
Trong quá trình dẫn tour và giao tiếp với khách quốc tế, những tình huống bất ngờ như khách bị ngã, dị ứng thực phẩm, say nắng hay gặp thời tiết xấu hoàn toàn có thể xảy ra. Khi đó, khả năng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh không chỉ giúp hướng dẫn viên truyền đạt thông tin chính xác mà còn góp phần đảm bảo an toàn và tạo sự an tâm cho du khách.
Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề tai nạn và chấn thương
Một trong những tình huống mà tour guide thường gặp nhất là du khách gặp tai nạn không mong muốn và để lại chấn thương. Vậy bạn đã biết những từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh sau đây chưa?
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Emergency | /ɪˈmɜːr.dʒən.si/ | Tình huống khẩn cấp | This is a medical emergency. |
| Accident | /ˈæk.sɪ.dənt/ | Tai nạn | There has been a serious accident on the road. |
| Injury | /ˈɪn.dʒər.i/ | Chấn thương | The tourist suffered a leg injury during the hike. |
| Wound | /wuːnd/ | Vết thương | The wound was healing slowly. |
| Cut | /kʌt/ | Vết cắt | She got a deep cut on her hand. |
| Bruise | /bruːz/ | Vết bầm tím | He has a bruise on his arm after the fall. |
| Scratch | /skrætʃ/ | Vết trầy xước | The child only has a minor scratch. |
| Burn | /bɜːrn/ | Vết bỏng | He accidentally got a burn from hot water. |
| Fracture | /ˈfræk.tʃər/ | Gãy xương | The doctor suspected a fracture in his ankle. |
| Broken bone | /ˌbroʊ.kən ˈboʊn/ | Xương gãy | She may have a broken bone in her wrist. |
| Sprain | /spreɪn/ | Bong gân | He sprained his ankle while walking. |
| Dislocation | /ˌdɪs.loʊˈkeɪ.ʃən/ | Trật khớp | The fall caused a shoulder dislocation. |
| Bleeding | /ˈbliː.dɪŋ/ | Chảy máu | The wound is bleeding heavily. |
| Swelling | /ˈswel.ɪŋ/ | Sưng tấy | The injury caused severe swelling. |
| Pain | /peɪn/ | Cơn đau | Are you feeling any pain? |
| Severe pain | /sɪˌvɪr ˈpeɪn/ | Đau dữ dội | He is experiencing severe pain in his leg. |
| Head injury | /hed ˈɪn.dʒər.i/ | Chấn thương đầu | A head injury requires immediate attention. |
| Concussion | /kənˈkʌʃ.ən/ | Chấn động não | The athlete was diagnosed with a concussion. |
| Collapse | /kəˈlæps/ | Đổ gục, ngã quỵ | The tourist suddenly collapsed on the street. |
| Conscious | /ˈkɑːn.ʃəs/ | Tỉnh táo | Is the injured person conscious? |
Trên đây là một số từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về các vết thương mà du khách có thể gặp trong quá trình tham gia tour. Để hỗ trợ khách tốt nhất, tour guide nên nắm vững những từ vựng này và vận dụng linh hoạt tùy thuộc vào thực tế.
Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề sức khỏe
Bên cạnh những tình huống tai nạn không mong muốn, khi phải thay đổi môi trường sống từ nơi thân quen, du khách dễ gặp những vấn đề liên quan sức khỏe. Cùng điểm qua một số từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh chủ đề sức khỏe.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sick | /sɪk/ | Ốm, không khỏe | I feel sick and need to rest. |
| Ill | /ɪl/ | Bị bệnh | The tourist suddenly became ill. |
| Fever | /ˈfiː.vər/ | Sốt | She has a high fever and should see a doctor. |
| Cold | /koʊld/ | Cảm lạnh | I think I’m coming down with a cold. |
| Flu | /fluː/ | Cảm cúm | Several travelers caught the flu during the trip. |
| Cough | /kɔːf/ | Ho | He has a bad cough and sore throat. |
| Sore throat | /ˌsɔːr ˈθroʊt/ | Đau họng | She can’t speak well because of a sore throat. |
| Runny nose | /ˌrʌn.i ˈnoʊz/ | Sổ mũi | A runny nose is a common symptom of a cold. |
| Headache | /ˈhed.eɪk/ | Đau đầu | I have a terrible headache. |
| Stomachache | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | Đau bụng | The tourist complained of a stomachache. |
| Food poisoning | /ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/ | Ngộ độc thực phẩm | He may have food poisoning after eating seafood. |
| Diarrhea | /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ | Tiêu chảy | Diarrhea can lead to dehydration. |
| Vomit | /ˈvɑː.mɪt/ | Nôn, ói | She started to vomit after lunch. |
| Nausea | /ˈnɔː.zi.ə/ | Buồn nôn | The boat ride caused nausea. |
| Dehydration | /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/ | Mất nước | The patient is showing signs of dehydration. |
| Heatstroke | /ˈhiːt.stroʊk/ | Say nắng | He suffered heatstroke while walking in the sun. |
| Dizziness | /ˈdɪz.i.nəs/ | Chóng mặt | Are you experiencing dizziness? |
| Faint | /feɪnt/ | Ngất xỉu | The tourist fainted because of the heat. |
| Unconscious | /ʌnˈkɑːn.ʃəs/ | Bất tỉnh | He was unconscious for several minutes. |
| Low blood sugar | /loʊ blʌd ˈʃʊɡ.ər/ | Hạ đường huyết | She has low blood sugar and needs something sweet. |
| Diabetes | /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/ | Bệnh tiểu đường | He has diabetes and carries medication. |
| High blood pressure | /haɪ blʌd ˈpreʃ.ər/ | Cao huyết áp | The tourist has high blood pressure. |
| Allergic reaction | /əˈlɝː.dʒɪk riˈæk.ʃən/ | Phản ứng dị ứng | She had an allergic reaction to seafood. |
| Allergy | /ˈæl.ɚ.dʒi/ | Dị ứng | Do you have any allergies? |
| Asthma attack | /ˈæz.mə əˌtæk/ | Cơn hen suyễn | He is having an asthma attack. |
| Difficulty breathing | /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti ˈbriː.ðɪŋ/ | Khó thở | The patient is having difficulty breathing. |
| Chest pain | /tʃest peɪn/ | Đau ngực | Chest pain can be a serious symptom. |
| Heart attack | /ˈhɑːrt əˌtæk/ | Cơn đau tim | Call an ambulance! He may be having a heart attack. |
Từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về thời tiết và thiên tai
Các tour du lịch thường diễn ra ngoài trời, vì vậy các vấn đề thời tiết và thiên tai cũng là những trường hợp mà hướng dẫn viên cần lưu tâm. Cùng EFIS English khám phá xem trong bộ từ vựng xử lý tình huống bằng tiếng Anh về chủ đề này có gì nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Storm | /stɔːrm/ | Bão | A severe storm is approaching the coast. |
| Thunderstorm | /ˈθʌn.dɚ.stɔːrm/ | Giông bão | A thunderstorm is expected this evening. |
| Lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | Tia sét | Stay indoors during lightning. |
| Thunder | /ˈθʌn.dɚ/ | Sấm | We heard loud thunder last night. |
| Flood | /flʌd/ | Lũ lụt | Heavy rain has caused severe flooding. |
| Wildfire | /ˈwaɪld.faɪ.ɚ/ | Cháy rừng | The wildfire spread rapidly because of strong winds. |
| Earthquake | /ˈɝːθ.kweɪk/ | Động đất | An earthquake struck the area this morning. |
| Aftershock | /ˈæf.tɚ.ʃɑːk/ | Dư chấn | Several aftershocks followed the earthquake. |
| Tsunami | /tsuːˈnɑː.mi/ | Sóng thần | The tsunami warning was issued immediately. |
| Volcanic eruption | /vɑːlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/ | Núi lửa phun trào | The volcanic eruption disrupted air travel. |
| Landslide | /ˈlænd.slaɪd/ | Sạt lở đất | The road was blocked by a landslide. |
| Avalanche | /ˈæv.ə.læntʃ/ | Tuyết lở | Skiers were warned about avalanche risks. |
| Snowstorm | /ˈsnoʊ.stɔːrm/ | Bão tuyết | Flights were canceled due to the snowstorm. |
| Tornado | /tɔːrˈneɪ.doʊ/ | Lốc xoáy | Residents were advised to seek shelter from the tornado. |
| Emergency alert | /ɪˈmɜːr.dʒən.si əˈlɝːt/ | Cảnh báo khẩn cấp | An emergency alert was sent to all residents. |
| Power outage | /ˈpaʊ.ɚ ˌaʊ.tɪdʒ/ | Mất điện | The storm caused a widespread power outage. |
| Weather warning | /ˈweð.ɚ ˈwɔːr.nɪŋ/ | Cảnh báo thời tiết | Please pay attention to the weather warning. |

Một số từ vựng khác liên quan trong việc xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh
Để giúp hướng dẫn viên không bị lúng túng, hãy tham khảo một số từ vựng liên quan để xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Evacuation | /i,vækju’eiʃn/ | Việc sơ tán | The scene was still active and evacuations had taken place around the home. |
| Shelter | /ˈʃel.tər/ | Nơi trú ẩn | Many people stayed in a shelter during the hurricane. |
| Rescue team | /ˈres.kjuː tiːm/ | Đội cứu hộ | The rescue team searched for survivors after the flood. |
| Search and rescue team | /sɜːrtʃ ənd ˈres.kjuː tiːm/ | Đội tìm kiếm và cứu nạn | Search and rescue teams were deployed to the disaster zone. |
| Emergency responders | /ɪˈmɜːr.dʒən.si rɪˈspɑːn.dərz/ | Lực lượng ứng cứu khẩn cấp | Emergency responders arrived within minutes. |
| Ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | Xe cứu thương | Call an ambulance if someone is seriously injured. |
| Fire truck | /ˈfaɪər trʌk/ | Xe cứu hỏa | Several fire trucks were sent to the scene. |
| Firefighter | /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ | Lính cứu hỏa | Firefighters rescued people trapped in the building. |
| Medical team | /ˈmed.ɪ.kəl tiːm/ | Đội ngũ y tế | A medical team was dispatched to help the victims. |
| Paramedic | /ˌper.əˈmed.ɪk/ | Nhân viên cấp cứu | Paramedics provided first aid to the injured. |
| First aid | /ˌfɜːrst ˈeɪd/ | Sơ cứu | Knowing first aid can save lives during emergencies. |
| Emergency exit | /ɪˈmɜːr.dʒən.si ˈek.sɪt/ | Lối thoát hiểm | Please use the emergency exit calmly. |
| Safety zone | /ˈseɪf.ti zoʊn/ | Khu vực an toàn | Move to the safety zone immediately. |
| Disaster relief | /dɪˈzæs.tər rɪˈliːf/ | Cứu trợ thiên tai | International organizations provided disaster relief. |
| Relief supplies | /rɪˈliːf səˈplaɪz/ | Hàng cứu trợ | Relief supplies were delivered to affected communities. |
| Emergency kit | /ɪˈmɜːr.dʒən.si kɪt/ | Bộ dụng cụ khẩn cấp | Every family should prepare an emergency kit. |
| Survival kit | /sərˈvaɪ.vəl kɪt/ | Bộ đồ sinh tồn | Bring a survival kit when traveling to remote areas. |
| First-aid kit | /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/ | Bộ dụng cụ sơ cứu | Always keep a first-aid kit handy. |
| Medical kit | /ˈmed.ɪ.kəl kɪt/ | Bộ dụng cụ y tế | Always carry a medical kit when traveling to remote areas. |
Có thể bạn quan tâm:
15 tình huống dẫn tour phổ biến & cách xử lý chuyên nghiệp
Quy trình và cách xử lý khách đi lạc khi dẫn tour
Kỹ năng xử lý khiếu nại du khách bằng tiếng Anh
Một số mẫu câu tiếng Anh xử lý tình huống khẩn cấp
Từ vựng thôi là không đủ, bạn nên chuẩn bị sẵn một số câu mẫu để tránh việc bị hoảng hay mất bình tĩnh trong các trường hợp này. Sau đây là một số câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh mà EFIS English đề xuất.
Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh để trấn an khách
- Please stay calm. Everything is under control.
→ Xin hãy bình tĩnh. Mọi việc đang được kiểm soát.
- There is no need to panic.
→ Không cần phải hoảng sợ.
- Please remain where you are and wait for further instructions.
→ Vui lòng ở nguyên vị trí và chờ hướng dẫn tiếp theo.
- The emergency services have been notified.
→ Các lực lượng cứu hộ đã được thông báo.
Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh khi thời tiết xấu ảnh hưởng đến lịch trình
- Due to severe weather conditions, the tour has been temporarily suspended.
→ Do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tour tạm thời bị gián đoạn.
- The tour schedule may change because of the storm.
→ Lịch trình tour có thể thay đổi do bão.

Mẫu câu xử lý tình huống bằng tiếng Anh khi có người bị thương hoặc cần hỗ trợ y tế
- Is anyone injured?
→ Có ai bị thương không?
- Do you need medical assistance?
→ Bạn có cần hỗ trợ y tế không?
- We have called an ambulance.
→ Chúng tôi đã gọi xe cứu thương.
- Please sit down and remain still.
→ Vui lòng ngồi xuống và giữ nguyên tư thế.
- Let me provide first aid while we wait for medical help.
→ Hãy để tôi sơ cứu trong khi chờ nhân viên y tế đến.
- Are you allergic to anything?
→ Bạn có bị dị ứng với cái gì không?
- Please tell me if you feel dizzy or unwell.
→ Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc không khỏe.
Mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về hướng dẫn khách sơ tán
- We need to evacuate the area immediately.
→ Chúng ta cần sơ tán khỏi khu vực này ngay lập tức.
- Please move to a safe location.
→ Vui lòng di chuyển đến khu vực an toàn.
- Stay away from windows and tall structures please.
→ Vui lòng tránh xa cửa sổ và các công trình cao tầng.
- Please keep a safe distance from the flooded area.
→ Vui lòng giữ khoảng cách an toàn với khu vực ngập lụt.
- Please proceed calmly and avoid pushing others.
→ Hãy di chuyển bình tĩnh và tránh chen lấn.
Trên đây là một số mẫu câu xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh mà tour guide nên học thuộc. Việc luôn sẵn sàng trong các tình huống khẩn cấp không chỉ làm hướng dẫn viên trở nên chuyên nghiệp mà còn có đủ khả năng đảm bảo an toàn và hỗ trợ du khách nước ngoài tốt nhất có thể.
Một số mẫu hội thoại xử lý tình huống bằng tiếng Anh trong thực tế
Đừng chỉ học thuộc hay viết lại những gì EFIS English đề cập. Hãy thường xuyên luyện tập bộ từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh thông qua các đoạn hội thoại để hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng cũng như nâng cao khả năng phản xạ giao tiếp.
Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh khi hỗ trợ y tế
Amanda: Excuse me, are you okay? You don’t look well.
(Xin lỗi, bạn có ổn không? Trông bạn có vẻ không khỏe.)
David: I think I’m having an allergic reaction. My face is itchy and my throat feels tight.
(Tôi nghĩ mình đang bị dị ứng. Mặt tôi ngứa và cổ họng tôi cảm thấy khó chịu.)
Amanda: Please stay calm. Are you allergic to any specific food?
(Xin hãy bình tĩnh. Bạn có dị ứng với loại thực phẩm nào không?)
David: Yes, I’m allergic to peanuts. I think the dish I just ate may have contained peanuts.
(Có, tôi bị dị ứng đậu phộng. Tôi nghĩ món ăn tôi vừa ăn có thể chứa đậu phộng.)
Amanda: Do you have any allergy medication with you?
(Bạn có mang theo thuốc dị ứng không?)
David: Yeah, it’s in my backpack.
(Có, nó ở trong ba lô của tôi.)
Amanda: Let me help you get it. I’m also calling for medical assistance right now.
(Để tôi giúp bạn lấy nó. Tôi cũng đang gọi hỗ trợ y tế ngay bây giờ.)
David: Thank you. Now I’m feeling a bit dizzy.
(Cảm ơn. Giờ tôi cảm thấy hơi chóng mặt.)
Amanda: Please sit down and try to breathe slowly. The medical team is on the way.
(Vui lòng ngồi xuống và cố gắng hít thở chậm. Đội ngũ y tế đang trên đường đến.)
Xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh về sơ tán khi cháy
Linda: Attention everyone! Please remain calm. There is a fire alarm in the building. For your safety, please follow me to the nearest emergency exit. You absolutely don’t use the elevator.
(Xin mọi người chú ý! Vui lòng giữ bình tĩnh. Hiện có báo cháy trong tòa nhà. Để đảm bảo an toàn, vui lòng đi theo tôi đến lối thoát hiểm gần nhất. Tuyệt đối không sử dụng thang máy.)
…
Linda: Is anyone injured or feeling unwell? If you need any medical assistance, please let us know immediately.
(Có ai bị thương hoặc cảm thấy không khỏe không? Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ y tế nào, vui lòng báo ngay cho chúng tôi.)
Flora: My brother fell during the evacuation because people were pushing. His knee is bleeding.
(Em trai tôi bị ngã trong lúc sơ tán vì mọi người chen lấn. Đầu gối của em ấy đang chảy máu.)
Linda: Let me see!
(Để tôi kiểm tra!)
Linda: It’s okay. The bleeding is minor. We have cleaned the wound and applied a bandage.
(Không sao đâu. Vết chảy máu không nghiêm trọng. Chúng tôi đã làm sạch vết thương và băng bó lại rồi.)
Linda: We have already contacted the emergency response team. They are on their way and should arrive shortly. Please stay together and wait for further instructions from the emergency services.
(Chúng tôi đã liên hệ với lực lượng cứu hộ khẩn cấp. Họ đang trên đường đến và sẽ có mặt trong thời gian ngắn. Vui lòng ở cùng đoàn và chờ hướng dẫn tiếp theo từ lực lượng cứu hộ.)
Giải đáp thắc mắc (FAQs) chủ đề xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh
- 112: yêu cầu sự hỗ trợ và tìm kiếm cứu nạn.
- 113: liên hệ với cơ quan công an hoặc cảnh sát.
- 114: liên hệ với các cơ quan phòng cháy, cứu hộ và cứu nạn.
- 115: gọi cấp cứu y tế.
Các hướng dẫn viên lưu ý, khi xảy ra hỏa hoạn, TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬ DỤNG THANG MÁY, chỉ sử dụng thang bộ để đảm bảo an toàn khi sơ tán khách.
Sau khi đã sơ tán toàn bộ khách đến khu vực an toàn, hãy kiểm tra số lượng khách, xác nhận có ai bị thương hoặc mất tích không, hỗ trợ sơ cứu cơ bản và cập nhật thông tin từ lực lượng cứu hộ.
Để lực lượng cứu hộ hỗ trợ nhanh nhất, tour guide cần cung cấp địa điểm chính xác, loại sự cố đang xảy ra, số lượng người bị ảnh hưởng, tình trạng người bị thương (nếu có) và thông tin liên hệ.
Một bộ sơ cứu cơ bản nên bao gồm băng gạc vô trùng, băng cá nhân, băng thun, găng tay y tế dùng một lần, khăn sát khuẩn, dung dịch sát trùng, kéo y tế, nhiệt kế, khẩu trang và thuốc cơ bản như thuốc cảm, thuốc đau đầu, thuốc tiêu chảy, thuốc dị ứng.
Bạn có thể thấy, khi trực tiếp dẫn đoàn, có nhiều trường hợp bất ngờ có thể xảy ra. Hướng dẫn viên vì vậy cần hiểu rõ các tình hình thực tiễn và ứng dụng linh hoạt các từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh để hỗ trợ du khách quốc tế. EFIS English đã tổng hợp và phân loại thành các chủ đề từ tai nạn, chấn thương, sức khỏe cho đến các tình huống thời tiết và thiên tai.
Hãy thực hành bộ từ vựng xử lý tình huống khẩn cấp bằng tiếng Anh thường xuyên thông qua việc đặt câu và qua các đoạn hội thoại để tăng khả năng ghi nhớ cũng như khả năng phản xạ trong giao tiếp.

Khóa học tiếng Anh dẫn tour là phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp được đăng ký sở hữu trí tuệ bởi EFIS English. Học viên sẽ được tiếp cận đa dạng các chủ đề từ vựng từ cơ bản đến nâng cao và sau khi hoàn thành khóa học, học viên được tham gia CLB Hanoi Free Private Tour Guide,được trực tiếp làm hướng dẫn viên dẫn khách nước ngoài thăm quan nội thành Hà Nội. Đến nay, câu lạc bộ đã có hơn 10 năm hoạt động, hơn 5000 thành viên và tổ chức thành công hơn 100000 tour du lịch miễn phí cho khách du lịch nước ngoài.





