60+ Từ vựng tiếng Anh khách sạn: Từ check-in đến check-out

tu-vung-tieng-anh-khach-san-tu-checkin-den-checkout

Hình dung bạn đang đứng ở quầy lễ tân một khách sạn boutique giữa lòng phố cổ Hà Nội. Một đôi khách người Úc vừa đến nhìn bạn với vẻ kỳ vọng: “Hi, we have a reservation under Johnson – could we possibly get an early check-in?“. Bạn biết họ muốn nhận phòng sớm, nhưng không chắc chính xác nên trả lời thế nào cho chuyên nghiệp.
Đây chính xác là khoảng trống mà bài viết này sẽ giúp bạn lấp đầy. Dù bạn là người học tiếng Anh để đi du lịch, lễ tân khách sạn, hay hướng dẫn viên tour Hà Nội, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh khách sạn (hotel vocabulary English) theo từng tình huống cụ thể sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Bài viết tổng hợp 60+ từ vựng tiếng Anh khách sạn theo 5 tình huống thực tế: đặt phòng, check-in, dịch vụ, khiếu nại và check-out. Mỗi phần đều có phiên âm IPA, ví dụ thực tế và hội thoại mẫu giúp dễ áp dụng ngay. Chỉ cần nắm 10–15 mẫu câu + từ vựng cốt lõi, bạn có thể xử lý đến 80% tình huống giao tiếp trong khách sạn. Phù hợp cho: lễ tân, sinh viên du lịch, tour guide và người tự học tiếng Anh – Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English

tai-sao-tu-vung-tieng-anh-khach-san-lai-quan-trong
Tại sao từ vựng tiếng anh khách sạn lại quan trọng?

5 Tình Huống Dùng Hotel Vocabulary English Trong Thực Tế

Tình huốngSố lượng từAi cần?
Đặt phòng (Reservation)12 từDu khách, lễ tân, sales
Check-In12 từLễ tân, HDV, du khách
Yêu cầu dịch vụ (Services)12 từDu khách, nhân viên buồng phòng
Khiếu nại (Complaints)10 từDu khách, quản lý, lễ tân
Check-Out & thanh toán10 từLễ tân, du khách, kế toán

Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Đặt Phòng (Reservation)

Đặt phòng là bước đầu tiên trong hành trình lưu trú. Dù bạn gọi điện, gửi email hay dùng online booking, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh khách sạn ở giai đoạn này giúp bạn đặt đúng loại phòng, hiểu chính sách hủy và xác nhận đặt chỗ chính xác – đặc biệt quan trọng với các khách sạn boutique trong khu phố cổ Hà Nội với số phòng hạn chế.

tu-vung-tieng-anh-khach-san-khi-dat-phong
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Đặt Phòng
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Đặt Phòng

Bảng từ vựng khách sạn khi đặt phòng – có phiên âm IPA

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
reservation/ˌrezərˈveɪʃən/Đặt phòng trướcI would like to make a reservation for two nights.Tôi muốn đặt phòng trước hai đêm.
availability/əˌveɪləˈbɪlɪti/Tính khả dụng (còn phòng)Do you have availability for December 20th?Ngày 20 tháng 12 khách sạn còn phòng không?
double room/ˈdʌbəl ruːm/Phòng giường đôiWe would prefer a double room with a street view.Chúng tôi muốn phòng giường đôi nhìn ra phố.
twin room/twɪn ruːm/Phòng hai giường đơnCould we have a twin room for two nights?Cho chúng tôi phòng hai giường đơn được không?
suite/swiːt/Phòng suite cao cấpThe honeymoon suite overlooks Hoan Kiem Lake.Phòng suite trăng mật nhìn ra Hồ Hoàn Kiếm.
peak season/piːk ˈsiːzən/Mùa cao điểm du lịchPrices are higher during peak season in Hanoi.Giá tăng cao hơn trong mùa cao điểm du lịch Hà Nội.
deposit/dɪˈpɒzɪt/Đặt cọc / tiền cọcA deposit of 50 USD is required to confirm the booking.Cần đặt cọc 50 USD để xác nhận đặt phòng.
cancellation policy/ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɒlɪsi/Chính sách hủy đặtWhat is the cancellation policy for this room?Chính sách hủy đặt của phòng này là gì?
non-refundable/nɒn rɪˈfʌndəbəl/Không hoàn tiềnThis rate is non-refundable after booking.Mức giá này không hoàn tiền sau khi đặt.
confirmation number/ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈnʌmbər/Mã xác nhận đặt phòngPlease save your confirmation number: HN2024-0821.Vui lòng lưu mã xác nhận: HN2024-0821.
early check-in/ˈɜːrli ˈtʃek ɪn/Nhận phòng sớmCan we request an early check-in at 10 AM?Chúng tôi có thể yêu cầu nhận phòng sớm lúc 10 giờ không?
complimentary/ˌkɒmplɪˈmentri/Miễn phí / tặng kèmBreakfast is complimentary for guests in this package.Bữa sáng được tặng kèm trong gói này.

Hội thoại mẫu: Đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh

[Khách gọi điện đến khách sạn Maison Senlis, phố Hàng Bông, phố cổ Hà Nội]

Receptionist: Good afternoon, Maison Senlis Hotel. How may I assist you?

→ Chào buổi chiều, khách sạn Maison Senlis. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Guest: Hi, I would like to make a reservation for two nights – December 21st and 22nd.

→ Chào bạn, tôi muốn đặt phòng hai đêm – ngày 21 và 22 tháng 12.

Receptionist: Certainly. Do you prefer a double room or a twin room?

→ Vâng ạ. Bạn muốn phòng giường đôi hay phòng hai giường đơn?

Guest: A double room, please. Do you have availability with a street view?

→ Cho tôi phòng giường đôi. Khách sạn còn phòng hướng ra phố không?

Receptionist: Yes, we have one deluxe double room available. The rate is 85 USD per night, breakfast complimentary. Shall I reserve it?

→ Vâng, chúng tôi còn một phòng double hạng deluxe. Giá là 85 USD/đêm, đã bao gồm bữa sáng. Tôi đặt phòng cho bạn nhé?

Guest: That sounds great. Is the cancellation policy flexible?

→ Nghe rất ổn. Chính sách hủy phòng có linh hoạt không?

Receptionist: Free cancellation up to 48 hours before arrival. A deposit of 50 USD is required today.

→ Bạn có thể hủy miễn phí trước 48 giờ so với ngày nhận phòng. Cần đặt cọc 50 USD ngay hôm nay.

Guest: Perfect, I’d like to confirm the reservation. How can I make the deposit?

→ Tuyệt vời, tôi muốn xác nhận đặt phòng. Tôi có thể đặt cọc bằng cách nào?

Receptionist: You can pay by credit card or bank transfer. I will send you a confirmation email with the details and your confirmation number.

→ Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản. Tôi sẽ gửi email xác nhận kèm mã đặt phòng cho bạn.

Guest: Thank you very much. I’ll make the payment today.

→ Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi sẽ thanh toán hôm nay.

Receptionist: Thank you for choosing Maison Senlis Hotel. We look forward to welcoming you. Have a nice day!

→ Cảm ơn bạn đã chọn khách sạn Maison Senlis. Chúng tôi mong được đón tiếp bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Guest: Thank you. See you soon!

→ Cảm ơn. Hẹn gặp lại sớm!

Từ Vựng Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn – Check-In

Quá trình check-in là “ấn tượng đầu tiên” của khách với khách sạn. Một lễ tân viên sử dụng tốt từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn sẽ tạo cảm giác chuyên nghiệp, ấm áp và thân thiện – điều đặc biệt quan trọng với khách sạn boutique trong khu phố cổ Hà Nội, nơi khách quốc tế thường kỳ vọng trải nghiệm văn hóa địa phương.

tu-vung-tieng-anh-khach-san-khi-check-in
Từ Vựng Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn
Từ Vựng Tiếng Anh Lễ Tân Khách Sạn – Check-In

Bảng từ vựng khách sạn khi checkin – có phiên âm IPA

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
key card/kiː kɑːrd/Thẻ từ phòngHere is your key card — it also opens the main door.Đây là thẻ từ phòng — nó cũng mở cửa chính.
room number/ruːm ˈnʌmbər/Số phòngYour room number is 302 on the third floor.Số phòng của bạn là 302, tầng 3.
floor/flɔːr/TầngThe elevator is on your left to reach the 4th floor.Thang máy ở bên trái để lên tầng 4.
amenities/əˈmiːnɪtiz/Tiện nghi / tiện íchAll room amenities include Wi-Fi, minibar and safe.Tiện nghi phòng bao gồm Wi-Fi, minibar và két an.
wake-up call/ˈweɪk ʌp kɔːl/Cuộc gọi báo thứcWould you like a wake-up call at 6 AM tomorrow?Bạn có muốn gọi báo thức lúc 6 giờ sáng mai không?
luggage storage/ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/Giữ hành lýWe can store your luggage until 6 PM at no charge.Chúng tôi có thể giữ hành lý đến 6 giờ chiều miễn phí.
room upgrade/ruːm ˈʌpɡreɪd/Nâng cấp phòngWe are pleased to offer you a complimentary room upgrade.Chúng tôi vui lòng trao tặng nâng cấp phòng miễn phí.
identification/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/Giấy tờ tùy thânCould I see your passport or ID for identification?Cho tôi xem hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của bạn?
front desk/frʌnt desk/Quầy lễ tânPlease contact the front desk if you need assistance.Vui lòng liên hệ quầy lễ tân nếu cần hỗ trợ.
Wi-Fi password/ˈwaɪ faɪ ˈpæswɜːrd/Mật khẩu Wi-FiThe Wi-Fi password is printed on your key card envelope.Mật khẩu Wi-Fi in trên phong bì đựng thẻ từ.
breakfast hours/ˈbrekfəst ˈaʊərz/Giờ ăn sángBreakfast is served from 7 to 10 AM in the garden.Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng tại vườn.
do not disturb/duː nɒt dɪˈstɜːrb/Không làm phiềnPlease hang the Do Not Disturb sign if you need privacy.Vui lòng treo biển Không Làm Phiền nếu cần riêng tư.

Hội thoại mẫu tại quầy lễ tân: Check-in – lễ tân cấp key card và giới thiệu tiện nghi

[Quầy lễ tân, 14:30 chiều — khách vừa đến từ Nội Bài]

Receptionist: Welcome to Hanoi Heritage Hotel! Do you have a reservation with us?

→ Xin chào quý khách đến với Hanoi Heritage Hotel! Quý khách có đặt phòng trước không?

Guest: Yes, the name is Sarah Mitchell — I booked a twin room for 3 nights.

→ Vâng, tên đặt là Sarah Mitchell — tôi đã đặt phòng hai giường đơn trong 3 đêm.

Receptionist: Perfect, Mr. Mitchell. Could I see your passport for identification?

→ Vâng ạ, ngài Mitchell. Cho tôi xin hộ chiếu để xác nhận thông tin được không?

Guest: Of course, here you go. Is the room ready? We are quite tired.

→ Vâng, đây ạ. Phòng đã sẵn sàng chưa? Chúng tôi khá mệt.

Receptionist: Absolutely. Your room is 204, second floor. Here are two key cards. Breakfast is served from 7 AM in the rooftop garden – enjoy a lovely view of the Old Quarter. The Wi-Fi password is on this envelope.

→ Phòng đã sẵn sàng. Phòng của ngài là 204, tầng 2. Đây là hai thẻ từ. Bữa sáng phục vụ từ 7 giờ tại khu vườn trên sân thượng – có thể ngắm phố cổ Hà Nội. Mật khẩu Wi-Fi được in trên phong bì này.

Guest: Lovely! Can we request a wake-up call at 6:30 AM tomorrow?

→ Tuyệt vời! Chúng tôi có thể yêu cầu gọi báo thức lúc 6:30 sáng mai không?

Receptionist: Of course. I will arrange that right away. Enjoy your stay!

→ Hoàn toàn được. Tôi sẽ sắp xếp ngay. Chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Yêu Cầu Dịch Vụ (Hotel Services)

Sau khi check-in, khách cần sử dụng các dịch vụ trong khách sạn. Biết cách yêu cầu bằng tiếng Anh giao tiếp khách sạn giúp bạn truyền đạt đúng nhu cầu, tránh hiểu nhầm và tạo trải nghiệm dịch vụ xuất sắc cho khách – đặc biệt là khách quốc tế tại các khách sạn khu phố cổ Hà Nội.

tu-vung-tieng-anh-khach-san-khi-yeu-cau-dich-vu
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Yêu Cầu Dịch Vụ
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Yêu Cầu Dịch Vụ

Bảng từ vựng khách sạn khi có yêu cầu dịch vụ – có phiên âm IPA

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
room service/ruːm ˈsɜːrvɪs/Phục vụ tại phòngI would like to order room service, please.Tôi muốn gọi phục vụ tại phòng.
housekeeping/ˈhaʊskiːpɪŋ/Dọn phòng / buồng phòngCould you send housekeeping to clean my room?Vui lòng gửi nhân viên đến dọn phòng của tôi?
turndown service/ˈtɜːrndaʊn ˈsɜːrvɪs/Phục vụ chuẩn bị giường tốiTurndown service includes fresh towels and a mint.Phục vụ tối bao gồm khăn mới và kẹo bạc hà.
concierge/ˌkɒnsiˈɛrʒ/Lễ tân hỗ trợThe concierge can book a restaurant for you.Lễ tân hỗ trợ có thể đặt bàn ăn cho bạn.
laundry service/ˈlɔːndri ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ giặt ủiIs express laundry service available by 6 PM?Dịch vụ giặt ủi nhanh có trả trước 6 giờ không?
spa booking/spɑː ˈbʊkɪŋ/Đặt lịch spa / massageCan I book a 60-minute traditional massage?Tôi có thể đặt massage truyền thống 60 phút không?
extra towels/ˈekstrə ˈtaʊəlz/Khăn tắm thêmCould we have two extra towels, please?Cho chúng tôi thêm hai chiếc khăn tắm được không?
minibar/ˈmɪniˌbɑːr/Tủ lạnh mini trong phòngThe minibar is restocked every day.Tủ lạnh mini được bổ sung hàng ngày.
safe/seɪf/Két an trong phòngPlease store valuables in the in-room safe.Hãy cất đồ có giá trị vào két an trong phòng.
porter / bellboy/ˈpɔːrtər/Nhân viên vận chuyểnThe porter will bring your luggage to room 302.Nhân viên sẽ đưa hành lý đến phòng 302.
iron and board/ˈaɪərn ənd bɔːrd/Bàn là và bàn là đồCould you send an iron and board to my room?Vui lòng gửi bàn là và bàn ủi quần áo đến phòng tôi?
airport transfer/ˈeərpɔːrt ˈtrænsfer/Đưa đón sân bayWe offer airport transfer to Noi Bai for 25 USD.Chúng tôi có dịch vụ đưa đón Nội Bài giá 25 USD.

Hội thoại mẫu yêu cầu dịch vụ phòng: Gọi room service đặt bữa sáng

[Gọi điện từ phòng – 7:45 sáng]

Guest: Hi, this is room 302. I would like to order room service – a Vietnamese breakfast set for two, please.

→ Chào bạn, phòng 302 đây. Tôi muốn gọi dịch vụ phòng – một suất bữa sáng Việt Nam cho hai người.

Staff: Of course. The set includes pho, spring rolls and Vietnamese iced coffee. Would that be suitable?

→ Vâng ạ. Suất này gồm phở, nem cuốn và cà phê sữa đá. Quý khách thấy phù hợp không?

Guest: Perfect. Could you also bring extra chopsticks and some chili sauce?

→ Tuyệt vời. Bạn có thể mang thêm đũa và một ít tương ớt không?

Staff: Certainly. Delivery will be approximately 20 minutes. Enjoy your morning!

→ Dạ được ạ. Khoảng 20 phút nữa sẽ giao đến. Chúc quý khách buổi sáng vui vẻ!

Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Khiếu Nại (Complaints)

Xử lý khiếu nại là kỹ năng quan trọng nhất trong ngành hospitality. Phần lớn khách không phàn nàn trực tiếp mà chỉ viết review tiêu cực. Biết từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn trong tình huống này giúp bạn đón nhận và xử lý vấn đề chuyên nghiệp, biến trải nghiệm khó chịu thành cơ hội tạo ấn tượng tốt.

Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Khiếu Nại

Bảng từ vựng khách sạn khi khiếu nại – có phiên âm IPA

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
complaint/kəmˈpleɪnt/Khiếu nại / phàn nànI would like to make a complaint about my room.Tôi muốn khiếu nại về phòng của tôi.
noisy/ˈnɔɪzi/Ồn àoThe room next door is very noisy at night.Phòng bên cạnh rất ồn ào vào ban đêm.
out of order/aʊt əv ˈɔːrdər/Bị hỏng / đang sửa chữaThe shower is out of order — no hot water.Vòi tắm bị hỏng — không có nước nóng.
maintenance/ˈmeɪntənəns/Bảo trì / sửa chữaI will send a maintenance team right away.Tôi sẽ gửi đội bảo trì ngay lập tức.
compensation/ˌkɒmpənˈseɪʃən/Đền bù / bồi thườngWe would like to offer compensation for the issue.Chúng tôi muốn đền bù cho sự cố này.
inconvenience/ˌɪnkənˈviːniəns/Sự bất tiện / phiền toáiWe sincerely apologize for the inconvenience.Chúng tôi xin lỗi chân thành về sự bất tiện này.
room transfer/ruːm ˈtænsfer/Đổi sang phòng khácWe can arrange a room transfer immediately.Chúng tôi có thể sắp xếp đổi phòng ngay.
refund/ˈriːfʌnd/Hoàn tiềnWe would like to request a partial refund.Chúng tôi muốn yêu cầu hoàn lại một phần tiền.
broken/ˈbroʊkən/Bị hỏng / bị vỡThe TV remote is broken — it does not respond.Điều khiển TV bị hỏng — không phản hồi.
supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/Quản lý / giám sátCould I speak with a supervisor, please?Tôi có thể nói chuyện với quản lý được không?

Hội thoại mẫu xử lý khiếu nại: Khách phàn nàn phòng ồn

Guest: Hi, this is room 401. I am sorry to call so late, but the guests in the next room are being very noisy — I cannot sleep.

→ Chào bạn, phòng 401 đây. Xin lỗi vì gọi muộn, nhưng khách phòng bên cạnh rất ồn ào — tôi không ngủ được.

Receptionist: I sincerely apologize for the inconvenience, Ms. Chen. Thank you for informing us. I will contact room 402 immediately and ask them to keep the noise down.

→ Tôi xin lỗi chân thành vì sự bất tiện này, cô Chen. Cảm ơn cô đã thông báo. Tôi sẽ liên hệ phòng 402 ngay và yêu cầu họ giảm tiếng ồn.

Receptionist: May I ask if the noise has been ongoing for a long time?

→ Tôi có thể hỏi tình trạng này đã kéo dài lâu chưa ạ?

Guest: It has been going on for over an hour. I tried to ignore it, but it is too loud.

→ Đã hơn một tiếng rồi. Tôi đã cố bỏ qua nhưng quá ồn.

Receptionist: I completely understand how frustrating that must be. If the noise continues after we speak to them, we can arrange a room transfer for you at no additional charge.

→ Tôi hoàn toàn hiểu điều đó gây khó chịu như thế nào. Nếu tình trạng vẫn tiếp diễn sau khi chúng tôi nhắc nhở, chúng tôi có thể sắp xếp đổi phòng miễn phí cho cô.

Guest: Thank you. I hope that resolves it. I have an early flight tomorrow morning.

→ Cảm ơn bạn. Hy vọng sẽ ổn. Tôi có chuyến bay sớm vào sáng mai.

Receptionist: In that case, we will prioritize resolving this as quickly as possible. I can also arrange a complimentary wake-up call at 5:30 AM for you.

→ Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý nhanh nhất có thể. Tôi cũng có thể sắp xếp gọi báo thức miễn phí lúc 5:30 sáng cho cô.

Guest: That would be great, thank you.

→ Như vậy thì tốt quá, cảm ơn bạn.

Receptionist: You’re most welcome. I will follow up with you shortly to ensure the issue has been resolved. Please do not hesitate to contact us again if you need any further assistance.

→ Rất hân hạnh được phục vụ. Tôi sẽ kiểm tra lại với cô sau ít phút để đảm bảo vấn đề đã được xử lý. Xin đừng ngần ngại liên hệ lại nếu cô cần thêm hỗ trợ.

Guest: I appreciate your help.

→ Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ của bạn.

Receptionist: It’s our pleasure. Have a restful night, Ms. Chen.

→ Đó là vinh hạnh của chúng tôi. Chúc cô có một đêm ngon giấc.

Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Check-Out

Check-out là điểm cuối của hành trình lưu trú – cũng là cơ hội để tạo ấn tượng tốt nhất. Biết từ vựng tiếng Anh khách sạn ở giai đoạn này giúp bạn kiểm tra hóa đơn chính xác, yêu cầu late check-out khi cần và đảm bảo khách rời đi với sự hài lòng trọn vẹn.

tu-vung-tieng-anh-khach-san-khi-check-out
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Check-Out
Từ Vựng Tiếng Anh Khách Sạn Khi Check-Out

Bảng từ vựng khách sạn khi checkout – có phiên âm IPA

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
check-out time/ˈtʃek aʊt taɪm/Giờ trả phòngStandard check-out time is 12 noon.Giờ trả phòng tiêu chuẩn là 12 giờ trưa.
late check-out/leɪt ˈtʃek aʊt/Trả phòng muộnCan we request a late check-out until 2 PM?Chúng tôi có thể yêu cầu trả phòng muộn đến 2 giờ?
invoice / bill/ˈɪnvɔɪs/Hóa đơnCould I review the invoice before signing?Tôi có thể kiểm tra hóa đơn trước khi ký không?
minibar charges/ˈmɪniˌbɑːr ˈtʃɑːrdʒɪz/Phí minibarI did not use the minibar – please remove those charges.Tôi không dùng minibar -vui lòng bỏ phí đó ra.
receipt/rɪˈsiːt/Biên laiMay I have a printed receipt for my records?Cho tôi biên lai in ra để lưu hồ sơ được không?
settle the bill/ˈsetl ðə bɪl/Thanh toán hóa đơnI would like to settle the bill by credit card.Tôi muốn thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
express check-out/ɪkˈspres ˈtʃek aʊt/Trả phòng nhanhIs express check-out available via the TV menu?Có thể trả phòng nhanh qua menu trên TV không?
luggage hold/ˈlʌɡɪdʒ hoʊld/Giữ hành lýWe checked out but can you hold our luggage until 5 PM?Chúng tôi đã trả phòng nhưng giữ hành lý đến 5 giờ?
taxi to airport/ˈtæksi tuː ˈeərpɔːrt/Taxi ra sân bayCan you arrange a taxi to Noi Bai Airport at 9 AM?Sắp xếp taxi đi sân bay Nội Bài lúc 9 giờ sáng được không?
feedback form/ˈfiːdbæk fɔːrm/Phiếu phản hồiPlease take a moment to fill in our feedback form.Vui lòng dành ít phút điền phiếu phản hồi của chúng tôi.

Hội thoại mẫu check-out: Kiểm tra hóa đơn và thanh toán

[Quầy lễ tân, 11:30 sáng — ngày cuối của kỳ nghỉ]

Guest: Hi, we are checking out from room 302 — Johnson.

→ Chào bạn, chúng tôi trả phòng 302 — họ Johnson.

Receptionist: Of course, Mr. Johnson. Let me pull up your invoice. You had 3 nights at 85 USD, plus one airport transfer at 25 USD. Total is 280 USD. Does that look correct?

→ Vâng, ông Johnson. Để tôi lấy hóa đơn. Ông lưu trú 3 đêm x 85 USD, cộng thêm dịch vụ đưa đón sân bay 25 USD. Tổng cộng là 280 USD. Có chính xác không ạ?

Guest: Actually, I see a minibar charge of 15 USD – I do not think we used it.

→ Thực ra tôi thấy phí minibar 15 USD – tôi không nghĩ chúng tôi có sử dụng.

Receptionist: Let me verify that with housekeeping. Please give me one moment.

→ Để tôi xác nhận với bộ phận buồng phòng. Vui lòng chờ một chút.

Receptionist: You are correct – that charge was an error. I have removed it. New total is 265 USD. How would you like to settle the bill?

→ Ông nói đúng – đó là lỗi. Tôi đã xóa khoản phí đó. Tổng mới là 265 USD. Ông muốn thanh toán bằng hình thức nào ạ?

Guest: Credit card, please. And could you arrange a taxi to Nội Bài at 1 PM?

→ Thanh toán bằng thẻ tín dụng. Và bạn có thể sắp xếp taxi đi Nội Bài lúc 1 giờ chiều được không?

Receptionist: Certainly, Mr. Johnson. I will arrange a taxi to Noi Bai Airport for you at 1 PM.

→ Vâng, thưa ông Johnson. Tôi sẽ sắp xếp taxi ra sân bay Nội Bài cho ông lúc 1 giờ chiều.

Receptionist: Please insert your card into the terminal and enter your PIN.

→ Vui lòng đưa thẻ vào máy và nhập mã PIN.

Guest: Done.

→ Tôi xong rồi.

Receptionist: Thank you. The payment has been approved. Here is your receipt.

→ Cảm ơn ông. Thanh toán đã được chấp nhận. Đây là biên lai của ông.

Receptionist: Your taxi has been confirmed and will arrive at the main entrance at 12:55 PM.

→ Taxi của ông đã được xác nhận và sẽ đến sảnh chính lúc 12:55.

Guest:Great, thank you for your assistance.

→ Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã hỗ trợ.

Receptionist: You’re most welcome, Mr. Johnson. We hope you had a pleasant stay with us. Have a safe trip!

→ Rất hân hạnh được phục vụ ông Johnson. Hy vọng ông đã có kỳ nghỉ dễ chịu. Chúc ông chuyến đi an toàn!

Hotel English Phrases: 10 Mẫu Câu Vàng Cho Hospitality

Dù bạn là lễ tân, nhân viên buồng phòng hay tour guide giới thiệu khách sạn – 10 hotel English phrases dưới đây là những câu bạn cần thuần thục nhất để giao tiếp chuyên nghiệp:

1. Welcome! How may I assist you today? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

2. Allow me to take care of that for you right away. (Để tôi lo việc đó ngay cho bạn.)

3. I sincerely apologize for the inconvenience. (Tôi xin lỗi chân thành về sự bất tiện này.)

4. Could you please give me a moment to check on that? (Bạn có thể cho tôi một chút để kiểm tra không?)

5. Is there anything else I can assist you with? (Còn điều gì khác tôi có thể giúp bạn không?)

6. We would like to offer you a complimentary upgrade. (Chúng tôi muốn tặng bạn nâng cấp phòng miễn phí.)

7. Your satisfaction is our top priority. (Sự hài lòng của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

8. I will personally follow up to ensure this is resolved. (Tôi sẽ trực tiếp theo dõi để đảm bảo vấn đề được giải quyết.)

9. Thank you for bringing this to our attention. (Cảm ơn bạn đã phản ánh với chúng tôi.)

10. We look forward to welcoming you back to our hotel. (Chúng tôi mong được đón tiếp bạn trong lần sau.)

du-khach-nuoc-ngoai-dong-hanh-cung-efis
Hotel English Phrases: 10 Mẫu Câu Vàng Cho Hospitality

Câu hỏi thường gặp về Từ vựng tiếng Anh khách sạn

Từ vựng lễ tân khách sạn cần học trước tiên là reservation, check-in/check-out, amenities, complaint và invoice.

Hotel vocabulary English (từ vựng tiếng Anh khách sạn) mang tính hình thức và lịch sự cao hơn. Ví dụ: Dùng “I sincerely apologize” thay vì “Sorry”.

Học theo phương pháp “shadowing” và luyện tập nhập vai theo tình huống thực tế.

Tiếng Anh giao tiếp khách sạn không khó nếu học đúng phương pháp. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn có cấu trúc lặp đi lặp lại theo tình huống — một khi bạn nắm được 10–15 mẫu câu cơ bản và khoảng 60 từ vựng cốt lõi như trong bài, bạn đã có thể xử lý đến 80% các cuộc hội thoại hằng ngày.

Không nhất thiết. Trong môi trường khách sạn, sự rõ ràng và lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp phức tạp. Bạn chỉ cần nắm các cấu trúc cơ bản, nói đúng ý và sử dụng từ vựng phù hợp theo tình huống là đã đủ để giao tiếp hiệu quả. Ngữ pháp sẽ cải thiện dần trong quá trình sử dụng thực tế.

Từ bước đặt phòng qua điện thoại, đón tiếp khách tại quầy lễ tân khách sạn, phục vụ dịch vụ phòng, xử lý khiếu nại đến check-out chuyên nghiệp – 60+ từ vựng tiếng Anh khách sạn và các mẫu hội thoại trong bài viết này bao phủ toàn bộ hành trình lưu trú của một khách quốc tế. Điều quan trọng nhất không phải là học thuộc từng từ, mà là hiểu ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thông qua nhập vai thực tế.

Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tại môi trường khách sạn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các mẫu câu một cách tự nhiên nhất! Hãy bắt đầu ngay hôm nay với 5 tình huống trong bài – và đừng quên tải PDF để ôn luyện mọi lúc.

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE

✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com

✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!