Khi ai đó hỏi bạn: “Tell me about your family”, bạn sẽ trả lời như thế nào? Liệu bạn có lặp đi lặp lại điệp khúc: “There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me”? Cách giới thiệu này không sai, nhưng nó hơi… chán và chưa đủ để phản ánh sự phong phú trong các mối quan hệ gia đình. Gia đình không chỉ có bố mẹ và anh chị em ruột. Chúng ta còn có ông bà, cô dì chú bác, anh em họ, và thậm chí là đại gia đình bên vợ/chồng. Tại EFIS, chúng tôi không dạy bạn học vẹt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ từ vựng chủ đề gia đình từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin “bắn” tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ.

1. Phân biệt các kiểu cấu trúc gia đình | Từ vựng chủ đề gia đình tiếng Anh
Xã hội hiện đại có rất nhiều kiểu cấu trúc gia đình khác nhau. Việc gọi tên đúng kiểu gia đình của mình sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người nghe.
Nuclear family: Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái).
Extended family: Đại gia đình (bao gồm ông bà, cô, chú, bác, anh em họ sống chung hoặc liên kết chặt chẽ).
Single-parent family: Gia đình đơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ nuôi con).
Blended family / Step-family: Gia đình có bố/mẹ kế và con riêng.
2. Từ vựng chủ đề gia đình tiếng Anh phân loại chi tiết
Để dễ học, hãy cùng EFIS chia từ vựng thành các nhóm mối quan hệ cụ thể nhé!
2.1. Gia đình trực hệ (Immediate Family)
Đây là những thành viên ruột thịt gần gũi nhất với bạn:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Từ vựng | Ý nghĩa |
| Parents | Bố mẹ | Spouse | Vợ hoặc chồng |
| Father/Dad | Bố | Husband | Chồng |
| Mother/Mom | Mẹ | Wife | Vợ |
| Sibling | Anh/chị/em ruột | Son | Con trai |
| Older brother | Anh trai | Daughter | Con gái |
| Younger sister | Em gái | Only child | Con một |
2.2. Đại gia đình và họ hàng (Extended Family)

Làm sao để gọi tên cô, dì, chú, bác hay họ hàng xa bằng tiếng Anh? Hãy tra cứu bảng dưới đây:
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| Grandparents | Ông bà |
| Grandfather / Grandmother | Ông nội/ngoại / Bà nội/ngoại |
| Great-grandfather | Cụ ông |
| Uncle / Aunt | Chú, bác, cậu / Cô, dì, mợ, thím |
| Cousin | Anh/chị/em họ |
| Nephew / Niece | Cháu trai / Cháu gái (của cô, chú, bác) |
| Relative | Họ hàng nói chung |
2.3. Gia đình bên vợ/chồng (In-laws) và Bố mẹ kế (Step-family)
Một quy tắc cực kỳ đơn giản để nhớ từ vựng nhóm này: Chỉ cần thêm hậu tố “-in-law” (theo pháp luật) hoặc tiền tố “Step-” (kế/bước thêm).
Father-in-law / Mother-in-law: Bố chồng/vợ / Mẹ chồng/vợ.
Brother-in-law / Sister-in-law: Anh/em rể / Chị/em dâu.
Step-mother / Step-father: Mẹ kế / Bố dượng.
Step-brother / Step-sister: Con trai riêng của bố/mẹ kế / Con gái riêng của bố/mẹ kế.
Half-brother / Half-sister: Anh em cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha).
3. Các thành ngữ (Idioms) và Cụm động từ (Collocations) siêu hay về Gia đình

Để bài nói Speaking của bạn đạt Band điểm cao, hãy “bỏ túi” ngay những cụm từ tượng hình sau đây:
Take after (someone): Giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách).
Ví dụ: I take after my father; we both have curly hair.
Bring up: Nuôi nấng.
Ví dụ: I was brought up in a small village.
Like father, like son: Cha nào con nấy.
The black sheep of the family: Đứa con phá gia chi tử, lạc loài trong gia đình.
Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Run in the family: Có tính di truyền, truyền thống gia đình.
Ví dụ: Musical talent runs in the family.
4. Phương pháp ghi nhớ từ vựng chủ đề gia đình tại EFIS
Học từ vựng không nên là việc chép đi chép lại một từ hàng chục lần. Hãy áp dụng phương pháp phản xạ thực chiến của EFIS:
Vẽ cây gia đình (Family Tree): Tự vẽ sơ đồ gia đình của chính bạn và dán nhãn tiếng Anh cho từng người.
Kể chuyện cá nhân: Viết một đoạn văn ngắn khoảng 10 câu mô tả về một người thân mà bạn yêu quý nhất.
Thực hành giao tiếp: Sử dụng các từ mới này để trò chuyện với bạn bè hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh của EFIS.
💡 Mẹo nhỏ: Khi học từ vựng, hãy học theo cụm. Thay vì chỉ học từ “nephew” (cháu trai), hãy học “my naughty nephew” (đứa cháu trai nghịch ngợm của tôi). Sự liên tưởng này giúp não bộ nhớ lâu hơn rất nhiều!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
✯ https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:








