Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc

Việc học lại Tiếng Anh từ đầu có thể trở nên khó khăn, đặc biệt đối với những người mất gốc.Tuy nhiên, với 100 từ vựng Tiếng Anh cơ bản dưới đây, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những kiến thức nền tảng để xây dựng lại khả năng ngôn ngữ của mình. Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc không chỉ giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp mà còn là chìa khóa để tiếp cận với các khía cạnh khác như ngữ pháp, nghe hiểu và nói lưu loát. 

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Trong Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc 

Khi mới bắt đầu học lại Tiếng Anh, một trong những yếu tố quan trọng nhất là xây dựng vốn từ vựng. Những từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và tham gia vào các cuộc hội thoại hằng ngày. Nếu bạn là người mất gốc, việc tập trung vào các từ thông dụng và đơn giản là điều cần thiết. Với nền tảng từ vựng vững chắc, bạn sẽ tự tin hơn trong việc phát triển các kỹ năng khác. 

YouTube Video

Danh Sách 100 Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc 

Dưới đây là danh sách 100 từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc mà bạn có thể bắt đầu học và áp dụng ngay vào thực tế. Những từ này rất phổ biến và thường xuất hiện trong các cuộc giao tiếp hằng ngày: 

1. Chủ đề Gia đình (Family) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Father /ˈfɑːðər/ Cha 
Mother /ˈmʌðər/ Mẹ 
Brother /ˈbrʌðər/ Anh trai/em trai 
Sister /ˈsɪstər/ Chị gái/em gái 
Son /sʌn/ Con trai 
Daughter /ˈdɔːtər/ Con gái 
Husband  /ˈhʌzbənd/ Chồng 
Wife /waɪf/ Vợ 
Child /tʃaɪld/ Con (nói chung) 
Grandmother /ˈɡrænmʌðər/  
Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/ Ông 
Daughter-in-law /ˈdɔː.tər.ɪn.lɔː/ Con dâu 
Son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɔː/ Con rể 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Gia đình (Family)

2. Chủ đề Nhà cửa (House) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
House /haʊs/ Ngôi nhà 
Room /ruːm/ Căn phòng 
Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ Phòng bếp 
Bathroom /ˈbæθruːm/ Phòng tắm 
Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ 
Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách  
Door /dɔːr/ Cửa 
Window /ˈwɪndoʊ/ Cửa sổ 
Table /ˈteɪbəl/ Bàn 
Chair /tʃɛər/ Ghế 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Nhà cửa (House)

3. Chủ đề Thức ăn (Food)  | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Bread /brɛd/ Bánh mì 
Rice  /raɪs/ Cơm gạo 
Meat /miːt/ Thịt 
Fish  /fɪʃ/  
Egg /ɛɡ/ Trứng 
Vegatable  /ˈvɛdʒtəbəl/ Rau củ 
Fruit /fruːt/ Trái cây 
Milk /mɪlk/ Sữa 
Water /ˈwɔːtər/ Nước 
Juice /dʒuːs/ Nước ép 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Trải nghiệm nấu ăn trong buổi học Culture Exchange tại EFIS English

4. Chủ đề Công việc (Work) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Job /dʒɒb/ Công việc 
Boss /bɒs/ Sếp  
Employee /ɪmˈplɔɪiː/ Nhân viên 
Salary /ˈsæləri/ Lương 
Meeting /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp 
Office /ˈɒfɪs/ Văn phòng 
Task /tɑːsk/ Nhiệm vụ 
Report /rɪˈpɔːrt/ Báo cáo 
Colleague /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp 
Client /ˈklaɪənt/ Khách hàng  
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Công việc (Work)

5. Chủ đề Động vật (Animals) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Dog /dɒɡ/ Con chó 
Cat /kæt/ Con mèo 
Bird /bɜːrd/ Con chim 
Fish  /fɪʃ/ Con cá 
Horse /hɔːrs/ Con ngựa 
Cow /kaʊ/ Con bò 
Pig /pɪɡ/ Con lợn 
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ Con gà 
Duck /dʌk/ Con vịt 
Sheep /ʃiːp/ Con cừu 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Động vật (Animals)

6. Chủ đề Thời gian (Time)  | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Day /haʊs/ Ngôi nhà 
Room /ruːm/ Căn phòng 
Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ Phòng bếp 
Bathroom /ˈbæθruːm/ Phòng tắm 
Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ 
Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách  
Door /dɔːr/ Cửa 
Window /ˈwɪndoʊ/ Cửa sổ 
Table /ˈteɪbəl/ Bàn 
Chair /tʃɛər/ Ghế 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Thời gian (Time)

7. Chủ đề Màu sắc (Colors) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Red /rɛd/ Màu đỏ 
Blue  /bluː/ Màu xanh dương 
Green  /ɡriːn/ Màu xanh lá cây 
Yellow /ˈjɛloʊ/ Màu vàng 
Black /blæk/ Màu đen 
White /waɪt/ Màu trắng 
Purple /ˈpɜːrpəl/ Màu tím 
Pink /pɪŋk/ Màu hồng 
Orange /ˈɒrɪndʒ/ Màu cam 
Brown /braʊn/ Màu nâu 
Màu sắc (Colors)
Màu sắc (Colors)

8. Chủ đề Cảm xúc (Emotions) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Happy  /ˈhæpi/ Vui vẻ 
Sad /sæd/ Buồn 
Angry /ˈæŋɡri/ Tức giận 
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Phấn khích 
Bored /bɔːrd/ Chán 
Nervous /ˈnɜːrvəs/ Lo lắng  
Tired /ˈtaɪərd/ Mệt mỏi 
Surprised /sərˈpraɪzd/ Ngạc nhiên 
Scared /skɛərd/ Sợ hãi 
Confident /ˈkɒnfɪdənt/ Tự tin 
Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Cảm xúc (Emotions)

9. Chủ đề Số đếm (Numbers) | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
One  /wʌn/ Một 
Two /tuː/ Hai 
Three /θriː/ Ba 
Four /fɔːr/ Bốn 
Five /faɪv/ Năm 
Six /sɪks/ Sáu 
Seven /ˈsɛvən/ Bảy 
Eight /eɪt/ Tám 
Nine  /naɪn/ Chín 
Ten /tɛn/ Mười 
Số đếm (Numbers)
Số đếm (Numbers)

10. Chủ đề Cơ thể người (Body) 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Head /hɛd/ Đầu  
Face /feɪs/ Khuôn mặt 
Eye /aɪ/ Mắt 
Nose /noʊz/ Mũi 
Mouth /maʊθ/ Miệng 
Ear /ɪər/ Tai 
Hand /hænd/ Bàn tay 
Leg /lɛɡ/ Chân 
Foot /fʊt/ Bàn chân 
Heart /hɑːt/ Trái tim 
Cơ thể người (Body)
Cơ thể người (Body)

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc

Để học từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như: 

  • Học qua Flashcard: Sử dụng Flashcard sẽ giúp bạn học nhanh hơn thông qua hình ảnh.  
  • Tự học trên mạng xã hội là cách học giúp  cho người học cảm thấy bớt nhàm chán hơn so với các cách học truyền thống khác. EFIS English gợi ý cho bạn một số trang Facebook sau: 

Với danh sách 100 từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc này, bạn đã có trong tay công cụ quan trọng để xây dựng lại nền tảng Tiếng Anh. Hãy kiên nhẫn và không ngừng luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ thấy khả năng Tiếng Anh của mình cải thiện rõ rệt. 

 

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh Dẫn Tour Giao Tiếp Thực tế hay khóa học luyện thi IELTS của Efis English, hãy nhắn ngay cho tụi mình để được tư vấn miễn phí nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE/OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VĂN PHÒNG

Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả: Bí Quyết Để Nói Lưu Loát 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *