Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến khi du lịch

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến thông dụng khi đi du lịch

Ngày nay, việc đặt phòng khách sạn, mua vé máy bay, đặt bàn nhà hàng hay đăng ký tour du lịch đều có thể thực hiện chỉ với vài thao tác trực tuyến. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến là một kỹ năng cần thiết giúp bạn tự tin giao tiếp, đặc biệt khi đi du lịch.

EFIS English sẽ tổng hợp gần 90 từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến theo chủ đề từ đặt phòng khách sạn, đặt vé máy bay cho đến đặt bàn và đặt vé tham quan. Đi kèm với đó là phần phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và các đoạn hội thoại thực tiễn để hỗ trợ bạn vận dụng một cách tốt nhất.- Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English 

Từ vựng chung về đặt dịch vụ trực tuyến

Các dịch vụ trực tuyến nói chung hầu hết có quy trình tương đối nhau. Vì vậy bạn có thể xem một số từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến nói chung của EFIS English dưới đây.

Một số từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến
Từ vựngPhiên âmNghĩa Ví dụ
Booking/ˈbʊkɪŋ/sự đặt chỗ, đặt dịch vụYour booking has been confirmed.
Reservation/ˌrezəˈveɪʃn/đặt trước, đặt chỗI made a reservation for two people.
Availability/əˌveɪləˈbɪləti/tình trạng còn chỗPlease check room availability for next weekend.
Confirmation/ˌkɒnfəˈmeɪʃn/xác nhậnYou will receive a confirmation email shortly.
Payment/ˈpeɪmənt/thanh toánFull payment is required before departure.
Transaction/trænˈzækʃn/giao dịchYour transaction was completed successfully.
Customer information/ˈkʌstəmə ˌɪnfəˈmeɪʃn/thông tin khách hàngPlease enter your customer information accurately.
Cancellation/ˌkænsəˈleɪʃn/hủy đặt chỗFree cancellation is available up to 24 hours before arrival.
Amendment/əˈmendmənt/thay đổi, chỉnh sửa đặt chỗAny amendment to the booking may incur additional fees.
No-show/ˈnəʊ ʃəʊ/đặt trước nhưng không đến đúng hẹnThere were two no-shows on the class list. All but two attended.
Refund/ˈriːfʌnd/hoàn tiềnYou are eligible for a full refund.
Voucher/ˈvaʊtʃə(r)/phiếu quà tặngPlease present your voucher upon arrival.
Receipt/rɪˈsiːt/biên laiA receipt will be sent to your email address.
Deposit/dɪˈpɒzɪt/tiền đặt cọcA deposit is required to secure your booking.
Online payment/ˌɒnlaɪn ˈpeɪmənt/thanh toán trực tuyếnOnline payment is available via credit card.
Booking platform/ˈbʊkɪŋ ˈplætfɔːm/nền tảng đặt dịch vụThis booking platform supports multiple languages.
Booking request/ˈbʊkɪŋ rɪˈkwest/yêu cầu đặt chỗYour booking request is being processed.
Booking status/ˈbʊkɪŋ ˈsteɪtəs/trạng thái đặt chỗYou can check your booking status online.
Terms and conditions/tɜːmz ənd kənˈdɪʃnz/điều khoản và điều kiệnPlease read the terms and conditions carefully.

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt phòng khách sạn

Nhu cầu lưu trú là tình huống thường gặp khi đi du lịch. Để giúp bạn giao tiếp tốt hơn, bạn nên học các từ vựng đặt phòng khách sạn trong bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến mà EFIS English tổng hợp sau đây.

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt phòng khách sạn
Từ vựngPhiên âmNghĩa Ví dụ
Room booking/ruːm ˈbʊkɪŋ/đặt phòngYour room booking has been confirmed.
Room type/ruːm taɪp/loại phòngWhich room type would you prefer?
Single room/ˈsɪŋɡl ruːm/phòng đơnI booked a single room for one night.
Double room/ˈdʌbl ruːm/phòng đôi (1 giường lớn)We reserved a double room for our trip.
Twin room/twɪn ruːm/phòng hai giường đơnDo you have any twin rooms available?
Triple room/ˈtrɪpl ruːm/phòng ba ngườiThe family booked a triple room.
Family room/ˈfæməli ruːm/phòng gia đìnhA family room is suitable for four guests.
Double-twin room/ˈdʌbl twɪn ruːm/phòng có hai giường đôi lớnThe double-twin room can accommodate up to four guests.
Suite/swiːt/phòng hạng sangThey upgraded us to a suite.
Presidential suite/ˌprezɪˈdenʃl swiːt/phòng tổng thốngThe presidential suite is the most luxurious room in the hotel.
Connecting room/kəˈnektɪŋ ruːm/phòng thông nhauWe requested connecting rooms for our family.
Standard room/ˈstændəd ruːm/phòng tiêu chuẩnWe booked a standard room for two nights.
Deluxe room/dɪˈlʌks ruːm/phòng hạng sangGuests can enjoy a city view from the deluxe room.
Room rate/ruːm reɪt/giá phòngThe room rate includes breakfast.
Nightly rate/ˈnaɪtli reɪt/giá phòng mỗi đêmWhat is the nightly rate for this room?
Vacancy/ˈveɪkənsi/phòng còn trốngDo you have any vacancies for tonight?
Room availability/ ruːm əˌveɪləˈbɪləti/tình trạng còn phòngPlease check room availability for next week.
Check-in/ˈtʃek ɪn/nhận phòngCheck-in starts at 2 p.m.
Check-out/ˈtʃek aʊt/trả phòngCheck-out time is before noon.
Booking reference/ˈbʊkɪŋ ˈrefrəns/mã đặt phòngEnter your booking reference here.
Complimentary breakfast/ˌkɒmplɪˈmentri ˈbrekfəst/bữa sáng miễn phíComplimentary breakfast is included.
Extra bed/ˈekstrə bed/giường phụCan we request an extra bed?
Amenities/əˈmiːnətiz/tiện nghiThe hotel offers excellent amenities.
Front desk/frʌnt desk/quầy lễ tânPlease contact the front desk for assistance.

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh khách sạn hữu ích

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt vé di chuyển

Bên cạnh nhu cầu lưu trú, nhu cầu di chuyển cũng là một vấn đề mà bất cứ du khách nào cũng phải quan tâm. Di chuyển bằng máy bay, tàu, phà, hay ngay cả ô tô ngày nay đều có thể đặt trước trực tuyến mà không cần đến giao dịch trực tiếp. Tham khảo từ vựng đặt vé di chuyển trong bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến của EFIS English để hỗ trợ bạn giao tiếp hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến hữu ích trong cuộc sống
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến hữu ích trong cuộc sống
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt vé di chuyển
Từ vựngPhiên âmNghĩa Ví dụ
E-ticket/iː ˈtɪkɪt/vé điện tửPlease show your e-ticket at the entrance.
One-way ticket/ˌwʌn ˈweɪ ˈtɪkɪt/vé một chiềuI’d like to book a one-way ticket to Da Nang.
Round-trip ticket/ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/vé khứ hồiA round-trip ticket is often cheaper.
Departure/dɪˈpɑːtʃə(r)/khởi hànhWhat time is the departure?
Arrival/əˈraɪvl/đến nơiThe arrival time is 8:30 p.m.
Schedule/ˈʃedjuːl/lịch trìnhThe train schedule is available online.
Fare/feə(r)/giá véThe fare includes taxes and fees.
Ticket price/ˈtɪkɪt praɪs/giá véTicket prices may vary by season.
Boarding pass/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bay/tàuDownload your boarding pass before departure.
Check-in/ˈtʃek ɪn/làm thủ tụcOnline check-in opens 24 hours before departure.
Online check-in/ˌɒnlaɪn tʃek ɪn/làm thủ tục trực tuyếnOnline check-in saves time at the airport.
Travel class/ˈtrævl klɑːs/hạng véWhich travel class would you prefer?
Economy class/ɪˈkɒnəmi klɑːs/hạng phổ thôngEconomy class is the most affordable option.
Business class/ˈbɪznəs klɑːs/hạng thương giaBusiness class passengers receive priority boarding.
First class/fɜːst klɑːs/hạng nhấtFirst class provides luxury services.
Baggage allowance/ˈbæɡɪdʒ əˌlaʊəns/hành lý được phép mang theoPlease check your baggage allowance.
Carry-on baggage/ˈkæri ɒn ˈbæɡɪdʒ/hành lý xách tayCarry-on baggage must meet size requirements.
Checked baggage/tʃekt ˈbæɡɪdʒ/hành lý ký gửiChecked baggage incurs an additional fee.
Direct flight/dəˈrekt flaɪt/chuyến bay thẳngWe booked a direct flight to Singapore.
Connecting flight/kəˈnektɪŋ flaɪt/chuyến bay quá cảnhThe connecting flight stops in Bangkok.
Flight number/flaɪt ˈnʌmbə(r)/số hiệu chuyến bayWhat’s your flight number?
Departure gate/dɪˈpɑːtʃə ɡeɪt/cổng khởi hànhPlease proceed to departure gate 12.
Platform/ˈplætfɔːm/sân gaThe train departs from platform 3.
Terminal/ˈtɜːmɪnl/nhà ga, nhà chờ sân bayYour flight departs from Terminal 2.

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng sân bay mà bạn nên biết

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt bàn nhà hàng

Nếu bạn là một khách du lịch, sau khi ổn định chỗ ở và việc đi lại, bạn sẽ nghĩ đến điều gì? Đó chính là việc ăn uống. Dù khi đi du lịch, bạn có thể tạt vào bất cứ nhà hàng nào, nhưng cũng có những nhà hàng chỉ tiếp khách đã đặt bàn trước. Vì vậy, bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến đã bổ sung các từ vựng đặt bàn nhà hàng, giúp bạn không lúng túng trước các tình huống trực tiếp.

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến về đặt bàn nhà hàng
Từ vựngPhiên âmNghĩa Ví dụ
Reserve a table/rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/đặt bàn trướcWe reserved a table for six people.
Window seat/ˈwɪndəʊ siːt/chỗ ngồi cạnh cửa sổCan we have a window seat?
Reservation time/ˌrezəˈveɪʃn taɪm/thời gian đặt bànPlease arrive at your reservation time.
Walk-in customer/ˌwɔːk ɪn ˈkʌstəmə(r)/khách không đặt trướcWalk-in customers are accepted based on availability.
Special request/ˈspeʃl rɪˈkwest/yêu cầu đặc biệtPlease include any special requests in your booking.
Dietary requirements/ˈdaɪətəri rɪˈkwaɪəmənts/yêu cầu về chế độ ăn uốngLet us know if you have any dietary requirements.
Vegetarian option/ˌvedʒəˈteəriən ˈɒpʃn/món chayThe restaurant offers several vegetarian options.
Vegan option/ˈviːɡən ˈɒpʃn/món thuần chayVegan options are available upon request.
Food allergy/fuːd ˈælədʒi/dị ứng thực phẩmPlease inform us of any food allergies.
Private dining room/ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ăn riêngA private dining room is available for large groups.
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến giúp hướng dẫn viên giao tiếp hiệu quả với du khách
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến giúp hướng dẫn viên giao tiếp hiệu quả với du khách

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến với các dịch vụ du lịch

Du lịch đến một thành phố hoặc một đất nước xa lạ là chuyện không phải ai cũng làm được. Các dịch vụ du lịch vì thế nổi lên để hỗ trợ các du khách. Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến về các dịch vụ du lịch mà bạn nên biết.

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến về các dịch vụ du lịch
Từ vựngPhiên âmNghĩa Ví dụ
Package tour/ˈpækɪdʒ tʊə(r)/tour trọn góiWe booked a package tour to Ha Long Bay.
Guided tour/ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/tour có hướng dẫn viênThe guided tour lasts three hours.
Private tour/ˈpraɪvət tʊə(r)/tour riêngA private tour offers a more personalized experience.
Group tour/ɡruːp tʊə(r)/tour theo đoànGroup tours are often more affordable.
Day tour/deɪ tʊə(r)/tour trong ngàyWe joined a day tour to Ninh Binh.
Sightseeing tour/ˈsaɪtsiːɪŋ tʊə(r)/tour tham quanThe sightseeing tour covers major attractions in the city.
City tour/ˈsɪti tʊə(r)/tour tham quan thành phốThe city tour starts at 8 a.m.
Excursion/ɪkˈskɜːʃn/chuyến tham quan ngắnThe excursion includes lunch and transportation.
Travel package/ˈtrævl ˈpækɪdʒ/gói du lịchThis travel package includes hotel accommodation and tours.
Tour operator/tʊə(r) ˈɒpəreɪtə(r)/đơn vị tổ chức tourThe tour operator will send a confirmation email.
Attraction ticket/əˈtrækʃn ˈtɪkɪt/vé tham quanAttraction tickets can be purchased online.
Admission ticket/ədˈmɪʃn ˈtɪkɪt/vé vào cửaPlease present your admission ticket at the entrance.
Entrance fee/ˈentrəns fiː/phí vào cổngThe entrance fee is included in the tour price.
Attraction pass/əˈtrækʃn pɑːs/thẻ tham quanThe attraction pass grants access to multiple sites.
Visitor pass/ˈvɪzɪtə(r) pɑːs/thẻ dành cho khách tham quanYou can collect your visitor pass at the counter.
Time slot/taɪm slɒt/khung giờ tham quanPlease choose your preferred time slot.
Itinerary/aɪˈtɪnərəri/lịch trìnhPlease review the itinerary before booking.
Tour schedule/tʊə(r) ˈʃedjuːl/lịch trình tourThe tour schedule may change due to weather conditions.
Audio guide/ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/bản ghi âm thuyết minhYou can get an audio guide for a small additional fee.
Skip-the-line ticket/ˌskɪp ðə ˈlaɪn ˈtɪkɪt/vé ưu tiên không phải xếp hàngWe purchased skip-the-line tickets online.

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề

Rõ ràng trong thời đại công nghệ số, hầu hết các dịch vụ đều đã có thể tiến hành online booking. EFIS English đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến nhằm giúp bạn tiếp cận chủ đề từ vựng mới và bám sát nhu cầu thực tế.

Mẫu hội thoại ứng dụng từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến

Đừng chỉ học bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến trên giấy, bạn sẽ không bao giờ có thể vận dụng chúng vào đời sống. Hãy thực hành thông qua các đoạn hội thoại để ghi nhớ tốt hơn và tăng khả năng phản xạ tiếng Anh. Tham khảo mẫu hội thoại dưới đây của EFIS English.

Mẫu hội thoại tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến

Chi: Hello! This is Hanoi Private Free Tour Guide Club. How can we help you?

(Xin chào! Đây là Hanoi Private Free Tour Guide Club. Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?)

David: Hello! I saw your free walking tour in Hanoi Old Quarter, and I’d like to know more about it.

(Xin chào! Tôi thấy tour đi bộ miễn phí của các bạn ở Phố Cổ Hà Nội và muốn biết thêm về tour này.)

Chi: We would love to have you join us. Our tour is a 3–4 hour walking tour in the Hanoi’s Old Quarter with local English-speaking guides.

(Chúng tôi rất vui nếu được bạn tham gia. Tour của chúng tôi là tour đi bộ kéo dài từ 3 – 4 giờ trong khu Phố Cổ Hà Nội cùng các hướng dẫn viên địa phương nói tiếng Anh.)

David: That sounds wonderful. Where are we going?

(Nghe thật tuyệt. Chúng ta sẽ đi tham quan những đâu vậy?)

Chi: We will begin at the famous 36 Old Streets, then visit the historic Bach Ma Temple, Quan De Temple, and Dong Xuan Market. We’ll finish the day with a traditional Vietnamese egg coffee at either Giang Coffee or Dinh Coffee.

(Chúng ta sẽ bắt đầu tại khu 36 phố phường nổi tiếng, sau đó tham quan đền Bạch Mã, đền Quan Đế và chợ Đồng Xuân. Cuối hành trình, bạn sẽ thưởng thức cà phê trứng truyền thống Việt Nam tại Giảng Coffee hoặc Đinh Coffee.)

David: Is the tour really free?

(Tour này thực sự miễn phí phải không?)

Chi: Yes, the tour is completely free. No hidden charges, and tips are completely optional.

(Đúng vậy, tour hoàn toàn miễn phí. Không có bất kỳ khoản phí ẩn nào và tiền tip hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)

David: Are entrance tickets included?

(Vé tham quan có được bao gồm trong tour không?)

Chi: No, entrance tickets are not included in our tour. You will need to pay for them yourself. The ancient houses, Bach Ma Temple, and Quan De Temple charge 20,000 VND per person for each site.

(Không, vé tham quan không được bao gồm trong tour. Bạn sẽ cần tự thanh toán các khoản phí này. Nhà cổ, đền Bạch Mã và đền Quan Đế thu 20000 đồng/người cho mỗi di tích.)

David: Got it. So, I just need to fill out the registration form on your website, right?

(Tôi hiểu rồi. Vậy tôi chỉ cần điền vào mẫu đăng ký trên website của các bạn là được, đúng không?)

Chi: You are indeed. After you submit the form, I will send you the detailed itinerary and other information. If you have any further questions or requests, please don’t hesitate to contact me.

(Đúng vậy. Sau khi bạn gửi biểu mẫu đăng ký, tôi sẽ gửi cho bạn lịch trình chi tiết và các thông tin liên quan khác. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu nào thêm, đừng ngần ngại liên hệ với tôi.)

David: Thank you so much. We’re really excited about this trip!

(Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúng tôi thực sự rất háo hức cho chuyến đi này!)

Chi: You’re welcome! We’re glad to be part of your travel plans. Have a wonderful time in Hanoi!

(Không có gì! Chúng tôi rất vui khi được đồng hành trong kế hoạch du lịch của bạn. Chúc bạn có khoảng thời gian thật tuyệt vời tại Hà Nội!)

Trên đây là một mẫu hội thoại du khách quốc tế đặt tour du lịch miễn phí của CLB Hanoi Free Private Tour Guide. Tương tự, các trường hợp khác bạn cũng có thể ứng dụng bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến do EFIS English tổng hợp.

Học viên tham gia khóa học tiếng Anh dẫn tour tại EFIS English được tham gia các buổi học thực tế
Học viên tham gia khóa học tiếng Anh dẫn tour tại EFIS English được tham gia các buổi học thực tế

Khóa học tiếng Anh giao tiếp của EFIS English được thực hiện theo phương pháp dẫn tour du lịch cho khách quốc tế. Khi tham gia khóa học, học viên sẽ được trải nghiệm các level nâng cao khả năng ngôn ngữ với giáo trình bám sát nhu cầu. Học viên đồng thời có cơ hội được giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi giao lưu văn hóadẫn tour tham quan thực tế miễn phí cho du khách tại Hà Nội khi tham gia CLB Hanoi Free Private Tour Guide, từ đó tăng khả năng phản xạ và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh.

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến thông dụng khi du lịch theo chủ đề, trong đó bao gồm từ vựng đặt phòng khách sạn, từ vựng đặt vé di chuyển, từ vựng đặt bàn và đặt dịch vụ du lịch trực tuyến. Để sử dụng thuần thục, bạn không chỉ học thuộc lòng mà hãy cố gắng luyện tập thông qua việc đặt câu và qua các đoạn hội thoại.

Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến do EFIS English sẽ giúp bạn học tập và giao tiếp hiệu quả hơn.

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com
✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!