Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026: Band 6, 7, 8 Cần Bao Nhiêu Câu?

Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026 Band 6, 7, 8 Cần Bao Nhiêu Câu

Bạn vừa làm xong một đề IELTS Reading thử và đếm được 27 câu đúng  nhưng không biết con số đó tương đương band mấy? Hay bạn đang đặt mục tiêu band 7.0 cho phần Reading và muốn biết chính xác cần phấn đấu đúng bao nhiêu câu?

Đây là lý do bảng quy đổi điểm IELTS Reading tồn tại và là thông tin mà hàng chục nghìn thí sinh tìm kiếm mỗi tháng trước kỳ thi.

Bài viết này cung cấp bảng quy đổi điểm IELTS Reading đầy đủ và chính xác nhất cho năm 2026, bao gồm cả Academic lẫn General Training, giải thích tại sao hai bảng này khác nhau, và quan trọng hơn cung cấp chiến lược làm bài cụ thể dựa trên band mục tiêu của bạn. – Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English

1. Điểm IELTS Reading Được Tính Như Thế Nào? 

Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026

Trước khi tra bảng quy đổi điểm IELTS Reading, bạn cần hiểu cơ chế tính điểm để dùng bảng đúng cách.

Nguyên tắc cơ bản:

Bước 1: Đếm số câu đúng (Raw Score)

Mỗi câu trả lời đúng = 1 điểm thô. Tổng tối đa là 40 điểm thô (40 câu).

Bước 2: Quy đổi sang Band Score

Raw score được đối chiếu với bảng quy đổi điểm IELTS Reading để ra band 0–9. Bảng này khác nhau giữa Academic và General Training.

Bước 3: Band Reading góp vào Overall

Band Reading đóng góp 25% vào điểm Overall IELTS cuối cùng, cùng với Listening, Writing và Speaking.

3 nguyên tắc quan trọng khi tính điểm IELTS Reading:

1. Không trừ điểm câu sai

Câu trả lời sai = 0 điểm, không bị trừ. Vì vậy không bao giờ để trống — luôn điền đáp án dù phải đoán.

2. Chính tả được tính

Đáp án đúng nghĩa nhưng sai chính tả = câu sai. “recieve” thay vì “receive” = mất điểm.

3. Giới hạn số từ là bắt buộc

Đề ghi “NO MORE THAN TWO WORDS” mà bạn viết 3 từ = câu sai, dù nội dung đúng hoàn toàn.

2. Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading Academic 2026 

Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026 (1)

Đây là bảng quy đổi điểm IELTS Reading Academic chuẩn, được xây dựng dựa trên dữ liệu từ bộ đề Cambridge IELTS chính thức (quyển 1–18):

Band ScoreSố Câu Đúng (Raw Score)Tỷ Lệ %Đánh Giá
9.039–4097–100%Expert
8.537–3892–95%Very Good
8.035–3687–90%Very Good
7.533–3482–85%Good
7.030–3275–80%Good
6.527–2967–72%Competent
6.023–2657–65%Competent
5.519–2247–55%Modest
5.015–1837–45%Modest
4.513–1432–35%Limited
4.010–1225–30%Limited
3.58–920–22%Extremely Limited
3.06–715–17%Extremely Limited

Tra nhanh – Band mục tiêu cần bao nhiêu câu đúng (Academic):

Band 6.0 → Cần đúng tối thiểu 23/40 câu (57%)

Band 6.5 → Cần đúng tối thiểu 27/40 câu (67%)

Band 7.0 → Cần đúng tối thiểu 30/40 câu (75%)

Band 7.5 → Cần đúng tối thiểu 33/40 câu (82%)

Band 8.0 → Cần đúng tối thiểu 35/40 câu (87%)

3. Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading General Training 2026 

Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Reading 2026 (2)

Bảng quy đổi điểm IELTS Reading General Training có thang điểm khác biệt so với Academic. Nhìn chung, General Training yêu cầu số câu đúng tuyệt đối cao hơn để đạt cùng một band vì nội dung bài đọc dễ hơn:

