
Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng anh du lịch để tự tin giao tiếp khi đi nước ngoài hoặc dẫn tour cho khách quốc tế? Bài viết này tổng hợp hơn 500 từ vựng theo từng chủ đề thực tế như sân bay, khách sạn, nhà hàng… kèm phiên âm IPA và ví dụ chi tiết, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – áp dụng ngay trong mọi tình huống
Tại sao bạn cần học từ vựng tiếng Anh du lịch?
Bạn tưởng tượng cảnh này: Lần đầu tiên đến sân bay Nội Bài, một du khách nước ngoài hỏi bạn đường đến phố cổ Hà Nội. Bạn biết địa chỉ, bạn biết con đường, nhưng những từ như “turn left”, “roundabout” hay “heritage site” lại khiến bạn tê liệt hoàn toàn. Đây chính là lý do mà việc học từ vựng tiếng Anh du lịch không phải là xa xỉ – đây là kỹ năng sinh tồn khi bạn tham quan, khám phá hay làm hướng dẫn viên du lịch. Bài viết này tổng hợp hơn 500 từ vựng tiếng Anh du lịch theo 14 chủ đề thực tế, kèm phát âm IPA chính xác và ví dụ câu song ngữ EN-VI gần với ngữ cảnh tour Hà Nội để bạn học nhanh, nhớ lâu và dùng đúng. Học theo chủ đề (thematic vocabulary) hiệu quả gấp 3 lần học theo bảng chữ cái. Hãy đọc to tất cả phiên âm IPA, viết lại ví dụ theo ngữ cảnh bản thân, và luyện tập với bạn bè trước chuyến đi. Tải file PDF cuối bài để ôn luyện mọi lúc, mọi nơi.

Chủ Đề 1: Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Tại Sân Bay (Airport)
Sân bay Nội Bài (Hanoi Noi Bai International Airport) là cửa ngõ đầu tiên cho hàng triệu du khách quốc tế đến Hà Nội mỗi năm. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh du lịch về sân bay giúp bạn tự tin làm thủ tục, tránh nhầm lẫn, và xử lý tình huống bất ngờ một cách bình tĩnh.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh sân bay tại Efis English

Từ vựng khu vực làm thủ tục (Check-in area)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | kiểm soát xuất nhập cảnh | The immigration queue took 40 minutes. | Hàng chờ kiểm soát xuất nhập cảnh mất 40 phút. |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | tờ khai hải quan | Fill in the customs declaration form on the plane. | Điền tờ khai hải quan trên máy bay. |
| duty-free | /ˈdjuːti friː/ | miễn thuế | I bought perfume at the duty-free shop. | Tôi mua nước hoa tại cửa hàng miễn thuế. |
| visa on arrival | /ˈviːzə ɒn əˈraɪvəl/ | thị thực khi đến nơi | Vietnam offers visa on arrival for many countries. | Việt Nam cấp thị thực khi đến nơi cho nhiều quốc gia. |
| passport control | /ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/ | kiểm tra hộ chiếu | Please have your passport ready at passport control. | Vui lòng chuẩn bị hộ chiếu trước khu kiểm tra hộ chiếu. |
| departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | khu/chuyến bay đi | Check the departure board for your gate. | Kiểm tra bảng thông báo chuyến bay đi để biết cổng lên máy bay. |
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass at the gate. | Vui lòng trình thẻ lên máy bay tại cổng. |
| carry-on luggage | /ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý xách tay | Your carry-on luggage must fit in the overhead bin. | Hành lý xách tay phải vừa với ngăn hành lý trên đầu. |
| check-in counter | /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/ | quầy làm thủ tục | Go to check-in counter 12 for Hanoi flights. | Đến quầy làm thủ tục số 12 cho chuyến bay Hà Nội. |
| overhead bin | /ˈoʊvərhed bɪn/ | ngăn hành lý trên đầu | Please place your bag in the overhead bin. | Vui lòng đặt túi vào ngăn hành lý trên đầu. |
Chủ Đề 2: Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn (Hotel)
Khi đến Hà Nội, du khách thường lưu trú tại các khách sạn quanh khu vực Phố Cổ Hà Nội – nơi tập trung nhiều dịch vụ tiện ích và trải nghiệm văn hóa đặc sắc. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh khách sạn sẽ giúp bạn dễ dàng đặt phòng, giao tiếp với lễ tân và xử lý các tình huống phát sinh một cách chuyên nghiệp.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng Anh khách sạn tại Efis English
Từ vựng khu vực lễ tân & đặt phòng (Reception & Booking)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt phòng | I have a reservation under the name Thien. | Tôi có đặt phòng dưới tên Thiện. |
| check-in | /ˈtʃek ɪn/ | làm thủ tục nhận phòng | Check-in starts at 2 PM. | Nhận phòng bắt đầu lúc 2 giờ chiều. |
| check-out | /ˈtʃek aʊt/ | trả phòng | Check-out is at noon. | Trả phòng vào 12 giờ trưa. |
| front desk | /ˈfrʌnt desk/ | quầy lễ tân | Please go to the front desk for assistance. | Vui lòng đến quầy lễ tân để được hỗ trợ. |
| ID / passport | /ˌaɪˈdiː/ /ˈpæspɔːrt/ | CMND / hộ chiếu | Please show your passport at check-in. | Vui lòng xuất trình hộ chiếu khi nhận phòng. |
| room key | /ruːm kiː/ | chìa khóa phòng | Here is your room key. | Đây là chìa khóa phòng của bạn. |
| single room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | phòng đơn | I booked a single room. | Tôi đã đặt phòng đơn. |
| double room | /ˈdʌbl ruːm/ | phòng đôi | We need a double room. | Chúng tôi cần một phòng đôi. |
| suite | /swiːt/ | phòng cao cấp | The suite has a beautiful city view. | Phòng suite có view thành phố đẹp. |
| available | /əˈveɪləbl/ | còn phòng trống | Do you have any rooms available? | Bạn còn phòng trống không? |
Chủ Đề 3: Từ Vựng Tiếng Anh Tại Nhà Hàng Khi Du Lịch (Restaurant)
Ẩm thực Hà Nội – từ bát phở Bát Đàn, bún chả Hàng Mành đến chả cá Lã Vọng – là một trong những trải nghiệm không thể bỏ qua. Biết từ vựng tiếng Anh du lịch tại nhà hàng giúp bạn mô tả ẩm thực địa phương cho bạn đồng hành quốc tế hoặc gọi món tại nhà hàng quốc tế một cách chính xác.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh nhà hàng tại Efis English

Gọi món và yêu cầu đặc biệt (Ordering)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| vegetarian | /ˌvedʒɪˈteəriən/ | ăn chay (không thịt) | Do you have vegetarian options? | Quán có món ăn chay không? |
| vegan | /ˈviːɡən/ | thuần chay | I’m vegan – no dairy or eggs either. | Tôi ăn thuần chay – không cả sữa và trứng. |
| gluten-free | /ˌɡluːtən ˈfriː/ | không chứa gluten | Is the pho broth gluten-free? | Nước dùng phở có chứa gluten không? |
| allergy | /ˈælərʤi/ | dị ứng | I have a severe nut allergy. | Tôi bị dị ứng hạt cứng nghiêm trọng. |
Thanh toán và tip (Bill & Tipping)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn | Could we have the bill, please? | Vui lòng cho chúng tôi hóa đơn. |
| split the bill | /splɪt ðə bɪl/ | chia hóa đơn | Can we split the bill three ways? | Chúng tôi có thể chia hóa đơn làm 3 phần không? |
| service charge | /ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ | phí dịch vụ | Is the service charge included? | Phí dịch vụ đã tính trong hóa đơn chưa? |
Chủ Đề 4: Từ Vựng Tiếng Anh Mua Sắm Khi Du Lịch (Shopping)
Chợ Đồng Xuân, phố Hàng Ngang, hàng Hàng Đào là thiên đường mua sắm của Hà Nội. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh đi du lịch khi mua sắm giúp bạn mặc cả hiệu quả, hỏi về chất liệu sản phẩm và yêu cầu hóa đơn một cách tự tin.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh mua sắm tại Efis English

Hỏi giá và mặc cả (Bargaining)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | mặc cả / món hàng rẻ | Can you give me a better price? I want to bargain. | Bạn có thể giảm giá hơn không? Tôi muốn mặc cả. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Is there a discount for buying two? | Mua hai cái có được giảm giá không? |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai / hóa đơn | Could I have a receipt, please? | Vui lòng cho tôi biên lai. |
Kích cỡ, màu sắc và chất liệu (Size, Color, Material)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| silk | /sɪlk/ | lụa | Is this scarf made of pure silk? | Chiếc khăn choàng này có phải làm từ lụa nguyên chất không? |
| embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | thêu thùa/thủ công thêu | I love the embroidery on this ao dai. | Tôi rất thích họa tiết thêu trên chiếc áo dài này. |
