Việc học lại Tiếng Anh từ đầu có thể trở nên khó khăn, đặc biệt đối với những người mất gốc.Tuy nhiên, với 100 từ vựng Tiếng Anh cơ bản dưới đây, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được những kiến thức nền tảng để xây dựng lại khả năng ngôn ngữ của mình. Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc không chỉ giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp mà còn là chìa khóa để tiếp cận với các khía cạnh khác như ngữ pháp, nghe hiểu và nói lưu loát.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Trong Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc
Khi mới bắt đầu học lại Tiếng Anh, một trong những yếu tố quan trọng nhất là xây dựng vốn từ vựng. Những từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và tham gia vào các cuộc hội thoại hằng ngày. Nếu bạn là người mất gốc, việc tập trung vào các từ thông dụng và đơn giản là điều cần thiết. Với nền tảng từ vựng vững chắc, bạn sẽ tự tin hơn trong việc phát triển các kỹ năng khác.
Danh Sách 100 Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc
Dưới đây là danh sách 100 từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc mà bạn có thể bắt đầu học và áp dụng ngay vào thực tế. Những từ này rất phổ biến và thường xuất hiện trong các cuộc giao tiếp hằng ngày:
1. Chủ đề Gia đình (Family)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Father
/ˈfɑːðər/
Cha
Mother
/ˈmʌðər/
Mẹ
Brother
/ˈbrʌðər/
Anh trai/em trai
Sister
/ˈsɪstər/
Chị gái/em gái
Son
/sʌn/
Con trai
Daughter
/ˈdɔːtər/
Con gái
Husband
/ˈhʌzbənd/
Chồng
Wife
/waɪf/
Vợ
Child
/tʃaɪld/
Con (nói chung)
Grandmother
/ˈɡrænmʌðər/
Bà
Grandfather
/ˈɡræn.fɑː.ðər/
Ông
Daughter-in-law
/ˈdɔː.tər.ɪn.lɔː/
Con dâu
Son-in-law
/ˈsʌn.ɪn.lɔː/
Con rể
Gia đình (Family)
2. Chủ đề Nhà cửa (House)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
House
/haʊs/
Ngôi nhà
Room
/ruːm/
Căn phòng
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
Phòng bếp
Bathroom
/ˈbæθruːm/
Phòng tắm
Bedroom
/ˈbedruːm/
Phòng ngủ
Living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
Phòng khách
Door
/dɔːr/
Cửa
Window
/ˈwɪndoʊ/
Cửa sổ
Table
/ˈteɪbəl/
Bàn
Chair
/tʃɛər/
Ghế
Nhà cửa (House)
3. Chủ đề Thức ăn (Food) | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bread
/brɛd/
Bánh mì
Rice
/raɪs/
Cơm gạo
Meat
/miːt/
Thịt
Fish
/fɪʃ/
Cá
Egg
/ɛɡ/
Trứng
Vegatable
/ˈvɛdʒtəbəl/
Rau củ
Fruit
/fruːt/
Trái cây
Milk
/mɪlk/
Sữa
Water
/ˈwɔːtər/
Nước
Juice
/dʒuːs/
Nước ép
Trải nghiệm nấu ăn trong buổi học Culture Exchange tại EFIS English
4. Chủ đề Công việc (Work)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Job
/dʒɒb/
Công việc
Boss
/bɒs/
Sếp
Employee
/ɪmˈplɔɪiː/
Nhân viên
Salary
/ˈsæləri/
Lương
Meeting
/ˈmiːtɪŋ/
Cuộc họp
Office
/ˈɒfɪs/
Văn phòng
Task
/tɑːsk/
Nhiệm vụ
Report
/rɪˈpɔːrt/
Báo cáo
Colleague
/ˈkɒliːɡ/
Đồng nghiệp
Client
/ˈklaɪənt/
Khách hàng
Công việc (Work)
5. Chủ đề Động vật (Animals)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Dog
/dɒɡ/
Con chó
Cat
/kæt/
Con mèo
Bird
/bɜːrd/
Con chim
Fish
/fɪʃ/
Con cá
Horse
/hɔːrs/
Con ngựa
Cow
/kaʊ/
Con bò
Pig
/pɪɡ/
Con lợn
Chicken
/ˈtʃɪkɪn/
Con gà
Duck
/dʌk/
Con vịt
Sheep
/ʃiːp/
Con cừu
Động vật (Animals)
6. Chủ đề Thời gian (Time) | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Day
/haʊs/
Ngôi nhà
Room
/ruːm/
Căn phòng
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
Phòng bếp
Bathroom
/ˈbæθruːm/
Phòng tắm
Bedroom
/ˈbedruːm/
Phòng ngủ
Living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
Phòng khách
Door
/dɔːr/
Cửa
Window
/ˈwɪndoʊ/
Cửa sổ
Table
/ˈteɪbəl/
Bàn
Chair
/tʃɛər/
Ghế
Thời gian (Time)
7. Chủ đề Màu sắc (Colors)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Red
/rɛd/
Màu đỏ
Blue
/bluː/
Màu xanh dương
Green
/ɡriːn/
Màu xanh lá cây
Yellow
/ˈjɛloʊ/
Màu vàng
Black
/blæk/
Màu đen
White
/waɪt/
Màu trắng
Purple
/ˈpɜːrpəl/
Màu tím
Pink
/pɪŋk/
Màu hồng
Orange
/ˈɒrɪndʒ/
Màu cam
Brown
/braʊn/
Màu nâu
Màu sắc (Colors)
8. Chủ đề Cảm xúc (Emotions)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Happy
/ˈhæpi/
Vui vẻ
Sad
/sæd/
Buồn
Angry
/ˈæŋɡri/
Tức giận
Excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
Phấn khích
Bored
/bɔːrd/
Chán
Nervous
/ˈnɜːrvəs/
Lo lắng
Tired
/ˈtaɪərd/
Mệt mỏi
Surprised
/sərˈpraɪzd/
Ngạc nhiên
Scared
/skɛərd/
Sợ hãi
Confident
/ˈkɒnfɪdənt/
Tự tin
Cảm xúc (Emotions)
9. Chủ đề Số đếm (Numbers) | Từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
One
/wʌn/
Một
Two
/tuː/
Hai
Three
/θriː/
Ba
Four
/fɔːr/
Bốn
Five
/faɪv/
Năm
Six
/sɪks/
Sáu
Seven
/ˈsɛvən/
Bảy
Eight
/eɪt/
Tám
Nine
/naɪn/
Chín
Ten
/tɛn/
Mười
Số đếm (Numbers)
10. Chủ đề Cơ thể người (Body)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Head
/hɛd/
Đầu
Face
/feɪs/
Khuôn mặt
Eye
/aɪ/
Mắt
Nose
/noʊz/
Mũi
Mouth
/maʊθ/
Miệng
Ear
/ɪər/
Tai
Hand
/hænd/
Bàn tay
Leg
/lɛɡ/
Chân
Foot
/fʊt/
Bàn chân
Heart
/hɑːt/
Trái tim
Cơ thể người (Body)
Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc
Để học từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như:
Học qua Flashcard: Sử dụng Flashcard sẽ giúp bạn học nhanh hơn thông qua hình ảnh.
Sử dụng ứng dụng học từ vựng: Các ứng dụng như Duolingo, Memrise hay ELSA Speak là công cụ hữu ích giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
Tự học trên mạng xã hộilà cách học giúp cho người học cảm thấy bớt nhàm chán hơn so với các cách học truyền thống khác. EFIS English gợi ý cho bạn một số trang Facebook sau:
Với danh sách 100 từ vựng Tiếng Anh cho người mất gốc này, bạn đã có trong tay công cụ quan trọng để xây dựng lại nền tảng Tiếng Anh. Hãy kiên nhẫn và không ngừng luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ thấy khả năng Tiếng Anh của mình cải thiện rõ rệt.