Những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản cho người mất gốc

Tiếng anh càng ngày càng trở nên quan trọng và cần thiết đối với con người trong thời đại hiện nay. Tuy nhiên, nhiều bạn có rất nhiều từ vựng trong đầu nhưng vẫn không thể giao tiếp được với người nước ngoài, cùng Efis English tìm hiểu về những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nhất để có thể bắt chuyện và trò chuyện với họ nhé.

Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Tìm hiểu những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản

Sau đây là những câu giao tiếp tiếng Anh vô cùng thông dụng mà bạn có thể sử dụng chúng trong mọi tình huống trong cuộc sống hằng ngày.

  1. Hãy cẩn thận.

Be careful.

  1. Bạn có thể dịch cho tôi cái này được không?

Can you translate this for me?

  1. Có phiền không nếu bạn trả cho chúng tôi?

Do you mind paying for us?

  1. Đừng lo.

Don’t worry.

  1. Mọi người biết điều đó.

Everyone knows it.

  1. Mọi thứ đã sẵn sàng.

Everything is ready.

  1. Xuất sắc.

Excellent.

  1. Thỉnh thoảng.

From time to time.

  1. Ý kiến hay.

Good idea.

  1. Anh ta thích nó lắm.

He likes it very much.

  1. Giúp tôi!

Help me!

  1. Anh ta đúng.

He’s right.

  1. Anh ta ồn ào quá.

He’s very annoying.

  1. Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị.

I hope you and your wife have a nice trip.

  1. Tôi biết.

I know.

  1. Tôi thích cô ta.

I like her.

  1. Tôi bị mất đồng hồ.

I lost my watch.

  1. Tôi yêu bạn.

I love you.

  1. Tôi cần thay quần áo.

I need to change clothes.

20.Tôi cần về nhà.

I need to go home.

YouTube Video

 

21.Tôi chỉ cần món ăn nhẹ.

I only want a snack.

22.Tôi nghĩ nó ngon.

I think it tastes good.

  1. Tôi nghĩ nó rất tốt.

I think it’s very good.

  1. Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn.

I thought the clothes were cheaper.

  1. Tôi sắp rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới.

I was about to leave the restaurant when my friends arrived.

  1. Tôi muốn đi dạo.

I’d like to go for a walk.

  1. Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết.

If you need my help, please let me know.

  1. Tôi sẽ gọi bạn khi tôi ra đi.

I’ll call you when I leave.

  1. Tôi sẽ trở lại sau.

I’ll come back later.

  1. Như vậy đủ không?

Is that enough?

  1. Nó dài hơn 2 dặm.

It’s longer than 2 miles.

  1. Tôi đã ở đây 2 ngày.

I’ve been here for two days .

33.Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây.

I’ve never seen that before.

  1. Một ít thôi.

Just a little.

  1. Chờ một chút.

Just a moment.

36.Để tôi kiểm tra.

Let me check.

  1. Để tôi suy nghĩ về việc đó.

Let me think about it.

  1. Chúng ta hãy đi xem.

Let’s go have a look.

  1. Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh.

Let’s practice English.

  1. Tôi có thể nói với bà Smith không, xin vui lòng?

May I speak to Mrs. Smith please?

  1. Đừng bận tâm.

Never mind.

  1. Thời gian tới.

Next time.

  1. Không, cám ơn.

No, thank you.

  1. Dừng lại!

Stop!

  1. Không có chi

You are welcome!

  1. Thử vận may.

Take a chance.

  1. Mang nó ra ngoài.

Take it outside.

  1. Nói với tôi.

Tell me.

  1. Cám ơn cô.

Thank you miss.

  1. Cám ơn ông.

Thank you sir.

  1. Cám ơn rất nhiều.

Thank you very much.

  1. Cám ơn.

Thank you.

  1. Cám ơn về tất cả.

Thanks for everything.

  1. Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn.

Thanks for your help.

  1. Cái đó trông tuyệt.

That looks great.

  1. Cái đó ngửi hôi.

That smells bad.

  1. Được thôi.

That’s alright.

  1. Như vậy đủ rồi.

That’s enough.

  1. Như vậy tốt rồi.

That’s fine.

  1. Như vậy đó.

That’s it.

  1. Như vậy không công bằng.

That’s not fair.

  1. Bạn đẹp lắm.

You’re beautiful.

  1. Mái tóc của bạn rất đẹp!

What a beautiful hair!

YouTube Video

 

  1. Mọi chuyện như thế nào rồi?

How’s everything ?/ How are things?

  1. Lâu rồi không gặp/ Đã lâu lắm rồi

 Long time no see or It’s been a while

  1. Bạn thật tốt với tôi.

That’s so kind of you.

  1. Sôi nổi lên nào!

Make some noise! 

  1. Xa mặt cách lòng

Out of sight, out of mind!

  1. Thế là ta lại gặp nhau phải không?

So we’ve met again, eh?

  1. Xin lỗi vì đã làm phiền

Sorry for bothering! 

  1. Hãy nói lớn lên.

Speak up!

  1. Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

Take it or leave it!

  1. Cám ơn đã nhường đường.

Thanks for letting me go first.

  1. Xạo quá!

That’s a lie!

  1. Chúa mới biết được

The God knows!

Trên đây là những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản trong cuộc hội thoại tiếng anh các bạn có thể áp dụng để học mỗi ngày và luyện tập với những người bạn của mình. Chúc các bạn thành công!

YouTube Video

 

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh Dẫn Tour Giao Tiếp Thực tế hay khóa học luyện thi IELTS của Efis English, hãy nhắn ngay cho tụi mình để được tư vấn miễn phí nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Học tiếng Anh qua bài hát cho bé hiệu quả nhất

Ngữ pháp Ielts: các cấu trúc quan trọng

Tiếng Anh cho người mất gốc | 5 tips nên biết

Dẫn Tour học tiếng Anh với câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide: Lộ trình và lợi ích?

Từ vựng Ielts chủ đề Education

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *