
Khi đi du lịch nước ngoài hoặc giao tiếp với du khách quốc tế, việc biết cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh là kỹ năng vô cùng quan trọng. Cùng EFIS English trang bị bộ từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh thông dụng giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp thường ngày và khi đi du lịch.
Từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh chủ đề hướng di chuyển
Nếu bạn lạc đường và không có mạng, bạn sẽ muốn hỏi điều gì đầu tiên? Chắc chắn đó là hướng di chuyển như thế nào để đến được đúng địa điểm bạn cần. Vậy thì sau đây là danh sách các từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh về hướng di chuyển mà bạn nên biết!

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Go straight | /ɡəʊ streɪt/ | Đi thẳng | Go straight for 200 meters and you’ll see the museum. |
| Continue straight ahead | /kənˈtɪnjuː streɪt əˈhed/ | Tiếp tục đi thẳng | Continue straight ahead until you reach the station. |
| Walk along | /wɔːk əˈlɒŋ/ | Đi dọc theo | Walk along this street to the end. |
| Follow the road | /ˈfɒləʊ ðə rəʊd/ | Đi theo con đường | Follow the road until you see a church. |
| Go past | /ɡəʊ pɑːst/ | Đi qua khỏi | Go past the bank and turn right. |
| Pass by | /pɑːs baɪ/ | Đi ngang qua | You’ll pass by a supermarket on your right. |
| Climb up | /klaɪm ʌp/ | Đi lên, leo lên | Climb up the stairs to the second floor. |
| North | /nɔːθ/ | Bắc | Head north for about 2 kilometers. |
| South | /saʊθ/ | Nam | The beach is south of the city center. |
| East | /iːst/ | Đông | The temple is located east of the river. |
| West | /west/ | Tây | Drive west to reach the national park. |
| Northeast | /ˌnɔːθˈiːst/ | Đông Bắc | The airport is northeast of the city. |
| Northwest | /ˌnɔːθˈwest/ | Tây Bắc | The village lies northwest of Hanoi. |
| Southeast | /ˌsaʊθˈiːst/ | Đông Nam | The island is southeast of the mainland. |
| Southwest | /ˌsaʊθˈwest/ | Tây Nam | The museum is southwest of the train station. |
| Make a U-turn | /meɪk ə ˈjuː tɜːn/ | Quay đầu xe | Make a U-turn at the next intersection. |
Từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh chủ đề vị trí và địa điểm trên đường đi
“Rẽ trái” hay “rẽ phải” thôi là chưa đủ. Rẽ ở đâu, rẽ lúc nào khi mà xung quanh là đầy các tòa cao ốc hoặc các nút giao thông? Tham khảo ngay list từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh chủ đề vị trí và địa điểm trên đường đi cùng EFIS English nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Intersection | /ˌɪntəˈsekʃən/ | Ngã tư, giao lộ | Turn left at the next intersection. |
| T-junction | /ˌtiː ˈdʒʌŋkʃən/ | Ngã ba | Turn left at the T-junction. |
| Corner | /ˈkɔːnə(r)/ | Góc đường | The café is on the corner of the street. |
| Crossroads | /ˈkrɒsrəʊdz/ | Ngã tư | Turn right at the crossroads. |
| Roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | Vòng xuyến | Go straight through the roundabout. |
| Crosswalk | /ˈkrɒswɔːk/ | Vạch qua đường | Use the crosswalk to cross safely. |
| Sidewalk | /ˈsaɪdwɔːk/ | Vỉa hè | Walk along the sidewalk. |
| Main road | /meɪn rəʊd/ | Đường chính | The hotel is located on the main road. |
| Street | /striːt/ | Đường phố | Walk down this street for five minutes. |
| Avenue | /ˈævənjuː/ | Đại lộ | The museum is on King Avenue. |
| Alley | /ˈæli/ | Hẻm, ngõ nhỏ | The restaurant is hidden in a small alley. |
| Lane | /leɪn/ | Ngõ, đường nhỏ | Turn into the narrow lane. |
| Bridge | /brɪdʒ/ | Cầu | Cross the bridge and turn right. |
| Tunnel | /ˈtʌnl/ | Đường hầm | Drive through the tunnel. |
| Bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | Trạm xe buýt | The bus stop is opposite the bank. |
| Train station | /treɪn ˈsteɪʃən/ | Ga tàu hỏa | The train station is near the city center. |
| Subway station | /ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən/ | Ga tàu điện ngầm | Get off at the next subway station. |
| Airport | /ˈeəpɔːt/ | Sân bay | The airport is 20 kilometers away. |
| Landmark | /ˈlændmɑːk/ | Địa danh nổi bật, mốc nhận diện | The tower is a famous landmark. |
| Entrance | /ˈentrəns/ | Lối vào | The entrance is next to the bookstore. |
| Exit | /ˈeksɪt/ | Lối ra | Follow the signs to the exit. |
| Square | /skweə(r)/ | Quảng trường | The event takes place in the central square. |
Từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh về khoảng cách và thời gian di chuyển
Trong một vài tình huống, việc biết khoảng cách và thời gian di chuyển là cần thiết để cân nhắc đến việc có nên đến địa điểm đó hay không. Cùng xem qua một số từ vựng về khoảng cách và thời gian di chuyển trong bộ từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Distance | /ˈdɪstəns/ | Khoảng cách | The distance from here to the station is about 2 kilometers. |
| Nearby | /ˌnɪəˈbaɪ/ | Gần đó | There is a café nearby. |
| Close to | /kləʊs tuː/ | Gần | The hotel is close to the airport. |
| Near | /nɪə(r)/ | Gần | The museum is near the city center. |
| Far from | /fɑː(r) frəm/ | Xa | The beach is far from here. |
| Travel time | /ˈtrævl taɪm/ | Thời gian di chuyển | The travel time is around 30 minutes. |
| Walking time | /ˈwɔːkɪŋ taɪm/ | Thời gian đi bộ | The walking time is about 10 minutes. |
| Driving time | /ˈdraɪvɪŋ taɪm/ | Thời gian lái xe | The driving time is approximately 20 minutes. |
| Estimated arrival time (ETA) | /ˈestɪmeɪtɪd əˈraɪvl taɪm/ | Thời gian đến dự kiến | The ETA is 5:30 PM. |
Một số mẫu câu thường dùng hỏi đường và chỉ đường
Từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh là bộ từ vựng có tính ứng dụng cao. Vì vậy nếu bạn muốn sử dụng những từ vựng này thành thạo, cách duy nhất là phải luyện tập thường xuyên. Vậy luyện tập bằng cách nào? Sau đây là một số mẫu câu thông dụng mà EFIS English gửi bạn để tham khảo.

Mẫu câu hỏi đường sử dụng từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh
Tưởng tượng khi bạn đi du lịch nhưng bị lạc, và bạn không biết đường về khách sạn. Lúc đó thì cách tốt nhất là bạn nên hỏi người đi đường. Và đây là những câu hỏi thông dụng sử dụng những từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh mà EFIS đã đề cập trước đó.
| Hỏi đường đến một địa điểm | Hỏi về khoảng cách |
→ Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến … ?
→ Bạn có thể chỉ đường đến … ?
→ Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không? |
→ Từ đây đến đó bao xa?
→ Nó có xa đây không?
→ Có thể đi bộ đến đó được không? |
| Hỏi về thời gian di chuyển | Hỏi về phương tiện di chuyển |
→ Mất bao lâu để đến đó?
→ Đi bộ mất bao lâu?
→ Đi xe buýt mất bao lâu? |
→ Cách tốt nhất để đến đó là gì?
→ Tôi nên đi xe buýt hay taxi?
→ Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? |
Mẫu câu sử dụng từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh
Bên cạnh sử dụng các từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh mà EFIS English đã cung cấp, bạn cũng có thể sử dụng một số mẫu câu thường dùng sau khi được người nước ngoài hỏi đường.
- Go straight ahead/ Keep going straight/ Walk straight for about …
→ Đi thẳng khoảng …
- Turn left/right at …
→ Rẽ trái/ phải tại ….
- It’s about … from here.
→ Nó cách đây khoảng …
Có thể bạn quan tâm:
Bộ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh khách sạn bạn nên biết
Từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng
Mẫu hội thoại hỏi đường và chỉ đường trong thực tế
Nếu như chỉ học trên giấy thì bạn sẽ không bao giờ dùng được bộ từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh của EFIS English. Bạn cần luyện tập trên cơ sở các đoạn hội thoại để có thể giao tiếp hiệu quả hơn. Tham khảo một số mẫu hội thoại vận dụng từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh của EFIS English nhé!
Mẫu hội thoại đến bưu điện
M: Excuse me! Do you know where the post office is?
(Xin lỗi! Bạn có biết bưu điện ở đâu không?)
F: Sure! It’s not far from here. Walk straight ahead until you get to main street. Turn right and walk one block to Broadway, then turn left and go about half a block.
(Chắc chắn rồi! Nó không xa đây đâu. Hãy đi thẳng cho đến khi bạn tới đường chính. Sau đó, hãy rẽ phải và đi thêm một dãy nhà đến đường Broadway, sau đó rẽ trái và đi tiếp khoảng nửa dãy nhà.)
M: Which side of the street is it on?
(Nó nằm ở bên nào của con đường vậy?)
F: Coming from this direction, it’ll be on your right side.
(Nếu đi từ hướng này tới thì nó sẽ nằm bên tay phải của bạn.)
M: I’ve got it. Thanks a lot.
(Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Mẫu hội thoại bảo tàng thành phố
F: Excuse me, could you tell me the way to the City Museum?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Thành phố không?)
M: Sure. Go straight for about 200 meters until you reach the traffic lights. Turn right and walk one block. Then you can see the museum is on your left, next to the city park.
(Chắc chắn rồi. Hãy đi thẳng khoảng 200 mét cho đến khi bạn gặp đèn giao thông. Sau đó, rẽ phải và đi thêm một dãy nhà. Bảo tàng nằm bên tay trái, cạnh công viên thành phố.)
F: Great! Thanks a lot for your help.
(Tuyệt vời! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.)
M: You’re welcome. Have a nice day!
(Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!)
Bạn có thể thấy, dù hỏi đường hay chỉ đường, các yếu tố thường được quan tâm là khoảng cách, thời gian di chuyển, vị trí cần rẽ và đặc trưng nhận diện địa điểm đó. Với bộ từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh mà EFIS English gửi bạn, bạn hoàn toàn có đủ khả năng để giao tiếp với người nước ngoài trong các tình huống thực tế. Đừng quên luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả thì tại EFIS English, bạn sẽ được tiếp cận với phương pháp dạy học độc đáo – học tiếng Anh giao tiếp kết hợp với dẫn tour du lịch thực tế. Học viên đăng ký khóa học tiếng Anh dẫn tour có cơ hội thực hành giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi trao đổi văn hóa và tham gia dẫn khách thăm quan ngay trong nội thành Hà Nội. Câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide tự hào với hơn 10 năm hoạt động đã có hơn 5000 thành viên và cung cấp hơn 50.000 tour du lịch miễn phí.
Việc nắm vững từ vựng chỉ đường trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài mà còn hỗ trợ giao tiếp hiệu quả với du khách quốc tế trong nhiều tình huống thực tế. Từ các từ vựng về hướng di chuyển, vị trí, khoảng cách, thời gian di chuyển đến những mẫu câu tiếng Anh hỏi đường và tiếng Anh chỉ đường thông dụng, tất cả đều là nền tảng quan trọng để bạn sử dụng một cách tự nhiên và linh hoạt.
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh chỉ đường du lịch do EFIS English tổng hợp sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày.





