
Ngày nay, việc đặt phòng khách sạn, mua vé máy bay, đặt bàn nhà hàng hay đăng ký tour du lịch đều có thể thực hiện chỉ với vài thao tác trực tuyến. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến là một kỹ năng cần thiết giúp bạn tự tin giao tiếp, đặc biệt khi đi du lịch.
Từ vựng chung về đặt dịch vụ trực tuyến
Các dịch vụ trực tuyến nói chung hầu hết có quy trình tương đối nhau. Vì vậy bạn có thể xem một số từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến nói chung của EFIS English dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Booking | /ˈbʊkɪŋ/ | sự đặt chỗ, đặt dịch vụ | Your booking has been confirmed. |
| Reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | đặt trước, đặt chỗ | I made a reservation for two people. |
| Availability | /əˌveɪləˈbɪləti/ | tình trạng còn chỗ | Please check room availability for next weekend. |
| Confirmation | /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ | xác nhận | You will receive a confirmation email shortly. |
| Payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán | Full payment is required before departure. |
| Transaction | /trænˈzækʃn/ | giao dịch | Your transaction was completed successfully. |
| Customer information | /ˈkʌstəmə ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | thông tin khách hàng | Please enter your customer information accurately. |
| Cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃn/ | hủy đặt chỗ | Free cancellation is available up to 24 hours before arrival. |
| Amendment | /əˈmendmənt/ | thay đổi, chỉnh sửa đặt chỗ | Any amendment to the booking may incur additional fees. |
| No-show | /ˈnəʊ ʃəʊ/ | đặt trước nhưng không đến đúng hẹn | There were two no-shows on the class list. All but two attended. |
| Refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền | You are eligible for a full refund. |
| Voucher | /ˈvaʊtʃə(r)/ | phiếu quà tặng | Please present your voucher upon arrival. |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai | A receipt will be sent to your email address. |
| Deposit | /dɪˈpɒzɪt/ | tiền đặt cọc | A deposit is required to secure your booking. |
| Online payment | /ˌɒnlaɪn ˈpeɪmənt/ | thanh toán trực tuyến | Online payment is available via credit card. |
| Booking platform | /ˈbʊkɪŋ ˈplætfɔːm/ | nền tảng đặt dịch vụ | This booking platform supports multiple languages. |
| Booking request | /ˈbʊkɪŋ rɪˈkwest/ | yêu cầu đặt chỗ | Your booking request is being processed. |
| Booking status | /ˈbʊkɪŋ ˈsteɪtəs/ | trạng thái đặt chỗ | You can check your booking status online. |
| Terms and conditions | /tɜːmz ənd kənˈdɪʃnz/ | điều khoản và điều kiện | Please read the terms and conditions carefully. |
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt phòng khách sạn
Nhu cầu lưu trú là tình huống thường gặp khi đi du lịch. Để giúp bạn giao tiếp tốt hơn, bạn nên học các từ vựng đặt phòng khách sạn trong bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến mà EFIS English tổng hợp sau đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Room booking | /ruːm ˈbʊkɪŋ/ | đặt phòng | Your room booking has been confirmed. |
| Room type | /ruːm taɪp/ | loại phòng | Which room type would you prefer? |
| Single room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | phòng đơn | I booked a single room for one night. |
| Double room | /ˈdʌbl ruːm/ | phòng đôi (1 giường lớn) | We reserved a double room for our trip. |
| Twin room | /twɪn ruːm/ | phòng hai giường đơn | Do you have any twin rooms available? |
| Triple room | /ˈtrɪpl ruːm/ | phòng ba người | The family booked a triple room. |
| Family room | /ˈfæməli ruːm/ | phòng gia đình | A family room is suitable for four guests. |
| Double-twin room | /ˈdʌbl twɪn ruːm/ | phòng có hai giường đôi lớn | The double-twin room can accommodate up to four guests. |
| Suite | /swiːt/ | phòng hạng sang | They upgraded us to a suite. |
| Presidential suite | /ˌprezɪˈdenʃl swiːt/ | phòng tổng thống | The presidential suite is the most luxurious room in the hotel. |
| Connecting room | /kəˈnektɪŋ ruːm/ | phòng thông nhau | We requested connecting rooms for our family. |
| Standard room | /ˈstændəd ruːm/ | phòng tiêu chuẩn | We booked a standard room for two nights. |
| Deluxe room | /dɪˈlʌks ruːm/ | phòng hạng sang | Guests can enjoy a city view from the deluxe room. |
| Room rate | /ruːm reɪt/ | giá phòng | The room rate includes breakfast. |
| Nightly rate | /ˈnaɪtli reɪt/ | giá phòng mỗi đêm | What is the nightly rate for this room? |
| Vacancy | /ˈveɪkənsi/ | phòng còn trống | Do you have any vacancies for tonight? |
| Room availability | / ruːm əˌveɪləˈbɪləti/ | tình trạng còn phòng | Please check room availability for next week. |
| Check-in | /ˈtʃek ɪn/ | nhận phòng | Check-in starts at 2 p.m. |
| Check-out | /ˈtʃek aʊt/ | trả phòng | Check-out time is before noon. |
| Booking reference | /ˈbʊkɪŋ ˈrefrəns/ | mã đặt phòng | Enter your booking reference here. |
| Complimentary breakfast | /ˌkɒmplɪˈmentri ˈbrekfəst/ | bữa sáng miễn phí | Complimentary breakfast is included. |
| Extra bed | /ˈekstrə bed/ | giường phụ | Can we request an extra bed? |
| Amenities | /əˈmiːnətiz/ | tiện nghi | The hotel offers excellent amenities. |
| Front desk | /frʌnt desk/ | quầy lễ tân | Please contact the front desk for assistance. |
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh khách sạn hữu ích
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt vé di chuyển
Bên cạnh nhu cầu lưu trú, nhu cầu di chuyển cũng là một vấn đề mà bất cứ du khách nào cũng phải quan tâm. Di chuyển bằng máy bay, tàu, phà, hay ngay cả ô tô ngày nay đều có thể đặt trước trực tuyến mà không cần đến giao dịch trực tiếp. Tham khảo từ vựng đặt vé di chuyển trong bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến của EFIS English để hỗ trợ bạn giao tiếp hiệu quả.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| E-ticket | /iː ˈtɪkɪt/ | vé điện tử | Please show your e-ticket at the entrance. |
| One-way ticket | /ˌwʌn ˈweɪ ˈtɪkɪt/ | vé một chiều | I’d like to book a one-way ticket to Da Nang. |
| Round-trip ticket | /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/ | vé khứ hồi | A round-trip ticket is often cheaper. |
| Departure | /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | khởi hành | What time is the departure? |
| Arrival | /əˈraɪvl/ | đến nơi | The arrival time is 8:30 p.m. |
| Schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình | The train schedule is available online. |
| Fare | /feə(r)/ | giá vé | The fare includes taxes and fees. |
| Ticket price | /ˈtɪkɪt praɪs/ | giá vé | Ticket prices may vary by season. |
| Boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay/tàu | Download your boarding pass before departure. |
| Check-in | /ˈtʃek ɪn/ | làm thủ tục | Online check-in opens 24 hours before departure. |
| Online check-in | /ˌɒnlaɪn tʃek ɪn/ | làm thủ tục trực tuyến | Online check-in saves time at the airport. |
| Travel class | /ˈtrævl klɑːs/ | hạng vé | Which travel class would you prefer? |
| Economy class | /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ | hạng phổ thông | Economy class is the most affordable option. |
| Business class | /ˈbɪznəs klɑːs/ | hạng thương gia | Business class passengers receive priority boarding. |
| First class | /fɜːst klɑːs/ | hạng nhất | First class provides luxury services. |
| Baggage allowance | /ˈbæɡɪdʒ əˌlaʊəns/ | hành lý được phép mang theo | Please check your baggage allowance. |
| Carry-on baggage | /ˈkæri ɒn ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý xách tay | Carry-on baggage must meet size requirements. |
| Checked baggage | /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý ký gửi | Checked baggage incurs an additional fee. |
| Direct flight | /dəˈrekt flaɪt/ | chuyến bay thẳng | We booked a direct flight to Singapore. |
| Connecting flight | /kəˈnektɪŋ flaɪt/ | chuyến bay quá cảnh | The connecting flight stops in Bangkok. |
| Flight number | /flaɪt ˈnʌmbə(r)/ | số hiệu chuyến bay | What’s your flight number? |
| Departure gate | /dɪˈpɑːtʃə ɡeɪt/ | cổng khởi hành | Please proceed to departure gate 12. |
| Platform | /ˈplætfɔːm/ | sân ga | The train departs from platform 3. |
| Terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | nhà ga, nhà chờ sân bay | Your flight departs from Terminal 2. |
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp từ vựng sân bay mà bạn nên biết
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến chủ đề đặt bàn nhà hàng
Nếu bạn là một khách du lịch, sau khi ổn định chỗ ở và việc đi lại, bạn sẽ nghĩ đến điều gì? Đó chính là việc ăn uống. Dù khi đi du lịch, bạn có thể tạt vào bất cứ nhà hàng nào, nhưng cũng có những nhà hàng chỉ tiếp khách đã đặt bàn trước. Vì vậy, bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến đã bổ sung các từ vựng đặt bàn nhà hàng, giúp bạn không lúng túng trước các tình huống trực tiếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Reserve a table | /rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/ | đặt bàn trước | We reserved a table for six people. |
| Window seat | /ˈwɪndəʊ siːt/ | chỗ ngồi cạnh cửa sổ | Can we have a window seat? |
| Reservation time | /ˌrezəˈveɪʃn taɪm/ | thời gian đặt bàn | Please arrive at your reservation time. |
| Walk-in customer | /ˌwɔːk ɪn ˈkʌstəmə(r)/ | khách không đặt trước | Walk-in customers are accepted based on availability. |
| Special request | /ˈspeʃl rɪˈkwest/ | yêu cầu đặc biệt | Please include any special requests in your booking. |
| Dietary requirements | /ˈdaɪətəri rɪˈkwaɪəmənts/ | yêu cầu về chế độ ăn uống | Let us know if you have any dietary requirements. |
| Vegetarian option | /ˌvedʒəˈteəriən ˈɒpʃn/ | món chay | The restaurant offers several vegetarian options. |
| Vegan option | /ˈviːɡən ˈɒpʃn/ | món thuần chay | Vegan options are available upon request. |
| Food allergy | /fuːd ˈælədʒi/ | dị ứng thực phẩm | Please inform us of any food allergies. |
| Private dining room | /ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn riêng | A private dining room is available for large groups. |

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến với các dịch vụ du lịch
Du lịch đến một thành phố hoặc một đất nước xa lạ là chuyện không phải ai cũng làm được. Các dịch vụ du lịch vì thế nổi lên để hỗ trợ các du khách. Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến về các dịch vụ du lịch mà bạn nên biết.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Package tour | /ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ | tour trọn gói | We booked a package tour to Ha Long Bay. |
| Guided tour | /ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/ | tour có hướng dẫn viên | The guided tour lasts three hours. |
| Private tour | /ˈpraɪvət tʊə(r)/ | tour riêng | A private tour offers a more personalized experience. |
| Group tour | /ɡruːp tʊə(r)/ | tour theo đoàn | Group tours are often more affordable. |
| Day tour | /deɪ tʊə(r)/ | tour trong ngày | We joined a day tour to Ninh Binh. |
| Sightseeing tour | /ˈsaɪtsiːɪŋ tʊə(r)/ | tour tham quan | The sightseeing tour covers major attractions in the city. |
| City tour | /ˈsɪti tʊə(r)/ | tour tham quan thành phố | The city tour starts at 8 a.m. |
| Excursion | /ɪkˈskɜːʃn/ | chuyến tham quan ngắn | The excursion includes lunch and transportation. |
| Travel package | /ˈtrævl ˈpækɪdʒ/ | gói du lịch | This travel package includes hotel accommodation and tours. |
| Tour operator | /tʊə(r) ˈɒpəreɪtə(r)/ | đơn vị tổ chức tour | The tour operator will send a confirmation email. |
| Attraction ticket | /əˈtrækʃn ˈtɪkɪt/ | vé tham quan | Attraction tickets can be purchased online. |
| Admission ticket | /ədˈmɪʃn ˈtɪkɪt/ | vé vào cửa | Please present your admission ticket at the entrance. |
| Entrance fee | /ˈentrəns fiː/ | phí vào cổng | The entrance fee is included in the tour price. |
| Attraction pass | /əˈtrækʃn pɑːs/ | thẻ tham quan | The attraction pass grants access to multiple sites. |
| Visitor pass | /ˈvɪzɪtə(r) pɑːs/ | thẻ dành cho khách tham quan | You can collect your visitor pass at the counter. |
| Time slot | /taɪm slɒt/ | khung giờ tham quan | Please choose your preferred time slot. |
| Itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình | Please review the itinerary before booking. |
| Tour schedule | /tʊə(r) ˈʃedjuːl/ | lịch trình tour | The tour schedule may change due to weather conditions. |
| Audio guide | /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/ | bản ghi âm thuyết minh | You can get an audio guide for a small additional fee. |
| Skip-the-line ticket | /ˌskɪp ðə ˈlaɪn ˈtɪkɪt/ | vé ưu tiên không phải xếp hàng | We purchased skip-the-line tickets online. |
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề
Rõ ràng trong thời đại công nghệ số, hầu hết các dịch vụ đều đã có thể tiến hành online booking. EFIS English đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến nhằm giúp bạn tiếp cận chủ đề từ vựng mới và bám sát nhu cầu thực tế.
Mẫu hội thoại ứng dụng từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến
Đừng chỉ học bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến trên giấy, bạn sẽ không bao giờ có thể vận dụng chúng vào đời sống. Hãy thực hành thông qua các đoạn hội thoại để ghi nhớ tốt hơn và tăng khả năng phản xạ tiếng Anh. Tham khảo mẫu hội thoại dưới đây của EFIS English.
Chi: Hello! This is Hanoi Private Free Tour Guide Club. How can we help you?
(Xin chào! Đây là Hanoi Private Free Tour Guide Club. Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?)
David: Hello! I saw your free walking tour in Hanoi Old Quarter, and I’d like to know more about it.
(Xin chào! Tôi thấy tour đi bộ miễn phí của các bạn ở Phố Cổ Hà Nội và muốn biết thêm về tour này.)
Chi: We would love to have you join us. Our tour is a 3–4 hour walking tour in the Hanoi’s Old Quarter with local English-speaking guides.
(Chúng tôi rất vui nếu được bạn tham gia. Tour của chúng tôi là tour đi bộ kéo dài từ 3 – 4 giờ trong khu Phố Cổ Hà Nội cùng các hướng dẫn viên địa phương nói tiếng Anh.)
David: That sounds wonderful. Where are we going?
(Nghe thật tuyệt. Chúng ta sẽ đi tham quan những đâu vậy?)
Chi: We will begin at the famous 36 Old Streets, then visit the historic Bach Ma Temple, Quan De Temple, and Dong Xuan Market. We’ll finish the day with a traditional Vietnamese egg coffee at either Giang Coffee or Dinh Coffee.
(Chúng ta sẽ bắt đầu tại khu 36 phố phường nổi tiếng, sau đó tham quan đền Bạch Mã, đền Quan Đế và chợ Đồng Xuân. Cuối hành trình, bạn sẽ thưởng thức cà phê trứng truyền thống Việt Nam tại Giảng Coffee hoặc Đinh Coffee.)
David: Is the tour really free?
(Tour này thực sự miễn phí phải không?)
Chi: Yes, the tour is completely free. No hidden charges, and tips are completely optional.
(Đúng vậy, tour hoàn toàn miễn phí. Không có bất kỳ khoản phí ẩn nào và tiền tip hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
David: Are entrance tickets included?
(Vé tham quan có được bao gồm trong tour không?)
Chi: No, entrance tickets are not included in our tour. You will need to pay for them yourself. The ancient houses, Bach Ma Temple, and Quan De Temple charge 20,000 VND per person for each site.
(Không, vé tham quan không được bao gồm trong tour. Bạn sẽ cần tự thanh toán các khoản phí này. Nhà cổ, đền Bạch Mã và đền Quan Đế thu 20000 đồng/người cho mỗi di tích.)
David: Got it. So, I just need to fill out the registration form on your website, right?
(Tôi hiểu rồi. Vậy tôi chỉ cần điền vào mẫu đăng ký trên website của các bạn là được, đúng không?)
Chi: You are indeed. After you submit the form, I will send you the detailed itinerary and other information. If you have any further questions or requests, please don’t hesitate to contact me.
(Đúng vậy. Sau khi bạn gửi biểu mẫu đăng ký, tôi sẽ gửi cho bạn lịch trình chi tiết và các thông tin liên quan khác. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu nào thêm, đừng ngần ngại liên hệ với tôi.)
David: Thank you so much. We’re really excited about this trip!
(Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúng tôi thực sự rất háo hức cho chuyến đi này!)
Chi: You’re welcome! We’re glad to be part of your travel plans. Have a wonderful time in Hanoi!
(Không có gì! Chúng tôi rất vui khi được đồng hành trong kế hoạch du lịch của bạn. Chúc bạn có khoảng thời gian thật tuyệt vời tại Hà Nội!)
Trên đây là một mẫu hội thoại du khách quốc tế đặt tour du lịch miễn phí của CLB Hanoi Free Private Tour Guide. Tương tự, các trường hợp khác bạn cũng có thể ứng dụng bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến do EFIS English tổng hợp.

Khóa học tiếng Anh giao tiếp của EFIS English được thực hiện theo phương pháp dẫn tour du lịch cho khách quốc tế. Khi tham gia khóa học, học viên sẽ được trải nghiệm các level nâng cao khả năng ngôn ngữ với giáo trình bám sát nhu cầu. Học viên đồng thời có cơ hội được giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi giao lưu văn hóa và dẫn tour tham quan thực tế miễn phí cho du khách tại Hà Nội khi tham gia CLB Hanoi Free Private Tour Guide, từ đó tăng khả năng phản xạ và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh.
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến thông dụng khi du lịch theo chủ đề, trong đó bao gồm từ vựng đặt phòng khách sạn, từ vựng đặt vé di chuyển, từ vựng đặt bàn và đặt dịch vụ du lịch trực tuyến. Để sử dụng thuần thục, bạn không chỉ học thuộc lòng mà hãy cố gắng luyện tập thông qua việc đặt câu và qua các đoạn hội thoại.
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến do EFIS English sẽ giúp bạn học tập và giao tiếp hiệu quả hơn.