Band ScoreSố Câu Đúng (Raw Score)Tỷ Lệ %Đánh Giá
9.040100%Expert
8.53997%Very Good
8.037–3892–95%Very Good
7.53690%Good
7.034–3585–87%Good
6.532–3380–82%Competent
6.030–3175–77%Competent
5.527–2967–72%Modest
5.023–2657–65%Modest
4.519–2247–55%Limited
4.015–1837–45%Limited
3.512–1430–35%Extremely Limited
3.09–1122–27%Extremely Limited

Tra nhanh – Band mục tiêu cần bao nhiêu câu đúng (General Training):

Band 6.0 → Cần đúng tối thiểu 30/40 câu (75%)
Band 6.5 → Cần đúng tối thiểu 32/40 câu (80%)
Band 7.0 → Cần đúng tối thiểu 34/40 câu (85%)
Band 7.5 → Cần đúng tối thiểu 36/40 câu (90%)
Band 8.0 → Cần đúng tối thiểu 37/40 câu (92%)

4. Tại Sao Academic Và General Training Có Thang Điểm Khác Nhau? 

Đây là câu hỏi mà nhiều thí sinh thắc mắc khi lần đầu nhìn vào hai bảng quy đổi điểm IELTS Reading này: “Tại sao cùng 30 câu đúng nhưng Academic cho band 7.0 còn General Training chỉ cho band 6.0?”

Câu trả lời: Nguyên tắc cân bằng độ khó

IDP và British Council xây dựng hai thang quy đổi điểm IELTS Reading riêng biệt dựa trên nguyên tắc: band score phải phản ánh năng lực tiếng Anh thực sự, không phải số câu đúng tuyệt đối.

Vì IELTS Reading Academic khó hơn General Training đáng kể, văn bản phức tạp hơn, từ vựng học thuật nhiều hơn, lập luận nhiều tầng hơn, nên:

  • Cùng trả lời đúng 30 câu trong Academic đòi hỏi năng lực cao hơn → được band 7.0
  • Cùng trả lời đúng 30 câu trong General Training với bài đọc dễ hơn → chỉ được band 6.0

So sánh trực tiếp hai bảng quy đổi điểm IELTS Reading:

Band Mục TiêuAcademic — Cần đúngGeneral Training — Cần đúngChênh lệch
Band 5.015–18 câu23–26 câu+7–8 câu
Band 5.519–22 câu27–29 câu+7–8 câu
Band 6.023–26 câu30–31 câu+5–7 câu
Band 6.527–29 câu32–33 câu+4–5 câu
Band 7.030–32 câu34–35 câu+3–4 câu
Band 7.533–34 câu36 câu+2–3 câu
Band 8.035–36 câu37–38 câu+1–2 câu

Kết luận thực tiễn:

Band score 7.0 Academic = Band score 7.0 General Training về mặt giá trị quốc tế. Hai con số này có ý nghĩa tương đương nhau trên chứng chỉ IELTS dù số câu đúng tuyệt đối khác nhau. Đây là lý do bạn không nên chọn General Training chỉ vì nghĩ sẽ “dễ đạt điểm cao hơn”

⚠️ Lưu ý quan trọng về bảng quy đổi điểm IELTS Reading: Các bảng trên là ước tính dựa trên dữ liệu từ Cambridge IELTS quyển 1–18. Trong kỳ thi thực tế, IDP và British Council có thể điều chỉnh thang quy đổi ±1 câu tùy độ khó của từng đề thi để đảm bảo công bằng. Không có bảng điểm tuyệt đối cố định cho mọi đề thi.

5. Mức Điểm Phổ Biến Theo Từng Mục Tiêu 

Biết bảng quy đổi điểm IELTS Reading là một chuyện — biết mình cần bao nhiêu theo mục đích thực tế của mình là chuyện khác. Dưới đây là các mức điểm IELTS Reading phổ biến nhất theo từng nhóm mục tiêu:

 Nhập học đại học và sau đại học

Mục tiêuBand Reading thường yêu cầuGhi chú
Đại học trung bình (UK, Úc, Canada)6.0–6.5Một số trường có ngưỡng tối thiểu riêng cho Reading
Đại học top 100 thế giới6.5–7.0Thường kèm yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng
Thạc sĩ tổng quát6.5–7.0Dao động theo trường và ngành
Thạc sĩ/Tiến sĩ ngành Y, Luật7.0–7.5Yêu cầu cao đồng đều ở tất cả 4 kỹ năng
Học bổng Chính phủ (Chevening, AAS)7.0+Thường yêu cầu mỗi kỹ năng không dưới 6.5–7.0

→ Raw score cần đạt (Academic Reading):

  • Band 6.5: 27–29 câu đúng
  • Band 7.0: 30–32 câu đúng

 Visa định cư và lao động

Mục tiêuBand Reading thường yêu cầuLoại thi
Visa Skilled Migration Úc (SkillSelect)6.0–7.0Academic hoặc General
Visa Graduate (Post-study Work) Úc6.0Academic hoặc General
Express Entry Canada6.0–7.0Academic hoặc General
Visa lao động New Zealand5.5–6.5General Training thường được
Visa đoàn tụ gia đình4.5–5.5General Training

→ Raw score cần đạt (General Training Reading):

  • Band 6.0: 30–31 câu đúng
  • Band 6.5: 32–33 câu đúng
  • Band 7.0: 34–35 câu đúng

Đại học trong nước Việt Nam (thay thế thi THPT)

Nhiều trường đại học tại Việt Nam chấp nhận chứng chỉ IELTS để xét tuyển thẳng hoặc miễn thi môn tiếng Anh tốt nghiệp THPT:

Mức xét tuyểnOverall IELTSBand Reading ước tính
Xét tuyển thẳng top trường7.0–8.07.0+ (30+ câu đúng)
Xét tuyển ưu tiên6.0–6.56.0–6.5 (23–29 câu đúng)
Miễn thi tiếng Anh THPT4.0–5.04.0–5.0 (10–18 câu đúng)

6. Chiến Lược Làm Bài IELTS Reading Theo Band Điểm Mục Tiêu 

Biết được bảng quy đổi điểm IELTS Reading chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là bạn cần hiểu mình phải làm đúng bao nhiêu câu và nên ưu tiên phần nào để đạt band điểm mong muốn. Dưới đây là chiến lược học và làm bài thực tế cho từng mốc điểm phổ biến.

  • Chiến Lược Đạt Band 6.0 (Khoảng 23–26 Câu Đúng)

Để đạt band 6.0 trong IELTS Reading Academic, bạn cần trả lời đúng khoảng 57–65% số câu hỏi. Điều đó đồng nghĩa với việc bạn vẫn có thể sai từ 14–17 câu mà vẫn đạt mục tiêu. Đây là mức điểm hoàn toàn khả thi đối với đa số thí sinh nếu áp dụng đúng chiến lược.

Những việc cần ưu tiên:

  • Tập trung tối đa vào Passage 1 vì đây thường là phần dễ nhất. Mục tiêu nên đạt ít nhất 10/13 câu đúng.
  • Làm các câu dễ trước, câu khó xử lý sau. Nếu một câu khiến bạn mất quá 2 phút, hãy đánh dấu và chuyển tiếp.

Thành thạo ba dạng bài xuất hiện nhiều nhất gồm:

  • True/False/Not Given
  • Sentence Completion
  • Matching Headings

Ba dạng này thường chiếm hơn một nửa số câu hỏi trong đề thi.

Không bao giờ để trống đáp án. Ngay cả khi không chắc chắn, việc đoán vẫn mang lại cơ hội có điểm, trong khi bỏ trống chắc chắn mất điểm.

Lưu ý quan trọng: Bạn hoàn toàn có thể bỏ lỡ 2–3 câu khó nhất ở Passage 3 mà vẫn đủ điều kiện đạt band 6.0 nếu các phần còn lại được làm tốt.