| lacquerware | /ˈlækərwer/ | đồ sơn mài | Lacquerware makes a great souvenir from Hanoi. | Đồ sơn mài là quà lưu niệm tuyệt vời từ Hà Nội. |
Chủ Đề 5: Từ Vựng Tiếng Anh Y Tế Khi Đi Du Lịch (Medical)
Dù có thế nào khi đi du lịch, sự cố sức khỏe vẫn có thể xảy ra. Tại Hà Nội, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Bạch Mai và các nhà thuốc Tây phân bố dày đặc. Biết từ vựng tiếng Anh du lịch về y tế giúp bạn mô tả triệu chứng chính xác và nhận được hỗ trợ kịp thời.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh y tế du lịch tại Efis English

Mô tả triệu chứng bệnh (Symptoms)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| fever | /ˈfiːvər/ | sốt | I have a fever of 39 degrees. | Tôi bị sốt 39 độ. |
| stomachache | /ˈstʌmək eɪk/ | đau bụng | I have a bad stomachache after eating. | Tôi đau bụng dữ dội sau khi ăn. |
| dizzy | /ˈdɪzi/ | chóng mặt | I feel dizzy and need to sit down. | Tôi cảm thấy chóng mặt và cần ngồi xuống. |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc | Do I need a prescription for this medicine? | Tôi có cần đơn thuốc cho loại thuốc này không? |
| allergy | /ˈælərʤi/ | dị ứng | I am allergic to penicillin. | Tôi bị dị ứng penicillin. |
Tại nhà thuốc và bệnh viện (Pharmacy & Hospital)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| pharmacy | /ˈfɑːrməsi/ | nhà thuốc | Is there a pharmacy near Hoan Kiem Lake? | Có nhà thuốc nào gần Hồ Hoàn Kiếm không? |
| insurance card | /ɪnˈʃʊərəns kɑːrd/ | thẻ bảo hiểm | Please present your travel insurance card. | Vui lòng trình thẻ bảo hiểm du lịch của bạn. |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | cấp cứu / khẩn cấp | Call an ambulance – this is an emergency! | Gọi xe cấp cứu – đây là tình huống khẩn cấp! |
Chủ Đề 6: Từ Vựng Tiếng Anh Giao Thông Khi Du Lịch (Transportation)
Hà Nội có hệ thống giao thông đa dạng: xe buýt, grab/taxi, xe máy om công nghệ, tàu điện trên cao và xe đạp. Biết từ vựng tiếng Anh du lịch về giao thông giúp bạn di chuyển thuận tiện hơn khi khám phá thành phố ngàn năm lịch sử này.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh giao thông du lịch tại Efis English
Đặt xe và mua vé (Booking transport)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| ride-hailing | /raɪd ˈheɪlɪŋ/ | gọi xe công nghệ | I use ride-hailing apps like Grab in Hanoi. | Tôi dùng ứng dụng gọi xe công nghệ như Grab ở Hà Nội. |
| one-way ticket | /wʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | vé một chiều | One one-way ticket to Hanoi station, please. | Cho tôi một vé một chiều đến ga Hà Nội. |
| round trip | /raʊnd trɪp/ | khứ hồi | A round-trip ticket to Sapa, please. | Một vé khứ hồi đi Sa Pa. |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | kẹt xe | There is a traffic jam on Noi Bai highway. | Có kẹt xe trên đường cao tốc Nội Bài. |
| fare | /fer/ | giá vé / cước phí | What is the fare from Old Quarter to Noi Bai? | Cước phí từ phố cổ đến Nội Bài là bao nhiêu? |
Mô tả sự cố và trễ chuyến (Delays & Issues)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị trễ | My flight to Hanoi is delayed by 2 hours. | Chuyến bay của tôi đến Hà Nội bị trễ 2 tiếng. |
| detour | /ˈdiːtʊr/ | đường vòng / đi vòng | The driver took a detour due to flooding. | Tài xế đi đường vòng vì ngập nước. |
Chủ Đề 7: Từ Vựng Tiếng Anh Đặt Phòng, Vé & Tour Trực Tuyến
Những website như Booking.com, Agoda, Klook hay các tour Hà Nội – Hạ Long trên GetYourGuide đều sử dụng tiếng Anh. Nắm vững từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề đặt phòng/vé tour online giúp bạn hiểu rõ chính sách, tránh mất tiền oan khi hủy đặt. Bên cạnh các nền tảng đặt dịch vụ trả phí, bạn cũng có thể tham khảo Hanoi Free Private Tour Guide – dự án cộng đồng được phát triển bởi EFIS English. Đây là câu lạc bộ tình nguyện dẫn tour miễn phí cho khách du lịch quốc tế, nơi các bạn trẻ vừa được thực hành tiếng Anh thực tế, vừa góp phần quảng bá văn hóa và lịch sử Việt Nam ra thế giới.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh đặt phòng, vé tour trực tuyến tại Efis English

Điền form đặt tour tiếng Anh (Booking form)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình chuyến đi | Please send me the detailed tour itinerary. | Vui lòng gửi cho tôi lịch trình tour chi tiết. |
| availability | /əˌveɪləˈbɪlɪti/ | tình khả dụng/còn chỗ | Check availability for December 20 in Hanoi. | Kiểm tra còn chỗ cho ngày 20 tháng 12 tại Hà Nội. |
| booking confirmation | /ˈbʊkɪŋ ˌkɒnfərˈmeɪʃən/ | xác nhận đặt chỗ | I received the booking confirmation email. | Tôi đã nhận email xác nhận đặt chỗ. |
| package tour | /ˈpækɪdʒ tʊr/ | tour trọn gói | We booked a 3-day package tour from Hanoi. | Chúng tôi đặt tour trọn gói 3 ngày từ Hà Nội. |
Hủy đặt chỗ và hoàn tiền (Cancellation & Refund)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| cancellation policy | /ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɒlɪsi/ | chính sách hủy | What is the cancellation policy for this hotel? | Chính sách hủy đặt của khách sạn này là thế nào? |
| non-refundable | /nɒn rɪˈfʌndəbəl/ | không hoàn tiền | This rate is non-refundable after booking. | Mức giá này không hoàn tiền sau khi đặt. |
| free cancellation | /friː ˌkænsəˈleɪʃən/ | hủy miễn phí | Free cancellation up to 48 hours before check-in. | Hủy miễn phí trước 48 giờ khi nhận phòng. |
Chủ Đề 8: Từ Vựng Tiếng Anh Chụp Ảnh, Quay Phim Khi Du Lịch
Hoàng Thành Thăng Long, Hồ Gươm, Cầu Long Biên – những địa điểm này thu hút hàng nghìn tay máy mỗi ngày. Khi bạn nhờ người khác chụp giúp hay thảo luận về thiết bị với bạn bè, từ vựng tiếng Anh du lịch về chụp ảnh rất hữu ích.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh chụp ảnh du lịch tại Efis English

Yêu cầu chụp ảnh giúp (Asking for help)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| portrait mode | /ˈpɔːrtrɪt moʊd/ | chế độ chân dung | Could you use portrait mode for this photo? | Bạn có thể dùng chế độ chân dung cho bức ảnh này không? |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | ảnh phong cảnh/chụp ngang | Let’s take a landscape shot of Hoan Kiem Lake. | Hãy chụp ảnh phong cảnh Hồ Hoàn Kiếm theo chiều ngang. |
| tripod | /ˈtraɪpɒd/ | chân máy ảnh ba chân | I need a tripod for a long-exposure shot. | Tôi cần chân ba chân để chụp ảnh tốc độ chậm. |
| shutter speed | /ˈʃʌtər spiːd/ | tốc độ màn chập | Increase the shutter speed to freeze motion. | Tăng tốc độ màn chập để đóng băng chuyển động. |
| selfie stick | /ˈselfi stɪk/ | gậy chụp tự sướng | I forgot my selfie stick at the hotel. | Tôi quên gậy chụp tự sướng ở khách sạn. |
Thuật ngữ máy ảnh và quay phim (Camera terms)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| golden hour | /ˈɡoʊldən ˈaʊər/ | giờ vàng chụp ảnh | Golden hour at Hoan Kiem is stunning. | Giờ vàng tại Hồ Hoàn Kiếm thật đẹp. |
| time-lapse | /ˈtaɪm læps/ | quay tua nhanh | I shot a time-lapse of Hanoi traffic. | Tôi quay tua nhanh cảnh giao thông Hà Nội. |
Chủ Đề 9: Từ Vựng Tiếng Anh Thời Tiết, Khí Hậu Dành Cho Du Lịch
Hà Nội có 4 mùa rõ nét: mùa xuân ấm áp (tháng 2-4), mùa hè nóng ẩm (5-8), mùa thu mát mẻ (9-11) và mùa đông lạnh (12-1). Biết từ vựng tiếng Anh du lịch về thời tiết giúp bạn chọn đúng mùa đi, biết mang gì trong hành lý và giải thích điều kiện thời tiết với bạn du lịch.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh thời tiết du lịch tại Efis English

Hỏi và mô tả thời tiết (Describing weather)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| forecast | /ˈfɔːrkæst/ | dự báo thời tiết | The weather forecast shows rain this afternoon. | Dự báo thời tiết có mưa chiều nay. |
| humidity | /hjuːˈmɪdɪti/ | độ ẩm | Hanoi humidity in summer is above 80%. | Độ ẩm Hà Nội mùa hè trên 80%. |
| drizzle | /ˈdrɪzəl/ | mưa phùn/sương mù nhỏ | There is a light drizzle – bring an umbrella. | Có mưa phùn sương nhẹ – nhớ mang ô. |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | bão nhiệt đới | A typhoon is approaching the central coast. | Một cơn bão nhiệt đới đang tiến về miền Trung. |
| monsoon | /ˈmɒnsuːn/ | mùa mưa | Vietnam’s monsoon season is June to November. | Mùa mưa của Việt Nam từ tháng 6 đến tháng 11. |
Tư vấn trang phục theo thời tiết (Packing tips)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| sunscreen | /ˈsʌnskriːn/ | kem chống nắng | Always wear sunscreen in Hanoi’s summer. | Luôn bôi kem chống nắng vào mùa hè Hà Nội. |
| thermal wear | /ˈθɜːrməl wer/ | quần áo giữ nhiệt | Pack thermal wear for Hanoi’s cold winter. | Mang quần áo giữ nhiệt cho mùa đông lạnh Hà Nội. |
Chủ Đề 10: Từ Vựng Tiếng Anh Mô Tả Di Sản, Kiến Trúc, Lịch Sử
Hà Nội là thành phố nghìn năm văn hiến với những di tích lịch sử đủ đầy chiều sâu: Văn Miếu Quốc Tử Giám, Hoàng Thành Thăng Long (Di sản Thế giới UNESCO), Nhà Tù Hỏa Lò. Từ vựng tiếng Anh du lịch về di sản và kiến trúc lịch sử giúp bạn mô tả những địa điểm này một cách chính xác và sâu sắc.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh mô tả di sản kiến trúc tại Efis English

Mô tả kiến trúc và lịch sử (Architecture & History)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | di sản | Thang Long Citadel is a UNESCO heritage site. | Hoàng Thành Thăng Long là di sản UNESCO. |
| dynasty | /ˈdaɪnəsti/ | triều đại | The Ly dynasty built Thang Long in 1010. | Triều Lý xây dựng Thăng Long năm 1010. |
| pagoda | /pəˈɡoʊdə/ | chùa/tháp | Tran Quoc Pagoda is the oldest in Hanoi. | Chùa Trấn Quốc là chùa cổ nhất Hà Nội. |
| citadel | /ˈsɪtədel/ | thành cổ/thành trì | The Imperial Citadel spans over 18 hectares. | Hoàng Thành mở rộng hơn 18 héc-ta. |
| relic | /ˈrelɪk/ | cổ vật / di vật | Many relics from the Ly dynasty were found here. | Nhiều cổ vật từ triều Lý được tìm thấy ở đây. |
| inscription | /ɪnˈskrɪpʃən/ | văn bản khắc đá / thư pháp | The inscription dates back to the 11th century. | Văn khắc này có từ thế kỷ thứ 11. |
Giải thích cho hướng dẫn viên (Tour guide phrases)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| restoration | /ˌrestəˈreɪʃən/ | phục hồi / trùng tu | This gate underwent major restoration in 2010. | Cổng này đã được trùng tu lớn vào năm 2010. |
| excavation | /ˌekskəˈveɪʃən/ | khai quật khảo cổ | Archaeological excavations revealed ancient artifacts. | Khai quật khảo cổ học lộ ra nhiều cổ vật cổ đại. |
Chủ Đề 11: Từ Vựng Tiếng Anh Tôn Giáo, Phong Tục Việt Nam Khi Du Lịch
Đền Ngọc Sơn trên Hồ Hoàn Kiếm, Chùa Trấn Quốc bên Hồ Tây hay các đền miếu trong phố cổ Hà Nội là những điểm tham quan có ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Biết từ vựng tiếng Anh du lịch về tôn giáo và phong tục giúp bạn giải thích văn hóa bản địa cho bạn bè quốc tế một cách tôn trọng và chính xác.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh tôn giáo phong tục Việt Nam tại Efis English

Giải thích lễ nghi và kiêng kỵ (Customs & Taboos)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| incense | /ˈɪnsens/ | Nhang / hương | Burning incense is a way to honor ancestors. | Đốt nhang hương là cách tưởng nhớ tổ tiên. |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật / đồ cúng | Fruit and flowers are common offerings at temples. | Hoa quả và hoa là đồ cúng phổ biến tại đền chùa. |
| taboo | /təˈbuː/ | kiêng kỵ / cấm kỵ | It is taboo to point feet toward an altar. | Kiêng kỵ quay chân về phía bàn thờ. |
| lunar calendar | /ˈluːnər ˈkælɪndər/ | âm lịch | Vietnamese festivals follow the lunar calendar. | Lễ hội Việt Nam theo âm lịch. |
| spirit house | /ˈspɪrɪt haʊs/ | miếu/bàn thờ thần linh | Many homes in Hanoi have a small spirit house. | Nhiều nhà ở Hà Nội có bàn thờ thần linh nhỏ. |
| ancestor worship | /ˈænsestər ˈwɜːrʃɪp/ | thờ cúng tổ tiên | Ancestor worship is central to Vietnamese culture. | Thờ cúng tổ tiên là nét văn hóa cốt lõi của người Việt. |
Hỏi về phong tục địa phương (Asking locals)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| dress code | /dres koʊd/ | quy định trang phục | Is there a dress code to enter this pagoda? | Có quy định trang phục khi vào chùa này không? |
| ritual | /ˈrɪtʃuəl/ | lễ nghi / nghi thức | What is the significance of this ritual? | Ý nghĩa của nghi thức này là gì? |
Chủ Đề 12: Từ Vựng Tiếng Anh Tiền Tệ, Đổi Tiền, Thanh Toán Khi Du Lịch
Đồng Việt Nam (VND) là đơn vị tiền tệ chính thức. Tại khu phố cổ Hà Nội có nhiều điểm đổi tiền, ATM và hàng chấp nhận thẻ. Từ vựng tiếng Anh du lịch về tiền tệ giúp bạn giao dịch an toàn, hiểu rõ phí đổi tiền và sử dụng thanh toán không tiền mặt đúng cách.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh tiền tệ du lịch tại Efis English
Đổi tiền và hỏi tỷ giá (Currency exchange)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | tỷ giá hối đoái | What is today’s exchange rate for USD to VND? | Tỷ giá USD sang VND hôm nay là bao nhiêu? |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | phí giao dịch / hoa hồng | Do you charge a commission for currency exchange? | Bạn có tính phí hoa hồng khi đổi tiền không? |
| cash advance | /kæʃ ədˈvæns/ | rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng | I need a cash advance from my credit card. | Tôi cần rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng. |
| wire transfer | /ˈwaɪər ˈtrænsfer/ | chuyển khoản quốc tế | International wire transfer takes 2-3 business days. | Chuyển khoản quốc tế mất 2-3 ngày làm việc. |
Thanh toán không dùng tiền mặt (Cashless payment)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| contactless payment | /ˈkɒntæktlɪs ˈpeɪmənt/ | thanh toán chạm | Does this shop accept contactless payment? | Cửa hàng có chấp nhận thanh toán chạm không? |
| QR code payment | /kjuː ɑːr koʊd ˈpeɪmənt/ | thanh toán mã QR | Pay by scanning this QR code with your phone. | Thanh toán bằng cách quét mã QR này trên điện thoại. |
Chủ Đề 13: Từ Vựng Tiếng Anh Hỏi Đường, Chỉ Đường, Bản Đồ Du Lịch
Di chuyển quanh Hồ Hoàn Kiếm, phố cổ 36 phố phường hay tìm đường đến làng Bát Tràng – bạn cần biết cách hỏi và hiểu chỉ đường bằng tiếng Anh. Từ vựng tiếng Anh du lịch về chỉ đường giúp bạn tự tin giao tiếp và không bị lạc ở bất kỳ thành phố mới nào.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh chỉ đường du lịch tại Efis English

Mẫu câu hỏi đường chuẩn (Asking for directions)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| intersection | /ˌɪntərˈsekʃən/ | ngã tư / giao lộ | Turn left at the next intersection. | Rẽ trái tại ngã tư tiếp theo. |
| landmark | /ˈlændmɑːrk/ | điểm mốc / điểm nhận biết | Use the Dong Xuan Market as a landmark. | Lấy Chợ Đồng Xuân làm điểm mốc nhận biết. |
| block | /blɒk/ | dãy nhà / khu nhà | It’s two blocks north of Hoan Kiem Lake. | Nó cách Hồ Hoàn Kiếm hai dãy nhà về phía Bắc. |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | vòng xoay | Go straight through the roundabout. | Đi thẳng qua vòng xoay. |
| pedestrian crossing | /pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ | vạch sang đường | Wait at the pedestrian crossing for the green light. | Đợi ở vạch sang đường cho đến khi có đèn xanh. |
Đọc bản đồ và dùng ứng dụng chỉ đường (Using maps)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| pin a location | /pɪn ə loʊˈkeɪʃən/ | ghim vị trí trên bản đồ | Can you pin the restaurant location on Google Maps? | Bạn có thể ghim vị trí nhà hàng trên Google Maps không? |
| offline map | /ˈɒflaɪn mæp/ | bản đồ offline | Download an offline map before your Hanoi trip. | Tải bản đồ offline trước khi đi Hà Nội. |
Chủ Đề 14: Từ Vựng Tiếng Anh Cảnh Quan Thiên Nhiên Trong Du Lịch
Từ Vịnh Hạ Long, Tràng An Ninh Bình đến Vườn Quốc Gia Cúc Phương – miền Bắc Việt Nam sở hữu những cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ. Nhiều tour du lịch khi đi từ Hà Nội đều đến những điểm này. Từ vựng tiếng Anh du lịch về cảnh quan thiên nhiên giúp bạn mô tả vẻ đẹp thiên nhiên một cách sinh động và chính xác.
→ Xem chi tiết: Chủ đề từ vựng tiếng anh thiên nhiên cảnh quan tại Efis English

Mô tả phong cảnh và địa hình (Landscape description)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| karst | /kɑːrst/ | địa hình karst / núi đá vôi | Halong Bay features dramatic karst formations. | Vịnh Hạ Long nổi bật với những khối karst ấn tượng. |
| limestone cliff | /ˈlaɪmstoʊn klɪf/ | vách đá vôi | The limestone cliffs rise 200 meters from the sea. | Những vách đá vôi cao 200 mét từ mặt biển. |
| bay | /beɪ/ | vịnh biển | Halong Bay has over 1,600 islands. | Vịnh Hạ Long có hơn 1.600 hòn đảo. |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/ | đa dạng sinh học | Cuc Phuong is famous for its rich biodiversity. | Cúc Phương nổi tiếng với đa dạng sinh học phong phú. |
| valley | /ˈvæli/ | thung lũng | The valley is best explored in the early morning. | Thung lũng đẹp nhất khi khám phá vào buổi sáng sớm. |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước / thác nước | The waterfall cascades 100 meters into the gorge. | Thác nước đổ xuống 100 mét vào khe núi. |
Từ vựng sinh thái và bảo tồn (Eco & Conservation)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa VI | Ví dụ EN | Dịch VI |
| ecotourism | /ˈiːkoʊtʊərɪzəm/ | du lịch sinh thái | Responsible ecotourism protects local habitats. | Du lịch sinh thái có trách nhiệm bảo vệ môi trường sống địa phương. |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/ | loài vật quý hiếm/có nguy cơ tuyệt chủng | The langur is an endangered species in Vietnam. | Voọc là loài vật có nguy cơ tuyệt chủng ở Việt Nam. |
Bảng Tổng Hợp 500 Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Theo Chủ Đề
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh đi du lịch quan trọng nhất theo từng chủ đề. Đây là tài liệu bạn có thể in ra hoặc lưu vào điện thoại để tham khảo nhanh khi đi du lịch. File PDF đầy đủ có thể tải về cuối bài.
| Chủ đề | Số lượng từ | Từ quan trọng nhất | Mức độ ưu tiên |
| Sân bay | 35+ | boarding pass, customs, departure | *** |
| Khách sạn | 30+ | reservation, amenities, check-out | *** |
| Nhà hàng | 35+ | menu, dietary needs, bill | *** |
| Mua sắm | 30+ | bargain, receipt, refund | ** |
| Y tế | 25+ | symptoms, pharmacy, emergency | *** |
| Giao thông | 30+ | fare, ride-hailing, delayed | *** |
| Đặt phòng/tour | 25+ | itinerary, cancellation, refund | *** |
| Chụp ảnh | 20+ | golden hour, portrait mode, tripod | * |
| Thời tiết | 25+ | forecast, monsoon, humidity | ** |
| Di sản/lịch sử | 30+ | heritage, dynasty, citadel | ** |
| Tôn giáo/phong tục | 25+ | incense, taboo, ritual | ** |
| Tiền tệ | 25+ | exchange rate, commission, cashless | *** |
| Chỉ đường | 25+ | landmark, intersection, roundabout | *** |
| Cảnh quan | 30+ | karst, biodiversity, waterfall | * |
Hãy tải file PDF đầy đủ dưới đây, từ bảng từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề yêu thích, và ôn luyện mỗi ngày 15 phút. Chỉ 2 tuần là bạn đã có một nền tảng tiếng Anh du lịch vững chắc để chinh phục bất kỳ điểm đến nào trên thế giới. Chúc bạn có những chuyến đi đầy ý nghĩa!
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch
Theo các chuyên gia ngôn ngữ, chỉ cần nắm vững khoảng 200-300 từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề chính (sân bay, khách sạn, nhà hàng, giao thông) là bạn đã có thể xử lý 80% các tình huống giao tiếp cơ bản trong một chuyến đi. Với 500 từ vựng tiếng Anh du lịch như trong bài viết này, bạn đã ở mức tự tin toàn diện.
4 chủ đề ưu tiên nhất cho người mới bắt đầu là: Sân bay (tránh lạc và trễ chuyến), Khách sạn (đặt phòng chính xác), Nhà hàng (gọi món và xử lý dị ứng thực phẩm) và Giao thông (di chuyển an toàn). Nếu bạn đi tour Hà Nội, phần Di sản lịch sử và Phong tục tập quán Việt Nam cũng rất được khuyến nghị.
Từ vựng tiếng Anh du lịch (English vocabulary for travel) tập trung vào những tình huống thực tế cụ thể khi di chuyển, ví dụ: biểu mẫu thủ tục hành chính, thuật ngữ hàng không, ẩm thực, địa danh. Trong khi tiếng Anh giao tiếp thông thường rộng hơn và phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau trong cuộc sống, tiếng Anh du lịch dễ học hơn và có thể áp dụng ngay lập tức.
Có nhiều app hiệu quả: Duolingo (học theo bài, có phần du lịch), Anki (tạo bộ flashcard IPA từ list này), Google Translate (phát âm từng từ), và Pimsleur (học qua nghe). Kết hợp file PDF từ bài viết này với Anki flashcard là cách nhanh nhất để ghi nhớ 500 từ vựng tiếng Anh du lịch trong 30 ngày. Bạn có thể tham khảo các app học tiếng anh hiệu quả tại Efis English
Có, đặc biệt với những từ dễ phát âm sai như ‘receipt’ (/rɪˈsiːt/, chữ c không đọc), ‘queue’ (/kjuː/, đọc là ‘kiu’), hay ‘itinerary’ (/aɪˈtɪnəreri/). Phát âm sai có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng khi du lịch. IPA là ‘bản đồ’ phát âm chính xác, giúp bạn nói đúng ngay từ lần đầu.
Nếu bạn đi tour Hà Nội, hãy ưu tiên: ‘heritage site’, ‘pagoda’, ‘Old Quarter’, ‘cyclo tour’, ‘street food’, ‘dong’ (đơn vị tiền tệ VND), ‘pho’ (món ăn phổ biến), ‘incense’ (khi vào đền chùa), và ‘rickshaw’. Những từ này xuất hiện trong tất cả mọi tour tham quan Hà Nội thương mại. Bạn có cần thêm sự hỗ trợ trong quá trình học? Hãy liên hệ chúng tôi.
Với phương pháp học theo chủ đề (14 chủ đề trong bài), mỗi ngày học 1 chủ đề (~35 từ), bạn có thể hoàn thành toàn bộ trong 14 ngày. Nếu ôn tập bằng flashcard Anki 15 phút/ngày, tỷ lệ ghi nhớ sau 3 tháng đạt trên 90%. Quan trọng là học kèm ví dụ câu EN-VI, không chỉ học đơn từ riêng lẻ.
Có – bạn có thể tải file PDF đầy đủ của bài viết này bao gồm toàn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề, kèm phiên âm IPA và ví dụ câu EN-VI bằng cách click vào nút tải PDF ở cuối bài. File được định dạng rõ ràng, phù hợp in ra mang theo hoặc lưu vào điện thoại để xem offline.
Kỹ thuật ‘spaced repetition’ (lặp lại giãn cách) là hiệu quả nhất: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày. Ngoài ra, hãy gắn mỗi từ vựng với một hình ảnh cụ thể – ví dụ ‘boarding pass’ gắn với hình thẻ lên máy bay mà bạn từng dùng, ‘incense’ gắn với mùi khói hương tại đền Ngọc Sơn Hà Nội.
Du lịch một mình (solo travel) đòi hỏi vốn từ vựng tiếng Anh du lịch rộng hơn, đặc biệt ở những chủ đề: y tế (mô tả bệnh khi không có ai hỗ trợ), giao thông công cộng (đọc lịch thời gian biểu, hỏi trạm dừng), và khẩn cấp (báo mất, bảo mật tài sản). Hãy nhớ thêm các cụm từ: ‘I need help’, ‘Call the police’, ‘Where is the embassy?’

Bắt Đầu Hành Trình Với Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Vững Chắc
Thực tế, những kiến thức về từ vựng tiếng Anh sân bay không chỉ dành cho khách du lịch mà còn đặc biệt quan trọng với những bạn muốn theo đuổi nghề hướng dẫn viên du lịch (tour guide). Việc hiểu rõ quy trình tại sân bay, sử dụng đúng từ vựng và xử lý tình huống linh hoạt sẽ giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ lần đầu đón khách quốc tế.
Nếu bạn đang định hướng theo lĩnh vực này, việc tham gia các khóa học tour guide kết hợp đào tạo tiếng Anh giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian học và nhanh chóng làm việc được trong môi trường quốc tế. Đây cũng là bước đệm quan trọng để bạn tự tin dẫn tour, xử lý tình huống và phát triển sự nghiệp trong ngành du lịch.





