính, chi tiết cụ thể hoặc mục đích/quan điểm của tác giả.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình–Cao
Chiến lược nhanh: Đọc câu hỏi và 4 lựa chọn trước, gạch chân từ khóa. Tìm đoạn trong bài đọc chứa thông tin liên quan. Loại trừ đáp án sai trước khi chọn đáp án đúng.
Bẫy phổ biến nhất: Đáp án đúng thường là paraphrase của bài đọc, không copy nguyên văn. Đáp án sai thường chứa từ giống bài đọc nhưng thay đổi nghĩa hoặc thêm thông tin không có trong bài.
Dạng 11: Multiple Choice – Nhiều Đáp Án Đúng
Nhận biết nhanh: Câu hỏi yêu cầu chọn 2 hoặc 3 đáp án đúng từ 5–7 lựa chọn. Thường hỏi về toàn bài đọc thay vì một đoạn cụ thể.
Mức độ khó: ⭐⭐⭐⭐ Cao — phải đọc toàn bài để không bỏ sót đáp án.
Chiến lược nhanh: Xử lý từng lựa chọn một theo cách True/False – tìm bằng chứng trong bài cho từng lựa chọn. Không dừng lại khi đã tìm được 1 đáp án đúng, tiếp tục kiểm tra hết các lựa chọn còn lại.
Bẫy phổ biến nhất: Chọn thiếu đáp án (chỉ tìm được 1 trong 2 đáp án đúng) hoặc chọn thừa (3 thay vì 2) vì đọc vội.
6. Nhóm 5: Short Answer Questions

Dạng 12: Short Answer Questions (Câu Hỏi Trả Lời Ngắn)
Nhận biết nhanh: Câu hỏi trực tiếp dạng “What… / Who… / How many… / When…” – bạn trả lời bằng từ lấy trực tiếp từ bài đọc với giới hạn số từ.
Mức độ khó: ⭐ Thấp–Trung bình: đây là dạng thường được coi là dễ nhất trong các dạng câu hỏi IELTS Reading.
Chiến lược nhanh: Đọc câu hỏi, xác định loại thông tin cần tìm (số, tên người, địa điểm, thời gian…). Scan bài theo từ khóa của câu hỏi – đáp án thường theo thứ tự trong bài.
Bẫy phổ biến nhất: Diễn đạt lại đáp án bằng lời của mình thay vì lấy nguyên văn từ bài. Với Short Answer Questions, đáp án phải là từ xuất hiện trong bài đọc.
Dạng 13: Locating Paragraph Information
Nhận biết nhanh: Cho danh sách các phát biểu, yêu cầu xác định đoạn văn nào (A, B, C…) chứa thông tin đó. Tương tự Matching Information nhưng đơn vị ghép là đoạn văn, không phải tiêu đề.
Mức độ khó: ⭐⭐ Trung bình
Chiến lược nhanh: Scan nhanh toàn bài để nắm vị trí các loại thông tin. Với dạng này, cần đọc lướt toàn bài thay vì chỉ tập trung một đoạn, thông tin có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào.
Bẫy phổ biến nhất: Chọn đoạn đầu tiên có từ khóa giống mà không kiểm tra các đoạn khác — có thể có nhiều đoạn đề cập đến chủ đề tương tự nhưng chỉ một đoạn chứa thông tin cụ thể được hỏi.
Câu hỏi thường gặp về IELTS Reading Academic và General Training
Một đề IELTS Reading thực tế thường có 4–6 dạng câu hỏi trong tổng 13 dạng, phân bổ trên 3 passage với 40 câu. Không bao giờ có đề chứa đủ cả 13 dạng. Ba dạng xuất hiện thường xuyên nhất và gần như đề nào cũng có là: True/False/Not Given, Matching Headings và Sentence Completion, đây là 3 dạng nên ưu tiên luyện đầu tiên.
Matching Headings được đa số thí sinh đánh giá là dạng khó nhất và tốn thời gian nhất, do cần nắm ý chính của toàn đoạn văn dài thay vì tìm một thông tin cụ thể. Ngay sau đó là True/False/Not Given và Yes/No/Not Given vì ranh giới giữa FALSE và NOT GIVEN rất tinh tế. Dạng Short Answer Questions thường được coi là dễ nhất vì đáp án cụ thể và theo thứ tự trong bài.
13 dạng câu hỏi IELTS Reading có thể khiến bạn choáng ngợp lúc đầu, nhưng khi hiểu cách nhận biết và chiến lược làm bài cho từng dạng, việc làm bài sẽ trở nên dễ dàng và có hệ thống hơn. Hãy bắt đầu với 3 dạng phổ biến nhất: True/False/Not Given, Matching Headings và Sentence Completion trước khi chuyển sang các dạng còn lại.
Bạn đang ở trình độ nào và chưa biết nên bắt đầu từ đâu? Đăng ký test trình độ miễn phí → để nhận đánh giá chi tiết và lộ trình luyện tập phù hợp với bạn.
Có thể bạn quan tâm:
Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026: Band 6, 7, 8 Cần Bao Nhiêu Câu?
5 Điểm Khác Nhau Giữa IELTS Reading Academic Và General Training
IELTS Reading Là Gì? Cấu Trúc, Cách Tính Điểm Và Lộ Trình Học Đầy Đủ 2026
Cách Tính Điểm IELTS 2026 – Bảng Band Score & Quy Đổi