  •  Chiến Lược Đạt Band 7.0 (Khoảng 30–32 Câu Đúng)

Band 7.0 là mức điểm được nhiều trường đại học quốc tế và doanh nghiệp yêu cầu. So với band 6.0, đây là giai đoạn bạn cần chuyển từ chiến thuật “làm được bao nhiêu hay bấy nhiêu” sang cách làm bài có kiểm soát và tối ưu hóa điểm số.

Những việc cần ưu tiên:

Đọc câu hỏi trước khi đọc bài để xác định chính xác thông tin cần tìm. Cách này giúp tiết kiệm thời gian và tăng khả năng nhận diện đáp án.

Quản lý thời gian nghiêm ngặt:

  • Passage 1: tối đa 17 phút
  • Passage 2: tối đa 20 phút
  • Passage 3: thời gian còn lại

Rèn kỹ năng nhận diện paraphrase. Ở band 7, đáp án hiếm khi xuất hiện nguyên văn mà thường được diễn đạt bằng từ ngữ hoặc cấu trúc khác.

Nắm vững cách xử lý câu hỏi Not Given. Đây là dạng câu hỏi khiến nhiều thí sinh mất điểm nhất khi cố gắng vượt từ band 6.5 lên 7.0.

Ghi nhớ: Not Given không có nghĩa là thông tin sai, mà là bài đọc không cung cấp đủ dữ liệu để kết luận đúng hoặc sai.

Mục tiêu phân bổ điểm tham khảo:

  • Passage 1: 12/13
  • Passage 2: 11/14
  • Passage 3: 8/13

Tổng cộng khoảng 31 câu đúng, tương đương band 7.0.

  • Chiến Lược Đạt Band 7.5–8.0 (Khoảng 33–36 Câu Đúng)

Khi hướng tới band 7.5 trở lên, sự khác biệt không còn nằm chủ yếu ở mẹo làm bài mà ở năng lực ngôn ngữ thực sự. Bạn chỉ được phép mắc rất ít lỗi và cần duy trì độ chính xác cao trong suốt bài thi.

Những việc cần ưu tiên:

  • Đọc tài liệu học thuật bằng tiếng Anh mỗi ngày. Các nguồn như The Economist, Nature, BBC Future hoặc Scientific American sẽ giúp bạn làm quen với văn phong và chủ đề thường gặp trong IELTS Academic.
  • Xây dựng vốn từ học thuật thông qua Academic Word List (AWL) – danh sách khoảng 570 từ xuất hiện phổ biến trong môi trường học thuật.
  • Nâng tốc độ đọc lên khoảng 220–250 từ mỗi phút để xử lý hiệu quả Passage 3 mà vẫn còn thời gian kiểm tra lại đáp án.
  • Tập thói quen đọc hiểu trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch từng câu sang tiếng Việt trong đầu. Đây là yếu tố giúp tăng tốc độ và độ chính xác đáng kể ở các band điểm cao.

Mục tiêu phân bổ điểm tham khảo:

  • Passage 1: 13/13
  • Passage 2: 13/14
  • Passage 3: 10–11/13

Tổng cộng khoảng 36–37 câu đúng, tương đương band 8.0–8.5.

Hiểu rõ bảng quy đổi điểm IELTS Reading là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược ôn thi hiệu quả. Thay vì học theo cảm tính, bạn sẽ biết chính xác số câu đúng cần đạt cho từng band điểm, từ đó phân bổ thời gian học tập hợp lý và tăng cơ hội chinh phục mục tiêu IELTS ngay từ lần thi đầu tiên.

Nếu bạn cần một lộ trình luyện thi phù hợp với trình độ hiện tại của bạn. Hãy đăng ký ngay test thử 4 kỹ năng tại IELTS Complete để có một lộ trình phù hợp nhé!

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh Dẫn Tour Giao Tiếp Thực tế hay khóa học luyện thi IELTS của Efis English, hãy nhắn ngay cho tụi mình để được tư vấn miễn phí nhé!

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE

✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com

✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!