Bạn đang học tiếng Anh và thường xuyên băn khoăn về sự khác biệt giữa các loại động từ? Liệu “Transitive verb” có phải là một khái niệm phức tạp? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giải thích cặn kẽ Transitive verb là gì, cách nhận biết chúng một cách dễ dàng, và làm thế nào để sử dụng đúng chuẩn trong câu. Đồng thời, bạn cũng sẽ biết cách phân biệt chúng với Intransitive verb và có bài tập thực hành đơn giản để củng cố kiến thức.
Transitive Verb Là Gì?
Transitive verb (hay còn gọi là ngoại động từ) là những động từ bắt buộc phải có một hoặc nhiều tân ngữ (object) theo sau để câu có nghĩa đầy đủ và trọn vẹn. Hành động của động từ sẽ tác động trực tiếp lên tân ngữ đó.
Hãy hình dung thế này: Hành động của chủ ngữ (S) như một mũi tên, và mũi tên đó phải “bắn trúng” một cái đích (tân ngữ – O). Nếu không có cái đích, hành động đó sẽ trở nên vô nghĩa hoặc không hoàn chỉnh.

Công thức cơ bản của câu có Transitive verb:
Subject (Chủ ngữ) + Transitive Verb (Ngoại động từ) + Object (Tân ngữ)
Ví dụ minh họa rõ ràng:
1. She eats an apple.
- She (Chủ ngữ) thực hiện hành động eats (ăn).
- Hành động “ăn” này tác động trực tiếp lên an apple (một quả táo) – đây chính là tân ngữ.
- Nếu chỉ nói “She eats” (cô ấy ăn), câu vẫn có nghĩa nhưng chưa đủ thông tin: ăn cái gì
2. He opened the door.
- He (Chủ ngữ) thực hiện hành động opened (mở).
- Hành động “mở” tác động lên the door (cánh cửa) – tân ngữ.
- Nói “He opened” (anh ấy mở) sẽ khiến người nghe thắc mắc: mở cái gì?
3. They are watching a movie.
- They (Chủ ngữ) đang thực hiện hành động watching (xem).
- Hành động “xem” tác động lên a movie (một bộ phim) – tân ngữ.
4. I bought a new book yesterday.
- I (Chủ ngữ) thực hiện hành động bought (mua).
- Hành động “mua” tác động lên a new book (một cuốn sách mới) – tân ngữ.
Cách Nhận Biết Transitive Verb

Để nhận biết Transitive verb, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:
1. Kiểm tra xem động từ có thể trả lời câu hỏi “What?” (cái gì?) hoặc “Whom?” (ai?) sau nó không:
- She writes… What? …a letter. (writes là transitive)
- He called… Whom? …his mother. (called là transitive)
2. Xem xét khả năng chia ở thể bị động (Passive Voice):
Nếu một động từ có thể được chuyển sang thể bị động (Subject + be + PII + by Object), thì đó chắc chắn là một Transitive verb. Bởi vì, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- Active: The dog bit the man.
- Passive: The man was bitten by the dog. (Động từ “bit” là transitive)
- Active: Someone stole my bike.
- Passive: My bike was stolen. (Động từ “stole” là transitive)
3. Tra từ điển: Đây là cách chính xác nhất. Hầu hết các từ điển tiếng Anh uy tín (như Oxford, Cambridge) sẽ ghi chú [T] (transitive) hoặc [I] (intransitive) bên cạnh từ, hoặc trong phần định nghĩa/ví dụ sẽ có tân ngữ đi kèm.
Cách Phân Biệt Transitive Verb Với Intransitive Verb (Nội Động Từ)

Trái ngược với Transitive verb, Intransitive verb (hay còn gọi là nội động từ) là những động từ không cần tân ngữ theo sau để câu có nghĩa đầy đủ. Hành động của nội động từ chỉ tác động lên chính chủ ngữ.
Công thức cơ bản của câu có Intransitive verb:
Subject (Chủ ngữ) + Intransitive Verb (Nội động từ)
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn hình dung rõ ràng hơn:
Transitive Verb:
- He writes a poem. (anh ấy viết một bài thơ)
- We love our pets. (chúng tôi yêu những con vật cưng của mình)
- She teaches English. (cô ấy dạy tiếng Anh)
Intransitive Verb:
- The baby laughs. (em bé cười)
- Birds fly. (những chú chim bay)
- He arrived early. (anh ấy đến sớm)
Lưu ý quan trọng: Một số động từ có thể vừa là Transitive verb vừa là Intransitive verb tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa của câu.
1. Run:
- Intransitive: He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh – không cần tân ngữ)
- Transitive: He runs a successful business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp thành công – “a successful business” là tân ngữ)
2. Read:
- Intransitive: She is reading in the library. (Cô ấy đang đọc sách trong thư viện – ý là đang đọc một thứ gì đó nói chung)
- Transitive: She is reading a novel. (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết – “a novel” là tân ngữ)
Bài Tập Đơn Giản Đi Kèm
Hãy xác định xem động từ trong mỗi câu dưới đây là Transitive (T) hay Intransitive (I).
The sun shines brightly. (______ )
She painted a beautiful picture. (______ )
He waited for her. (______ )
They discussed the project. (______ )
The children laughed loudly. (______ )
I opened the window. (______ )
The plane landed safely. (______ )
We watched a movie. (______ )
He dreams often. (______ )
My mother cooks dinner every day. (______ )
Đáp án:
- The sun shines brightly. ( I )
- She painted a beautiful picture. ( T )
- He waited for her. ( I ) – “for her” là giới từ + tân ngữ, không phải tân ngữ trực tiếp của “waited”.
- They discussed the project. ( T )
- The children laughed loudly. ( I )
- I opened the window. ( T )
- The plane landed safely. ( I )
- We watched a movie. ( T )
- He dreams often. ( I )
- My mother cooks dinner every day. ( T )
Lời Kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ khái niệm Transitive verb là gì, cách nhận biết và phân biệt chúng với Intransitive verb. Việc hiểu đúng bản chất của các loại động từ sẽ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác, tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh.
Đừng quên thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức nhé!
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác về các loại động từ trong tiếng Anh hãy liên hệ EFIS English nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
✯ https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
Luyện phỏng vấn tiếng Anh ngành du lịch
Topic giới thiệu bản thân xin việc bằng tiếng Anh








