30 thành ngữ trong Tiếng Anh về chủ đề công việc bạn cần biết

Trong giao tiếp hàng ngày tại công sở hoặc khi làm việc với đối tác nước ngoài, việc sử dụng thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn gây ấn tượng mạnh mẽ. Dưới đây là 30 thành ngữ thông dụng về chủ đề công việc mà bạn nên biết và áp dụng để cải thiện hiệu quả giao tiếp.

Các thành ngữ trong Tiếng Anh liên quan đến hiệu suất công việc:

Ahead of the curve: Dẫn đầu xu hướng. Thành ngữ này thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả ai đó luôn có những ý tưởng sáng tạo, vượt trội hơn những người khác.

👉 Our company is ahead of the curve in AI technology.

(Công ty chúng tôi đang dẫn đầu xu hướng trong công nghệ AI.)

Raise the bar: Nâng cao tiêu chuẩn. Thể hiện quyết tâm nâng cấp chất lượng công việc hoặc đặt ra mục tiêu cao hơn.

👉 Apple continues to raise the bar with every iPhone release.

(Apple liên tục nâng tiêu chuẩn với mỗi lần ra mắt iPhone mới.)

Go the extra mile: Làm nhiều hơn mong đợi. Thành ngữ này được dùng để khen ngợi những người chăm chỉ, tận tâm và sẵn sàng làm thêm những việc ngoài trách nhiệm.

👉 She always goes the extra mile to help her clients.

(Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp khách hàng.)

On the ball: Nhanh nhẹn, linh hoạt. Diễn tả người có khả năng phản ứng nhanh và hiệu quả trước các vấn đề phát sinh.

👉 You need to be on the ball to survive in this fast-paced industry.

(Bạn phải thật nhanh nhạy để tồn tại trong ngành đầy cạnh tranh này.)

Hit the ground running: Bắt đầu công việc nhanh chóng và hiệu quả. Sử dụng khi mô tả sự nhanh chóng thích nghi và làm quen với môi trường làm việc mới.

👉 He hit the ground running on his first day at work.

(Anh ấy bắt đầu công việc rất nhanh chóng ngay từ ngày đầu.)

Các thành ngữ về áp lực công việc:

Burn the midnight oil: Làm việc đến khuya. Miêu tả tình trạng làm việc cật lực, thường xuyên thức đêm để hoàn thành nhiệm vụ.

👉 We had to burn the midnight oil to finish the project on time.

(Chúng tôi phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Under the gun: Chịu áp lực lớn về thời gian. Thường dùng khi bạn có deadline gấp rút, buộc phải hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.

👉 I’m really under the gun to finish this report by noon.

(Tôi đang chịu áp lực lớn để hoàn thành báo cáo trước trưa.)

Snowed under: Ngập đầu trong công việc. Chỉ tình trạng có quá nhiều công việc phải xử lý cùng lúc.

👉 Sorry I can’t meet today—I’m completely snowed under with emails.

(Xin lỗi, hôm nay tôi không thể gặp—tôi đang ngập trong email.)

Swamped: Rất bận rộn, quá tải. Diễn tả khi ai đó không thể nhận thêm công việc mới vì đã quá bận.

👉 I’ve been swamped with work lately.

(Gần đây tôi bận ngập đầu vì công việc.)

Up to your neck: Chìm ngập trong công việc. Miêu tả cảm giác áp lực cao độ khi lượng công việc quá lớn.

👉 I’m up to my neck in paperwork.

(Tôi đang ngập trong đống giấy tờ.)

Các thành ngữ về thành công và thất bại:

Climb the corporate ladder: Thăng tiến trong sự nghiệp. Nói về quá trình từng bước đạt được các vị trí cao hơn trong công việc.

👉 He’s determined to climb the corporate ladder quickly.

(Anh ấy quyết tâm thăng tiến nhanh trong công ty.)

Bring home the bacon: Kiếm tiền trang trải cuộc sống. Dùng khi nhấn mạnh khả năng chu cấp kinh tế cho gia đình thông qua công việc.

👉 She works two jobs to bring home the bacon.

(Cô ấy làm hai công việc để kiếm sống.)

In the driver’s seat: Ở vị trí quyền lực hoặc kiểm soát. Dùng để chỉ một người đang nắm quyền kiểm soát tình hình công việc hoặc dự án.

👉 Now that she’s the manager, she’s in the driver’s seat.

(Giờ cô ấy là quản lý, cô ấy có toàn quyền kiểm soát.)

Fall flat: Thất bại hoàn toàn. Dùng để mô tả kết quả đáng thất vọng của một kế hoạch hoặc ý tưởng.

👉 His joke about the boss really fell flat.

(Câu đùa của anh ấy về sếp chẳng được ai hưởng ứng cả.)

Drop the ball: Mắc lỗi nghiêm trọng. Thường dùng khi ai đó không thực hiện đúng nhiệm vụ được giao, dẫn đến hậu quả xấu.

👉 We really dropped the ball on that campaign—it was a disaster.

(Chúng ta đã làm hỏng chiến dịch đó—thật là thảm họa.)

Các thành ngữ về tinh thần làm việc nhóm:

Pull your weight: Làm phần việc của mình một cách nghiêm túc. Thành ngữ này nhắc nhở mọi người trong nhóm cùng phải có trách nhiệm ngang nhau.

👉 Everyone needs to pull their weight to make this team work.

(Ai cũng cần làm đúng phần việc của mình để đội thành công.)

Team player: Người làm việc tốt trong nhóm. Chỉ người luôn hợp tác tốt, có tinh thần xây dựng tập thể.

👉 He’s a real team player who always supports his colleagues.

(Anh ấy là một người làm việc nhóm thực thụ, luôn hỗ trợ đồng nghiệp.)

All hands on deck: Kêu gọi mọi người cùng giúp đỡ. Thường được sử dụng khi gặp khủng hoảng hoặc cần tập trung nguồn lực giải quyết vấn đề.

👉 It’s all hands on deck to finish the product before launch.

(Tất cả mọi người phải cùng tham gia để hoàn thành sản phẩm trước khi ra mắt.)

Touch base: Trao đổi nhanh về công việc. Chỉ việc liên lạc nhanh để cập nhật tình hình hoặc trao đổi nhanh về tiến độ.

👉 Let’s touch base next week to finalize the details.

(Chúng ta hãy liên lạc lại tuần sau để chốt các chi tiết nhé.)

In the same boat: Cùng chung hoàn cảnh hoặc vấn đề. Thành ngữ này thể hiện sự đồng cảm, nhấn mạnh rằng mọi người cùng chịu chung một khó khăn.

👉 We’re all in the same boat—everyone’s feeling stressed right now.

(Chúng ta đều chung cảnh ngộ—ai cũng đang bị áp lực.)

Các thành ngữ liên quan đến quyết định và giải quyết vấn đề:

Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo, đổi mới. Khuyến khích mọi người có tư duy mới mẻ, không giới hạn bởi cách làm cũ.

👉 We need to think outside the box to solve this issue.

(Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)

Cut corners: Làm việc qua loa, đại khái để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc. Thành ngữ này cảnh báo về hậu quả xấu khi làm việc thiếu cẩn thận.

👉 They cut corners on safety to save money—and it backfired.

(Họ làm ẩu để tiết kiệm chi phí—và cuối cùng đã phải trả giá.)

Put all your eggs in one basket: Dồn hết tài nguyên vào một việc. Lời khuyên không nên quá phụ thuộc vào một lựa chọn hoặc chiến lược duy nhất.

👉 Don’t put all your eggs in one basket—diversify your investments.

(Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ—hãy đa dạng hóa đầu tư.)

Face the music: Chấp nhận hậu quả của hành động. Chỉ việc đối mặt với hậu quả sau một sai lầm hoặc quyết định sai.

👉 He lied on his resume and now he has to face the music.

(Anh ta đã nói dối trong CV và giờ phải đối mặt với hậu quả.)

The ball is in your court: Quyết định phụ thuộc vào bạn. Chỉ rằng trách nhiệm hành động hoặc đưa ra quyết định bây giờ thuộc về người đối diện.

👉 I’ve done my part, now the ball is in your court.

(Tôi đã làm phần việc của mình, giờ đến lượt bạn quyết định.)

Các thành ngữ trong Tiếng Anh mô tả tình huống công việc:

Back to square one: Quay về điểm xuất phát ban đầu. Chỉ việc phải bắt đầu lại từ đầu vì thất bại hoặc không hiệu quả.

👉 The client rejected the idea, so we’re back to square one.

(Khách hàng từ chối ý tưởng, nên chúng tôi phải làm lại từ đầu.)

Red tape: Các thủ tục hành chính phức tạp. Nói về những quy định, thủ tục rườm rà gây khó khăn cho tiến độ công việc.

👉 There’s too much red tape in getting government permits.

(Có quá nhiều thủ tục rườm rà khi xin giấy phép từ chính phủ.)

Learn the ropes: Học những điều căn bản trong công việc mới. Thường được sử dụng cho nhân viên mới.

👉 It took me a few weeks to learn the ropes at the new job.

(Tôi mất vài tuần để quen việc mới.)

Get down to business: Bắt đầu làm việc nghiêm túc. Chỉ sự tập trung vào nhiệm vụ chính.

👉 Let’s stop chatting and get down to business.

(Hãy ngừng tán gẫu và bắt đầu làm việc thôi.)

Call it a day: Dừng công việc, nghỉ ngơi. Diễn tả việc kết thúc công việc sau một ngày làm việc chăm chỉ.

👉 It’s already 8 PM—let’s call it a day.

(Đã 8 giờ tối rồi—nghỉ thôi.)

Việc nắm vững và sử dụng các thành ngữ này không chỉ giúp bạn thể hiện trình độ tiếng Anh mà còn tạo nên phong thái chuyên nghiệp, tự tin, nâng cao hiệu quả giao tiếp nơi công sở và giúp bạn dễ dàng thành công hơn trong sự nghiệp.

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Top 5 trang web học tiếng anh miễn phí

30 chủ đề từ vựng tiếng anh quan trọng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *