
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở sảnh đến nhà ga tại sân bay nào đó, tay cầm bảng tên, mắt tìm đoàn khách người Anh vừa hạ cánh. Một khách hỏi: “My luggage is overweight – what should I do?” Bạn ngập ngừng vì không chắc từ overweight dùng ở đây nghĩa là gì. Đây chính là lý do tại sao việc nắm vững từ vựng tiếng Anh sân bay là kỹ năng không thể thiếu – không chỉ với du khách, mà đặc biệt với hướng dẫn viên tour Hà Nội dẫn khách quốc tế.
Quy Trình 6 Bước Đi Qua Sân Bay Nhập Cảnh
Trước khi đi vào từng khu vực, hãy nắm tổng thể quy trình. Dù bạn là khách du lịch hay hướng dẫn viên hỗ trợ đoàn, đây là 6 bước tuần tự tại mọi sân bay quốc tế:

Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay – Check-In (Làm Thủ Tục)
Khu vực check-in tại nhà ga sân bay là nơi đầu tiên hướng dẫn viên và khách tiếp xúc với nhân viên hàng không. Đây cũng là nơi phát sinh nhiều tình huống nhất: hành lý quá cân, đổi ghế, in boarding pass. Nắm vững 20 từ vựng tiếng Anh sân bay khu vực check-in giúp bạn xử lý mọi tình huống trơn tru.

Bảng từ vựng Check-In (20 từ) – có phiên âm IPA
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass at the gate. | Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay ở cổng. |
| check-in counter | /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/ | Quầy làm thủ tục | Go to check-in counter 5 for Vietnam Airlines. | Đến quầy làm thủ tục số 5 cho Vietnam Airlines. |
| luggage / baggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý | How many pieces of luggage do you have? | Bạn có bao nhiêu kiện hành lý? |
| carry-on luggage | /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý xách tay | Your carry-on must fit in the overhead bin. | Hành lý xách tay phải vừa khoang hành lý trên đầu. |
| checked baggage | /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý ký gửi | My checked baggage weighs 22 kg. | Hành lý ký gửi của tôi nặng 22 kg. |
| baggage allowance | /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ | Tiêu chuẩn hành lý | The baggage allowance is 23 kg per person. | Tiêu chuẩn hành lý là 23 kg mỗi người. |
| overweight baggage | /ˌoʊvərˈweɪt ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý quá cân | You will be charged for overweight baggage. | Bạn sẽ bị tính phí hành lý quá cân. |
| excess baggage fee | /ˈeksɛs ˈbæɡɪdʒ fiː/ | Phí hành lý thêm | The excess baggage fee is $10 per kilogram. | Phí hành lý thêm là $10 mỗi kg. |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | Ghế ngồi cạnh lối đi | I prefer an aisle seat for the long flight. | Tôi thích ghế cạnh lối đi cho chuyến bay dài. |
| window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | Ghế ngồi cạnh cửa sổ | Can I have a window seat, please? | Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không? |
| middle seat | /ˈmɪdl siːt/ | Ghế ngồi giữa | The only seat left is a middle seat. | Chỗ duy nhất còn lại là ghế ngồi giữa. |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | Hộ chiếu | May I see your passport, please? | Cho tôi xem hộ chiếu của bạn được không? |
| e-ticket | /ˈiː ˌtɪkɪt/ | Vé điện tử | Please show the e-ticket on your phone. | Vui lòng xuất trình vé điện tử trên điện thoại. |
| flight number | /flaɪt ˈnʌmbər/ | Số hiệu chuyến bay | What is your flight number? | Số hiệu chuyến bay của bạn là gì? |
| departure time | /dɪˈpɑːrtʃər taɪm/ | Giờ khởi hành | Your departure time is 10:30 AM. | Giờ khởi hành của bạn là 10:30 sáng. |
| check-in deadline | /ˈtʃek ɪn ˈdedlaɪn/ | Hạn chót làm thủ tục | Check-in deadline is 60 minutes before departure. | Hạn chót làm thủ tục là 60 phút trước khi bay. |
| seat upgrade | /siːt ˈʌpɡreɪd/ | Nâng cấp ghế/hạng vé | Would you like to upgrade your seat to business? | Bạn có muốn nâng cấp lên ghế thương gia không? |
| travel document | /ˈtrævəl ˈdɒkjumənt/ | Giấy tờ du lịch | Please prepare all travel documents before check-in. | Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ du lịch trước khi làm thủ tục. |
| departure hall | /dɪˈpɑːrtʃər hɔːl/ | Sảnh đi / khu vực khởi hành | The departure hall is on the second floor. | Sảnh khởi hành ở tầng 2. |
| check-in kiosk | /ˈtʃek ɪn ˈkiːɒsk/ | Máy làm thủ tục tự động | Use the check-in kiosk to save time. | Dùng máy làm thủ tục tự động để tiết kiệm thời gian. |
Hội thoại thực tế khu vực Check-In: HDV hỗ trợ khách chọn ghế ngồi
Tour Guide: Hi Sarah, do you have your passport and e-ticket ready?
→ Sarah ơi, bạn đã chuẩn bị hộ chiếu và vé điện tử chưa?
Guest: Yes, here they are.
→ Rồi, đây ạ.
Tour Guide: Great. Do you prefer a window seat or an aisle seat?
→ Tốt rồi. Bạn thích ghế cửa sổ hay lối đi?
Guest: Window seat, please! I want to see Hanoi from above.
→ Ghế cửa sổ ạ! Tôi muốn nhìn Hà Nội từ trên cao.
Tour Guide (to Staff): Excuse me, could we have two window seats together?
→ Xin lỗi, chúng tôi có thể lấy 2 ghế cửa sổ cạnh nhau không?
Staff: Let me check… Yes, that’s available. Do you have any checked baggage?
→ Để tôi kiểm tra… Vẫn còn. Bạn có hành lý ký gửi không?
Guest: Yes, one suitcase.
→ Có, 1 vali.
Staff: Please put your luggage on the scale. It’s 20 kg, within the allowance.
→ Vui lòng đặt hành lý lên cân. 20kg, trong mức cho phép.
Staff: Here are your boarding passes. Gate 6, boarding at 9:45 AM.
→ Đây là thẻ lên máy bay. Cổng 6, lên máy bay lúc 9:45.
Tour Guide: We should be at the gate 30 minutes early. Let’s go to security check now.
→ Mình nên có mặt trước 30 phút. Giờ đi kiểm tra an ninh nhé.
Guest: Thank you!
→ Cảm ơn bạn!
Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng trên giấy, nhiều người học tiếng Anh hiện nay lựa chọn phương pháp trải nghiệm ngôn ngữ trong môi trường thực tế để ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn. Đặc biệt với các tình huống như check-in, xử lý hành lý hay giao tiếp với nhân viên sân bay, việc được luyện tập trực tiếp sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên thay vì phải “dịch trong đầu”. Vậy nên bạn hãy đăng kí khóa học trải nghiệm ngôn ngữ ngay hôm nay.
Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay – Kiểm Tra An Ninh (Security Check)
Sau khi check-in xong, hành khách di chuyển đến khu vực kiểm tra an ninh (security checkpoint). Đây là nơi nhiều khách nước ngoài dễ bối rối vì quy định nghiêm ngặt về chất lỏng, thiết bị điện tử và vật phẩm bị cấm. Là khách hàng hoặc hướng dẫn viên, biết từ vựng tiếng Anh sân bay khu vực security giúp bạn hướng dẫn người nước ngoài trong những trường hợp đặc biệt.

Bảng từ vựng Security Check (20 từ) — có phiên âm IPA
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
| security checkpoint | /sɪˈkjʊərɪti ˈtʃekpɔɪnt/ | Cổng kiểm tra an ninh | All passengers must pass the security checkpoint. | Tất cả hành khách phải qua cổng kiểm tra an ninh. |
| metal detector | /ˈmetl dɪˈtektər/ | Máy dò kim loại | Please remove your belt before the metal detector. | Vui lòng tháo thắt lưng trước máy dò kim loại. |
| X-ray scanner | /ˈeks reɪ ˈskænər/ | Máy quét X-quang | Put your bag on the X-ray scanner belt. | Đặt túi của bạn lên băng chuyền máy quét X-quang. |
| screening belt | /ˈskriːnɪŋ belt/ | Băng tải kiểm tra | Place your items in the tray on the screening belt. | Đặt đồ vào khay trên băng tải kiểm tra. |
| prohibited items | /prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/ | Vật phẩm bị cấm | Sharp objects are prohibited items in hand luggage. | Vật sắc nhọn là vật phẩm bị cấm trong hành lý xách tay. |
| liquids rule | /ˈlɪkwɪdz ruːl/ | Quy định chất lỏng | The liquids rule allows only 100 ml per container. | Quy định chất lỏng cho phép tối đa 100 ml mỗi chai. |
| transparent bag | /trænsˈpærənt bæɡ/ | Túi nhựa trong suốt | Liquids must be in a transparent bag. | Chất lỏng phải để trong túi nhựa trong suốt. |
| body scanner | /ˈbɒdi ˈskænər/ | Máy quét cơ thể | Please stand still inside the body scanner. | Vui lòng đứng yên trong máy quét cơ thể. |
| pat-down | /ˈpæt daʊn/ | Khám người bằng tay | The officer may conduct a pat-down if needed. | Nhân viên có thể khám người bằng tay nếu cần. |
| security officer | /sɪˈkjʊərɪti ˈɒfɪsər/ | Nhân viên an ninh | Follow the security officer instructions. | Làm theo hướng dẫn của nhân viên an ninh. |
| boarding zone | /ˈbɔːrdɪŋ zoʊn/ | Khu vực an ninh nội địa | After security, you are in the boarding zone. | Sau kiểm tra an ninh, bạn vào khu vực lên máy bay. |
| electronic devices | /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/ | Thiết bị điện tử | Take out all electronic devices for screening. | Lấy tất cả thiết bị điện tử ra để kiểm tra. |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | Máy tính xách tay | Please remove your laptop from the bag. | Vui lòng lấy máy tính xách tay ra khỏi túi. |
| shoes off | /ʃuːz ɒf/ | Cởi giày | You may be asked to take your shoes off. | Bạn có thể bị yêu cầu cởi giày. |
| body check | /ˈbɒdi tʃek/ | Kiểm tra cơ thể | Is this a random body check? | Đây có phải kiểm tra cơ thể ngẫu nhiên không? |
| random check | /ˈrændəm tʃek/ | Kiểm tra ngẫu nhiên | Passengers may be selected for a random check. | Hành khách có thể được chọn kiểm tra ngẫu nhiên. |
| confiscate | /ˈkɒnfɪskeɪt/ | Tịch thu | Sharp items will be confiscated at security. | Vật sắc nhọn sẽ bị tịch thu tại cổng an ninh. |
| boarding pass check | /ˈbɔːrdɪŋ pæs tʃek/ | Kiểm tra thẻ lên máy bay | Show your boarding pass at the entrance. | Xuất trình thẻ lên máy bay ở lối vào. |
| clear tray | /klɪər treɪ/ | Khay (đựng đồ qua máy) | Place all metal items in the clear tray. | Đặt tất cả đồ kim loại vào khay. |
| duty-free limit | /ˈdjuːti friː ˈlɪmɪt/ | Giới hạn hàng miễn thuế | Alcohol purchased duty-free may have a limit. | Rượu mua miễn thuế có thể có giới hạn số lượng. |
Hội thoại thực tế khu vực Security Check: Bạn giải thích quy định chất lỏng 100ml
Tour Guide: Before we go through security, please remember the liquids rule: all liquids must be in containers of 100 ml or less, placed in a transparent bag.
→ Trước khi qua kiểm tra an ninh, nhớ quy định chất lỏng: tất cả chất lỏng phải đựng trong chai tối đa 100 ml, để trong túi nhựa trong suốt.
Guest: What about my water bottle?
→ Thế còn chai nước của tôi thì sao?
Tour Guide: If it is more than 100 ml and not sealed, it will be confiscated. You can buy water after the security checkpoint.
→ Nếu hơn 100 ml và chưa bịt kín, sẽ bị tịch thu. Bạn có thể mua nước sau cổng an ninh.
Guest: What about electronic devices?
→ Còn thiết bị điện tử thì sao?
Tour Guide: Please take out your laptop and all electronic devices, and place them in a separate clear tray on the screening belt.
→ Vui lòng lấy máy tính xách tay và tất cả thiết bị điện tử ra, đặt vào khay riêng trên băng tải.
Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay – Cổng Lên Máy Bay (Gate & Boarding)
Sau khi qua kiểm tra an ninh, khách đến khu vực cổng lên máy bay (boarding gate). Đây là nơi có nhiều thông báo phát thanh tiếng Anh quan trọng. Bạn cần nắm từ vựng tiếng Anh sân bay khu vực gate để nghe hiểu thông báo, hướng dẫn khách nước ngoài nếu họ cần giúp đỡ và xử lý tình huống delay.

