Bài Tập Câu Điều Kiện Loại 3 Có Đáp Án

Bạn đã bao giờ tự hỏi: “Nếu ngày ấy mình chăm học hơn, thì bây giờ kết quả đã khác?” Trong tiếng Anh, để diễn tả những giả định trái ngược với sự thật trong quá khứ như thế này, chúng ta cần đến câu điều kiện loại 3 (Third Conditional).

Đây là cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong các bài kiểm tra ngữ pháp và cả trong giao tiếp thực tế khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối hoặc trách móc. Tại EFIS, chúng tôi giúp bạn không chỉ “thuộc lòng” công thức mà còn biết cách áp dụng nó linh hoạt.

Dưới đây là hệ thống lý thuyết tóm tắt và bộ bài tập thực hành có đáp án chi tiết để bạn tự tin bứt phá.

bài tập câu điều kiện loại 3

1. Tóm tắt lý thuyết

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, hãy cùng điểm lại “bộ khung” quan trọng nhất:

  • Cách dùng: Diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ, giả định một kết quả khác nếu một điều kiện trong quá khứ thay đổi.

  • Công thức:

    If + S + had + V3/ed (Quá khứ hoàn thành), S + would/could/might + have + V3/ed

  • Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Sự thật là tôi đã không học chăm và đã trượt).

2. Hệ thống bài tập câu điều kiện loại 3 (Có đáp án)

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc 

Điền dạng đúng của động từ để hoàn thành câu điều kiện loại 3.

  1. If you ________ (tell) me about the meeting, I ________ (attend) it.

  2. We ________ (not/be) late if the taxi ________ (arrive) on time.

  3. If he ________ (study) medicine, he ________ (become) a doctor.

  4. If she ________ (not/forget) her passport, she ________ (go) to Paris.

  5. They ________ (win) the match if their captain ________ (not/get) injured.

Phần 2: Chọn đáp án đúng 

  1. If I had known you were in hospital, I ________ to see you.                                                                                                        A. will go B. would go C. would have gone D. went

  2. We ________ the bus if we ________ earlier.                                                                                                                              A. wouldn’t miss/had left B. wouldn’t have missed/had left C. didn’t miss/left D. won’t miss/leave

  3. If the weather ________ better last weekend, we ________ to the beach.                                                                                  A. had been/would have gone B. was/would go C. had been/went D. is/will go

Phần 3: Viết lại câu không thay đổi nghĩa 

Sử dụng câu điều kiện loại 3 để viết lại các tình huống sau.

  1. I didn’t have enough money, so I didn’t buy that car. -> If I…

  2. She was sick because she went out in the rain. -> If she…

  3. We got lost because we didn’t bring a map. -> If we…

3. Đáp án và giải thích chi tiết

Dưới đây là đáp án để bạn đối chiếu. Hãy chú ý kỹ phần giải thích của EFIS để tránh các lỗi sai thường gặp nhé!

Phần 1: Chia động từ

  1. had told / would have attended (Nếu bạn đã nói… tôi đã tham gia).
  2. wouldn’t have been / had arrived (Chúng tôi đã không bị muộn nếu taxi đến đúng giờ).
  3. had studied / would have become (Cấu trúc khẳng định quá khứ hoàn thành và would have V3).
  4. hadn’t forgotten / would have gone (Lưu ý phủ đề ở mệnh đề If).
  5. would have won / hadn’t got (Get -> Got -> Got/Gotten).

Phần 2: Trắc nghiệm

  1. C. would have gone (Cấu trúc chuẩn của mệnh đề chính).
  2. B. wouldn’t have missed/had left (Diễn tả sự tiếc nuối về việc lỡ xe buýt).
  3. A. had been/would have gone (Sử dụng ‘had been’ cho động từ to be ở quá khứ hoàn thành).

Phần 3: Viết lại câu

  1. If I had had enough money, I would have bought that car. (Lưu ý: ‘had had’ – trợ động từ ‘had’ + động từ chính ‘have’ ở dạng V3).
  2. If she hadn’t gone out in the rain, she wouldn’t have been sick. (Nguyên nhân thực tế là khẳng định -> câu điều kiện phải ở dạng phủ định).
  3. If we had brought a map, we wouldn’t have got lost. (Thực tế không mang map -> giả định có mang map).

4. Biến thể Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 

Để câu văn trở nên trang trọng và chuyên nghiệp hơn (đặc biệt trong viết luận), bạn có thể sử dụng cấu trúc đảo ngữ:

  • Cấu trúc: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed

  • Ví dụ: Had I known the truth, I wouldn’t have acted like that. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã không hành động như vậy).

5. Mẹo ghi nhớ câu điều kiện loại 3 tại EFIS

  1. Quy tắc “Lùi một thì”: Sự thật ở Quá khứ đơn -> Giả định lùi về Quá khứ hoàn thành.

  2. Quy tắc “Trái ngược”: Sự thật khẳng định (+) -> Câu điều kiện phủ định (-). Sự thật phủ định (-) -> Câu điều kiện khẳng định (+).

  3. Học qua cảm xúc: Hãy nghĩ về một điều bạn thực sự tiếc nuối trong tuần qua và viết thành câu tiếng Anh. Cảm xúc sẽ giúp não bộ ghi nhớ cấu trúc nhanh gấp 3 lần bình thường.

Tại EFIS, chúng tôi biến những cấu trúc ngữ pháp khô khan thành những bài học thực chiến sinh động. Nếu bạn muốn bứt phá tiếng Anh toàn diện, hãy tham khảo các lộ trình học tập của chúng tôi.

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *