Ngoại Động Từ Là Gì? Định Nghĩa và Cách Dùng Cơ Bản

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các động từ được phân loại dựa trên việc chúng có cần tân ngữ theo sau để câu có nghĩa đầy đủ hay không. Ngoại động từ (Transitive Verb) là một trong hai loại động từ chính, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu chính xác. Vậy ngoại động từ là gì?

Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, phân loại, các trường hợp đặc biệt và cung cấp bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức về ngoại động từ.

ngoại động từ là gì

1. Định Nghĩa: Ngoại Động Từ Là Gì?

Ngoại động từ là động từ diễn tả một hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng khác, hay còn gọi là tân ngữ (object). Nếu không có tân ngữ, câu sẽ không có nghĩa hoàn chỉnh.

  • Công thức: Chủ ngữ (S) + Ngoại động từ () + Tân ngữ (O).

Ví dụ:

  • She bought a new car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe mới.)
    • “bought” là ngoại động từ. Hành động “mua” cần có một đối tượng cụ thể là “a new car” để câu có nghĩa đầy đủ.
  • I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách.)
  • He ate an apple. (Anh ấy đã ăn một quả táo.)

Đặc điểm quan trọng

  • Bắt buộc có tân ngữ: Đây là đặc điểm nhận diện chính của ngoại động từ.
  • Có thể dùng ở thể bị động (Passive Voice): Vì có tân ngữ, ngoại động từ có thể được chuyển sang thể bị động để nhấn mạnh tân ngữ chịu tác động của hành động.
    • Câu chủ động: They built this house.
    • Câu bị động: This house was built by them.

2. Phân Loại Ngoại Động Từ | Ngoại Động Từ Là Gì?

Ngoại động từ có thể được chia thành hai loại dựa trên số lượng tân ngữ mà chúng yêu cầu.

a. Ngoại động từ có một tân ngữ (Monotransitive Verbs)

Đây là loại ngoại động từ phổ biến nhất, chỉ cần một tân ngữ trực tiếp để hoàn thành nghĩa của câu.

  • Công thức: S + + O (trực tiếp).
  • Ví dụ:
    • I love you.
    • He drank a glass of water.
    • She opened the door.

b. Ngoại động từ có hai tân ngữ (Ditransitive Verbs)

Một số ngoại động từ có thể đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật).

  • Công thức: S + + O (gián tiếp) + O (trực tiếp).
  • Ví dụ:
    • He gave me a book.
      • Tân ngữ gián tiếp: “me” (chỉ người nhận)
      • Tân ngữ trực tiếp: “a book” (chỉ vật được cho)

Một số động từ phổ biến trong trường hợp này: give, send, tell, show, lend, offer, buy, make.

3. Cách Phân Biệt Ngoại Động Từ và Nội Động Từ | Ngoại Động Từ Là Gì?

Nguyên tắc vàng để phân biệt là: Hãy tự hỏi “Cái gì?” hoặc “Ai?” nhận tác động của hành động.

Đặc điểmNgoại Động Từ (Transitive Verbs)Nội Động Từ (Intransitive Verbs)
Tân ngữBắt buộc phải có tân ngữ theo sau.Không cần tân ngữ theo sau.
Thể bị độngCó thể dùng thể bị động.Không thể dùng thể bị động.
Ví dụbuy, send, write, give, eatarrive, die, sleep, laugh, walk

Lưu ý quan trọng: Động từ lưỡng tính (Ambitransitive Verbs)

Rất nhiều động từ có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Động từNội động từ (Không O)Ngoại động từ (Có O)
ReadI enjoy reading. (Đọc sách, một hành động tổng quát)I read a book every week. (Đọc một cuốn sách cụ thể)
RunHe runs every morning. (Chạy bộ)She runs a small business. (Điều hành một doanh nghiệp)
StopThe rain stopped. (Mưa tạnh)She stopped the car. (Dừng chiếc xe lại)

4. Bài Tập Luyện Tập

Bài 1: Xác định động từ trong câu là ngoại động từ hay nội động từ.

  1. The train arrived late.
  2. She sent me a gift.
  3. The sun shines brightly.
  4. He opened the box.
  5. I listen to music.

Bài 2: Chuyển các câu sau sang thể bị động (nếu có thể).

  1. My brother drives a taxi.
  2. The baby is sleeping soundly.
  3. They found my lost keys.

5. Đáp Án và Lời Giải

Bài 1:

  1. arrived (Nội động từ) – Không có tân ngữ.
  2. sent (Ngoại động từ) – Có hai tân ngữ: “me” và “a gift”.
  3. shines (Nội động từ) – Không có tân ngữ.
  4. opened (Ngoại động từ) – Có tân ngữ “the box”.
  5. listen (Nội động từ) – Đây là ngoại lệ, vì “listen to” là một cụm động từ không thể tách rời, thường được xem là nội động từ.

Bài 2:

  1. A taxi is driven by my brother.
  2. Không thể chuyển sang bị động vì “sleeping” là nội động từ.
  3. My lost keys were found by them.

Kết Luận

Nắm rõ ngoại động từ là gì và cách phân biệt nó với nội động từ là bước đầu tiên để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dễ dàng nhận diện và sử dụng đúng loại động từ, giúp câu văn của mình trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Nếu bạn muốn tìm cho mình một môi trường học tiếng Anh giao tiếp thực tế vừa chơi vừa học, bạn có thể tham khảo các khoá học tiếng Anh tại Efis English. Tại đây, các bạn trẻ sẽ được kiểm tra trình độ đầu vào để xếp lớp theo đúng năng lực. Đặc biệt, với học viên đã đạt trình độ level 6, bạn sẽ có cơ hội tham gia câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide để thực hành dẫn tour miễn phí cho du khách nước ngoài. Đây không chỉ là cách tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng Nghe – Nói một cách tự nhiên, mà còn là trải nghiệm đáng nhớ giúp bạn tự tin hơn và trở thành một đại sứ văn hóa, giới thiệu vẻ đẹp của Hà Nội đến bạn bè quốc tế. Hãy tham gia ngay để trải nghiệm môi trường học tập độc đáo này nhé!

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Luyện phỏng vấn tiếng Anh ngành du lịch

Topic giới thiệu bản thân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *