
Bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch là kiến thức quan trọng đối với hướng dẫn viên, nhân viên dịch vụ du lịch và bất kỳ ai thường xuyên giao tiếp với khách quốc tế. Trong thực tế, bạn sẽ thường gặp các tình huống như hướng dẫn khách đổi tiền, rút tiền tại ATM, thanh toán bằng thẻ hoặc giải thích về tiền tip và chi phí dịch vụ. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu liên quan mà EFIS English đề xuất sau đây không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn mang đến trải nghiệm thuận tiện cho du khách.
Vì sao bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch lại quan trọng?
Việc sử dụng thành thạo bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch mang lại nhiều lợi ích trong học tập, công việc và giao tiếp với khách quốc tế:
- Đối với hướng dẫn viên và người làm trong ngành du lịch: Bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch giúp bạn tự tin hướng dẫn khách quốc tế đổi tiền, rút tiền, thanh toán và giải thích các thông tin liên quan đến tỷ giá, mệnh giá tiền Việt Nam trong suốt hành trình.
- Đối với người học tiếng Anh giao tiếp: Đây là nhóm từ vựng thiết thực, thường xuất hiện trong các tình huống đời sống và du lịch. Việc nắm vững các từ vựng tiền tệ tiếng Anh du lịch này giúp mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Anh trong thực tế.
- Đối với người thường xuyên du lịch hoặc làm việc với người nước ngoài: Hiểu các từ vựng về tiền tệ, thanh toán và chi phí dịch vụ giúp bạn dễ dàng thực hiện giao dịch, tránh nhầm lẫn về giá cả và giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch theo chủ đề
Để thuận tiện cho bạn trong quá trình học tập, EFIS English đã tổng hợp và phân loại từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch thành các chủ đề. Hãy cũng xem bộ từ vựng này có gì nhé.
Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch chủ đề tiền tệ quốc tế
Tính đến nay, có hơn 180 loại tiền tệ chính thức đang được lưu hành trên thế giới. Vậy bạn đã biết bao nhiêu từ vựng tiền tệ? Cùng kiểm tra những đồng tiền tệ nổi tiếng trong bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch với EFIS English nào!

| Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
| Currency | /ˈkʌrənsi/ | Tiền tệ | The local currency in Vietnam is the Vietnamese Dong. |
| Foreign currency | /ˈfɒrən ˈkʌrənsi/ | Ngoại tệ | Many tourists bring foreign currency when traveling abroad. |
| Local currency | /ˈləʊkl ˈkʌrənsi/ | Đồng tiền địa phương | It’s better to pay in the local currency. |
| Exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | Tỷ giá hối đoái | The exchange rate changes every day. |
| Vietnamese Dong (VND) | /ˌvjetnəˈmiːz dɒŋ/ | Đồng Việt Nam | Most shops in Vietnam accept Vietnamese Dong only. |
| US Dollar (USD) | /ˌjuː es ˈdɒlə(r)/ | Đô la Mỹ | Many tourists exchange US Dollars for VND. |
| Euro (EUR) | /ˈjʊərəʊ/ | Đồng Euro | The Euro is widely used in Europe. |
| Russian Ruble (RUB) | /ˈrʌʃən ˈruːbl/ | Đồng Rúp Nga | Russian tourists often exchange Rubles for Vietnamese Dong. |
| Mexican Peso (MXN) | /ˈmeksɪkən ˈpeɪsəʊ/ | Đồng Peso Mexico | The Mexican Peso is the official currency of Mexico. |
| Indian Rupee (INR) | /ˈɪndiən ruːˈpiː/ | Đồng Rupee Ấn Độ | The Indian Rupee is widely used throughout India. |
| Thai Baht (THB) | /taɪ bɑːt/ | Đồng Baht Thái Lan | One Thai Baht is worth several hundred Vietnamese Dong. |
| Brazilian Real (BRL) | /brəˈzɪliən riˈɑːl/ | Đồng Real Brazil | Brazilian visitors may exchange Reals at major banks. |
| Banknote | /ˈbæŋknəʊt/ | Tiền giấy | Vietnamese banknotes are made of polymer. |
| Coin | /kɔɪn/ | Tiền xu | Coins are less common in Vietnam today. |
| Denomination | /dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/ | Mệnh giá tiền | This banknote has a denomination of 500,000 VND. |
| Conversion rate | /kənˈvɜːʃn reɪt/ | Tỷ lệ quy đổi | Please check the conversion rate before exchanging money. |
Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch chủ đề đổi tiền và rút tiền