Bảng từ vựng Gate & Boarding (20 từ) – có phiên âm IPA
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
| gate | /ɡeɪt/ | Cổng lên máy bay | Your flight departs from gate B7. | Chuyến bay của bạn xuất phát từ cổng B7. |
| boarding | /ˈbɔːrdɪŋ/ | Lên máy bay | Boarding will begin in 20 minutes. | Việc lên máy bay sẽ bắt đầu trong 20 phút. |
| final boarding call | /ˈfaɪnl ˈbɔːrdɪŋ kɔːl/ | Thông báo lên máy bay lần cuối | This is the final boarding call for flight VN123. | Đây là thông báo lên máy bay lần cuối cho chuyến VN123. |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | Bị trễ / hoãn | Your flight has been delayed by 2 hours. | Chuyến bay của bạn bị trễ 2 tiếng. |
| cancelled | /ˈkænsld/ | Bị hủy | Flight VN456 has been cancelled due to bad weather. | Chuyến VN456 bị hủy do thời tiết xấu. |
| departure board | /dɪˈpɑːrtʃər bɔːrd/ | Bảng thông báo khởi hành | Check the departure board for gate changes. | Kiểm tra bảng thông báo khởi hành để xem đổi cổng. |
| gate change | /ɡeɪt tʃeɪndʒ/ | Đổi cổng lên máy bay | There has been a gate change to B12. | Đã có sự thay đổi cổng sang B12. |
| boarding zone | /ˈbɔːrdɪŋ zoʊn/ | Nhóm / khu vực lên máy bay | Please board according to your boarding zone. | Vui lòng lên máy bay theo nhóm của bạn. |
| priority boarding | /praɪˈɒrɪti ˈbɔːrdɪŋ/ | Lên máy bay ưu tiên | Priority boarding is available for business class. | Lên máy bay ưu tiên dành cho hạng thương gia. |
| standby | /ˈstændbaɪ/ | Chờ chỗ trống | I am on standby for this flight. | Tôi đang chờ chỗ trống cho chuyến này. |
| overhead bin | /ˈoʊvərhed bɪn/ | Ngăn hành lý trên đầu | Please place your carry-on in the overhead bin. | Vui lòng đặt hành lý xách tay vào ngăn trên đầu. |
| seat belt | /siːt belt/ | Dây an toàn | Please fasten your seat belt for takeoff. | Vui lòng thắt dây an toàn khi cất cánh. |
| boarding pass scan | /ˈbɔːrdɪŋ pæs skæn/ | Quét thẻ lên máy bay | Have your boarding pass ready for scanning. | Chuẩn bị thẻ lên máy bay để quét mã. |
| departure gate | /dɪˈpɑːrtʃər ɡeɪt/ | Cổng khởi hành | The departure gate for Hanoi is gate A3. | Cổng khởi hành đi Hà Nội là cổng A3. |
| waiting area | /ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/ | Khu vực chờ | Please wait in the waiting area near gate 6. | Vui lòng đợi ở khu vực chờ gần cổng 6. |
| flight status | /flaɪt ˈsteɪtəs/ | Trạng thái chuyến bay | Check the flight status on the departure board. | Kiểm tra trạng thái chuyến bay trên bảng thông báo. |
| on time | /ɒn taɪm/ | Đúng giờ | The flight to Hanoi is on time. | Chuyến bay đến Hà Nội đúng giờ. |
| boarding time | /ˈbɔːrdɪŋ taɪm/ | Giờ lên máy bay | Boarding time is 30 minutes before departure. | Giờ lên máy bay là 30 phút trước khi khởi hành. |
| terminal | /ˈtɜːrmɪnəl/ | Nhà ga sân bay | Terminal 2 handles all international flights. | Nhà ga T2 phục vụ tất cả các chuyến bay quốc tế. |
| transit passenger | /ˈtrænsɪt ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách quá cảnh | Transit passengers do not need to collect baggage. | Hành khách quá cảnh không cần lấy hành lý. |
Hội thoại thực tế khu vực Gate & Boarding: Nhân viên hỏi về kích thước carry-on
Staff: Excuse me, your carry-on looks larger than our limit. Could you check if it fits in the sizer?
→ Xin lỗi, hành lý xách tay của bạn trông có vẻ lớn hơn giới hạn. Bạn có thể kiểm tra xem nó có vừa khung thử không?
Guest: Is there a problem? I flew with this bag before.
→ Có vấn đề gì không? Tôi đã bay với cái túi này rồi.
Staff: Different airlines have different size limits. If it does not fit, you will need to check it in here at the gate.
→ Các hãng hàng không khác nhau có giới hạn kích thước khác nhau. Nếu không vừa, bạn sẽ cần ký gửi ngay tại cổng.
Tour Guide: Do not worry – gate-checking is free on most airlines. They will tag it and return it at baggage claim.
→ Đừng lo – ký gửi tại cổng thường miễn phí ở hầu hết các hãng. Họ sẽ dán nhãn và trả lại ở khu nhận hành lý.
Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay – Nhận Hành Lý (Baggage Claim)
Sau khi hạ cánh tại sân bay, điểm đến tiếp theo khu vực baggage claim để nhận hành lý trước khi qua cửa hải quan ra sảnh đón. Đây là thời điểm dễ xảy ra sự cố nhất – vali thất lạc, nhầm hành lý, hỏng hóc – và đòi hỏi hướng dẫn viên phải biết từ vựng tiếng Anh sân bay khu vực này để xử lý nhanh.

Bảng từ vựng Baggage Claim (20 từ) – có phiên âm IPA
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
| baggage claim | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | Khu vực nhận hành lý | Proceed to baggage claim on the ground floor. | Đến khu vực nhận hành lý ở tầng trệt. |
| carousel | /ˈkærəsel/ | Băng tải hành lý | Your luggage is on carousel number 3. | Hành lý của bạn ở băng tải số 3. |
| baggage tag | /ˈbæɡɪdʒ tæɡ/ | Nhãn hành lý | Keep your baggage tag to claim your luggage. | Giữ nhãn hành lý để nhận đồ của bạn. |
| lost luggage | /lɒst ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý thất lạc | I need to report lost luggage. | Tôi cần báo cáo hành lý thất lạc. |
| damaged baggage | /ˈdæmɪdʒd ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý bị hư hỏng | My suitcase is damaged – who do I report this to? | Va li của tôi bị hỏng – tôi báo với ai? |
| baggage claim form | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm fɔːrm/ | Mẫu khai báo hành lý mất | Please fill in the baggage claim form. | Vui lòng điền mẫu khai báo hành lý mất. |
| trolley / cart | /ˈtrɒli/ | Xe đẩy hành lý | You can get a free luggage trolley near the exit. | Bạn có thể lấy xe đẩy hành lý miễn phí gần lối ra. |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | Hải quan | Declare any goods at customs if required. | Khai báo hàng hóa ở hải quan nếu cần thiết. |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | Tờ khai hải quan | Fill in the customs declaration form on the plane. | Điền tờ khai hải quan trên máy bay. |
| green channel | /ɡriːn ˈtʃænl/ | Đường xanh (không khai báo) | Use the green channel if you have nothing to declare. | Đi đường xanh nếu không có gì cần khai báo. |
| red channel | /red ˈtʃænl/ | Đường đỏ (cần khai báo) | Go through the red channel if you have goods to declare. | Đi đường đỏ nếu bạn có hàng cần khai báo. |
| arrival hall | /əˈraɪvəl hɔːl/ | Sảnh đến / khu vực đón | Your tour guide will meet you in the arrival hall. | Hướng dẫn viên sẽ đón bạn ở sảnh đến. |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | Va li | I have a large suitcase and a backpack. | Tôi có một vali lớn và một balo. |
| Property Irregularity Report | …PIR… | Báo cáo hành lý bất thường | File a Property Irregularity Report for lost bags. | Lập báo cáo PIR cho hành lý bị mất. |
| airline office | /ˈeərlaɪn ˈɒfɪs/ | Văn phòng hãng hàng không | Contact the airline office for lost baggage. | Liên hệ văn phòng hãng hàng không để báo hành lý mất. |
| baggage belt number | /ˈbæɡɪdʒ belt ˈnʌmbər/ | Số băng tải hành lý | Which baggage belt number is for flight VN102? | Băng tải số bao nhiêu cho chuyến VN102? |
| claim area | /kleɪm ˈeəriə/ | Khu vực nhận đồ | Wait in the claim area for your luggage. | Đợi ở khu vực nhận đồ để lấy hành lý. |
| arriving flight | /əˈraɪvɪŋ flaɪt/ | Chuyến bay đến | Check the arriving flight list for carousel info. | Kiểm tra danh sách chuyến bay đến để biết số băng tải. |
| identification | /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ | Giấy tờ tùy thân | Show your identification to collect lost luggage. | Xuất trình giấy tờ tùy thân để nhận hành lý mất. |
| lost and found | /lɒst ənd faʊnd/ | Bộ phận đồ thất lạc | Go to lost and found if you cannot find your bag. | Đến bộ phận đồ thất lạc nếu bạn không tìm được túi. |
Hội thoại thực tế khu vực Baggage Claim: Ai đó bị mất vali – bạn hỗ trợ báo sân bay
Guest: My suitcase has not come out yet. Everyone else got their luggage. I think my luggage is lost!
→ Hành lý của tôi chưa ra. Mọi người đều lấy rồi. Tôi nghĩ hành lý của tôi bị thất lạc!
Tour Guide: Let me check. Do you have your baggage tag?
→ Để tôi kiểm tra. Bạn có nhãn hành lý không?
Guest: Yes, here it is.
→ Có, đây ạ.
Tour Guide: Let us go to the airline office. We need to file a Property Irregularity Report. Please bring your boarding pass and passport.
→ Chúng ta đến văn phòng hãng hàng không. Chúng ta cần lập báo cáo PIR. Vui lòng mang thẻ lên máy bay và hộ chiếu.
Airline Staff: I am sorry for the inconvenience. Your baggage was left in Bangkok due to a late connection. It will arrive on the next flight – in 4 hours.
→ Tôi xin lỗi về sự bất tiện này. Hành lý của bạn bị để lại ở Bangkok do chuyến nối tiếp trễ. Nó sẽ đến trên chuyến tiếp theo – trong 4 tiếng.
Guest: Can the airline deliver the bag to our hotel in Hanoi Old Quarter?
→ Hãng hàng không có thể chuyển vali đến khách sạn của chúng tôi ở phố cổ Hà Nội không?
Airline Staff: Yes, we can arrange baggage delivery. Please write your hotel address here.
→ Được, chúng tôi có thể sắp xếp giao hành lý. Vui lòng ghi địa chỉ khách sạn vào đây.
Từ Vựng Sân Bay Quốc Tế Thường Gặp Trên Biển Báo & Màn Hình
Tại sân bay Việt Nam và mọi sân bay quốc tế, biển báo tiếng Anh xuất hiện ở khắp nơi. Hướng dẫn viên cần đọc hiểu và giải thích nhanh cho khách. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ trên biển báo thường gặp nhất:

| Biển báo tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Vị trí |
| Departures | Khu vực khởi hành | Sảnh đi – khu vực làm thủ tục và cổng lên máy bay |
| Arrivals | Khu vực đến | Sảnh đến – nơi đón khách từ các chuyến bay đến |
| Customs Control | Kiểm tra hải quan | Cửa kiểm tra hàng hóa và khai báo thuế |
| Passport Control | Kiểm tra hộ chiếu | Cửa kiểm tra nhập/xuất cảnh – cần hộ chiếu & visa |
| Gate 1, Gate 2… | Cổng lên máy bay số 1, 2… | Xem số cổng trên boarding pass để đến đúng nơi |
| Terminal 1 / T2 | Nhà ga 1 / Nhà ga 2 | Nội Bài có T1 (nội địa) và T2 (quốc tế) |
| Baggage Check | Kỳ gửi hành lý | Quầy ký gửi hành lý – để gửi đồ vào khoang máy bay |
| Lost & Found | Đồ thất lạc | Bộ phận nhận và lưu giữ đồ vật bị bỏ quên tại sân bay |
| Baggage | Hành lý | Khu vực liên quan đến hành lý nói chung |
| Baggage Claim | Khu nhận hành lý | Khu lấy vali sau khi hạ cánh – tìm số băng tải |
| Check-in | Làm thủ tục check-in | Quầy làm thủ tục – xuất trình hộ chiếu + vé |
| Auto Check-in | Tự làm thủ tục | Máy check-in tự động – tiết kiệm thời gian xếp hàng |
| Airport Taxi | Taxi sân bay | Điểm đón taxi chính thức – tránh taxi dù |
| Car Rental Services | Dịch vụ thuê xe | Quầy thuê xe ô tô tại sân bay |
| Airlines | Hãng hàng không | Khu vực quầy của các hãng hàng không |
| Currency Exchange | Đổi tiền | Quầy đổi ngoại tệ – nên so sánh tỷ giá trước |
| Praying Room | Phòng cầu nguyện | Phòng cầu nguyện đa tôn giáo – thường gần gate |
| Medical Room | Phòng y tế | Phòng sơ cứu và y tế khẩn cấp tại sân bay |
| Information | Quầy thông tin | Hỏi đường, tra lịch bay, hỗ trợ hành khách |
| ATM | Máy rút tiền tự động | Rút tiền đồng VND hoặc ngoại tệ tại sân bay |
| Nursing Room | Phòng chăm sóc em bé | Phòng cho con bú và thay tã cho trẻ sơ sinh |
| Room Services | Dịch vụ phòng | Biển này thường ở khách sạn sân bay / transit hotel |
| Food Court | Khu ăn uống | Khu tập trung nhà hàng và quán ăn trong sân bay |
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh giao tiếp ở sân bay
Tuy sân bay có biển báo song ngữ, nhưng nhân viên hải quan và an ninh thường giao tiếp bằng tiếng Anh với khách quốc tế. Nếu bạn là hướng dẫn viên tour, việc nắm 100+ từ vựng tiếng Anh sân bay giúp bạn phiên dịch nhanh, tránh hiểu lầm và nâng cao chất lượng tour đáng kể. Nếu bạn cảm thấy 100+ từ vựng tiếng Anh sân bay là chưa đủ cho công việc dẫn tour của mình, hãy trải nghiệm khóa học dẫn tour để nâng cao trình độ tiếng anh của mình nhé.
Từ vựng sân bay (airport vocabulary) là nhóm từ chuyên ngành hàng không và thủ tục di chuyển. Chúng có nghĩa rất cụ thể trong bối cảnh sân bay: ví dụ “carousel” không phải ngựa quay mà là băng tải hành lý; “standby” không phải chờ đợi bình thường mà là chờ chỗ trống trên máy bay. Học theo ngữ cảnh (như trong bài này) giúp nhớ nhanh hơn học thuộc lòng đơn thuần.
5 mẫu câu quan trọng nhất mà tour guide cần thuộc lòng:
• Please remove your belt and electronic devices before the security scanner.
• Our flight has been delayed – new departure is at [giờ].
• Do you have your baggage tag? We need to report lost luggage.
• Please proceed to gate [số] – boarding starts in [X] minutes.
• Use the green channel if you have nothing to declare.
Thông báo phát thanh thường có cấu trúc cố định: [Tên chuyến bay] → [Điểm đến] → [Hành động yêu cầu] → [Địa điểm]. Ví dụ: “Flight VN102 to Hanoi – final boarding call – gate B6.” Hãy luyện nghe 3 dạng thông báo phổ biến nhất trong bài này: thông báo lên máy bay, thông báo trễ chuyến và thông báo cuối cùng (final call).
Top 7 từ không thể thiếu khi check-in: boarding pass (thẻ lên máy bay), baggage allowance (tiêu chuẩn hành lý), overweight baggage (hành lý quá cân), aisle/window seat (ghế lối đi/cửa sổ), check-in deadline (hạn chót làm thủ tục), e-ticket (vé điện tử) và passport (hộ chiếu). Nắm vững 7 từ này là đủ để xử lý 90% tình huống tại quầy check-in.

Tự Tin Dẫn Khách Với Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay Vững Chắc
Từ quầy check-in tại các sân bay, qua cổng an ninh, đến khu vực boarding gate và cuối cùng là băng tải hành lý – mỗi bước đi đều cần những từ vựng tiếng Anh sân bay khác nhau. Với 100+ từ và 4 đoạn hội thoại thực tế trong bài này, bạn đã có đủ vốn ngôn ngữ để tự tin và hiểu những gì cần làm và tình huống bắt gặp tại sân bay. Hãy luyện tập những mẫu câu thực tế trong các tình huống mô phỏng trước để có thể tự tin xử lý tình huống tại sân bay nhé!!!
Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh Dẫn Tour Giao Tiếp Thực tế hay khóa học luyện thi IELTS của Efis English, hãy nhắn ngay cho tụi mình để được tư vấn miễn phí nhé!
————————————————————————————–————————————————————————————–———————





