
Từ vựng IELTS là một trong những nền tảng quan trọng giúp người học phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong cả bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing. Tuy nhiên, nhiều người gặp khó khăn khi bắt đầu học vocabulary IELTS vì không biết nên học từ nào trước, học theo chủ đề hay kỹ năng, và làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lâu dài.
Một số người dành nhiều thời gian học danh sách từ nâng cao nhưng lại không thể sử dụng chúng trong bài nói hoặc bài viết. Người khác có vốn từ tương đối rộng nhưng thường xuyên nhầm nghĩa, dùng sai collocation hoặc không nhận ra cách diễn đạt tương đương khi làm bài Reading và Listening.
Thực tế, học từ vựng IELTS hiệu quả không chỉ là ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của càng nhiều từ càng tốt. Người học cần hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, biết kết hợp từ tự nhiên và chủ động vận dụng vào các tình huống thực tế.
1. Từ vựng IELTS là gì và vì sao quan trọng?
Từ vựng IELTS là gì?
Từ vựng IELTS là nhóm từ, cụm từ và cách diễn đạt hữu ích trong quá trình học tập, luyện thi và sử dụng tiếng Anh ở các ngữ cảnh thường gặp trong IELTS.
Nhóm từ này có thể bao gồm:
- Từ vựng thông dụng trong giao tiếp.
- Từ vựng theo chủ đề như Education, Environment, Technology và Health.
- Collocations – những cụm từ thường đi cùng nhau.
- Academic vocabulary – từ vựng thường gặp trong văn bản học thuật.
- Idioms và phrasal verbs phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
- Từ đồng nghĩa, cách diễn đạt lại và word families.
Không có một danh sách từ vựng IELTS duy nhất mà tất cả thí sinh bắt buộc phải học. Nhu cầu từ vựng phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng đang luyện tập và mục tiêu của từng người.
Từ vựng IELTS khác gì tiếng Anh giao tiếp thông thường?
Từ vựng IELTS không phải là một hệ thống từ hoàn toàn tách biệt với tiếng Anh giao tiếp. Nhiều từ thông dụng vẫn xuất hiện trong bài thi và có thể được sử dụng hiệu quả.
Điểm khác biệt nằm ở cách người học cần vận dụng vốn từ:
| Tiếng Anh giao tiếp thông thường | Từ vựng trong quá trình luyện IELTS |
|---|---|
| Tập trung vào những tình huống giao tiếp quen thuộc | Mở rộng theo nhiều chủ đề và dạng nhiệm vụ |
| Có thể sử dụng cách diễn đạt đơn giản | Cần diễn đạt chính xác và phù hợp với yêu cầu |
| Chủ yếu phục vụ giao tiếp hằng ngày | Hỗ trợ cả giao tiếp và xử lý thông tin học thuật |
| Ít chú trọng một số dạng paraphrase trong bài thi | Cần nhận diện cách diễn đạt tương đương trong Reading và Listening |
Điều này không có nghĩa người học phải loại bỏ từ vựng đơn giản. Một từ quen thuộc được sử dụng đúng nghĩa và đúng ngữ cảnh thường hữu ích hơn một từ nâng cao nhưng bị dùng sai.
Vai trò của từ vựng trong bốn kỹ năng IELTS
| Kỹ năng | Vai trò của từ vựng | Cách phát triển |
|---|---|---|
| Listening | Nhận diện từ, hiểu ngữ cảnh và diễn giải thông tin nghe được | Học từ qua transcript, audio và paraphrase |
| Speaking | Diễn đạt ý tưởng linh hoạt, chính xác và tự nhiên | Luyện từ theo chủ đề, collocations và câu trả lời thực tế |
| Reading | Hiểu nội dung, nhận diện synonym và suy luận nghĩa | Học từ trong bài đọc và phân tích word families |
| Writing | Trình bày lập luận rõ ràng và lựa chọn từ phù hợp | Học academic vocabulary, collocations và cách dùng từ chính xác |
Từ vựng là một yếu tố quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định điểm IELTS. Người học vẫn cần phát triển ngữ pháp, phát âm, khả năng đọc hiểu, nghe hiểu và kỹ năng làm bài phù hợp.
2. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
Học từ vựng có hệ thống giúp bạn tránh tình trạng ghi nhớ nhiều nhưng nhanh quên hoặc không thể sử dụng. Dưới đây là những phương pháp có thể kết hợp trong quá trình luyện IELTS.
2.1. Học từ vựng theo chủ đề

Học theo chủ đề giúp bạn xây dựng các nhóm từ có liên quan với nhau. Khi gặp một chủ đề trong Speaking hoặc Writing, bạn sẽ dễ dàng nhớ lại những từ và cụm từ phù hợp hơn.
Ví dụ, với chủ đề Environment, bạn có thể chia từ vựng thành các nhóm:
- Pollution: ô nhiễm.
- Renewable energy: năng lượng tái tạo.
- Climate change: biến đổi khí hậu.
- Waste management: quản lý chất thải.
- Environmental protection: bảo vệ môi trường.
Thay vì học một danh sách dài, hãy tạo sơ đồ hoặc vocabulary notebook để ghi lại các nhóm từ.
Một trang ghi chú từ vựng theo chủ đề có thể gồm:
| Từ/cụm từ | Nghĩa | Collocation | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Renewable energy | Năng lượng tái tạo | renewable energy sources | Renewable energy sources can reduce our dependence on fossil fuels. |
| Pollution | Ô nhiễm | air pollution | Air pollution is a serious problem in many large cities. |
| Conservation | Sự bảo tồn | wildlife conservation | Wildlife conservation is essential for protecting endangered species. |
Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài [Từ vựng IELTS chủ đề Environment – Placeholder URL].
2.2. Học từ vựng trong ngữ cảnh
Một lỗi phổ biến là chỉ ghi từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt mà không tìm hiểu cách sử dụng.
Ví dụ, khi học từ “impact”, bạn nên ghi cả những cách kết hợp thường gặp:
- Have an impact on something.
- A significant impact.
- The impact of technology on education.
Câu ví dụ:
“Technology has had a significant impact on the way people communicate.”
Việc học từ trong câu giúp bạn hiểu từ đó thường xuất hiện trong cấu trúc nào, đi với giới từ gì và có thể được sử dụng ra sao.
Bạn có thể học từ qua:
- Bài đọc IELTS.
- Podcast hoặc video tiếng Anh.
- Transcript của bài Listening.
- Bài báo và tài liệu học thuật phù hợp với trình độ.
- Câu trả lời mẫu được phân tích về cách sử dụng từ.
Khi gặp từ mới, hãy ghi lại cả câu chứa từ đó. Nếu câu quá dài, bạn có thể rút gọn nhưng cần giữ nguyên ngữ cảnh quan trọng.
2.3. Học collocations thay vì chỉ học từ đơn
Collocation là sự kết hợp giữa các từ thường xuất hiện cùng nhau trong một ngôn ngữ. Học collocations giúp người học sử dụng từ tự nhiên hơn và hạn chế những cách kết hợp thiếu chính xác.
Ví dụ:
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Make a decision | Đưa ra quyết định |
| Tackle a problem | Giải quyết một vấn đề |
| Pose a threat | Gây ra mối đe dọa |
| Raise awareness | Nâng cao nhận thức |
| Achieve a goal | Đạt được mục tiêu |
| Take responsibility | Chịu trách nhiệm |
Thay vì ghi “decision = quyết định”, hãy ghi “make a decision”. Khi luyện Speaking hoặc Writing, bạn có thể sử dụng cụm từ này trong câu hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, không nên cố gắng nhồi nhét collocations vào mọi câu trả lời. Hãy lựa chọn cụm từ phù hợp với ý định diễn đạt.
2.4. Sử dụng phương pháp ôn tập ngắt quãng
Spaced repetition là phương pháp ôn tập một nội dung theo những khoảng thời gian được sắp xếp, thay vì học dồn trong một buổi.
Bạn có thể áp dụng lịch ôn đơn giản:
- Ngày 1: Học từ mới.
- Ngày 2: Ôn lại và đặt câu.
- Ngày 4: Kiểm tra khả năng nhớ nghĩa và cách dùng.
- Ngày 7: Sử dụng từ trong Speaking hoặc Writing.
- Ngày 14: Ôn lại những từ vẫn còn khó nhớ.
Đây chỉ là lịch tham khảo. Bạn có thể điều chỉnh thời gian ôn dựa trên mức độ khó của từ và khả năng ghi nhớ.
Flashcards cũng là công cụ hữu ích. Một mặt ghi từ hoặc cụm từ, mặt còn lại ghi nghĩa, câu ví dụ và cách kết hợp từ.
2.5. Chủ động sử dụng từ vựng trong Speaking và Writing
Ghi nhớ từ vựng chưa đủ. Bạn cần chủ động sử dụng từ mới để kiểm tra khả năng vận dụng.
Quy trình học một từ mới:
- Nhận diện từ trong bài đọc hoặc bài nghe.
- Hiểu nghĩa, từ loại và ngữ cảnh.
- Ghi lại collocation hoặc cụm từ liên quan.
- Tạo một câu ví dụ của riêng mình.
- Ôn lại sau một khoảng thời gian.
- Sử dụng từ trong bài nói hoặc bài viết.
Ví dụ, với cụm “work-life balance”:
- Nghĩa: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- Câu ví dụ: “Maintaining a healthy work-life balance is important for employees’ well-being.”
- Câu hỏi Speaking: “Why do some people find it difficult to balance work and personal life?”
Bạn có thể tự trả lời câu hỏi và cố gắng sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh phù hợp.
3. Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề
Từ vựng IELTS theo chủ đề giúp người học chuẩn bị vốn từ cho các nội dung thường gặp trong quá trình luyện thi.
Các từ dưới đây là nhóm từ tiêu biểu để bắt đầu. Đây không phải danh sách đầy đủ và cũng không phải những từ bắt buộc xuất hiện trong đề thi.
3.1. Environment – Môi trường
Environment là chủ đề thường được sử dụng trong bài đọc học thuật và các câu hỏi thảo luận về xã hội, môi trường sống.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Climate change | Biến đổi khí hậu |
| Renewable energy | Năng lượng tái tạo |
| Air pollution | Ô nhiễm không khí |
| Waste management | Quản lý chất thải |
| Wildlife conservation | Bảo tồn động vật hoang dã |
| Carbon emissions | Khí thải carbon |
| Natural resources | Tài nguyên thiên nhiên |
Ví dụ:
“Governments should invest in renewable energy to reduce carbon emissions.”
Câu này sử dụng cụm từ liên quan đến năng lượng và môi trường trong một ngữ cảnh rõ ràng.
3.2. Education – Giáo dục
Education xuất hiện trong nhiều nội dung liên quan đến trường học, phương pháp học tập và chính sách giáo dục.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Higher education | Giáo dục đại học |
| Academic performance | Kết quả học tập |
| Distance learning | Học từ xa |
| Curriculum | Chương trình giảng dạy |
| Educational inequality | Bất bình đẳng giáo dục |
| Learning outcomes | Kết quả học tập |
| Critical thinking | Tư duy phản biện |
Ví dụ:
“Distance learning allows students to access educational resources from different locations.”
3.3. Technology – Công nghệ
Technology là chủ đề liên quan đến thiết bị, đổi mới, trí tuệ nhân tạo và tác động của công nghệ đến đời sống.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Artificial intelligence | Trí tuệ nhân tạo |
| Digital transformation | Chuyển đổi số |
| Automation | Tự động hóa |
| Technological advancement | Tiến bộ công nghệ |
| Data privacy | Quyền riêng tư dữ liệu |
| Internet access | Khả năng truy cập Internet |
| Digital literacy | Năng lực sử dụng công nghệ số |
Ví dụ:
“Technological advancement has changed the way people work and communicate.”
3.4. Health – Sức khỏe
Từ vựng Health hữu ích khi nói về sức khỏe cá nhân, hệ thống y tế và lối sống.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Public health | Sức khỏe cộng đồng |
| Mental well-being | Sức khỏe tinh thần |
| Healthcare system | Hệ thống chăm sóc sức khỏe |
| Healthy lifestyle | Lối sống lành mạnh |
| Preventive healthcare | Chăm sóc sức khỏe dự phòng |
| Physical activity | Hoạt động thể chất |
| Balanced diet | Chế độ ăn cân bằng |
Ví dụ:
“Regular physical activity can contribute to better mental well-being.”
3.5. Work and Career – Công việc và sự nghiệp
Chủ đề này liên quan đến nghề nghiệp, môi trường làm việc, cơ hội phát triển và sự cân bằng cuộc sống.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Job satisfaction | Sự hài lòng trong công việc |
| Work-life balance | Cân bằng công việc và cuộc sống |
| Career advancement | Sự thăng tiến nghề nghiệp |
| Employment opportunities | Cơ hội việc làm |
| Professional development | Phát triển chuyên môn |
| Working conditions | Điều kiện làm việc |
| Job security | Sự ổn định công việc |
Ví dụ:
“Professional development can help employees improve their skills and pursue career advancement.”
3.6. Society – Xã hội
Society thường liên quan đến các vấn đề cộng đồng, dân số, văn hóa và trách nhiệm xã hội.
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Social inequality | Bất bình đẳng xã hội |
| Community development | Phát triển cộng đồng |
| Social responsibility | Trách nhiệm xã hội |
| Population growth | Gia tăng dân số |
| Cultural diversity | Đa dạng văn hóa |
| Living standards | Mức sống |
| Public services | Dịch vụ công |
Ví dụ:
“Improving public services can help raise living standards in disadvantaged communities.”
3.7. Các chủ đề IELTS Vocabulary khác
Ngoài những chủ đề trên, bạn nên mở rộng từ vựng theo các nhóm sau:
| Chủ đề | Nhóm từ nên học |
|---|---|
| Crime and Law | Crime prevention, law enforcement, criminal justice |
| Transportation | Public transport, traffic congestion, commuting |
| Tourism | Tourist attractions, local culture, sustainable tourism |
| Family | Family relationships, parenting, household responsibilities |
| Food and Nutrition | Nutritional value, eating habits, food production |
| Media | Social media, news coverage, media influence |
| Globalization | International trade, cultural exchange, global economy |
| Economics | Economic growth, consumer spending, living costs |
Các bài Spoke nên phân tích sâu từng chủ đề, bổ sung từ vựng theo nhóm nhỏ, ví dụ, collocations và bài tập ứng dụng.
4. Tổng hợp từ vựng IELTS theo từng kỹ năng
Không phải kỹ năng nào cũng yêu cầu sử dụng từ vựng theo cùng một cách. Người học nên điều chỉnh phương pháp dựa trên kỹ năng muốn cải thiện.
4.1. Từ vựng IELTS Listening
Trong Listening, mục tiêu quan trọng là nhận diện từ và hiểu thông tin được truyền đạt. Người học cần làm quen với các từ liên quan đến:
- Địa điểm và chỉ dẫn.
- Lịch trình và thời gian.
- Học tập và công việc.
- Đăng ký, dịch vụ và thông tin cá nhân.
- Các chủ đề học thuật trong bài nghe.
Một nội dung quan trọng là synonym và paraphrase. Thông tin trong câu hỏi có thể được diễn đạt bằng từ hoặc cụm từ khác trong audio.
Ví dụ:
- Question: “The course is inexpensive.”
- Audio: “It is quite affordable.”
“Inexpensive” và “affordable” có ý nghĩa gần nhau trong ngữ cảnh này.
Cách học:
- Làm bài Listening.
- Kiểm tra transcript.
- Tìm những từ hoặc cụm từ diễn đạt tương đương.
- Ghi lại các từ chưa nhận diện được.
- Nghe lại đoạn chứa từ và luyện nhận diện.
4.2. Từ vựng IELTS Speaking
Speaking yêu cầu người học chủ động sử dụng từ vựng để diễn đạt quan điểm, trải nghiệm và ý tưởng.
Bạn có thể xây dựng vốn từ theo:
- Speaking Part 1: Chủ đề quen thuộc như work, study, hobbies, hometown.
- Speaking Part 2: Từ vựng mô tả người, địa điểm, sự kiện và trải nghiệm.
- Speaking Part 3: Từ vựng về xã hội, giáo dục, công nghệ và các vấn đề rộng hơn.
Ví dụ với chủ đề hometown:
- A peaceful atmosphere: không khí yên bình.
- Convenient public transport: giao thông công cộng thuận tiện.
- A close-knit community: cộng đồng gắn kết.
- A rapidly developing area: khu vực phát triển nhanh.
- Hãy học cụm từ cùng câu ví dụ, sau đó sử dụng trong câu trả lời của riêng bạn.
Không nên cố gắng đưa từ khó hoặc idioms vào mọi câu. Trong Speaking, độ chính xác, tính phù hợp và khả năng diễn đạt tự nhiên rất quan trọng.
4.3. Từ vựng IELTS Reading
Reading đòi hỏi khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh và hiểu cách diễn đạt của tác giả.
Những nhóm từ nên học gồm:
- Academic vocabulary.
- Từ vựng theo chủ đề.
- Word families.
- Synonyms và paraphrases.
- Các từ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
“Children should be encouraged to participate in physical activities.”
Trong một văn bản khác, ý này có thể được diễn đạt bằng:
“Young people should be motivated to engage in exercise.”
Các từ “participate in” và “engage in” có thể mang ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh này.
Cách học hiệu quả:
- Đọc bài IELTS và đánh dấu từ mới.
- Xác định nghĩa dựa trên câu chứa từ.
- Tìm cách diễn đạt tương đương trong bài.
- Ghi lại word family và collocation.
- Ôn từ bằng câu ví dụ thay vì chỉ ghi nghĩa.
Bài chuyên sâu: [IELTS Reading Vocabulary – Placeholder URL].
4.4. Từ vựng IELTS Writing
Writing yêu cầu người học lựa chọn từ vựng phù hợp với mục đích và văn phong. Academic vocabulary có thể hữu ích, nhưng không nên sử dụng từ phức tạp nếu không hiểu rõ nghĩa.
Writing Task 1 thường cần từ vựng mô tả:
- Xu hướng tăng và giảm.
- So sánh số liệu.
- Mức độ thay đổi.
- Tỷ lệ và phân bố.
Ví dụ:
- Increase: tăng.
- Decline: giảm.
- Remain stable: duy trì ổn định.
- Account for: chiếm.
- A significant proportion: một tỷ lệ đáng kể.
Writing Task 2 thường cần từ vựng phục vụ:
- Trình bày quan điểm.
- Giải thích nguyên nhân.
- Phân tích tác động.
- Đề xuất giải pháp.
- So sánh và đánh giá.
Ví dụ:
“Governments should introduce policies to address environmental problems.”
Từ “address” trong câu này có nghĩa là xử lý hoặc giải quyết một vấn đề.
Lưu ý: Không nên thay một từ đơn giản bằng từ nâng cao nếu từ mới không phù hợp với ngữ cảnh. Việc sử dụng từ chính xác quan trọng hơn cố tạo cảm giác học thuật.
5. Tổng hợp từ vựng IELTS theo band điểm

Nhu cầu từ vựng của người học có thể thay đổi theo trình độ. Tuy nhiên, không có danh sách từ cố định bảo đảm đạt một band IELTS cụ thể.
