Bạn cần hỗ trợ?

Chủ đề IELTS Speaking : Travel and Holidays

Việc vượt qua bài thi nói IELTS với điểm giỏi sẽ phụ thuộc vào khả năng trả lời câu hỏi của bạn bằng cách sử dụng từ vựng phù hợp trong ngữ cảnh chính xác. Sau đây là một bài mẫu về chủ đề IELTS Speaking TRAVEL and HOLIDAYS, giúp bạn tham khảo. Đặc biệt hãy chú ý đến các cụm từ in đậm và phần giải thích ý nghĩa ở cuối bài nhé !

Part 1 questions

Chủ đề IELTS Speaking : Travel and Holidays

Examiner: Where do you like to travel during the holidays?

I like to travel abroad but international travel can be expensive, so I usually plan affordable travel. Travelling to holiday destinations when it is out of season saves a lot of money. Out of season travel is also the best way to avoid places that are swarming with tourists.

Examiner: What are your favourite holiday pastimes?

I like to get away from it all. I look for exotic destinations with scenic views that are off the beaten track. I’d love to go on a wildlife safari! I tend to avoid guided tours and packaged deals as I prefer to go sightseeing on my own.

Examiner: How do you plan and prepare for your holiday?

I always do my research because I know exactly what I like. I thumb through holiday brochures and check travel sites like Airbnb on the Internet. I’m drawn to spectacular beaches and lush forests. I usually make advance reservations for self-catering accommodation.

Chủ đề IELTS Speaking : Travel and Holidays

Part 2 questions

Examiner: Describe one of your best travel experiences.

This type of question supports a when, where and who reply.

Last year a friend and I took a long-haul flight to Peru. We were travelling light so we were able to really get around. We stayed in quaint villages and hiked through lush rainforests. We were determined to do as the locals do, rather than go on guided tours, so we stayed with local people for part of the trip. We visited colourful craft markets and brought back souvenirs, to remind us of our trip. One of my most memorable experiences was to the Sacred Valley of the Incas. It is a little bit off the beaten track but it is surrounded by great scenic beauty and magnificent landscapes.

Part 3 questions

Examiner: What type of holiday destination do you think attracts most tourists?

I know that many people are drawn to wildlife safaris. This is certainly one of the big attractions in Africa. In Europe and Asia, the stunning architecture, museums and arts and culture attract thousands of tourists every year.

Examiner: Do you think that the tourism industry will continue to grow in the next two decades?

I do. Many European and Asian countries have ageing populations who will have time on their hands in the future. Many of them are likely to seek holiday destinations around the world. Today there are many affordable destinations that offer good value for money.

Examiner: What do you think that your country could do to attract more tourists?

My country has stringent visa regulations. If these were relaxed, I think that more visitors would choose to visit. We have efficient public transport, plenty of accommodation and natural and historical places of interest.

YouTube video

Từ vựng theo chủ đề IELTS Speaking Travel and Holidays 

1. Affordable destinations – Places within a reasonable price range / Điểm đến giá cả phải chăng

2. Affordable travel – Travel which is within your price range / Du lịch hợp túi tiền – Du lịch trong tầm giá của bạn

3. Aroundthe world – In all corners of the globe / Vòng quanh thế giới

4. Arts and culture – The art, music and other cultural aspects of an area / Nghệ thuật, âm nhạc và các khía cạnh văn hóa khác của một khu vực

5. Craft markets – Stalls where goods made by the local people are sold / Chợ thủ công – Các gian hàng bán hàng hóa của người dân địa phương

6. Do as the locals do – Enjoy the activities as the local people do / Tận hưởng các hoạt động như người dân địa phương

7. Efficient public transport – A functioning transport system intended for the use of residents and visitors / Giao thông công cộng hiệu quả – Một hệ thống giao thông hoạt động nhằm mục đích sử dụng của người dân và du khách

8. Exotic destinations – Unusual or strange holiday destinations / Các điểm đến kỳ nghỉ khác thường hoặc kỳ lạ

9. Get around – Get from place to place / Đi khắp nơi – Đi từ nơi này đến nơi khác

10. Guided tours – Walking, hiking or driving visits led by a guide who knows the area / Các chuyến đi bộ, đi bộ đường dài hoặc lái xe do một hướng dẫn viên am hiểu khu vực dẫn đầu

11. Holiday brochures – Pamphlets advertising holiday destinations / Tờ rơi quảng cáo các điểm đến kỳ nghỉ

12. Holiday destination – Place to which you leave on holiday / Điểm đến kỳ nghỉ

13. Long haul flights – Long distance flights /  Các chuyến bay đường dài

14. Lush rainforests – Luxuriant equatorial forests / Rừng nhiệt đới tươi tốt – Rừng xích đạo um tùm

15. Magnificent landscapes – Impressive scenery / Phong cảnh tráng lệ, ấn tượng

16. Make advance reservations – Booking ahead of time / Đặt chỗ trước thời hạn

17. Memorable experiences – Activities that you will remember for years / Những hoạt động mà bạn sẽ nhớ trong nhiều năm

18. Off the beaten track – A place that is not on the main thoroughfare  / Một nơi không nằm trên đường chính

19. Out of season – Outside the most popular holiday period / Ngoài thời gian nghỉ lễ phổ biến nhất

20. Packaged deals – Travel deals that are put together by an agency and sold as a package /  Các giao dịch du lịch do một đại lý tập hợp lại và bán theo gói

21. Quaint villages – Old fashioned or charming small towns  / Những ngôi làng cổ kính – Những thị trấn cổ kính hoặc quyến rũ

22. Scenic views – Lovely scenes / Khung cảnh đáng yêu

23. Self-catering accommodation – A Place to stay where you see to your own food / Chỗ ở tự phục vụ – Một nơi để ở lại nơi bạn có thể nhìn thấy món ăn của riêng mình

24. Spectacular beaches – Impressive sandy shorelines / Những đường bờ cát đầy ấn tượng

25. Stunning architecture – Magnificent buildings / Kiến trúc tuyệt đẹp – Những tòa nhà tráng lệ

26. Swarming with tourists – Full of holidaymakers / Toàn những người đi nghỉ

27. Time on their hands – Available time to do as you choose / Thời gian có sẵn để làm như bạn chọn

28. To get away from it all – To get away from everyday routines / Thoát khỏi những thói quen hàng ngày

29. To go sightseeing – Take a trip around an area to see what it has to offer / Hãy đi một vòng quanh một khu vực để xem nó có gì hấp dẫn

30. Travel abroad – Travel to overseas destinations / Du lịch đến các điểm đến ở nước ngoài

31. Travelling light – Travelling with little luggage  / Đi du lịch với ít hành lý

32. Value for money – A good return on investment / Lợi tức đầu tư tốt

33. Visa regulations – Laws that relate to entry into a country / Các quy định về thị thực – Các luật liên quan đến việc nhập cảnh vào một quốc gia

34. Wildlife safari – A guided tour through a game park / Chuyến tham quan có hướng dẫn viên qua công viên trò chơi

Chủ đề IELTS Speaking : Travel and Holidays

YouTube video


tiếng anh giao tiếptiếng anh dẫn tour luyện thi ielts

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh dẫn tour giao tiếp thực tế của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
♟185 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp tại Efis English

Học từ vựng Ielts và những chủ đề quan trọng

Luyện đề IELTS Listening kèm đáp án

Cải thiện tiếng Anh nhanh chóng với 18 tips này!

Đề mẫu IELTS Listening | Conflit at work