Những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản cho người mất gốc
1
Bạn cần hỗ trợ?

những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản cho người mất gốc

Tiếng anh càng ngày càng trở nên quan trọng và cần thiết đối với con người trong thời đại hiện nay. Tuy nhiên, có nhiều bạn có rất nhiều từ vựng trong đầu nhưng vẫn không thể giao tiếp được với người nước ngoài, cùng Efis English tìm hiểu về những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nhất để có thể bắt chuyện và trò chuyện với họ nhé:

Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản
  1. Hãy cẩn thận.

Be careful.

  1. Bạn có thể dịch cho tôi cái này được không?

Can you translate this for me?

  1. Do you mind paying for us?

Có phiền không nếu bạn trả cho chúng tôi?

  1. Đừng lo.

Don’t worry.

  1. Mọi người biết điều đó.

Everyone knows it.

  1. Mọi thứ đã sẵn sàng.

Everything is ready.

  1. Xuất sắc.

Excellent.

  1. Thỉnh thoảng.

From time to time.

  1. Ý kiến hay.

Good idea.

  1. Anh ta thích nó lắm.

He likes it very much.

  1. Giúp tôi!

Help me!

  1. Anh ta đúng.

He’s right.

  1. Anh ta ồn ào quá.

He’s very annoying.

  1. Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị.

I hope you and your wife have a nice trip.

  1. Tôi biết.

I know.

  1. Tôi thích cô ta.

I like her.

  1. Tôi bị mất đồng hồ.

I lost my watch.

  1. Tôi yêu bạn.

I love you.

  1. Tôi cần thay quần áo.

I need to change clothes.

20.Tôi cần về nhà.

I need to go home.

21.Tôi chỉ cần món ăn nhẹ.

I only want a snack.

22.Tôi nghĩ nó ngon.

I think it tastes good.

  1. Tôi nghĩ nó rất tốt.

I think it’s very good.

  1. Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn.

I thought the clothes were cheaper.

  1. Tôi sắp rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới.

I was about to leave the restaurant when my friends arrived.

  1. Tôi muốn đi dạo.

I’d like to go for a walk.

  1. Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết.

If you need my help, please let me know.

  1. Tôi sẽ gọi bạn khi tôi ra đi.

I’ll call you when I leave.

  1. Tôi sẽ trở lại sau.

I’ll come back later.

  1. Như vậy đủ không?

Is that enough?

  1. Nó dài hơn 2 dặm.

It’s longer than 2 miles.

  1. Tôi đã ở đây 2 ngày.

I’ve been here for two days .

33.Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây.

I’ve never seen that before.

  1. Một ít thôi.

Just a little.

  1. Chờ một chút.

Just a moment.

36.Để tôi kiểm tra.

Let me check.

  1. Để tôi suy nghĩ về việc đó.

Let me think about it.

  1. Chúng ta hãy đi xem.

Let’s go have a look.

  1. Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh.

Let’s practice English.

  1. Tôi có thể nói với bà Smith không, xin vui lòng?

May I speak to Mrs. Smith please?

  1. Đừng bận tâm.

Never mind.

  1. Thời gian tới.

Next time.

  1. Không, cám ơn.

No, thank you.

  1. Dừng lại!

Stop!

  1. Không có chi

You are welcome!

  1. Thử vận may.

Take a chance.

  1. Mang nó ra ngoài.

Take it outside.

  1. Nói với tôi.

Tell me.

  1. Cám ơn cô.

Thank you miss.

  1. Cám ơn ông.

Thank you sir.

  1. Cám ơn rất nhiều.

Thank you very much.

  1. Cám ơn.

Thank you.

  1. Cám ơn về tất cả.

Thanks for everything.

  1. Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn.

Thanks for your help.

  1. Cái đó trông tuyệt.

That looks great.

  1. Cái đó ngửi hôi.

That smells bad.

  1. Được thôi.

That’s alright.

  1. Như vậy đủ rồi.

That’s enough.

  1. Như vậy tốt rồi.

That’s fine.

  1. Như vậy đó.

That’s it.

  1. Như vậy không công bằng.

That’s not fair.

  1. Bạn đẹp lắm.

You’re beautiful.

  1. Mái tóc của bạn rất đẹp!

What a beautiful hair!

  1. Mọi chuyện như thế nào rồi?

How’s everything ?/ How are things?

  1. Lâu rồi không gặp/ Đã lâu lắm rồi

 Long time no see or It’s been a while

  1. Bạn thật tốt với tôi.

That’s so kind of you.

  1. Sôi nổi lên nào!

Make some noise! 

  1. 68. Xa mặt cách lòng

Out of sight, out of mind!

  1. Thế là ta lại gặp nhau phải không?

So we’ve met again, eh?

  1. Xin lỗi vì đã làm phiền

Sorry for bothering! 

  1. Hãy nói lớn lên.

Speak up!

  1. Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

Take it or leave it!

  1. Cám ơn đã nhường đường.

Thanks for letting me go first.

  1. Xạo quá!

That’s a lie!

  1. Chúa mới biết được

The God knows!

Trên đây là những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản trong cuộc hội thoại tiếng anh các bạn có thể áp dụng để học mỗi ngày và luyện tập với những người bạn của mình. Chúc các bạn thành công!


Efis English – Học Tiếng Anh Theo Phương Pháp Dẫn Tour

  • Địa chỉ: Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Hotline: 096 176 42 99
  • Email: efisenglish@gmail.com
  • Website: efis.edu.vn