15 cụm động từ với MAKE

Make là một trong những động từ đa chức năng nhất trong tiếng Anh. Trong khi nghĩa cơ bản là “làm, chế tạo” (to make a cake), khi đi cùng với các giới từ, các cụm động từ với MAKE lại có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác, thường liên quan đến sự sắp xếp, thấu hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

Việc sử dụng thành thạo các Phrasal Verbs này sẽ giúp bạn nâng cao Band điểm trong các bài thi nói và viết.

15 cụm động từ với MAKE

I. Nhóm Cụm Động Từ Với MAKE liên quan đến Sắp Xếp & Hòa Giải

Nhóm này thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết mâu thuẫn hoặc bù đắp.

Cụm Động TừNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Ứng Dụng
Make up1. Làm lành, hòa giảiThey argued fiercely, but quickly made up afterwards.
2. Bịa đặt, dựng chuyệnDon’t believe him; he always makes up stories.
3. Trang điểm (ít phổ biến hơn)She spends an hour making up her face every morning.
Make up forBù đắp, đền bù cho (thiệt hại, thiếu sót)I sent her flowers to make up for missing her birthday.
Make out1. Thấu hiểu, nhìn ra (thông tin, hình dạng)I could barely make out the sign in the heavy fog.
2. Kiss/Hôn nhau (nghĩa thân mật, đời thường)They were making out in the back of the cinema.

II. Nhóm Cụm Động Từ Với MAKE liên quan đến Di Chuyển & Khởi Hành

15 cụm động từ với “MAKE” (1)

Nhóm này thường mang ý nghĩa di chuyển nhanh, trốn thoát hoặc hướng đến một mục tiêu.

Cụm Động TừNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Ứng Dụng
Make off (with)Bỏ trốn, tẩu thoát (thường là mang theo thứ gì)The thieves made off with several expensive paintings.
Make for1. Hướng đến, đi về phíaWe quickly made for the nearest exit when the fire alarm rang.
2. Dẫn đến, tạo điều kiện cho (nghĩa ít phổ biến hơn)Hard work often makes for success.
Make it1. Thành công, làm đượcI hope he makes it in the music industry.
2. Đến nơi kịp lúcI ran quickly and just made it to the meeting on time.
Make away withĂn cắp và bỏ trốn (tương tự make off with)The robber made away with all the cash from the safe.

III. Nhóm Cụm Động Từ MAKE liên quan đến Sắp Xếp & Tiến Bộ

Nhóm này tập trung vào việc tổ chức, sắp xếp hoặc tận dụng điều kiện.

Cụm Động TừNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Ứng Dụng
Make overThay đổi, cải tạo (nhà cửa, vẻ ngoài)The TV show helped them make over their old kitchen.
Make downLàm ngắn, làm nhỏ lại (quần áo)She had to make down the trousers for her younger brother.
Make intoBiến cái gì thành cái gìThey made the old factory into a modern art gallery.
Make room forDọn chỗ, tạo không gian choPlease make room for the new delivery truck.
Make the best ofTận dụng tối đa, cố gắng trong tình huống khó khănWe had a flat tire, but we tried to make the best of the situation.

IV. Bài Tập Thực Hành: Các Cụm Động Từ Với MAKE

Yêu cầu: Chọn cụm động từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Chia động từ nếu cần thiết.

  • (Make up, Make out, Made up for, Making off with, Make it, Making for)

  1. I couldn’t _____________ what the speaker was saying because of the loud music.

  2. The delay in the presentation was _____________ the high quality of the slides.

  3. We need to leave now; we are _____________ the main gate.

  4. It took them two days, but they finally called and _____________.

  5. If we hurry, we can still _____________ to the cinema on time.

  6. The security guard saw the suspect _____________ the jewelry.

Đáp Án Bài Tập

  1. I couldn’t make out what the speaker was saying because of the loud music. (Thấu hiểu/Nghe rõ)

  2. The delay in the presentation was made up for the high quality of the slides. (Bù đắp)

  3. We need to leave now; we are making for the main gate. (Hướng đến)

  4. It took them two days, but they finally called and made up. (Hòa giải)

  5. If we hurry, we can still make it to the cinema on time. (Đến kịp)

  6. The security guard saw the suspect making off with the jewelry. (Bỏ trốn mang theo)

Kết Luận

Nắm vững các cụm động từ với MAKE là bước tiến quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và đa dạng. Hãy tập trung vào ý nghĩa cốt lõi của từng cụm từ và luyện tập trong các tình huống cụ thể để ghi nhớ lâu dài nhé!

Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm tiếng Anh giao tiếp kết hợp thực hành thực tế, EFIS English là lựa chọn lý tưởng. EFIS English mang đến trải nghiệm học độc đáo khi học viên được giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài qua các tour dẫn du khách quốc tế. Đây là môi trường lý tưởng để bạn rèn luyện phản xạ, phát âm và sự tự tin, mang đậm đúng tinh thần “học đi đôi với hành”.

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Luyện phỏng vấn tiếng Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!