1
Bạn cần hỗ trợ?

Các động từ theo sau bởi TO + VERB hoặc VERB-ING có thể đổi nghĩa

Một số các động từ theo sau bởi một gerund (động từ -ing) hoặc một infinitive (động từ to +). Ví dụ, những câu này đều đúng ngữ pháp: “Remember to study” và “Remember studying”. Tuy nhiên, các ý nghĩa là khá khác nhau.

Dưới đây là 12 trong số các động từ theo sau bởi Gerund và infinitive phổ biến nhất:

  • stop
  • remember
  • forget
  • regret
  • try
  • mean
  • go on
  • dread
  • need
  • want
  • hate
  • like

Hãy xem xét từng trường hợp một để xem nghĩa của các từ thay đổi như thế nào nhé !

các động từ theo sau bởi to verb và ving (1)

Các động từ được theo bởi Gerund và Infinitive có thể thay đổi nghĩa

1. Stop

STOP DOING: chấm dứt một hành động

  • Mike stopped smoking last month. (Mike không hút thuốc nữa)
  • I stopped going to that restaurant because the prices were ridiculous. (Tôi không đến nhà hàng đó nữa.)

STOP TO DO: ngừng làm gì để bắt đầu làm cái gì khác

  • I stopped to buy some petrol at the filling station. (Tôi đang lái xe, sau đó tôi dừng lại và mua xăng.)
  • She stopped to look at something in a shop window. (Cô ấy đang đi bộ dọc theo con phố, sau đó cô ấy dừng lại và nhìn vào cửa sổ cửa hàng)

2. Remember

REMEMBER DOING: Nhớ điều gì đó mà bạn đã làm trước đây.

  • I remember meeting him at a party in London. (Tôi đã gặp anh ấy trong quá khứ, và bây giờ tôi nhớ lại.)
  • Where are my keys? I remember putting them on top of the microwave. (Tôi đã đặt chìa khóa ở đó trước đây, và bây giờ tôi nhớ lại nó.)

REMEMBER TO DO: Nhớ phải làm gì

  • Don’t worry. I remembered to turn off the cooker before we left the house. (Tôi nhớ ra, và sau đó tôi tắt bếp.)
  • Did you remember to phone for a taxi? (Bạn có nhớ phải gọi taxi không?)

3. Forget

FORGET DOING: Quên điều gì đó mà bạn đã làm trong quá khứ.

  • I’d forgotten telling you that piece of news, but if you say I did, I must have! (Tôi đã nói với bạn mẩu tin đó, sau đó tôi quên rằng tôi đã nói với bạn.)
  • I’ll never forget travelling by plane for the first time. (Tôi đã đi du lịch bằng máy bay trước đây, và bây giờ tôi sẽ không quên điều đó.)

FORGET TO DO: Quên, và kết quả là không làm điều gì đó.

  • Oh, no! I forgot to phone Tom and tell him I can’t meet him tonight. (Tôi đã định gọi cho Tom, nhưng sau đó tôi quên nên không gọi cho anh ấy.)
  • You forgot to pay the electricity bill, and now they’ve cut us off. (Đáng lẽ bạn phải trả tiền điện, nhưng bạn đã quên và không làm.)

4. Regret

REGET DOING: Hối tiếc về điều gì đó bạn đã làm trong quá khứ.

  • I regret spending all my money yesterday. Now I can’t afford to go out tonight. (Tôi xin lỗi vì tôi đã tiêu hết tiền vào ngày hôm qua.)
  • I really regret taking this job. (Tôi thực sự xin lỗi vì tôi đã nhận công việc này.)

REGET TO DO: Hối tiếc về điều gì đó bạn sắp làm.

  • I regret to say that your job application has been unsuccessful. (Tôi rất tiếc phải nói điều này, nhưng đơn xin việc của bạn đã không thành công.)
  • British Airways regrets to announce a delay in the departure of flight BA007 to Calcutta. (Hãng hàng không British Airways rất tiếc phải thông báo về việc chuyến bay BA007 đến Calcutta có sự chậm trễ).

5. Try

TRY DOING: Làm một cái gì đó như một thử nghiệm. Hành động là có thể nhưng kết quả là không rõ.

  • It’s hot in here. Let’s try opening a window and see if it makes any difference.  (Có thể mở một cửa sổ, vì vậy chúng tôi sẽ làm điều đó như một thử nghiệm.)
  • If your coffee is bitter, try putting more milk in it. (Cho thêm sữa vào, cách này rất dễ làm, sau đó xem kết quả là gì).

TRY TO DO: Cố gắng — làm hết sức mình. Không chắc liệu hành động đó có thực sự khả thi hay không.

  • I’ve left my house key inside so I’ll have to try to open one of the windows. (Tôi không chắc liệu mình có thể mở cửa sổ hay không, nhưng tôi sẽ cố gắng làm như vậy.)
  • Tony’s going to try to put 6 hardboiled eggs into his mouth to set a new world record. (Tony không chắc liệu anh ấy có thể thực sự đưa 6 quả trứng vào miệng hay không, nhưng anh ấy sẽ thử.)

6. Mean

MEAN DOING: Liên quan; yêu cầu.

  • I won’t take the job if it means moving away from my family. (Tôi sẽ không nhận công việc nếu nó yêu cầu tôi phải rời xa gia đình.)
  • Flying from here to Bali means changing planes twice. (Bay từ đây đến Bali bạn phải đổi máy bay hai lần.)

MEAN TO DO: Có ý định làm.

  • II mean to study hard and pass all my exams. (Tôi dự định sẽ học chăm chỉ và vượt qua tất cả các kỳ thi của mình.)
  • The company means to implement cost-cutting measures as of the next quarter. (Công ty dự định thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí kể từ quý tới.)

YouTube video

 

7. Go on

GO ON DOING: Tiếp tục làm điều tương tự, lâu hơn dự kiến.

  • Janet went on working all afternoon.(Janet tiếp tục làm việc cả buổi chiều.)
  • The guy at the party went on talking about his hobby for nearly an hour. (Anh chàng trong bữa tiệc tiếp tục nói về sở thích của mình trong gần một giờ đồng hồ.)

GO ON TO DO: Hoàn thành một hoạt động và sau đó bắt đầu làm việc khác.

  • She finished painting the house then went on to repair the garage window. (Sau đó, cô ấy đã sơn xong ngôi nhà, sau đó, sửa lại cửa sổ nhà để xe.)
  • Professor Smith described the causes of WW1 then went on to talk about the consequences. (Giáo sư Smith đã mô tả nguyên nhân của WW1, sau đó, tiếp tục bài giảng của mình, nói về hậu quả.)

8. Dread

DREAD DOING: Sợ hãi khi làm điều gì đó

  • She really dreads going to the dentist. It makes her very anxious. (Cô ấy thực sự sợ hãi khi đến gặp nha sĩ. Điều đó khiến cô ấy rất lo lắng.)
  • I used to dread getting my school report at the end of each term. (Tôi đã từng rất sợ hãi khi nhận được báo cáo của trường vào cuối mỗi học kỳ.)

DREAD TO DO: Không muốn làm điều gì đó.

  • I dread to think what the boss is going to say when she finds out what you have done. (Tôi hoàn toàn không muốn nghĩ về những gì sếp sẽ nói khi cô ấy phát hiện ra những gì bạn đã làm.)
  • Nigel dreaded to imagine how his mother would react on hearing the bad news. (Nigel thực sự không muốn tưởng tượng mẹ mình sẽ phản ứng như thế nào khi nghe tin dữ.)

9. Need

NEED DOING: Cần phải thực hiện — nghĩa bị động.

  • The oil in my car really needs checking. (Dầu trong xe của tôi thực sự cần được kiểm tra.)
  • I think our garage door needs replacing. (Tôi nghĩ rằng cửa nhà để xe của chúng tôi cần được thay thế.)

NEED TO DO: Có nhu cầu cần thiết để làm điều gì đó — ý nghĩa hoạt động.

  • I really need to check the oil in my car. (Tôi chắc chắn phải kiểm tra dầu trong xe của mình.)
  • We need to replace our garage door. (Chúng tôi chắc chắn phải thay thế cửa nhà để xe của chúng tôi.)

10. Want

WANT DOING: Cần phải được thực hiện — nghĩa bị động.

  • These windows want cleaning—they’re filthy. (Những cửa sổ này cần được làm sạch.)
  • I have some shoes that want repairing. (Tôi có một số đôi giày cần được sửa chữa.)

WANT TO DO: Muốn làm — ý nghĩa hoạt động.

  • I want to leave early tomorrow morning as I have an important meeting. (Tôi muốn đi sớm vào sáng mai vì tôi có một cuộc họp quan trọng.)
  • Do you want to book a taxi to the airport tomorrow? (Bạn có muốn đặt taxi đến sân bay vào ngày mai không?)

11. Hate

HATE DOING: Không thích lắm.

  • I hate arriving late for appointments. (Tôi thực sự không thích đến trễ các cuộc hẹn.)
  • Beryl really hates waking up early.  (Beryl thực sự, thực sự không thích thức dậy sớm.)

HATE TO DO: Xin lỗi về những gì bạn sẽ nói hoặc làm vì bạn nghĩ rằng làm như vậy là khó chịu hoặc không đúng.

  • I hate to interrupt, but I need to speak to you for a second. (Tôi biết ngắt lời là không đúng và tôi không muốn, nhưng tôi cần nói chuyện với bạn một chút)
  • I hate to say it, but I’m pretty sure this plan won’t work. (Tôi biết đây không phải là điều dễ chịu khi nói, nhưng tôi khá chắc chắn rằng kế hoạch này sẽ không thành công.)

12. Like

LIKE DOING: Thích làm.

  • Mary likes sitting in the garden on a summer day. (Mary thích ngồi trong vườn vào một ngày mùa hè.)
  • like going to the zoo. (Tôi thích đi sở thú.)

LIKE TO DO: Hãy suy nghĩ nó đúng hoặc khôn ngoan / Chọn để / Có thói quen của.

  • I like to go to the dentist twice a year for a check-up. (Tôi không thích đi khám răng, nhưng tôi nghĩ tốt nhất là nên đi khám hai lần một năm.)
  • Frank likes to work on his accounts on Sunday mornings. (Frank không thích làm việc trên các tài khoản của mình, nhưng anh ấy phải làm vậy, vì vậy anh ấy chọn làm việc đó vào sáng Chủ nhật.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm được cách dùng của các động từ theo sau bởi to verb hoặc verb ing. Chúc bạn học tốt!

YouTube video

 

Nếu bạn quan tâm đến các động từ theo sau bởi gerund hoặc infinitive hoặc các khóa học Tiếng Anh của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!

Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
👉 Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Câu điều kiện trong tiếng Anh – Conditionals

Cấu trúc đề thi IELTS

Đề thi IELTS Reading có đáp án

Những kỹ năng cần có cho Sinh viên