Các loại tính từ và cách dùng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, nếu danh từ là “khung xương” thì tính từ chính là “da thịt” giúp câu văn trở nên màu sắc và giàu sức biểu cảm hơn. Tuy nhiên, tính từ không chỉ đơn thuần là những từ chỉ màu sắc hay tính cách. Việc hiểu rõ các loại tính từ và cách dùng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngớ ngẩn và nâng cấp khả năng diễn đạt của mình.

Các loại tính từ và cách dùng trong tiếng Anh

1. Phân loại các loại tính từ phổ biến

Tính từ có thể được chia thành nhiều nhóm dựa trên chức năng của chúng trong câu:

1.1. Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)

Đây là loại phổ biến nhất, dùng để chỉ đặc điểm, tính chất, kích thước, màu sắc…

  • Ví dụ: a beautiful girl, a large house, blue sky.

1.2. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Dùng để chỉ sự sở hữu, luôn đứng trước danh từ.

  • Các từ: my, your, his, her, its, our, their.

  • Ví dụ: This is my book.

1.3. Tính từ chỉ số lượng (Quantitative Adjectives)

Dùng để chỉ số lượng xác định hoặc không xác định.

  • Ví dụ: some water, many people, three pens.

1.4. Tính từ chỉ thị (Demonstrative Adjectives)

Dùng để chỉ định danh từ cụ thể.

  • Các từ: this, that, these, those.

  • Ví dụ: That car is very fast.

1.5. Tính từ đuôi “-ing” và “-ed” (Participle Adjectives)

  • Đuôi -ed: Miêu tả cảm xúc của con người về một sự vật/sự việc.

    • Ví dụ: I am interested in music.

  • Đuôi -ing: Miêu tả tính chất của sự vật/sự việc gây ra cảm xúc đó.

    • Ví dụ: This music is interesting.

2. Vị trí của tính từ trong câu

Học viên thường nhầm lẫn vị trí của tính từ. Hãy nhớ 2 vị trí “vàng” sau:

  1. Trước danh từ: Dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó.

    • Ví dụ: A warm day.

  2. Sau động từ nối (Linking Verbs): Như be, become, feel, look, smell, taste, seem…

    • Ví dụ: She looks happy.

3. Quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP

Các loại tính từ và cách dùng trong tiếng Anh (1)

Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, bạn không thể sắp xếp tùy tiện. Hãy học thuộc lòng cụm từ OSASCOMP:

  1. Opinion (Quan điểm): beautiful, ugly, lovely…

  2. Size (Kích thước): big, small, tall…

  3. Age (Tuổi tác): old, young, new…

  4. Shape (Hình dáng): square, round, flat…

  5. Color (Màu sắc): red, blue, black…

  6. Origin (Nguồn gốc): Vietnamese, Japanese, English…

  7. Material (Chất liệu): silk, wooden, plastic…

  8. Purpose (Mục đích): sleeping (bag), walking (stick)…

  • Ví dụ: A beautiful (Opinion) small (Size) new (Age) white (Color) Japanese (Origin) car.

4. Tính từ ghép (Compound Adjectives)

Đây là những tính từ được hình thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau (thường có dấu gạch ngang).

  • Cấu trúc phổ biến:

    • Số + Danh từ (số ít): a five-year-old boy.

    • Tính từ + Danh từ + ed: a kind-hearted man.

    • Danh từ + V-ing: a time-consuming task.

5. Mẹo ghi nhớ tính từ | Các loại tính từ và cách dùng

Học theo cặp trái nghĩa: Học hot đi kèm với cold, expensive với cheap. Điều này giúp não bộ liên kết thông tin nhanh hơn.

  1. Áp dụng vào thực tế: Mỗi khi nhìn thấy một đồ vật, hãy thử tìm ít nhất 3 tính từ để miêu tả nó.

  2. Tận dụng Flashcards: Ghi tính từ ở mặt trước và hình ảnh minh họa hoặc từ trái nghĩa ở mặt sau.

Đừng bỏ lỡ bài viết Các trạng từ trong tiếng Anh để biết cách kết hợp tính từ và trạng từ hiệu quả nhé!

Tại EFIS, thông qua các buổi học trải nghiệm và thực hành giao tiếp, chúng tôi sẽ giúp bạn biến những quy tắc ngữ pháp này thành phản xạ tự nhiên.

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *