
Khi làm việc trong lĩnh vực du lịch, việc trao đổi với du khách về thời tiết là tình huống diễn ra gần như mỗi ngày. Hướng dẫn viên không chỉ cần biết cách mô tả tình hình thời tiết hiện tại mà còn có thể tư vấn trang phục phù hợp, nhắc nhở khách chuẩn bị cho những thay đổi của khí hậu tại điểm đến. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch vì vậy sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, mang đến trải nghiệm tốt hơn cho du khách quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch chủ đề tình hình thời tiết
Tình huống giao tiếp thường gặp nhất khi đi ra ngoài chính là hỏi tình hình thời tiết hiện tại để có kế hoạch mặc quần áo và mang theo phụ trang gì đi cùng cho thuận tiện. Vậy liệu bạn đã biết những từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch này hay chưa?
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Trời nắng | It is sunny today, perfect for a walking tour around the city. |
| Blazing | /ˈbleɪ.zɪŋ/ | Nắng chang chang | The sun is blazing today. |
| Bright | /braɪt/ | Trời sáng, nhiều nắng | It is a bright morning, ideal for sightseeing. |
| Clear | /klɪə(r)/ | Trời quang đãng | The sky is clear, so we can enjoy the mountain view. |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Nhiều mây | The weather is cloudy, but it is unlikely to rain. |
| Overcast | /ˈəʊvəkɑːst/ | Trời âm u, phủ kín mây | The sky is overcast this afternoon. |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Trời mưa | It is rainy today, so please bring an umbrella. |
| Drizzle | /ˈdrɪzl/ | Mưa phùn | There is a light drizzle this morning. |
| Shower | /ˈʃaʊə(r)/ | Mưa rào | We may experience a short shower later today. |
| Sprinkle | / ‘spriηkl/ | Mưa nhỏ, lắc rắc | It may sprinkle this afternoon. |
| Heavy rain | /ˌhevi ˈreɪn/ | Mưa lớn | Heavy rain is expected in the evening. |
| Pouring rain | /’pɔ:riη ˈreɪn/ | Mưa như trút nước | It’s pouring rain outside. |
| Torrential rain | /tə’ren∫l ˈreɪn/ | Mưa xối xả, tầm tã | Torrential rain floods HCM City. |
| Hail | /heɪl/ | Mưa đá | The area experienced hail yesterday afternoon. |
| Stormy | /ˈstɔːmi/ | Có bão, giông bão | The weather is stormy, so some outdoor activities may be canceled. |
| Thunderstorm | /ˈθʌndəstɔːm/ | Bão kèm sấm sét | A thunderstorm is forecast for tonight. |
| Hurricane | /ˈhʌrɪkən/ | Bão lớn | The hurricane caused severe travel disruptions. |
| Typhoon | /taɪˈfuːn/ | Bão nhiệt đới | A typhoon is approaching the coastal area. |
| Thunder | /ˈθʌndə(r)/ | Tiếng sấm | The thunder was quite loud last night. |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Nhiều gió | It is windy near the beach today. |
| Breezy | /ˈbriːzi/ | Gió hiu hiu | The weather is breezy and comfortable for walking. |
| Gusty | /ˈɡʌsti/ | Gió giật mạnh | Be careful because it is quite gusty on the bridge. |
| Foggy | /ˈfɒɡi/ | Sương mù dày | It is foggy this morning, reducing visibility. |
| Misty | /ˈmɪsti/ | Sương mù mỏng | The mountains look beautiful in the misty weather. |
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Có tuyết rơi | It is snowy in the northern region this time of year. |
| Snowfall | /ˈsnəʊfɔːl/ | Trận mưa tuyết | Heavy snowfall may affect transportation. |
| Humid | /ˈhjuːmɪd/ | Ẩm, độ ẩm cao | Hanoi is often hot and humid in summer. |
| Dry | /draɪ/ | Khô ráo | The weather is dry and pleasant today. |
Các hiện tượng thời tiết trên toàn thế giới là vô cùng phong phú và đa dạng. Cũng giống trong tiếng Việt, cùng một hiện tượng nhưng sự khác biệt về mức độ có thể sử dụng một từ vựng khác để miêu tả. Hãy tận dụng thật tốt những từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch của EFIS English để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch chủ đề nhiệt độ trong ngày
Bên cạnh việc trời nắng hay mưa, việc biết nhiệt độ trong ngày cũng là một yếu tố thường được hỏi đến. Cùng EFIS English xem danh sách các từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch chủ đề nhiệt độ trong ngày sau đây!

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | It gets very hot around noon in summer. |
| Boiling | /ˈbɔɪlɪŋ/ | Nóng như thiêu đốt | It’s boiling outside today. |
| Scorching | /ˈskɔːtʃɪŋ/ | Nóng gay gắt | The desert weather is scorching during the day. |
| Sweltering | /ˈsweltərɪŋ/ | Nóng oi bức | It is sweltering in the city during summer. |
| Baking | /ˈbeɪkɪŋ/ | Nóng như thiêu | The streets are baking under the sun. |
| Sizzling | /ˈsɪz.lɪŋ/ | Nóng hầm hập | It’s sizzling hot today. |
| Stifling | /ˈstaɪ.flɪŋ/ | Nóng ngột ngạt | It’s stifling here, open a window! |
| Warm | /wɔːm/ | Ấm áp | The weather is warm and comfortable today. |
| Mild | /maɪld/ | Ôn hòa, ấm áp | Spring usually has a mild temperature. |
| Pleasant | /ˈpleznt/ | Dễ chịu | The weather is pleasant for sightseeing. |
| Comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | Thoải mái, dễ chịu | Today’s temperature is very comfortable. |
| Refreshing | /rɪˈfreʃɪŋ/ | Mát lành | The cool breeze feels refreshing after a hot day. |
| Cool | /kuːl/ | Mát mẻ | It is cool in the early morning. |
| Chilly | /ˈtʃɪli/ | Se lạnh | It can be chilly in the evening, so bring a jacket. |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | The weather becomes cold after sunset. |
| Freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | Rét buốt | It is freezing outside this morning. |
| Icy | /ˈaɪsi/ | Lạnh giá, đóng băng | The roads may be icy during winter. |
| Crisp | /krɪsp/ | Lạnh khô và nắng ráo | The morning air is crisp and fresh. |
| Bitterly cold | /ˈbɪtəli kəʊld/ | Rét cắt da cắt thịt | It can be bitterly cold in the mountains at night. |
| Sub-zero | /ˌsʌb ˈzɪərəʊ/ | Dưới 0°C | Temperatures may fall to sub-zero levels tonight. |
| Temperate | /ˈtempərət/ | Khí hậu ôn hòa | The region enjoys a temperate climate all year round. |
Cùng là nóng, nhưng không phải chỉ là “hot”. Cùng là lạnh, nhưng không chỉ là “cold”. Việc biết những từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch chủ đề nhiệt độ trong ngày giúp bạn khi nói không bị gượng ép, đồng thời câu văn cũng không bị lặp lại, nhàm chán.
Từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch chủ đề khí hậu và các mùa trong năm
Trong ngành du lịch, việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch về các kiểu khí hậu sẽ giúp hướng dẫn viên tự tin giới thiệu về đặc trưng kiểu thời tiết tại địa điểm đó đến du khách quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Climate | /ˈklaɪmət/ | Khí hậu | Vietnam has a diverse climate from north to south. |
| Tropical climate | /ˈtrɒpɪkl ˈklaɪmət/ | Khí hậu nhiệt đới | Southern Vietnam has a tropical climate. |
| Temperate climate | /ˈtempərət ˈklaɪmət/ | Khí hậu ôn đới, ôn hòa | This region enjoys a temperate climate throughout the year. |
| Polar climate | /’poulə(r) ˈklaɪmət/ | Khí hậu vùng cực | Greenland has a polar climate. |
| Monsoon climate | /mɒnˈsuːn ˈklaɪmət/ | Khí hậu gió mùa | Northern Vietnam experiences a monsoon climate. |
| Continental climate | /ˌkɒntɪˈnentl ˈklaɪmət/ | Khí hậu lục địa | Continental climates often have cold winters and hot summers. |
| Mediterranean climate | /ˌmedɪtəˈreɪniən ˈklaɪmət/ | Khí hậu Địa Trung Hải | The area has a Mediterranean climate with mild winters. |
| Dry climate | /draɪ ˈklaɪmət/ | Khí hậu khô hạn | The desert region has a dry climate. |
| Humid climate | /ˈhjuːmɪd ˈklaɪmət/ | Khí hậu ẩm | The city is known for its humid climate. |
| Weather pattern | /ˈweðə(r) ˈpætən/ | Hình thái thời tiết | The weather pattern changes significantly during the year. |
| Humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | Độ ẩm | The humidity is quite high during summer. |
| Rainy season | /ˈreɪni ˈsiːzn/ | Mùa mưa | The rainy season usually lasts from May to October. |
| Dry season | /draɪ ˈsiːzn/ | Mùa khô | The dry season is the best time to visit this area. |
| Spring | /sprɪŋ/ | Mùa xuân | Spring is one of the most beautiful seasons in Hanoi. |
| Summer | /ˈsʌmə(r)/ | Mùa hè | Summer can be very hot and humid in Vietnam. |
| Autumn | /ˈɔːtəm/ | Mùa thu | Autumn is a popular season for sightseeing. |
| Fall | /fɔːl/ | Mùa thu | Fall is the best season to visit Hanoi. |
| Winter | /ˈwɪntə(r)/ | Mùa đông | Winter is usually cold in northern Vietnam. |
Có thể bạn quan tâm:
Bộ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến khi đi du lịch
Từ vựng tiếng Anh tiền tệ du lịch hữu ích
Mẫu đoạn văn và hội thoại áp dụng từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch
Đừng chỉ học thuộc từ vựng trên giấy và flashcard. Để vận dụng thành thạo bộ từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch, bạn cần thường xuyên luyện tập, đặc biệt là thực hành thông qua việc đặt câu, viết đoạn văn và qua hội thoại thực tiễn để hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng và nâng cao khả năng phản xạ. Bạn có thể tham khảo các mẫu hội thoại và đoạn văn áp dụng từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch mà EFIS English gửi bạn sau đây.

Mẫu hội thoại nhắc nhở du khách về thời tiết
Tour Guide: Hello guys. Welcome to Hanoi. We are going to explore Hanoi’s Old Quarter. It is quite sunny with a light breeze today and temperatures around 33°C.
(Chào mọi người. Chào mừng tới Hà Nội và chúng ta sẽ cùng khám phá Phố cổ Hà Nội. Trời hôm nay khá nắng nhưng vẫn có một chút gió nhẹ với nhiệt đột khoảng 33°C.)
David: That’s nice. How about the afternoon?
(Tuyệt quá! Còn buổi chiều thì sao?)
Tour Guide: I’m not sure, but the weather forecast says we are going to have rain this afternoon. You guys should bring an umbrella just in case of unexpected rain showers.
(Tôi cũng không chắc, nhưng dự báo thời tiết nói rằng chiều nay sẽ có mưa. Các bạn nên mang theo ô phòng trường hợp có mưa bất chợt.)
David: So, what should we wear today?
(Vậy tôi nên mặc gì hôm nay?)
Tour Guide: You should wear light and comfortable clothes, it can be hot at midday. A hat, sunglasses, and sunscreen are also useful.
(Bạn nên mặc quần áo nhẹ và thoải mái vì buổi trưa có thể khá nóng. Mũ, kính râm và kem chống nắng cũng sẽ rất hữu ích.)
David: We are going to visit some temples today, right?
(Chúng ta sẽ đi thăm một vài ngôi chùa hôm nay phải không?)
Tour Guide: You’re correct! Therefore, you should wear clothing that covers your knees and shoulders. Modest dress is appreciated at religious sites, despite the heat.
(Chính xác! Vì vậy, các bạn nên mặc quần áo che được vai và đầu gối. Mặc dù thời tiết nóng, trang phục kín đáo vẫn được khuyến khích tại các địa điểm tôn giáo.)
David: Okay, we’ve got it. Thanks for your advice.
(Chúng tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn vì lời khuyên.)
Mẫu đoạn văn giới thiệu khí hậu Hà Nội sử dụng từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch
Tiếng Anh: Hanoi has a humid subtropical climate characterized by four distinct seasons. Winter generally extends from December to February, bringing cooler temperatures, shorter daylight hours, and high humidity levels. Although snowfall never occurs in Hanoi, the cold weather often feels more intense than visitors expect because of the damp air and the limited use of indoor heating systems.
The Lunar New Year, or Tet Holiday, usually falls during one of the coldest periods of the year. Daytime temperatures during Tet often range from 14°C to 20°C. Rather than heavy rainfall, Hanoi commonly experiences light drizzle, mist, and fog at this time of year. However, when cold air masses from the north weaken, the city can enjoy warm, dry, and pleasant weather, making Tet an ideal time for sightseeing and outdoor activities.
Tiếng Việt: Hà Nội có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với bốn mùa rõ rệt. Mùa đông thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2, mang theo nền nhiệt thấp hơn, thời gian có nắng ngắn hơn và độ ẩm cao. Mặc dù Hà Nội không có tuyết, cảm giác lạnh thường rõ rệt hơn nhiều du khách tưởng tượng do không khí ẩm và việc sử dụng hệ thống sưởi trong nhà không phổ biến.
Tết Nguyên đán thường diễn ra vào một trong những giai đoạn lạnh nhất trong năm. Nhiệt độ ban ngày trong dịp Tết thường dao động từ 14°C đến 20°C. Thay vì những cơn mưa lớn, Hà Nội thời điểm này thường xuất hiện mưa phùn, sương mù và màn sương nhẹ đặc trưng. Tuy nhiên, khi các đợt không khí lạnh từ phía Bắc suy yếu, thời tiết có thể trở nên ấm áp, khô ráo và dễ chịu, rất thuận lợi cho các hoạt động tham quan và khám phá thành phố.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, dù vậy mỗi vùng lại có những đặc trưng khí hậu khác biệt đôi chút. Hướng dẫn viên vì thế cần nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch để tự tin giới thiệu nét độc đáo này của Việt Nam đến bạn bè quốc tế.

Khóa học tiếng Anh giao tiếp kết hợp dẫn tour du lịch cho khách quốc tế là phương pháp được đăng ký sở hữu trí tuệ bởi EFIS English. Học viên đăng ký khóa học không chỉ được tiếp cận đa dạng các chủ đề từ vựng bám sát nhu cầu học mà còn được nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh thông qua các buổi trao đổi văn hóa và dẫn tour du lịch thực tế cho người nước ngoài khi tham gia câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide. Câu lạc bộ với hơn 10 năm hoạt động đã có hơn 5000 thành viên và cung cấp hơn 100.000 tour du lịch miễn phí cho du khách từ nhiều quốc gia.
Thời tiết là một trong những chủ đề giao tiếp xuất hiện thường xuyên trong ngành du lịch. Bộ từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thời tiết, từ vựng khí hậu cũng như các từ vựng tiếng Anh mô tả thời tiết trong ngày. Đừng quên thực hành thường xuyên thông qua các câu ví dụ, đoạn văn và hội thoại thực tiễn nhé.
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch của EFIS English sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và cải thiện kỹ năng giao tiếp!