Band điểm phản ánh năng lực sử dụng tiếng Anh tổng thể trong từng kỹ năng. Vì vậy, hãy xem các nhóm từ dưới đây như định hướng học tập, không phải yêu cầu bắt buộc.
5.1. Từ vựng IELTS Band 4.0–5.0
Ở giai đoạn này, người học nên ưu tiên xây dựng nền tảng từ vựng và khả năng diễn đạt những nội dung quen thuộc.
Nên tập trung vào:
- Từ vựng đời sống hằng ngày.
- Chủ đề family, work, study, hobbies và food.
- Các động từ và tính từ thông dụng.
- Cụm từ cơ bản để giải thích lý do và quan điểm.
Ví dụ:
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Spend time | Dành thời gian |
| Take part in | Tham gia |
| Be interested in | Quan tâm đến |
| Feel comfortable | Cảm thấy thoải mái |
| Improve skills | Cải thiện kỹ năng |
Mục tiêu là sử dụng được từ trong câu đơn giản, đúng nghĩa và phù hợp với tình huống.
5.2. Từ vựng IELTS Band 5.5–6.0
Người học ở giai đoạn này có thể mở rộng vốn từ theo chủ đề và tăng khả năng diễn đạt linh hoạt.
Nên tập trung vào:
- Từ vựng theo chủ đề IELTS.
- Collocations cơ bản.
- Paraphrase.
- Word families.
- Các cách diễn đạt nguyên nhân, kết quả và quan điểm.
Ví dụ:
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Have an impact on | Có ảnh hưởng đến |
| Play an important role | Đóng vai trò quan trọng |
| Improve quality of life | Cải thiện chất lượng cuộc sống |
| Face a challenge | Đối mặt với thách thức |
| Make progress | Tiến bộ |
Ở giai đoạn này, hãy chú ý sử dụng từ chính xác và phù hợp hơn, thay vì chỉ tăng số lượng từ đã học.
5.3. Từ vựng IELTS Band 6.5–7.0
Người học có thể tập trung vào độ linh hoạt, sắc thái và cách kết hợp từ.
Nên phát triển:
- Collocations theo chủ đề.
- Paraphrase đa dạng.
- Từ vựng thể hiện nguyên nhân, tác động và quan điểm.
- Khả năng diễn đạt cùng một ý bằng nhiều cách.
- Sử dụng từ chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ:
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Address a concern | Giải quyết một mối quan ngại |
| Contribute to economic growth | Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế |
| Reduce the likelihood of | Giảm khả năng xảy ra |
| Have far-reaching consequences | Có hậu quả sâu rộng |
| A major contributing factor | Một yếu tố đóng góp quan trọng |
Đừng học cụm từ chỉ vì chúng có vẻ nâng cao. Hãy đảm bảo bạn hiểu nghĩa và có thể sử dụng tự nhiên.
5.4. Từ vựng IELTS Band 7.5–8.0+
Ở trình độ cao hơn, việc mở rộng vốn từ vẫn quan trọng nhưng cần chú trọng nhiều hơn đến độ chính xác và sắc thái.
Người học nên:
- Hiểu rõ những từ gần nghĩa nhưng khác cách sử dụng.
- Sử dụng collocations phù hợp với ngữ cảnh.
- Nhận diện từ vựng học thuật trong văn bản.
- Diễn đạt linh hoạt mà không lặp lại quá nhiều.
- Tránh dùng từ hiếm hoặc phức tạp khi không cần thiết.
Ví dụ, “important”, “essential” và “crucial” đều có thể diễn đạt sự quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau hoàn toàn.
Một người học có vốn từ rộng nhưng dùng sai sắc thái vẫn có thể gặp khó khăn trong giao tiếp hoặc viết học thuật.
6. Collocations, idioms và academic vocabulary trong IELTS
Ba nhóm từ vựng này thường được người học quan tâm khi muốn mở rộng vocabulary IELTS. Tuy nhiên, mỗi nhóm có vai trò và cách sử dụng khác nhau.
6.1. IELTS Collocations
Collocation là sự kết hợp từ thường được sử dụng cùng nhau trong một ngôn ngữ.
Ví dụ:
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| Make a decision | Đưa ra quyết định |
| Gain experience | Có được kinh nghiệm |
| Raise awareness | Nâng cao nhận thức |
| Tackle a problem | Giải quyết vấn đề |
| Pose a threat | Gây ra mối đe dọa |
| Achieve success | Đạt được thành công |
Collocations hữu ích trong cả Speaking và Writing vì giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Cách học:
- Ghi cụm từ thay vì chỉ ghi từ đơn.
- Học trong câu ví dụ.
- Phân nhóm theo chủ đề.
- Tự tạo câu và sử dụng khi luyện Speaking hoặc Writing.
6.2. IELTS Idioms
Idioms là những cách diễn đạt có ý nghĩa không nhất thiết được hiểu bằng cách cộng nghĩa của từng từ riêng lẻ.
Ví dụ:
| Idiom | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Once in a blue moon | Rất hiếm khi | Nói về tần suất |
| A piece of cake | Rất dễ | Mô tả độ khó |
| Break the ice | Phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu | Giao tiếp xã hội |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt | Nói về giá cả |
Idioms có thể phù hợp trong IELTS Speaking khi được sử dụng tự nhiên. Tuy nhiên, không cần đưa idiom vào mọi câu trả lời.
Nếu bạn chưa hiểu rõ cách sử dụng, hãy ưu tiên cách diễn đạt thông thường nhưng chính xác.
6.3. IELTS Academic Vocabulary
Academic vocabulary là nhóm từ thường xuất hiện trong văn bản học thuật và các nội dung mang tính phân tích.
Ví dụ:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Significant | Đáng kể, quan trọng |
| Consequently | Do đó |
| Approach | Cách tiếp cận |
| Factor | Yếu tố |
| Evidence | Bằng chứng |
| Establish | Thiết lập, xác lập |
| Evaluate | Đánh giá |
Academic vocabulary đặc biệt hữu ích trong IELTS Reading và Writing, đồng thời có thể hỗ trợ Speaking Part 3 khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Cách học hiệu quả:
- Học từ trong bài đọc.
- Ghi lại word family.
- Chú ý collocations.
- Tập sử dụng từ trong câu phân tích.
- Kiểm tra sắc thái và văn phong trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng IELTS
Hãy học từ trong ngữ cảnh, ghi lại collocations, tạo câu ví dụ và ôn tập theo chu kỳ. Việc sử dụng từ trong Speaking hoặc Writing cũng giúp kiểm tra khả năng vận dụng.
Bạn nên bắt đầu với từ vựng thông dụng và những chủ đề quen thuộc như family, work, study, hobbies và food. Sau đó, mở rộng dần sang các chủ đề IELTS và học cách sử dụng từ trong câu.
Từ vựng IELTS là nền tảng quan trọng trong quá trình phát triển cả bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing. Tuy nhiên, học từ vựng hiệu quả không nằm ở việc ghi nhớ càng nhiều từ càng tốt, mà ở khả năng hiểu nghĩa, sử dụng đúng ngữ cảnh và vận dụng linh hoạt.
Bạn nên xây dựng vốn từ theo chủ đề, kỹ năng và trình độ, đồng thời kết hợp collocations, academic vocabulary, paraphrase và phương pháp ôn tập ngắt quãng. Đặc biệt, hãy dành thời gian sử dụng từ mới trong bài nói, bài viết và các hoạt động luyện tập thực tế.
Nếu đang bắt đầu học, hãy lựa chọn một chủ đề phù hợp với trình độ hiện tại và xây dựng thói quen học từ vựng đều đặn. Sau khi có nền tảng, bạn có thể tiếp tục khám phá các bài Spoke chuyên sâu để mở rộng vốn từ theo mục tiêu của mình.