Khi giao tiếp với du khách nước ngoài, nhu cầu đổi tiền và rút tiền là những tình huống thường gặp. Vì vậy, hướng dẫn viên nên nắm vững những từ này trong bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch để tự tin hơn khi dẫn tour cho khách quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
| Exchange money | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmʌni/ | Đổi tiền | You can exchange money at the airport. |
| Currency exchange | /ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Dịch vụ đổi ngoại tệ | There is a currency exchange near the hotel. |
| Exchange counter | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈkaʊntə(r)/ | Quầy đổi tiền | The exchange counter is open until 8 p.m. |
| Exchange office | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈɒfɪs/ | Văn phòng đổi ngoại tệ | Tourists can visit an exchange office downtown. |
| Money changer | /ˈmʌni ˈtʃeɪndʒə(r)/ | Điểm đổi tiền | A licensed money changer usually offers good rates. |
| Conversion rate | /kənˈvɜːʃn reɪt/ | Tỷ lệ quy đổi | The conversion rate changes daily. |
| Transaction fee | /trænˈzækʃn fiː/ | Phí giao dịch | Some banks charge a transaction fee. |
| Service fee | /ˈsɜːvɪs fiː/ | Phí dịch vụ | The exchange office may charge a service fee. |
| Commission | /kəˈmɪʃn/ | Hoa hồng, phí đổi tiền | This exchange service has no commission. |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai | Please keep your receipt after exchanging money. |
| Passport | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu | You may need your passport to exchange currency. |
| Bank | /bæŋk/ | Ngân hàng | You can exchange money at most banks. |
| ATM (Automated Teller Machine) | /ˌeɪ tiː ˈem/ | Máy ATM | There is an ATM across the street. |
| Withdraw money | /wɪðˈdrɔː ˈmʌni/ | Rút tiền | You can withdraw money using your card. |
| Cash withdrawal | /kæʃ wɪðˈdrɔːəl/ | Giao dịch rút tiền mặt | The cash withdrawal limit is 5 million VND. |
| Withdraw cash | /wɪðˈdrɔː kæʃ/ | Rút tiền mặt | I need to withdraw some cash for shopping. |
| Debit card | /ˈdebɪt kɑːd/ | Thẻ ghi nợ | Most ATMs accept international debit cards. |
| Credit card | /ˈkredɪt kɑːd/ | Thẻ tín dụng | You can use a credit card to withdraw cash. |
| PIN (Personal Identification Number) | /pɪn/ | Mã PIN | Please enter your PIN carefully. |
| ATM fee | /ˌeɪ tiː ˈem fiː/ | Phí rút tiền ATM | Some ATMs charge an ATM fee. |
| Daily withdrawal limit | /ˈdeɪli wɪðˈdrɔːəl ˈlɪmɪt/ | Hạn mức rút tiền mỗi ngày | The daily withdrawal limit is displayed on the screen. |
| Bank account | /bæŋk əˈkaʊnt/ | Tài khoản ngân hàng | The money will be deducted from your bank account. |
| Balance inquiry | /ˈbæləns ɪnˈkwaɪəri/ | Kiểm tra số dư | You can make a balance inquiry at the ATM. |
| Cash advance service | /kæʃ ədˈvɑːns ˈsɝː.vɪs/ | Dịch vụ ứng tiền mặt từ thẻ tín dụng | Some tourists use a cash advance service when traveling. |
Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch chủ đề thanh toán
Bên cạnh việc đổi tiền và rút tiền, thanh toán cũng là một tình huống giao tiếp thường gặp. Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch gửi bạn một số từ từ vựng hữu ích sau đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
| Payment | /ˈpeɪmənt/ | Thanh toán | Payment can be made by cash or card. |
| Cash | /kæʃ/ | Tiền mặt | We accept cash payments only. |
| Credit card | /ˈkredɪt kɑːd/ | Thẻ tín dụng | Can I pay by credit card? |
| Debit card | /ˈdebɪt kɑːd/ | Thẻ ghi nợ | Most restaurants accept debit cards. |
| QR code payment | /ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/ | Thanh toán bằng mã QR | You can pay by QR code here. |
| Contactless payment | /ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/ | Thanh toán không chạm | Contactless payment is available. |
| Bill | /bɪl/ | Hóa đơn thanh toán | Could I have the bill, please? |
| Invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn | We will send you the invoice by email. |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai | Please keep your receipt. |
| Total amount | /ˈtəʊtl əˈmaʊnt/ | Tổng số tiền | The total amount is 1,200,000 VND. |
| Change | /tʃeɪndʒ/ | Tiền thừa | Here is your change. |
| Exact change | /ɪɡˈzækt tʃeɪndʒ/ | Tiền lẻ vừa đủ | Do you have the exact change? |
| Deposit | /dɪˈpɒzɪt/ | Tiền đặt cọc | A deposit is required for the booking. |
| Refund | /ˈriːfʌnd/ | Hoàn tiền | You can request a refund within 7 days. |
| Tax | /tæks/ | Thuế | Tax is included in the price. |
| VAT (Value Added Tax) | /ˌviː eɪ ˈtiː/ | Thuế giá trị gia tăng | The price includes VAT. |
| Service charge | /ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ | Phí dịch vụ | A service charge is included in the bill. |
| Additional fee | /əˈdɪʃənl fiː/ | Phụ phí | There may be an additional fee for late check-out. |
| Surcharge | /ˈsɜːtʃɑːdʒ/ | Phụ thu | A holiday surcharge may apply. |
| Booking fee | /ˈbʊkɪŋ fiː/ | Phí đặt chỗ | The booking fee is non-refundable. |
| Cancellation fee | /ˌkænsəˈleɪʃn fiː/ | Phí hủy dịch vụ | A cancellation fee may be charged. |
| Tip | /tɪp/ | Tiền tip | Leaving a tip is appreciated. |
| Tipping | /ˈtɪpɪŋ/ | Việc cho tiền tip | Tipping is common in many countries. |
Hướng dẫn khách rút tiền, đổi tiền tại Việt Nam bằng tiếng Anh
Tưởng tượng bạn đang là một hướng dẫn viên du lịch, hoặc chỉ đơn giản là một người bạn nước ngoài của bạn sang Việt Nam chơi và muốn mua quà lưu niệm. Nhưng người đó chỉ mang theo tiền tệ của nước mình. Vậy thì làm thế nào để hướng dẫn người bạn quốc tế đổi tiền? Tham khảo một số câu thông dụng sử dụng bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch sau đây cùng EFIS English nhé!

Mẫu câu đổi tiền áp dụng từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch
Một số địa điểm thường cho phép du khách đổi ngoại tệ mà EFIS English đã đề cập trước đó trong từ vựng tiếng Anh đổi tiền bao gồm: currency exchange counter (quầy đổi ngoại tệ), exchange office (văn phòng đổi ngoại tệ), licensed money changer (điểm đổi tiền được cấp phép). Ngoài ra, khách quốc tế cũng có thể đổi ngoại tệ tại bank (ngân hàng), international airport (sân bay quốc tế) hoặc hotel (khách sạn).
Bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch đề xuất một số câu hướng dẫn du khách đổi tiền thông dụng sau:
- You can exchange your money at a bank or a licensed exchange counter.
→ Bạn có thể đổi tiền tại ngân hàng hoặc quầy đổi ngoại tệ được cấp phép.
- There is a currency exchange counter near the hotel.
→ Có một quầy đổi ngoại tệ gần khách sạn.
- Most exchange offices accept US Dollars, Euros, and other major currencies.
→ Hầu hết các điểm đổi tiền đều chấp nhận đô la Mỹ, Euro và các ngoại tệ phổ biến khác.
Mẫu câu hướng dẫn khách rút tiền
Du khách có thể dễ dàng rút tiền mặt tại các cây ATM trên khắp Việt Nam. Hầu hết ATM đều chấp nhận các loại thẻ quốc tế như Visa, Mastercard hoặc JCB. Tùy theo từng ngân hàng, hạn mức rút tiền mỗi giao dịch thường dao động từ 2 triệu đến 10 triệu VNĐ.
Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu sau trong bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch:
- You can withdraw cash from most ATMs in Vietnam.
→ Bạn có thể rút tiền mặt tại hầu hết các cây ATM ở Việt Nam.
- Most ATMs accept international cards such as Visa and Mastercard.
→ Hầu hết các máy ATM đều chấp nhận thẻ quốc tế như Visa và Mastercard.
- The withdrawal limit depends on the bank and ATM.
→ Hạn mức rút tiền phụ thuộc vào ngân hàng và máy ATM.
Mẫu câu hướng dẫn du khách thanh toán sử dụng từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch
Mặc dù tiền mặt được sử dụng cho các giao dịch nhỏ và người bán hàng rong ở Việt Nam, hầu hết các cơ sở kinh doanh đều chấp nhận thanh toán bằng các thẻ tín dụng lớn như Visa. Khách sạn, công ty du lịch, cửa hàng thời trang, nhà hàng, siêu thị và spa đều chấp nhận thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng quốc tế. Tỷ giá chuyển đổi và phí quẹt thẻ sẽ do nhà cung cấp thẻ của bạn quy định. Bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch xin gửi các tour guide một số câu tiếng Anh thông dụng sau đây:
- It is a good idea to carry some cash for small purchases or street vendors.
