Từ vựng tiếng Anh nhà hàng: Gọi món, thanh toán, mô tả ẩm thực

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng Gọi món, thanh toán, mô tả ẩm thực

Hơn 6 triệu khách quốc tế đến Hà Nội mỗi năm – và phần lớn trong số họ sẽ đặt bước vào một quán bún chả vỉa hè, thử bánh mì buổi sáng ở chợ đông hay thưởng thức chả cá Lã Vọng mà không có người phiên dịch. Trong tình huống đó, khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh nhà hàng chính xác sẽ là chiếc cầu nối giữa du khách và ẩm thực địa phương.

Dù bạn là người đi du lịch, tour guide ẩm thực hay nhân viên F&B tại Hà Nội, bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ từ vựng tiếng Anh nhà hàng theo 7 nhóm thực tế: loại nhà hàng, thực đơn, cách nấu, gia vị, dụng cụ ăn, mô tả món Hà Nội và thanh toán – Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English

Infographic: Menu song ngữ nhà hàng Hà Nội (Anh – Việt)

Một thực đơn nhà hàng tiêu chuẩn thường chia làm 4 phần chính. Dưới đây là mô hình menu song ngữ đơn giản mà bất kỳ du khách nào cũng cần biết khi vào nhà hàng tại Hà Nội:

tu-vung-tieng-anh-nha-hang-menu-song-ngu-anh-viet
Menu song ngữ nhà hàng Hà Nội

» Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề (A-Z)

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Loại Nhà Hàng (Types of Restaurants)

Trước khi đặt bước vào bất kỳ nhà hàng nào, du khách thường hỏi tour guide: “What kind of restaurant is this?” Biết cách phân loại và giải thích bằng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng là bước khởi đầu quan trọng cho mọi tour ẩm thực Hà Nội.

Từ Vựng Tiếng Anh Loại Nhà Hàng

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Loại Nhà Hàng (10 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
fine dining/faɪn ˈdaɪnɪŋ/Nhà hàng cao cấp (sang trọng)This is a fine dining restaurant specializing in Vietnamese cuisine.Đây là nhà hàng cao cấp chuyên về ẩm thực Việt Nam.
street food/striːt fuːd/Đồ ăn đường phốHanoi is world-famous for its street food culture.Hà Nội nổi tiếng thế giới về văn hóa đồ ăn đường phố.
casual dining/ˈkæʒuəl ˈdaɪnɪŋ/Nhà hàng bình dân / thoải máiThe Old Quarter has many casual dining options for every budget.Phố cổ Hà Nội có nhiều nhà hàng bình dân với mọi mức giá.
buffet/bʌˈfeɪ/Tiệc buffet / ăn chénThe hotel offers a Vietnamese lunch buffet for 15 USD per person.Khách sạn có buffet trưa Việt Nam giá 15 USD/người.
bistro/ˈbiːstroʊ/Quán ăn nhỏ kiểu Pháp / ăn thoải máiMaison Bistro on Trang Tien offers French-Vietnamese fusion.Maison Bistro trên Tràng Tiền phục vụ ẩm thực Pháp-Việt.
food court/fuːd kɔːrt/Khu ăn uống tập trungVincom Food Court has over 30 restaurants in one space.Khu ăn uống Vincom có hơn 30 nhà hàng trong một không gian.
hawker stall/ˈhɔːkər stɔːl/Quán ăn vỉa hè / góc phốThat hawker stall has been selling bun cha for 40 years.Quán ăn vỉa hè đó bán bún chả đã 40 năm.
rooftop bar/ˈruːftɒp bɑːr/Quán bar trên sân thượngThe rooftop bar on Dinh Tien Hoang overlooks Hoan Kiem Lake.Quán bar trên sân thượng phố Đinh Tiên Hoàng nhìn ra Hồ Hoàn Kiếm.
vegetarian/ˌvedʒɪˈteəriən/Nhà hàng chay / ăn chayThere are several vegetarian restaurants near Tran Quoc Pagoda.Có vài nhà hàng chay gần Chùa Trấn Quốc.
food tour/fuːd tʊər/Tour ẩm thực / tham quan ăn uốngJoin our street food tour to taste 7 Hanoi classics in one evening.Tham gia tour ẩm thực để thử 7 món Hà Nội trong một buổi tối.

Hội thoại: Hỏi về loại nhà hàng tại Hà Nội (áp dụng từ vựng Types of Restaurants)

Guest: Excuse me, what kind of restaurant is this? Is it fine dining or casual dining?

→ Xin lỗi, đây là loại nhà hàng gì vậy? Là nhà hàng cao cấp hay bình dân?

Tour Guide: This is a casual dining restaurant, but it offers authentic Hanoi street food in a comfortable setting.

→ Đây là nhà hàng kiểu bình dân, nhưng phục vụ đồ ăn đường phố Hà Nội trong không gian thoải mái.

Guest: That sounds interesting. Do you have any street food recommendations?

→ Nghe thú vị đấy. Bạn có gợi ý món ăn đường phố nào không?

Tour Guide: Yes, you should try bun cha from a nearby hawker stall or join a food tour to experience more local dishes.

→ Có, bạn nên thử bún chả từ một quán vỉa hè gần đây hoặc tham gia tour ẩm thực để trải nghiệm nhiều món địa phương hơn.

Guest: Great! And is there any vegetarian option around here?

→ Tuyệt! Và có lựa chọn đồ chay nào gần đây không?

Tour Guide: Yes, there is a vegetarian restaurant near here, and also a rooftop bar if you want to enjoy the view after dinner.

→ Có, có một nhà hàng chay gần đây, và cả quán bar trên sân thượng nếu bạn muốn ngắm cảnh sau bữa tối.

Guest: That sounds perfect. Could you help us make a reservation or show us the way?

→ Nghe tuyệt quá. Bạn có thể giúp chúng tôi đặt bàn hoặc chỉ đường không?

Tour Guide: Of course! I can call ahead to reserve a table for you, or I can walk you there. It’s just a few minutes from here.

→ Tất nhiên! Tôi có thể gọi đặt bàn trước cho bạn, hoặc dẫn bạn đi. Chỉ cách đây vài phút thôi.

Guest: Thank you so much for your help!

→ Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!

Tour Guide: You’re very welcome! Enjoy your meal, and let me know if you need anything else.

→ Rất hân hạnh! Chúc bạn dùng bữa ngon miệng, và cứ báo tôi nếu bạn cần thêm gì nhé.

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Thực Đơn và Cách Gọi Món (Menu & Ordering)

Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh nhà hàng quan trọng nhất – kết nối trực tiếp đến khả năng gọi món bằng tiếng Anh chính xác.

tu-vung-tieng-anh-nha-hang-giao-luu-voi-du-khach-tai-nha-hang
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Thực Đơn và Cách Gọi Món
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Thực Đơn và Cách Gọi Món

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Thực Đơn và Cách Gọi Món (12 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
appetizer / starter/əˈpɪtaɪzər/Món khai vịThe spring rolls are our most popular appetizer.Chả giò là món khai vị phổ biến nhất của chúng tôi.
main course/meɪn kɔːrs/Món chínhFor the main course, I recommend the grilled fish.Cho món chính, tôi gợi ý cá nướng.
side dish/saɪd dɪʃ/Món phụ / món kèm theoRice is usually served as a side dish.Cơm thường được phục vụ kèm theo như món phụ.
set menu/set ˈmenjuː/Thực đơn set / theo suấtThe lunch set menu is 120,000 VND per person.Thực đơn set trưa giá 120.000 đồng/người.
a la carte/ˌɑː lə ˈkɑːrt/Gọi món lẻ / món riêngYou can order a la carte from the full menu.Bạn có thể gọi món lẻ từ thực đơn đầy đủ.
daily special/ˈdeɪli ˈspeʃl/Món đặc biệt trong ngàyToday’s daily special is slow-cooked pork with lotus.Món đặc biệt hôm nay là thịt heo hầm sen.
portion size/ˈpɔːrʃn saɪz/Cỡ phần / khẩu phầnCould we have a small portion of the soup, please?Cho chúng tôi suất súp nhỏ được không?
dietary restriction/ˈdaɪətri rɪˈstrɪkʃn/Chế độ ăn kiêng / hạn chế thực phẩmDo you have any dietary restrictions I should know about?Bạn có hạn chế thực phẩm nào tôi cần biết không?
allergy/ˈælərdʒi/Dị ứng thực phẩmI have a nut allergy – please avoid all nuts in my dish.Tôi bị dị ứng hạt – vui lòng không cho hạt vào món ăn.
medium rare/ˌmiːdiəm ˈrer/Chín vừa (thịt bò)I would like my steak medium rare, please.Cho tôi bít tết chín vừa.
take away / takeout/teɪk əˈweɪ/Mang đi / ăn mang vềCan I get the banh mi to take away?Tôi có thể mua bánh mì mang đi không?
refill/ˈriːfɪl/Rút thêm / bổ sung thêmCould we have a refill of the iced tea, please?Cho chúng tôi thêm trà đá được không?

10 mẫu câu gọi món bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Could we see the menu, please?Cho chúng tôi xem thực đơn được không?
What do you recommend today?Hôm nay bạn gợi ý món gì?
I would like to order the pho bo, please.Tôi muốn gọi một phần phở bò.
Does this dish contain meat?Món này có thịt không?
Could you make it less spicy?Làm ơn cho ít cay hơn được không?
I am allergic to shellfish – is there any in this dish?Tôi bị dị ứng hải sản – món này có không?
We are sharing – could you bring extra plates?Chúng tôi ăn chung – mang thêm đĩa được không?
Could we have another few minutes to decide?Cho chúng tôi thêm vài phút để chọn món được không?
Excuse me – I think there is a mistake with our order.Xin lỗi – tôi nghĩ có nhầm lẫn với đơn món của chúng tôi.
This is delicious! What is the main ingredient?Món này ngon quá! Nguyên liệu chính là gì vậy?

Hội thoại: Gọi món tại nhà hàng Hà Nội

Waiter: Good evening! Are you ready to order or would you like a few more minutes?

→ Chào buổi tối! Quý khách đã sẵn sàng gọi món hay cần thêm vài phút nữa?

Guest: We are ready. What is chả cá exactly? I have never tried it before.

→ Chúng tôi sẵn sàng rồi. Chả cá chính xác là gì vậy? Tôi chưa từng thử trước đây.

Waiter: Chả cá is turmeric-marinated fish fillet, pan-fried at the table with dill and spring onion. It is served with rice noodles, roasted peanuts and shrimp paste.

→ Chả cá là cá phi lê ướp nghệ, được áp chảo ngay tại bàn cùng thì là và hành lá. Món này được ăn kèm với bún, lạc rang và mắm tôm.

Guest: That sounds amazing. Is the shrimp paste very strong? I am not used to fermented flavors.

→ Nghe hấp dẫn quá. Mắm tôm có mùi nặng không? Tôi không quen với các hương vị lên men.

Waiter: Yes, it has a pungent, umami flavor. You can use it sparingly or skip it entirely – the dish is also great without it.

→ Vâng, nó có mùi khá nồng và vị đậm đà (umami). Bạn có thể dùng một ít hoặc bỏ hoàn toàn – món ăn vẫn rất ngon mà không cần mắm tôm.

Guest: Could you serve the shrimp paste on the side? And please make the dish mildly spicy.

→ Bạn có thể để mắm tôm riêng ra được không? Và làm món này cay nhẹ giúp tôi nhé.

Waiter: Of course. Two portions of chả cá, shrimp paste on the side, mild spice. Anything else?

→ Dĩ nhiên rồi. Hai suất chả cá, mắm tôm để riêng, vị cay nhẹ. Quý khách có dùng thêm gì không?

Guest: Yes, we would like one appetizer. What do you recommend?

→ Vâng, chúng tôi muốn gọi một món khai vị. Bạn gợi ý món nào?

Waiter: I recommend the fresh spring rolls. They are light and very popular with international guests.

→ Tôi gợi ý nem cuốn. Món này nhẹ và rất được khách quốc tế ưa chuộng.

Guest: Great, we will take one portion. And can we have two iced teas with refill, please?

→ Tuyệt, cho chúng tôi một suất. Và cho chúng tôi hai trà đá, có refill nhé.

Waiter: Certainly. Would you like anything for take away later? Our banh mi is also highly recommended.

→ Dạ được. Quý khách có muốn mua mang về không? Bánh mì của chúng tôi cũng rất đáng thử.

Guest: Maybe later. For now, that’s all. Thank you.

→ Có thể sau. Hiện tại vậy là đủ rồi, cảm ơn bạn.

Waiter: Perfect. Your food will be ready in about 10–15 minutes. Enjoy your meal!

→ Tuyệt vời. Món ăn sẽ sẵn sàng trong khoảng 10–15 phút. Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng!

Guest: Thank you!

→ Cảm ơn bạn!

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Cách Nấu và Chế Biến Món Ăn (Cooking Methods)

Khi khách quốc tế hỏi “How is this dish cooked?” hay “Is it fried or grilled?”, biết từ vựng tiếng Anh về cách nấu giúp bạn trả lời chính xác và mô tả món ăn một cách sinh động hơn.

tu-vung-tieng-anh-nha-hang-cach-nau-an
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Cách Nấu và Chế Biến Món Ăn
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Cách Nấu và Chế Biến Món Ăn

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Cách Nấu và Chế Biến Món Ăn (12 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
grilled/ɡrɪld/Nướng (trên vỉa / thanh)The pork for bun cha is charcoal-grilled over an open flame.Thịt lợn bún chả được nướng than trên lửa than.
steamed/stiːmd/HấpBanh cuon is steamed rice rolls filled with minced pork.Bánh cuốn là bánh gạo hấp nhân thịt heo xay.
stir-fried/stɜːr fraɪd/XàoThe morning glory is stir-fried with garlic and chili.Rau muống xào tỏi ớt.
deep-fried/diːp fraɪd/Chiên ngập dầuThe spring rolls are deep-fried until golden and crispy.Chả giò chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
braised/breɪzd/Hầm / khoThe pork belly is braised in fish sauce and palm sugar.Ba chỉ hầm với nước mắm và đường thốt nốt.
raw/rɔː/Sống / tươi sống (chưa nấu)Some herbs in pho are eaten raw for freshness.Một số rau thơm trong phở được ăn sống để giữ mùi thơm.
slow-cooked/sloʊ kʊkt/Nấu chậm / hầm lâuPho broth is slow-cooked for 8 to 12 hours.Nước dùng phở được hầm chậm 8 đến 12 tiếng.
poached/poʊtʃt/Luộc nhẹ trong nước nóngThe chicken in pho ga is gently poached, not boiled.Gà trong phở gà được luộc nhẹ, không sôi mạnh.
smoked/smoʊkt/Xông khóiSmoked sausages are popular in northwest Vietnam.Lạp xưởng xông khói phổ biến ở Việt Nam miền Bắc.
pan-fried/pæn fraɪd/Áp chảo / rán trên chảoCha ca is pan-fried tableside with turmeric and dill.Chả cá được rán trên chảo ngay tại bàn với nghệ và thì là.
marinated/ˈmærɪneɪtɪd/Ướp gia vịThe pork is marinated in fish sauce and shallots overnight.Thịt heo được ướp nước mắm và hành khô qua đêm.
barbecued/ˈbɑːrbɪkjuːd/Nướng BBQ / nướng ngoài trờiBarbecued corn is a popular Hanoi street food snack.Bắp nướng là món ăn đường phố phổ biến ở Hà Nội.

Hội thoại: Mô tả cách nấu món ăn (Cooking Methods)

Guest: Excuse me, how is this dish cooked? Is it grilled or deep-fried?

→ Xin lỗi, món này được nấu như thế nào vậy? Là nướng hay chiên ngập dầu?

Waiter: It is grilled over charcoal after being marinated overnight with fish sauce and spices.

→ Món này được nướng trên than sau khi ướp qua đêm với nước mắm và gia vị.

Guest: That sounds delicious. Is anything here steamed or stir-fried?

→ Nghe ngon quá. Ở đây có món nào hấp hoặc xào không?

Waiter: Yes, we have steamed banh cuon and stir-fried morning glory with garlic.

→ Có ạ, chúng tôi có bánh cuốn hấp và rau muống xào tỏi.

Guest: I prefer something light. Is the chicken poached or fried?

→ Tôi thích món nhẹ. Gà ở đây là luộc hay chiên?

Waiter: The chicken is gently poached, so it is very tender and not oily.

→ Gà được luộc nhẹ nên rất mềm và không bị dầu mỡ.

Guest: Perfect. I will try that. And is the broth slow-cooked?

→ Tuyệt vời. Tôi sẽ thử món đó. Nước dùng có được nấu chậm không?

Waiter: Yes, the broth is slow-cooked for many hours to bring out rich flavors.

→ Vâng, nước dùng được hầm trong nhiều giờ để tạo vị đậm đà

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Gia Vị và Hương Vị (Flavors & Spices)

Ẩm thực Hà Nội nổi bật vì sự cân bằng gia vị tinh tế – không quá cay, không quá ngọt. Học từ vựng tiếng Anh về hương vị giúp bạn mô tả món ăn một cách sinh động và chuyên nghiệp, thay vì chỉ nói “it is good” hay “it is spicy”.

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Gia Vị và Hương Vị

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Về Gia Vị và Hương Vị (12 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
savory/ˈseɪvəri/Vị mặn ngon / đậm đà (umami)The broth has a rich, savory depth from the roasted bones.Nước dùng có vị mặn ngon đậm đà từ xương rang.
umami/uːˈmɑːmi/Vị umami (vị đặc trưng, đậm)Fish sauce adds an umami punch to Vietnamese dishes.Nước mắm thêm vị umami đậm vào các món Việt.
tangy/ˈtæŋi/Chua nhẹ, chua giấm, chua tươiThe dipping sauce has a nice tangy balance from lime juice.Nước chấm có vị chua giấm cân bằng từ nước cốt chanh.
pungent/ˈpʌndʒənt/Mùi nồng, cay vào mũiShrimp paste has a pungent, fermented aroma.Mắm tôm có mùi nồng đặc trưng của lên men.
fragrant/ˈfreɪɡrənt/Thơm, hương thơm dễ chịuThe lemongrass and lime leaves make the broth very fragrant.Sả và lá chanh giúp nước dùng rất thơm.
spicy/ˈspaɪsi/CayAdjust the spiciness by adding fresh chili to your bowl.Điều chỉnh độ cay bằng cách cho ớt tươi vào bát.
sour/saʊər/ChuaThe tamarind in bun rieu gives it a sour, refreshing taste.Me trong bún riêu tạo vị chua và tươi mát.
bitter/ˈbɪtər/ĐắngBitter melon soup is a popular dish in Hanoi summers.Canh khổ qua là món ăn phổ biến mùa hè Hà Nội.
sweet/swiːt/NgọtThe caramelized pork has a hint of sweetness from palm sugar.Thịt kho có vị ngọt nhẹ từ đường thốt nốt.
herbal/ˈɜːrbəl/Thơm mùi thảo mộc / rau thơmPho is finished with fresh, herbal toppings like basil.Phở ăn kèm rau thơm tươi như húng quế.
smoky/ˈsmoʊki/Mùi khói / vị khóiBun cha’s pork has a delicious smoky flavor from charcoal.Thịt bún chả có vị khói tuyệt vời từ nướng than.
mild/maɪld/Nhẹ, không quá đậm vịThe pho broth is mild but complex – perfect for first-timers.Nước dùng phở nhẹ nhàng nhưng phong phú vị, lý tưởng cho người thử lần đầu.

Hội thoại: Mô tả hương vị món ăn (Flavors & Spices)

Guest: How would you describe the flavor of this dish?

→ Bạn có thể mô tả hương vị của món này không?

Waiter: It has a very savory and umami-rich taste, thanks to the fish sauce and slow-cooked broth.

→ Món này có vị đậm đà và giàu umami, nhờ nước mắm và nước dùng hầm lâu.

Guest: Is it spicy? I don’t eat very spicy food.

→ Món này có cay không? Tôi không ăn được quá cay.

Waiter: It is quite mild by default, but you can add fresh chili to make it more spicy.

→ Mặc định món này khá nhẹ, nhưng bạn có thể thêm ớt tươi để cay hơn.

Guest: I see. Does it have any pungent ingredients?

→ Tôi hiểu rồi. Món này có nguyên liệu nào mùi nồng không?

Waiter: The shrimp paste is a bit pungent, but it is served on the side, so you can control the flavor.

→ Mắm tôm hơi nồng, nhưng được để riêng nên bạn có thể tự điều chỉnh.

Guest: That’s good. I usually prefer something more fragrant and herbal.

→ Tốt quá. Tôi thường thích hương vị thơm và mùi thảo mộc hơn

Waiter: Perfect, this dish is very fragrant with lemongrass and fresh herbs, giving it a light herbal aroma.

→ Tuyệt vời, món này rất thơm với sả và rau tươi, tạo mùi thảo mộc nhẹ nhàng.

Guest: Does it have a sour or tangy taste as well?

→ Món này có vị chua hoặc chua nhẹ không?

Waiter: Yes, there is a slight tangy and sour note from lime juice, which balances the overall flavor.

→ Có, có vị chua nhẹ từ chanh giúp cân bằng tổng thể hương vị.

Guest: That sounds delicious. Is there any sweet or bitter element?

→ Nghe ngon quá. Có vị ngọt hoặc đắng không?

Waiter: There is a hint of sweetness from the sauce, but no bitter taste at all.

→ Có vị ngọt nhẹ từ nước sốt, nhưng hoàn toàn không có vị đắng.

Guest: And what about the meat?

→ Còn phần thịt thì sao?

Waiter: The grilled meat has a slightly smoky flavor from the charcoal, which makes it very appetizing.

→ Thịt nướng có vị khói nhẹ từ than, rất hấp dẫn.

Guest: That sounds perfect. I will take one portion.

→ Nghe tuyệt quá. Tôi sẽ gọi một phần.

Waiter: Great choice! I’m sure you’ll enjoy this balance of savory, fragrant, and slightly tangy flavors.

→ Lựa chọn tuyệt vời! Tôi chắc bạn sẽ thích sự cân bằng giữa vị đậm đà, thơm và chua nhẹ của món này.

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Dụng Cụ Ăn Uống (Tableware & Utensils)

Một trong những khó khăn của khách quốc tế khi ăn tại Hà Nội là sử dụng đũa và các dụng cụ ăn Việt Nam. Biết từ vựng tiếng Anh nhà hàng về dụng cụ giúp tour guide hướng dẫn khách một cách tự nhiên và tạo thêm giá trị trải nghiệm văn hóa.

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Dụng Cụ Ăn Uống

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Dụng Cụ Ăn Uống (10 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
chopsticks/ˈtʃɒpstɪks/Đũa ănWould you like chopsticks or a fork and knife?Bạn muốn dùng đũa hay nĩa và dao?
bowl/boʊl/BátThe pho is served in a deep bowl with a wide rim.Phở được phục vụ trong bát sâu vành rộng.
spoon/spuːn/Muỗng / thìaUse the spoon for the broth and chopsticks for the noodles.Dùng muỗng uống nước dùng và đũa để gắp bún.
plate/pleɪt/ĐĩaCould we have an extra plate to share the appetizer?Cho chúng tôi thêm một đĩa nữa để ăn chung món khai vị.
napkin/ˈnæpkɪn/Khăn ănCould we have more napkins, please?Cho chúng tôi thêm khăn ăn được không?
condiment tray/ˈkɒndɪmənt treɪ/Khay gia vị / đồ ăn kèmThe condiment tray holds chili, lime and bean sprouts.Khay gia vị đựng ớt, chanh và giá đỗ.
clay pot/kleɪ pɒt/Nồi đất / tô đấtThe claypot rice retains heat much longer than regular pots.Cơm niêu giữ nhiệt lâu hơn nồi thường.
tray/treɪ/Khay đựng đồ ănThe waiter brought our drinks on a wooden tray.Nhân viên mang đồ uống trên một chiếc khay gỗ.
chopstick rest/ˈtʃɒpstɪk rest/Kê đũa / gối đũaPlace your chopsticks on the rest when not in use.Đặt đũa lên kê khi không sử dụng.
side bowl/saɪd boʊl/Bát nhỏ / bát phụThe dipping sauce is served in a small side bowl.Nước chấm được phục vụ trong bát nhỏ bên cạnh.

Hội thoại: Sử dụng dụng cụ ăn uống tại nhà hàng Hà Nội

Guest: Excuse me, I’m not very familiar with chopsticks. Could I have a fork and spoon?

→ Xin lỗi, tôi không quen dùng đũa lắm. Tôi có thể xin nĩa và thìa không?

Waiter: Of course. I will bring you a fork and a spoon right away.

→ Dĩ nhiên rồi. Tôi sẽ mang nĩa và thìa ra ngay.

Guest: Thank you. Also, could we have an extra plate to share the dishes?

→ Cảm ơn. Ngoài ra, cho chúng tôi thêm một chiếc đĩa để ăn chung được không?

Waiter: Certainly. Here is an extra plate and a small side bowl for dipping sauce.

→ Vâng ạ. Đây là một chiếc đĩa và một bát nhỏ để đựng nước chấm.

Guest: Great. What is this small tray with chili and lime?

→ Tuyệt. Cái khay nhỏ có ớt và chanh này là gì vậy?

Waiter: That is the condiment tray. It usually has chili, lime, and sometimes herbs to adjust your dish.

→ Đó là khay gia vị. Thường có ớt, chanh và đôi khi có rau thơm để điều chỉnh món ăn.

Guest: I see. And where should I put my chopsticks when I’m not using them?

→ Tôi hiểu rồi. Vậy khi không dùng đũa, tôi nên đặt ở đâu?

Waiter: You can place them on the chopstick rest to keep the table clean.

→ Bạn có thể đặt lên gối đũa để giữ bàn sạch sẽ.

Guest: That’s helpful. This bowl looks quite deep – is it for soup?

→ Hữu ích quá. Cái bát này khá sâu – dùng để ăn súp đúng không?

Waiter: Yes, we use a deep bowl for dishes like pho, so it can hold both noodles and broth comfortably.

→ Đúng vậy, chúng tôi dùng bát sâu cho các món như phở để chứa cả bún và nước dùng.

Guest: And what is this dish served in a clay pot?

→ Còn món này được đựng trong nồi đất là gì vậy?

Waiter: That is clay pot rice. The clay pot keeps the food hot for a long time and adds a slightly toasted flavor.

→ Đó là cơm niêu. Nồi đất giúp giữ nhiệt lâu và tạo lớp cơm cháy thơm nhẹ.

Guest: Wonderful! Could we also have a few more napkins, please?

→ Tuyệt vời! Cho chúng tôi thêm vài khăn ăn được không

Waiter: Of course. Here are some extra napkins.

→ Dạ được, đây là thêm khăn ăn cho quý khách.

Guest: Thank you for your help. This makes the experience much easier!

→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Trải nghiệm này trở nên dễ dàng hơn nhiều!

Waiter: You’re very welcome! Please enjoy your meal.

→ Rất hân hạnh! Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng!

Bảng Mô Tả 8 Món Đặc Sản Hà Nội Bằng Tiếng Anh

Đây là phần đặc biệt nhất của bài viết – bộ từ vựng tiếng Anh nhà hàng được áp dụng trực tiếp vào việc mô tả những món ăn Hà Nội đặt trung tâm của mọi food tour. Mỗi món được mô tả theo chuẩn food writing tiếng Anh: nguồn gốc, thành phần chính, cách nấu và vị đặc trưng

Cách mô tả món ăn Hà Nội theo chuẩn food writing tiếng Anh Một mô tả món ăn chuẩn tiếng Anh gồm 4 yếu tố: (1) Tên món + xuất xứ, (2) Thành phần chính, (3) Cách chế biến, (4) Vị và cảm nhận.

tu-vung-tieng-anh-nha-hang-8-mon-dac-san-o-ha-noi
Bánh Cuốn Đặc Sản Hà Nội

Bảng mô tả 8 món đặc sản Hà Nội (EN + VI + Đặc trưng)

Món ănTên tiếng AnhMô tả (EN)Vị đặc trưng
Phở bòBeef PhoSlow-cooked beef bone broth served with flat rice noodles, tender beef slices, fresh herbs and bean sprouts.Vị nước dùng trong, thơm mùi, cân bằng giữa mặn và ngọt.
Bún chảGrilled pork noodle bowlCharcoal-grilled pork patties and belly served in a sweet-sour dipping broth alongside vermicelli, fresh herbs and nem cuon.Vị khói của thịt nướng, vị chua ngọt đặc trưng của nước chấm.
Bánh mìBanh MiA crusty French-style baguette filled with various proteins, pate, pickled daikon, cucumber, fresh coriander and chili.Vỏ giòn, nhân đa vị – sự hòa hợp giữa phong cách Pháp và Việt.
Chả cáTurmeric fish with dillPan-fried turmeric-marinated snakehead fish cooked tableside with fresh dill and spring onion, served with rice noodles, peanuts and shrimp paste.Vị thơm của nghệ, mùi đặc trưng của thì là, độ mặn của mắm tôm.
Bánh cuốnSteamed rolled rice crepeDelicate steamed rice flour sheets filled with seasoned minced pork and wood-ear mushrooms, topped with fried shallots.Bánh mỏng manh, nhân đậm đà, ăn kèm nước chấm chua ngọt.
Bún bòBeef vermicelli soupSpiced lemongrass-and-chili beef broth served with thick round noodles, shredded beef, pork hock and fresh vegetables.Nước dùng thơm sả ớt, đậm hơn phở và đậm vị hơn.
Nem ránFried spring rollsCrispy deep-fried rolls filled with minced pork, glass noodles, wood-ear mushrooms and vegetables, served with sweet chili dipping sauce.Vỏ chiên vàng giòn, nhân đầy đủ, nước chấm ngọt cay.
Cơm rangVietnamese fried riceWok-tossed jasmine rice stir-fried with egg, vegetables and choice of protein – a classic comfort food enjoyed any time of day.Vị xào thơm, hạt cơm tơi bông, món nhanh và ngon.

Từ Vựng Tiếng Anh Thanh Toán Tại Nhà Hàng (Paying the Bill)

Giai đoạn thanh toán là phần kết thúc của một bữa ăn. Biết cách gọi hóa đơn, chia tiền, hỏi về tip hay xử lý hóa đơn SAI bằng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng sẽ giúp bạn và khách trải nghiệm một kết thúc trọn vẹn.

Từ Vựng Tiếng Anh Thanh Toán Tại Nhà Hàng

Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Thanh Toán Tại Nhà Hàng (10 từ)

Tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ (EN)Dịch (VI)
bill / check/bɪl/Hóa đơnCould we have the bill, please?Cho chúng tôi hóa đơn được không?
split the bill/splɪt ðə bɪl/Chia đôi hóa đơn / aa từng ngườiCould we split the bill equally between four?Chia đều hóa đơn cho 4 người được không?
service charge/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/Phí dịch vụIs the service charge already included in the bill?Phí dịch vụ đã tính vào hóa đơn chưa?
tip / gratuity/tɪp/Tiền tip / tiền thưởng lao độngLeaving a tip is not obligatory but always appreciated.Để lại tip không bắt buộc nhưng được đánh giá cao.
cash only/kæʃ ˈoʊnli/Chỉ nhận tiền mặtThis restaurant is cash only – no card payments accepted.Nhà hàng này chỉ nhận tiền mặt – không quẹt thẻ.
card payment/kɑːrd ˈpeɪmənt/Thanh toán bằng thẻDo you accept card payment or cash only?Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ không hay chỉ tiền mặt?
receipt/rɪˈsiːt/Biên lai / hóa đơn đã thanh toánCould I have a printed receipt for my expense report?Cho tôi biên lai in ra để báo cáo chi phí.
VAT/ˌviː eɪ ˈtiː/Thuế giá trị gia tăng (VAT)The price on the menu is exclusive of 10 percent VAT.Giá trên menu chưa tính thuế VAT 10 phần trăm.
overcharged/ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒd/Bị tính thừa tiềnI think we have been overcharged – this item is not on our order.Tôi nghĩ chúng tôi bị tính thừa – món này không có trong đơn.
complimentary/ˌkɒmplɪˈmentri/Được tặng / miễn phíThe dessert is complimentary, courtesy of the restaurant.Món tráng miệng được nhà hàng tặng.

