Câu Bị Động: Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

câu bị động

1. Câu bị động là gì?

Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh chủ ngữ (người hoặc vật) phải chịu ảnh hưởng hoặc tác động từ một hành động khác. Khi chuyển câu sang thể bị động, thì của động từ phải giữ nguyên so với câu chủ động.

🔸 Câu chủ động (Active Voice)

Chủ ngữ (người hoặc vật) thực hiện một hành động nào đó.

        Ví dụ:

Taylor Swift sang a new song.

The manager approved the proposal.

🔸 Câu bị động (Passive Voice)

Chủ ngữ (người hoặc vật) chịu sự tác động của hành động nào đó.

        Ví dụ:

→ A new song was sung by Taylor Swift.

→ The proposal was approved (by the manager).

🔔 Lưu ý:

      Nếu câu có hai tân ngữ, hãy chọn một tân ngữ bạn muốn nhấn mạnh và đặt làm chủ ngữ trong câu bị động. Thông thường, ta thường chọn tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ.

     Ví dụ:

Mia sent Emma a thank-you note.
→ Emma was sent a thank-you note by Mia.

     Khi chuyển từ chủ động sang bị động, người/vật trực tiếp làm ra hành động thì dùng by, gián tiếp thì dùng with.

     Ví dụ:

He is cutting the paper.
→ The paper is being cut by him. (người trực tiếp làm hành động)

The letter is written with a pen. (vật gián tiếp tạo ra hành động)

       Nếu câu chủ động bắt đầu bằng các chủ ngữ như: people, they, someone, anyone, everyone…, bạn có thể rút gọn và không cần nêu rõ tác nhân trong câu bị động.

       Ví dụ:

Someone broke the window last night.
→ The window was broken last night.

2. Cấu trúc câu trong các thì

Dưới đây là bảng chi tiết về cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động ở các thì khác nhau:

ThìChủ động (Active)Bị động (Passive)
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OS + am/is/are + V3/ed
Quá khứ đơnS + V2/ed + OS + was/were + V3/ed
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OS + am/is/are + being + V3/ed
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3/ed
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + OS + have/has been + V3/ed
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + OS + had been + V3/ed
Tương lai đơnS + will + V + OS + will be + V3/ed
Tương lai gầnS + am/is/are going to + V + OS + am/is/are going to be + V3/ed
Động từ khuyết thiếu (can, must, may…)S + modal verb + V + OS + modal verb + be + V3/ed

  Lưu ý: V3/ed là động từ ở quá khứ phân từ (Past Participle).

3. Cách chuyển câu chủ động sang bị động

Để chuyển một câu chủ động sang bị động, thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động
Ví dụ:

They clean the room every day. → “the room” là tân ngữ.

Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ câu bị động
→ The room …

Bước 3: Xác định thì của động từ chính và chia “to be” tương ứng
→ Câu ở thì hiện tại đơn → dùng is/are.

Bước 4: Đổi động từ chính về dạng quá khứ phân từ (V3/ed)
→ clean → cleaned

Bước 5: Thêm “by + tân ngữ cũ” nếu cần thiết (thường dùng khi muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động)
→ by them

Kết quả:
→ The room is cleaned (by them) every day.

4. Câu bị động với động từ có 2 tân ngữ

Một số động từ như give, send, offer, show, tell, bring, teach có thể đi với 2 tân ngữ. Khi chuyển sang câu bị động, bạn có thể chọn 1 trong 2 làm chủ ngữ.

Ví dụ:

She gave me a book.
→ I was given a book.
→ A book was given to me.

5. Câu bị động với động từ tường thuật

Một số động từ như: say, think, believe, report, know, expect, claim… thường dùng trong cấu trúc bị động đặc biệt.

🔸 Ví dụ:

People say that she is a good teacher.
→ She is said to be a good teacher.

They believe he won the prize.
→ He is believed to have won the prize.

6. Lưu ý khi dùng câu bị động

Không phải mọi động từ đều chuyển sang bị động được – chỉ những ngoại động từ (có tân ngữ) mới chuyển được.

Giữ đúng thì của câu gốc khi chuyển đổi.

Không dùng câu bị động quá nhiều trong văn nói thông thường để tránh rườm rà, khó hiểu.

7. Bài tập áp dụng có đáp án 

Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động.

1. The waiter brings me this dish.

………………………………………………………………………………………………

2. Our friends send these postcards to us.

………………………………………………………………………………………………

3. Their grandmother told them this story when they visited her last week.

………………………………………………………………………………………………

4. Tim ordered this train ticket for his mother.

………………………………………………………………………………………………

5. She showed her ticket to the airline agent.

………………………………………………………………………………………………

6. Jim baked this cake yesterday.

………………………………………………………………………………………………

7. They are going to buy a new apartment next year.

………………………………………………………………………………………………

8. The shop assistant handed these boxes to the customer.

………………………………………………………………………………………………

9. The board awarded the first prize to the reporter.

………………………………………………………………………………………………

10. Have you sent the Christmas cards to your family?

………………………………………………………………………………………………

Bài tập 2: Trình bày dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. The war …………………… next week.(DECLARE)

2. Your homework …………………… by tomorrow afternoon.(MUST FINISH)

3. That house …………………… since I was a child. (NOT PAINT)

4. Smoking …………………… in this hotel (NOT ALLOW)

5. After all the flights …………………, the tourists checked in at the airport hotel. (CANCEL)

6. The car …………………… for over a week. (NOT WASH)

7. He …………………… a new contract last year. (GIVE)

8. This song …………………… by the Beatles in 1967. (WRITE)

Đáp án:

Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động.

1. This dish is brought to me by the waiter.

2. These postcards are sent to us by our friends.

3. They were told this story by their grandmother when they visited her last week.

4. This train ticket was ordered for Tom’s mother by him.

5. Her ticket was shown to the airline agent by her.

6. This cake was baked by Jim yesterday.

7. A new apartment is going to be bought next year.

8. The customer was handed these boxes by the shop assistant.

9. The first prize was awarded to the reporter by the board.

10. Have the Christmas cards been sent to your family?

Bài tập 2: Trình bày dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. will be declared

2. must be finished

3. hasn’t been painted

4. is not allowed

5. had been canceled

6. hasn’t been washed

7. was given

8. was written

9. can be saved

10. are being built

Trên đây là tất tần tật những gì bạn cần biết về câu bị động trong tiếng Anh – từ lý thuyết đến thực hành, từ công thức đến mẹo nhớ nhanh. Hy vọng sau bài này, bạn sẽ không còn “bị động” mỗi khi gặp câu bị động nữa nhé!

👉 Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nha!

tiếng anh giao tieptiếng anh dan tour luyen thi ielts

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
https://efis.edu.vn/
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Có thể bạn quan tâm:

Top 5 trang web học tiếng anh miễn phí

30 chủ đề từ vựng tiếng anh quan trọng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!