Những cụm từ tiếng Anh hay và ý nghĩa giúp bạn nâng band

Bạn đang ôn luyện IELTS và cảm thấy vốn từ vựng của mình còn đơn điệu, chưa đủ để diễn đạt ý tưởng một cách sâu sắc và ấn tượng? Bạn muốn tìm những cụm từ tiếng Anh hay không chỉ mang ý nghĩa sâu sắc mà còn giúp bạn “ghi điểm” trong mắt giám khảo? Nếu câu trả lời là có, thì bài viết này chính là dành cho bạn!

Việc sử dụng các cụm từ (collocations, idioms, phrasal verbs) một cách tự nhiên và chính xác là yếu tố then chốt để nâng cao điểm Lexical Resource (Từ vựng) trong cả IELTS Writing và Speaking. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá hơn 20 cụm từ tiếng Anh hay và ý nghĩa, được tuyển chọn kỹ lưỡng, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng học thuật và chinh phục mục tiêu IELTS Band 7.0+ một cách hiệu quả.

Tại Sao Nên Học Những Cụm Từ Tiếng Anh Thay Vì Từ Đơn Lẻ?

Giám khảo IELTS luôn tìm kiếm sự đa dạng, chính xác và cách sử dụng từ vựng tự nhiên. Việc dùng các cụm từ mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Tăng tính tự nhiên: Người bản xứ thường dùng cụm từ cố định hơn là ghép các từ đơn lẻ.
  • Diễn đạt ý chính xác hơn: Một cụm từ có thể truyền tải ý nghĩa phức tạp mà một từ đơn không thể làm được.
  • Tiết kiệm thời gian suy nghĩ: Khi bạn đã học thuộc cụm từ, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn trong Speaking và Writing.
  • Ghi điểm cao: Đây chính là yếu tố giúp bài thi của bạn nổi bật, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tinh tế.

20+ Cụm Từ Tiếng Anh Hay & Ý Nghĩa Giúp Nâng Band IELTS

Dưới đây là các cụm từ ghi điểm IELTS được phân loại theo chủ đề, kèm giải thích chi tiết, phiên âm IPA và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng.

I. Cụm Từ Về Xã Hội & Con Người

socio-economic status /ˌsəʊ.si.əʊˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈsteɪ.təs/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Tình trạng kinh tế – xã hội (vị trí của một người/nhóm người trong xã hội dựa trên thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp).
  • Cách dùng: Thường dùng trong các bài viết/nói về sự bất bình đẳng, phát triển xã hội.
  • Ví dụ: Educational opportunities often vary significantly depending on one’s socio-economic status.
  • Chủ đề liên quan: Education, Poverty, Inequality, Social issues.

foster a sense of community /ˈfɒs.tər ə sens əv kəˈmjuː.nə.ti/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Nuôi dưỡng, thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
  • Cách dùng: Khi nói về vai trò của trường học, chính phủ, các hoạt động xã hội.
  • Ví dụ: Local events play a crucial role in fostering a sense of community among residents.
  • Chủ đề liên quan: Society, Urbanization, Social cohesion.

bridge the gap /brɪdʒ ðə ɡæp/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Thu hẹp khoảng cách (về kiến thức, sự khác biệt, bất bình đẳng).
  • Cách dùng: Khi nói về giải pháp cho các vấn đề xã hội.
  • Ví dụ: Online learning platforms can help to bridge the gap between urban and rural education.
  • Chủ đề liên quan: Education, Inequality, Technology.

pose a threat to /pəʊz ə θret tuː/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Đặt ra mối đe dọa đối với.
  • Cách dùng: Dùng để nói về các nguy cơ, thách thức.
  • Ví dụ: Climate change continues to pose a serious threat to global biodiversity.
  • Chủ đề liên quan: Environment, Global issues, Health.

II. Cụm Từ Về Môi Trường & Phát Triển

sustainable development /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Phát triển bền vững (phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai).
  • Cách dùng: Rất phổ biến trong các chủ đề về môi trường, kinh tế.
  • Ví dụ: Governments worldwide are committed to achieving sustainable development goals.
  • Chủ đề liên quan: Environment, Economy, Future.

carbon footprint /ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Lượng khí thải carbon (tổng lượng khí nhà kính mà một cá nhân, tổ chức thải ra).
  • Cách dùng: Khi nói về tác động môi trường của cá nhân/doanh nghiệp.
  • Ví dụ: Reducing our carbon footprint is essential for combating global warming.
  • Chủ đề liên quan: Environment, Climate change, Lifestyle.

ecological balance /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈbæl.əns/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Cân bằng sinh thái.
  • Cách dùng: Dùng khi thảo luận về sự hài hòa trong tự nhiên, tác động của con người.
  • Ví dụ: Pollution and deforestation disrupt the delicate ecological balance of many ecosystems.
  • Chủ đề liên quan: Environment, Nature, Conservation.

deplete natural resources /dɪˈpliːt ˈnætʃ.ər.əl rɪˈsɔːsɪz/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
  • Cách dùng: Khi nói về khai thác quá mức, hậu quả môi trường.
  • Ví dụ: Rapid industrialization can quickly deplete natural resources.
  • Chủ đề liên quan: Environment, Economy, Energy.

III. Cụm Từ Về Giáo Dục & Học Tập

lifelong learning /ˈlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Học tập suốt đời.
  • Cách dùng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi.
  • Ví dụ: In a rapidly changing world, lifelong learning is crucial for career development.
  • Chủ đề liên quan: Education, Career, Personal development.

critical thinking skills /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ skɪlz/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Kỹ năng tư duy phản biện.
  • Cách dùng: Khi nói về mục tiêu giáo dục, phẩm chất cần thiết.
  • Ví dụ: Modern education aims to equip students with strong critical thinking skills.
  • Chủ đề liên quan: Education, Personal development.

well-rounded individual /ˌwelˈraʊn.dɪd ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Cá nhân toàn diện (có nhiều kỹ năng, sở thích, phẩm chất tốt).
  • Cách dùng: Khi nói về mục tiêu giáo dục, phát triển con người.
  • Ví dụ: Schools should focus on developing well-rounded individuals, not just academic achievers
  • Chủ đề liên quan: Education, Personal development, Society.

curriculum development /kəˈrɪk.jə.ləm dɪˈvel.əp.mənt/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Phát triển chương trình giảng dạy.
  • Cách dùng: Khi nói về cải cách giáo dục, nội dung môn học.
  • Ví dụ: Many educators advocate for curriculum development that includes more practical skills.
  • Chủ đề liên quan: Education.

IV. Cụm Từ Về Công Nghệ & Khoa Học

technological advancements /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənts/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Những tiến bộ công nghệ.
  • Cách dùng: Rất phổ biến trong các bài về công nghệ, ảnh hưởng xã hội.
  • Ví dụ: Technological advancements have revolutionized communication in recent decades.
  • Chủ đề liên quan: Technology, Society, Future.

digital divide /ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Khoảng cách số (sự chênh lệch trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin).
  • Cách dùng: Khi nói về bất bình đẳng do công nghệ.
  • Ví dụ: Governments are working to bridge the digital divide by providing internet access to rural areas.
  • Chủ đề liên quan: Technology, Inequality, Society.

breakthrough discovery /ˈbreɪk.θruː dɪˈskʌv.ər.i/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Phát hiện mang tính đột phá.
  • Cách dùng: Khi nói về các thành tựu khoa học.
  • Ví dụ: The new vaccine represents a significant breakthrough discovery in medical science.
  • Chủ đề liên quan: Science, Medicine, Innovation.

V. Cụm Từ Về Sức Khỏe & Lối Sống

sedentary lifestyle /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Lối sống ít vận động.
  • Cách dùng: Khi nói về các vấn đề sức khỏe, thói quen sinh hoạt.
  • Ví dụ: A sedentary lifestyle is often linked to an increased risk of chronic diseases.
  • Chủ đề liên quan: Health, Lifestyle.

mental well-being /ˈmen.təl ˌwelˈbiː.ɪŋ/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Sức khỏe tinh thần.
  • Cách dùng: Khi nói về tầm quan trọng của sức khỏe tâm lý.
  • Ví dụ: Promoting mental well-being is as crucial as maintaining physical health.
  • Chủ đề liên quan: Health, Lifestyle, Society.

balanced diet /ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ (n. phr.)

  • Ý nghĩa: Chế độ ăn cân bằng.
  • Cách dùng: Khi nói về dinh dưỡng, lối sống lành mạnh.
  • Ví dụ: Eating a balanced diet is fundamental for good health.
  • Chủ đề liên quan: Health, Food, Lifestyle.

VI. Các Cụm Từ Chung (Áp Dụng Rộng Rãi)

play a crucial role in /pleɪ ə ˈkruː.ʃəl rəʊl ɪn/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Đóng vai trò quan trọng trong việc gì.
  • Cách dùng: Cụm từ cực kỳ hữu ích để thể hiện tầm quan trọng của một yếu tố.
  • Ví dụ: Education plays a crucial role in shaping a child’s future.
  • Chủ đề liên quan: Mọi chủ đề.

take into account /teɪk ˈɪn.tuː əˈkaʊnt/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Cân nhắc, tính đến (một yếu tố, khía cạnh).
  • Cách dùng: Khi nói về việc xem xét các yếu tố liên quan trước khi ra quyết định.
  • Ví dụ: When planning a trip, you should take into account the weather conditions.
  • Chủ đề liên quan: Decision-making, Planning.

contribute to /kənˈtrɪb.juːt tuː/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Đóng góp vào, góp phần vào.
  • Cách dùng: Giải thích nguyên nhân, yếu tố dẫn đến kết quả.
  • Ví dụ: Regular exercise contributes to a healthy lifestyle.
  • Chủ đề liên quan: Mọi chủ đề, đặc biệt là cause-effect.

grapple with an issue /ˈɡræp.əl wɪð ən ˈɪʃ.uː/ (v. phr.)

  • Ý nghĩa: Đấu tranh, vật lộn với một vấn đề khó khăn.
  • Cách dùng: Khi nói về việc đối phó với thách thức.
  • Ví dụ: Many governments are grappling with the issue of rising unemployment.
  • Chủ đề liên quan: Social issues, Global challenges.

Cách Học Và Ứng Dụng Những Cụm Từ Tiếng Anh Này Để Nâng Band IELTS

Để những cụm từ tiếng Anh hay này thực sự trở thành công cụ đắc lực giúp bạn nâng band, hãy áp dụng các mẹo sau:

  • Học theo chủ đề: Việc nhóm các cụm từ theo chủ đề giúp bạn dễ dàng liên hệ và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Đặt câu với tình huống cá nhân: Biến các ví dụ thành câu chuyện của riêng bạn. Điều này giúp cụm từ “ăn sâu” vào trí nhớ dài hạn.
  • Luyện nói và viết: Thử thách bản thân dùng 2-3 cụm từ mới mỗi khi luyện Writing Task 2 hoặc Speaking Part 2/3.
  • Sử dụng Flashcards: Ghi cụm từ, nghĩa và một ví dụ lên flashcard để ôn tập thường xuyên.
  • Tìm kiếm collocations khác: Khi gặp một từ mới, hãy tra từ điển Anh-Anh để xem nó thường đi với những từ nào (collocations). Đây là cách hiệu quả nhất để xây dựng vốn từ vựng IELTS hay và chuẩn xác.
  • Ghi âm và kiểm tra: Ghi âm bài nói của bạn và nghe lại để xem bạn đã sử dụng cụm từ một cách tự nhiên chưa, phát âm đã đúng chưa.

Lời Kết

Việc làm phong phú vốn từ vựng IELTS của bạn với những cụm từ tiếng anh ghi điểm IELTS không chỉ giúp bạn đạt được band điểm cao hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh nói chung. Hãy kiên trì luyện tập, và bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong các bài thi Writing và Speaking của mình.

Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục IELTS!

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Luyện phỏng vấn tiếng Anh ngành du lịch

Topic giới thiệu bản thân xin việc bằng tiếng Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *