Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh cần thiết

Hướng dẫn viên nên nắm vững các từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh

Trong quá trình dẫn tour và giao tiếp với khách quốc tế, những tình huống bất ngờ như khách bị ngã, dị ứng thực phẩm, say nắng hay gặp thời tiết xấu hoàn toàn có thể xảy ra. Khi đó, khả năng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh không chỉ giúp hướng dẫn viên truyền đạt thông tin chính xác mà còn góp phần đảm bảo an toàn và tạo sự an tâm cho du khách.

EFIS English sẽ tổng hợp bộ từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh theo chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa, mẫu câu ví dụ và hội thoại thực tế về các trường hợp khẩn cấp thường gặp trong ngành du lịch. Đây là nguồn tài liệu hữu ích dành cho hướng dẫn viên, nhân viên du lịch và bất kỳ ai muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống cần phản ứng nhanh và chuyên nghiệp.

Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English

Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề tai nạn và chấn thương

Một trong những tình huống mà tour guide thường gặp nhất là du khách gặp tai nạn không mong muốn và để lại chấn thương. Vậy bạn đã biết những từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh sau đây chưa?

Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề tai nạn và chấn thương
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Emergency/ɪˈmɜːr.dʒən.si/Tình huống khẩn cấpThis is a medical emergency.
Accident/ˈæk.sɪ.dənt/Tai nạnThere has been a serious accident on the road.
Injury/ˈɪn.dʒər.i/Chấn thươngThe tourist suffered a leg injury during the hike.
Wound/wuːnd/Vết thươngThe wound was healing slowly.
Cut/kʌt/Vết cắtShe got a deep cut on her hand.
Bruise/bruːz/Vết bầm tímHe has a bruise on his arm after the fall.
Scratch/skrætʃ/Vết trầy xướcThe child only has a minor scratch.
Burn/bɜːrn/Vết bỏngHe accidentally got a burn from hot water.
Fracture/ˈfræk.tʃər/Gãy xươngThe doctor suspected a fracture in his ankle.
Broken bone/ˌbroʊ.kən ˈboʊn/Xương gãyShe may have a broken bone in her wrist.
Sprain/spreɪn/Bong gânHe sprained his ankle while walking.
Dislocation/ˌdɪs.loʊˈkeɪ.ʃən/Trật khớpThe fall caused a shoulder dislocation.
Bleeding/ˈbliː.dɪŋ/Chảy máuThe wound is bleeding heavily.
Swelling/ˈswel.ɪŋ/Sưng tấyThe injury caused severe swelling.
Pain/peɪn/Cơn đauAre you feeling any pain?
Severe pain/sɪˌvɪr ˈpeɪn/Đau dữ dộiHe is experiencing severe pain in his leg.
Head injury/hed ˈɪn.dʒər.i/Chấn thương đầuA head injury requires immediate attention.
Concussion/kənˈkʌʃ.ən/Chấn động nãoThe athlete was diagnosed with a concussion.
Collapse/kəˈlæps/Đổ gục, ngã quỵThe tourist suddenly collapsed on the street.
Conscious/ˈkɑːn.ʃəs/Tỉnh táoIs the injured person conscious?

Trên đây là một số từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về các vết thương mà du khách có thể gặp trong quá trình tham gia tour. Để hỗ trợ khách tốt nhất, tour guide nên nắm vững những từ vựng này và vận dụng linh hoạt tùy thuộc vào thực tế.

Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề sức khỏe

Bên cạnh những tình huống tai nạn không mong muốn, khi phải thay đổi môi trường sống từ nơi thân quen, du khách dễ gặp những vấn đề liên quan sức khỏe. Cùng điểm qua một số từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề sức khỏe.

Nắm vững từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh giúp tour guide không bị lúng túng
Nắm vững từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh giúp tour guide không bị lúng túng
Từ vựng xử lý tình huống bằng tiếng Anh chủ đề sức khỏe
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Sick/sɪk/Ốm, không khỏeI feel sick and need to rest.
Ill/ɪl/Bị bệnhThe tourist suddenly became ill.
Fever/ˈfiː.vər/SốtShe has a high fever and should see a doctor.
Cold/koʊld/Cảm lạnhI think I’m coming down with a cold.
Flu/fluː/Cảm cúmSeveral travelers caught the flu during the trip.
Cough/kɔːf/HoHe has a bad cough and sore throat.
Sore throat/ˌsɔːr ˈθroʊt/Đau họngShe can’t speak well because of a sore throat.
Runny nose/ˌrʌn.i ˈnoʊz/Sổ mũiA runny nose is a common symptom of a cold.
Headache/ˈhed.eɪk/Đau đầuI have a terrible headache.
Stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/Đau bụngThe tourist complained of a stomachache.
Food poisoning/ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/Ngộ độc thực phẩmHe may have food poisoning after eating seafood.
Diarrhea/ˌdaɪ.əˈriː.ə/Tiêu chảyDiarrhea can lead to dehydration.
Vomit/ˈvɑː.mɪt/Nôn, óiShe started to vomit after lunch.
Nausea/ˈnɔː.zi.ə/Buồn nônThe boat ride caused nausea.
Dehydration/ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/Mất nướcThe patient is showing signs of dehydration.
Heatstroke/ˈhiːt.stroʊk/Say nắngHe suffered heatstroke while walking in the sun.
Dizziness/ˈdɪz.i.nəs/Chóng mặtAre you experiencing dizziness?
Faint/feɪnt/Ngất xỉuThe tourist fainted because of the heat.
Unconscious/ʌnˈkɑːn.ʃəs/Bất tỉnhHe was unconscious for several minutes.
Low blood sugar/loʊ blʌd ˈʃʊɡ.ər/Hạ đường huyếtShe has low blood sugar and needs something sweet.
Diabetes/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/Bệnh tiểu đườngHe has diabetes and carries medication.
High blood pressure/haɪ blʌd ˈpreʃ.ər/Cao huyết ápThe tourist has high blood pressure.
Allergic reaction/əˈlɝː.dʒɪk riˈæk.ʃən/Phản ứng dị ứngShe had an allergic reaction to seafood.
Allergy/ˈæl.ɚ.dʒi/Dị ứngDo you have any allergies?
Asthma attack/ˈæz.mə əˌtæk/Cơn hen suyễnHe is having an asthma attack.
Difficulty breathing/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti ˈbriː.ðɪŋ/Khó thởThe patient is having difficulty breathing.
Chest pain/tʃest peɪn/Đau ngựcChest pain can be a serious symptom.
Heart attack/ˈhɑːrt əˌtæk/Cơn đau timCall an ambulance! He may be having a heart attack.

Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về thời tiết và thiên tai

Các tour du lịch thường diễn ra ngoài trời, vì vậy các vấn đề thời tiết và thiên tai cũng là những trường hợp mà hướng dẫn viên cần lưu tâm. Cùng EFIS English khám phá xem trong bộ từ vựng xử lý tình huống bằng tiếng Anh về chủ đề này có gì nhé!

Từ vựng xử lý tình huống bằng tiếng Anh chủ đề thời tiết và thiên tai
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Storm/stɔːrm/BãoA severe storm is approaching the coast.
Thunderstorm/ˈθʌn.dɚ.stɔːrm/Giông bãoA thunderstorm is expected this evening.
Lightning/ˈlaɪt.nɪŋ/Tia sétStay indoors during lightning.
Thunder/ˈθʌn.dɚ/SấmWe heard loud thunder last night.
Flood/flʌd/Lũ lụtHeavy rain has caused severe flooding.
Wildfire/ˈwaɪld.faɪ.ɚ/Cháy rừngThe wildfire spread rapidly because of strong winds.
Earthquake/ˈɝːθ.kweɪk/Động đấtAn earthquake struck the area this morning.
Aftershock/ˈæf.tɚ.ʃɑːk/Dư chấnSeveral aftershocks followed the earthquake.
Tsunami/tsuːˈnɑː.mi/Sóng thầnThe tsunami warning was issued immediately.
Volcanic eruption/vɑːlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/Núi lửa phun tràoThe volcanic eruption disrupted air travel.
Landslide/ˈlænd.slaɪd/Sạt lở đấtThe road was blocked by a landslide.
Avalanche/ˈæv.ə.læntʃ/Tuyết lởSkiers were warned about avalanche risks.
Snowstorm/ˈsnoʊ.stɔːrm/Bão tuyếtFlights were canceled due to the snowstorm.
Tornado/tɔːrˈneɪ.doʊ/Lốc xoáyResidents were advised to seek shelter from the tornado.
Emergency alert/ɪˈmɜːr.dʒən.si əˈlɝːt/Cảnh báo khẩn cấpAn emergency alert was sent to all residents.
Power outage/ˈpaʊ.ɚ ˌaʊ.tɪdʒ/Mất điệnThe storm caused a widespread power outage.
Weather warning/ˈweð.ɚ ˈwɔːr.nɪŋ/Cảnh báo thời tiếtPlease pay attention to the weather warning.
Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng của hướng dẫn viên du lịch
Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng của hướng dẫn viên du lịch

Một số từ vựng khác liên quan trong việc xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh

Để giúp hướng dẫn viên không bị lúng túng, hãy tham khảo một số từ vựng liên quan để xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh dưới đây.

Từ vựng liên quan trong việc xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Evacuation/i,vækju’eiʃn/Việc sơ tánThe scene was still active and evacuations had taken place around the home.
Shelter /ˈʃel.tər/Nơi trú ẩnMany people stayed in a shelter during the hurricane.
Rescue team/ˈres.kjuː tiːm/Đội cứu hộThe rescue team searched for survivors after the flood.
Search and rescue team/sɜːrtʃ ənd ˈres.kjuː tiːm/Đội tìm kiếm và cứu nạnSearch and rescue teams were deployed to the disaster zone.
Emergency responders/ɪˈmɜːr.dʒən.si rɪˈspɑːn.dərz/Lực lượng ứng cứu khẩn cấpEmergency responders arrived within minutes.
Ambulance /ˈæm.bjə.ləns/Xe cứu thươngCall an ambulance if someone is seriously injured.
Fire truck /ˈfaɪər trʌk/Xe cứu hỏaSeveral fire trucks were sent to the scene.
Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/Lính cứu hỏaFirefighters rescued people trapped in the building.
Medical team/ˈmed.ɪ.kəl tiːm/Đội ngũ y tếA medical team was dispatched to help the victims.
Paramedic /ˌper.əˈmed.ɪk/Nhân viên cấp cứuParamedics provided first aid to the injured.
First aid/ˌfɜːrst ˈeɪd/Sơ cứuKnowing first aid can save lives during emergencies.
Emergency exit/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˈek.sɪt/Lối thoát hiểmPlease use the emergency exit calmly.
Safety zone/ˈseɪf.ti zoʊn/Khu vực an toànMove to the safety zone immediately.
Disaster relief/dɪˈzæs.tər rɪˈliːf/Cứu trợ thiên taiInternational organizations provided disaster relief.
Relief supplies/rɪˈliːf səˈplaɪz/Hàng cứu trợRelief supplies were delivered to affected communities.
Emergency kit/ɪˈmɜːr.dʒən.si kɪt/Bộ dụng cụ khẩn cấpEvery family should prepare an emergency kit.
Survival kit/sərˈvaɪ.vəl kɪt/Bộ đồ sinh tồnBring a survival kit when traveling to remote areas.
First-aid kit/ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/Bộ dụng cụ sơ cứuAlways keep a first-aid kit handy.
Medical kit/ˈmed.ɪ.kəl kɪt/Bộ dụng cụ y tếAlways carry a medical kit when traveling to remote areas.

Có thể bạn quan tâm:

15 tình huống dẫn tour phổ biến & cách xử lý chuyên nghiệp

Quy trình và cách xử lý khách đi lạc khi dẫn tour

Kỹ năng xử lý khiếu nại du khách bằng tiếng Anh

Một số mẫu câu tiếng Anh xử lý tình huống khẩn cấp

Từ vựng thôi là không đủ, bạn nên chuẩn bị sẵn một số câu mẫu để tránh việc bị hoảng hay mất bình tĩnh trong các trường hợp này. Sau đây là một số câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh mà EFIS English đề xuất.

Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh để trấn an khách

  • Please stay calm. Everything is under control.

→ Xin hãy bình tĩnh. Mọi việc đang được kiểm soát.

  • There is no need to panic.

→ Không cần phải hoảng sợ.

  • Please remain where you are and wait for further instructions.

→ Vui lòng ở nguyên vị trí và chờ hướng dẫn tiếp theo.

  • The emergency services have been notified.

→ Các lực lượng cứu hộ đã được thông báo.

Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh khi thời tiết xấu ảnh hưởng đến lịch trình

  • Due to severe weather conditions, the tour has been temporarily suspended.

→ Do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tour tạm thời bị gián đoạn.

  • The tour schedule may change because of the storm.

→ Lịch trình tour có thể thay đổi do bão.

Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng mà tour guide cần có
Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng mà tour guide cần có

Mẫu câu xử lý tình huống bằng tiếng Anh khi có người bị thương hoặc cần hỗ trợ y tế

  • Is anyone injured?

→ Có ai bị thương không?

  • Do you need medical assistance?

→ Bạn có cần hỗ trợ y tế không?

  • We have called an ambulance.

→ Chúng tôi đã gọi xe cứu thương.

  • Please sit down and remain still.

→ Vui lòng ngồi xuống và giữ nguyên tư thế.

  • Let me provide first aid while we wait for medical help.

→ Hãy để tôi sơ cứu trong khi chờ nhân viên y tế đến.

  • Are you allergic to anything?

→ Bạn có bị dị ứng với cái gì không?

  • Please tell me if you feel dizzy or unwell.

→ Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc không khỏe.

Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về hướng dẫn khách sơ tán

  • We need to evacuate the area immediately.

→ Chúng ta cần sơ tán khỏi khu vực này ngay lập tức.

  • Please move to a safe location.

→ Vui lòng di chuyển đến khu vực an toàn.

  • Stay away from windows and tall structures please.

→ Vui lòng tránh xa cửa sổ và các công trình cao tầng.

  • Please keep a safe distance from the flooded area.

→ Vui lòng giữ khoảng cách an toàn với khu vực ngập lụt.

  • Please proceed calmly and avoid pushing others.

→ Hãy di chuyển bình tĩnh và tránh chen lấn.

Trên đây là một số mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh mà tour guide nên học thuộc. Việc luôn sẵn sàng trong các tình huống khẩn cấp không chỉ làm hướng dẫn viên trở nên chuyên nghiệp mà còn có đủ khả năng đảm bảo an toàn và hỗ trợ du khách nước ngoài tốt nhất có thể.

Một số mẫu hội thoại xử lý tình huống bằng tiếng Anh trong thực tế

Đừng chỉ học thuộc hay viết lại những gì EFIS English đề cập. Hãy thường xuyên luyện tập bộ từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh thông qua các đoạn hội thoại để hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng cũng như nâng cao khả năng phản xạ giao tiếp.

Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh khi hỗ trợ y tế

Mẫu hội thoại xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về hỗ trợ y tế

Amanda: Excuse me, are you okay? You don’t look well.

(Xin lỗi, bạn có ổn không? Trông bạn có vẻ không khỏe.)

David: I think I’m having an allergic reaction. My face is itchy and my throat feels tight.

(Tôi nghĩ mình đang bị dị ứng. Mặt tôi ngứa và cổ họng tôi cảm thấy khó chịu.)

Amanda: Please stay calm. Are you allergic to any specific food?

(Xin hãy bình tĩnh. Bạn có dị ứng với loại thực phẩm nào không?)

David: Yes, I’m allergic to peanuts. I think the dish I just ate may have contained peanuts.

(Có, tôi bị dị ứng đậu phộng. Tôi nghĩ món ăn tôi vừa ăn có thể chứa đậu phộng.)

Amanda: Do you have any allergy medication with you?

(Bạn có mang theo thuốc dị ứng không?)

David: Yeah, it’s in my backpack.

(Có, nó ở trong ba lô của tôi.)

Amanda: Let me help you get it. I’m also calling for medical assistance right now.

(Để tôi giúp bạn lấy nó. Tôi cũng đang gọi hỗ trợ y tế ngay bây giờ.)

David: Thank you. Now I’m feeling a bit dizzy.

(Cảm ơn. Giờ tôi cảm thấy hơi chóng mặt.)

Amanda: Please sit down and try to breathe slowly. The medical team is on the way.

(Vui lòng ngồi xuống và cố gắng hít thở chậm. Đội ngũ y tế đang trên đường đến.)

Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về sơ tán khi cháy

Mẫu hội thoại xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về sơ tán khi cháy

Linda: Attention everyone! Please remain calm. There is a fire alarm in the building. For your safety, please follow me to the nearest emergency exit. You absolutely don’t use the elevator.

(Xin mọi người chú ý! Vui lòng giữ bình tĩnh. Hiện có báo cháy trong tòa nhà. Để đảm bảo an toàn, vui lòng đi theo tôi đến lối thoát hiểm gần nhất. Tuyệt đối không sử dụng thang máy.)

Linda: Is anyone injured or feeling unwell? If you need any medical assistance, please let us know immediately.

(Có ai bị thương hoặc cảm thấy không khỏe không? Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ y tế nào, vui lòng báo ngay cho chúng tôi.)

Flora: My brother fell during the evacuation because people were pushing. His knee is bleeding.

(Em trai tôi bị ngã trong lúc sơ tán vì mọi người chen lấn. Đầu gối của em ấy đang chảy máu.)

Linda: Let me see!

(Để tôi kiểm tra!)

Linda: It’s okay. The bleeding is minor. We have cleaned the wound and applied a bandage.

(Không sao đâu. Vết chảy máu không nghiêm trọng. Chúng tôi đã làm sạch vết thương và băng bó lại rồi.)

Linda: We have already contacted the emergency response team. They are on their way and should arrive shortly. Please stay together and wait for further instructions from the emergency services.

(Chúng tôi đã liên hệ với lực lượng cứu hộ khẩn cấp. Họ đang trên đường đến và sẽ có mặt trong thời gian ngắn. Vui lòng ở cùng đoàn và chờ hướng dẫn tiếp theo từ lực lượng cứu hộ.)

Giải đáp thắc mắc (FAQs) chủ đề xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh

Sau đây là các số điện thoại khẩn cấp ở Việt Nam mà tour guide nên biết để xử lý các trường hợp khẩn cấp:
  • 112: yêu cầu sự hỗ trợ và tìm kiếm cứu nạn.
  • 113: liên hệ với cơ quan công an hoặc cảnh sát.
  • 114: liên hệ với các cơ quan phòng cháy, cứu hộ và cứu nạn.
  • 115: gọi cấp cứu y tế.

Các hướng dẫn viên lưu ý, khi xảy ra hỏa hoạn, TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬ DỤNG THANG MÁY, chỉ sử dụng thang bộ để đảm bảo an toàn khi sơ tán khách.

Sau khi đã sơ tán toàn bộ khách đến khu vực an toàn, hãy kiểm tra số lượng khách, xác nhận có ai bị thương hoặc mất tích không, hỗ trợ sơ cứu cơ bản và cập nhật thông tin từ lực lượng cứu hộ.

Để lực lượng cứu hộ hỗ trợ nhanh nhất, tour guide cần cung cấp địa điểm chính xác, loại sự cố đang xảy ra, số lượng người bị ảnh hưởng, tình trạng người bị thương (nếu có) và thông tin liên hệ.

Một bộ sơ cứu cơ bản nên bao gồm băng gạc vô trùng, băng cá nhân, băng thun, găng tay y tế dùng một lần, khăn sát khuẩn, dung dịch sát trùng, kéo y tế, nhiệt kế, khẩu trang và thuốc cơ bản như thuốc cảm, thuốc đau đầu, thuốc tiêu chảy, thuốc dị ứng.

Bạn có thể thấy, khi trực tiếp dẫn đoàn, có nhiều trường hợp bất ngờ có thể xảy ra. Hướng dẫn viên vì vậy cần hiểu rõ các tình hình thực tiễn và ứng dụng linh hoạt các từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh để hỗ trợ du khách quốc tế. EFIS English đã tổng hợp và phân loại thành các chủ đề từ tai nạn, chấn thương, sức khỏe cho đến các tình huống thời tiết và thiên tai.

Hãy thực hành bộ từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh thường xuyên thông qua việc đặt câu và qua các đoạn hội thoại để tăng khả năng ghi nhớ cũng như khả năng phản xạ trong giao tiếp.

Học viên tham gia trải nghiệm thực tế khi đăng ký khóa học tiếng Anh dẫn tour tại EFIS English
Học viên tham gia trải nghiệm thực tế khi đăng ký khóa học tiếng Anh dẫn tour tại EFIS English

Khóa học tiếng Anh dẫn tour là phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp được đăng ký sở hữu trí tuệ bởi EFIS English. Học viên sẽ được tiếp cận đa dạng các chủ đề từ vựng từ cơ bản đến nâng cao và sau khi hoàn thành khóa học, học viên được tham gia CLB Hanoi Free Private Tour Guide,được trực tiếp làm hướng dẫn viên dẫn khách nước ngoài thăm quan nội thành Hà Nội. Đến nay, câu lạc bộ đã có hơn 10 năm hoạt động, hơn 5000 thành viên và tổ chức thành công hơn 100000 tour du lịch miễn phí cho khách du lịch nước ngoài.

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com
✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!