→ Bạn nên mang theo một ít tiền mặt để thanh toán cho các khoản chi nhỏ hoặc mua hàng từ người bán rong.
- You can pay by Visa, Mastercard, or other major international cards at most businesses.
→ Bạn có thể thanh toán bằng Visa, Mastercard hoặc các loại thẻ quốc tế phổ biến khác tại hầu hết các cơ sở kinh doanh.
- Most hotels, restaurants, supermarkets, and tourist services in Vietnam accept international credit and debit cards.
→ Hầu hết khách sạn, nhà hàng, siêu thị và các dịch vụ du lịch tại Việt Nam đều chấp nhận thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ quốc tế.

Có thể bạn quan tâm:
Bộ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh khách sạn bạn nên biết
Từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng
Một số mẫu hội thoại áp dụng từ vựng tiền tệ tiếng Anh du lịch
Dù có một số câu ví dụ, bạn nên luyện tập từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch thường xuyên thông qua các cuộc hội thoại để tăng khả năng phản xạ và hiểu ngữ cảnh thực tế. Bạn có thể tham khảo một số mẫu hội thoại mà EFIS English đã tổng hợp.
Mẫu hội thoại đổi tiền
M: Excuse me, I need to exchange some money. Where can I exchange Yen for Vietnamese Dong?
(Xin lỗi, tôi cần đổi một ít tiền. Tôi có thể đổi tiền Yên sang VNĐ ở đâu?)
F: You can exchange your money at a bank or a licensed exchange counter near the Old Quarter.
(Bạn có thể đổi tiền tại ngân hàng hoặc quầy đổi ngoại tệ được cấp phép gần khu Phố Cổ.)
M: Do I need to bring any documents with me?
(Tôi có cần mang giấy tờ gì không?)
F: Yes, you should bring your passport when you exchange foreign currency.
(Có, bạn nên mang theo hộ chiếu khi đổi ngoại tệ.)
Mẫu hội thoại rút tiền
M: Alright guys, we will have 20 minutes to visit the souvenir shop in the Temple of Literature before going for lunch.
(Nào mọi người, chúng ta sẽ có 20 phút mua quà lưu niệm tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám trước khi đi ăn trưa.)
F: Oh no, I forgot to change some money!
(Ôi không, tôi quên đổi tiền mất rồi.)
M: Don’t worry. You can withdraw cash from an ATM with your credit or debit card. Most ATMs in Vietnam accept Visa cards, but MasterCard can be less commonly accepted.
(Đừng lo lắng. Bạn có thể rút tiền mặt từ máy ATM bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Hầu hết các máy ATM tại Việt Nam chấp nhận thẻ Visa, trong khi thẻ MasterCard ít phổ biến hơn.)
F: Thanks goodness! Could you tell me where the nearest ATM is?
(Ôi cảm ơn Chúa! Bạn có thể cho tôi biết cây ATM gần nhất ở đâu không?)
M: Certainly! There’s an ATM just a few minutes away. I can show you how to get there.
(Chắc chắn rồi. Có một cây ATM chỉ cách đây vài phút đi bộ. Tôi có thể chỉ bạn đường tới đó.)
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch đầy đủ các chủ đề như từ vựng tiền tệ, từ vựng tiếng Anh đổi tiền, rút tiền và thanh toán thường gặp trong du lịch. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu thực tế này sẽ giúp hướng dẫn viên tự tin hơn khi giao tiếp với khách quốc tế, đồng thời xử lý hiệu quả các tình huống liên quan trong quá trình tham quan và trải nghiệm tại Việt Nam.
Để vận dụng tốt từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch, bạn đừng quên thường xuyên luyện tập theo các tình huống thực tế để nâng cao khả năng phản xạ tiếng Anh nhé!

EFIS English tự hào là đơn vị duy nhất tại Việt Nam cung cấp khóa học tiếng Anh giao tiếp với phương pháp dẫn tour du lịch cho khách quốc tế. Với chương trình học hướng tới thực tiễn, học viên sẽ được trực tiếp giao tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi trao đổi văn hóa và sau khi kết thúc khóa học có thể tham gia câu lạc bộ dẫn tour du lịch miễn phí cho du khách nước ngoài. CLB Hanoi Free Private Tour Guide với hơn 10 năm hoạt động đã có hơn 5000 thành viên và cung cấp hơn 100.000 tour du lịch miễn phí cho khách du lịch nước ngoài. Khi tham gia câu lạc bộ, bạn không chỉ được nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh mà còn được học cách quảng bá vẻ đẹp, văn hóa, lịch sử người Việt Nam đến bạn bè quốc tế.