Hội thoại: Gọi hóa đơn và thanh toán tại nhà hàng Hà Nội

Guest A: Excuse me, could we have the bill, please? We are ready to pay.

→ Xin lỗi, cho chúng tôi xin hóa đơn được không? Chúng tôi muốn thanh toán.

Waiter: Of course. Here is your bill. The total is 680,000 VND. A 5 percent service charge is already included.

→ Vâng ạ. Đây là hóa đơn của quý khách. Tổng cộng là 680.000 VNĐ. Phí dịch vụ 5% đã được bao gồm.

Guest B: Wait, I see a charge for spring rolls but I don’t think we ordered those. I think we have been overcharged.

→ Khoan đã, tôi thấy có tính tiền nem rán nhưng tôi không nghĩ là chúng tôi có gọi. Có vẻ chúng tôi bị tính thừa tiền.

Waiter: I apologize, let me check. You are right, that was added in error. I will correct the bill right away.

→ Tôi xin lỗi, để tôi kiểm tra lại. Bạn đúng rồi, đó là lỗi thêm nhầm. Tôi sẽ chỉnh lại hóa đơn ngay.

Guest A: Thank you. Can we split the bill three ways? And do you accept card payment?

→ Cảm ơn. Chúng tôi có thể chia hóa đơn làm ba phần không? Và nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ không?

Waiter: Yes, we accept card payment, including Visa and Mastercard. I will split the bill into three separate receipts for you.

→ Có, chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ, bao gồm Visa và Mastercard. Tôi sẽ chia hóa đơn thành ba biên lai riêng cho quý khách.

Guest B: Great. Also, is VAT included in the total amount?

→ Tuyệt. Nhân tiện, thuế VAT đã được tính trong tổng tiền chưa?

Waiter: Yes, the price is inclusive of 10 percent VAT.

→ Vâng, giá đã bao gồm VAT 10%.

Guest A: Perfect. Here is my card.

→ Tuyệt. Đây là thẻ của tôi.

Waiter: Thank you very much! Also, the dessert you had was complimentary, a small gift from the restaurant.

→ Cảm ơn quý khách rất nhiều! Nhân tiện, món tráng miệng của quý khách là miễn phí, một món quà nhỏ từ nhà hàng.

Guest B: That’s very kind of you. We really enjoyed the meal.

→ Thật chu đáo. Chúng tôi đã có một bữa ăn rất tuyệt.

Waiter: We’re glad to hear that. Have a wonderful evening and hope to see you again!

→ Chúng tôi rất vui khi nghe điều đó. Chúc quý khách buổi tối tuyệt vời và hy vọng được gặp lại!

tu-vung-tieng-anh-nha-hang-dan-tour-nha-hang-cung-du-khach-nuoc-ngoai
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng không chỉ là những từ đơn lẻ – đó là công cụ giúp bạn kết nối, khám phá và chia sẻ văn hóa ẩm thực một cách sâu sắc hơn. Với 7 nhóm từ vựng trên tổng số hơn 80 từ, 8 hội thoại thực tế, bảng mô tả 8 món đặc sản Hà Nội và bộ mẫu câu gọi món chuyên nghiệp trong bài viết này, bạn đã có đầy đủ hành trang để tự tin giao tiếp tại bất kỳ nhà hàng nào – từ một quán phở ven đường đến một nhà hàng fine dining – và để lại ấn tượng với bất kỳ khách nước ngoài nào bạn gặp.
Hãy lưu lại bài viết này, in bảng từ vựng để ôn luyện và thử áp dụng mẫu hội thoại trong bữa ăn tối nay. Hành trình học từ vựng tiếng Anh nhà hàng bắt đầu từ một câu hỏi nhỏ: “Could we see the menu, please?”

 

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE

✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com

✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!