1
Bạn cần hỗ trợ?

Từ vựng chủ đề du lịch | Tiếng Anh dẫn tour 3: Preparing Tour Itineraries

Học tiếng Anh dẫn tour 3 | Trong chuỗi bài từ vựng về học tiếng Anh dẫn Tour, Efis English giới thiệu đến bạn từ vựng chủ đề du lịch về Preparing Tour Itineraries. Cùng học và thực hành với chúng mình nhé.

từ vựng chủ đề du lịch học tiếng anh dẫn tour

Từ vựng chủ đề du lịch trong bài học này nói về việc chuẩn bị một lộ trình cho chuyến đi. Lộ trình là một kế hoạch chi tiết cho một hành trình chỉ ra thời gian và địa điểm tham quan chẳng hạn như các di tích lịch sử, địa điểm văn hóa hấp dẫn hoặc các điểm tham quan về mặt thiên nhiên. Một lộ trình được thực hiện vì mục đích văn hóa, giáo dục, y tế, thể thao hoặc mục đích về sở thích.

Từ vựng tiếng Anh về một số lưu ý khi chuẩn bị lộ trình

Lộ trình là một kế hoạch trong ngày và phải bao gồm:

1. Dates, days, time of the tour: ngày, giờ của chuyến đi

2. Accommodation (hotel classification, room types, length of stay, etc.): Chỗ ở (phân loại khách sạn, loại phòng, thời gian lưu trú,
v.v.)

3. Places of interest or attractions to visit and short interesting information about them: Địa điểm ưa thích hoặc hấp dẫn để tham quan và thông tin ngắn gọn thú vị về chúng

4. Supporting Activities (shopping, lunch, break, leisure): Hoạt động hỗ trợ (mua sắm, ăn trưa, nghỉ giải lao, giải trí)

5. Route of the tour or sightseeing: Lộ trình tham quan, tham quan

6. Additional services: booking airline tickets, reserving train tickets, extra attractions, Entertainment, etc.: Các dịch vụ bổ sung: đặt vé máy bay, đặt vé tàu, các điểm tham quan thêm, Giải trí, v.v.

The language is consistent, clear, simple and interesting. Consistency refers to the way we write the time, days, dates, and to the usage of words or phrases either verb phrase or noun phrase. Itineraries can be in the forms of table, list, or narrative.: Ngôn ngữ nhất quán, rõ ràng, đơn giản và thú vị. Tính nhất quán đề cập đến cách chúng ta viết thời gian, ngày, tháng và cách sử dụng các từ hoặc cụm từ hoặc cụm động từ hoặc cụm danh từ. Hành trình có thể ở dạng bảng, danh sách hoặc tường thuật.

Từ vựng tiếng Anh du lịch: một số ví dụ về lộ trình trong tiếng anh dẫn tour

Bandung Tour Itinerary (an Excursion)

07.00. Have breakfast at the Aroma Indonesian Restaurant, Sheraton Hotel

08.00. Leave the hotel for Mt. Tangkuban Perahu

Mt. Tangkuban Perahu which is about 1.800 meters above sea level has two big active craters.

8.45. Arrive at Mt. Tangkuban Perahu

10.30. Visit Sariater

A lot of activities such as swimming in a warm spring water swimming pool, horse-riding, jogging along small path on the hilly area, playing golf, tennis, cycling, can be done here.

12.00. Lunch at Sariater Restaurant

13.00. Go down to Cihampelas Jean Centre

The biggest jean shops with spectacular exterior designs and complete collections.

14.00. Arrive at Cihampelas Jean Centre to do some window-shopping or buying jeans.

15.30. Visit Ujo Saung Angklung

This is a place where angklung is made and played. Visitors do not only enjoy the music performance but are also invited to play the instruments

16.00. Watch Angklung performance

17.00. Go back to Sheraton Hotel

Các bước chuẩn bị một lộ trình du lịch | Học tiếng Anh dẫn tour cùng Efis English

Bước 1: Nghiên cứu các tour khác trên thị trường – Research other tours in the marketplace

Cần lập kế hoạch cẩn thận khi phát triển hành trình cho chuyến tham quan của bạn. Một bài tập hữu ích là tham gia một chuyến tham quan tương tự như chuyến tham quan mà bạn
mong muốn phát triển và thu thập bản sao của các tài liệu quảng cáo du lịch khác để so sánh. Điều này sẽ giúp bạn phát triển ý tưởng cho chuyến tham quan của mình, cho bạn ý tưởng về những gì đã có trên thị trường, cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các điều khoản và điều kiện và cung cấp những ý tưởng khả thi cho việc thiết kế tờ rơi và nội dung.

Bước 2: Đặt tên cho Tour – Name your tour

Bước 3: Vạch ra thời lượng, tần suất và điểm khởi hành của chuyến tham quan của bạn – Map out the duration, frequency and departure point of your tour

  • Khi nào chuyến đi của bạn sẽ khởi hành? sáng / chiều
  • Khi nào chuyến đi của bạn sẽ trở lại? sáng / chiều
  • Tour sẽ hoạt động vào ngày/ngày nào?
  • Điểm khởi hành trung tâm sẽ ở đâu?
  • Bạn sẽ cung cấp chỗ ở đón? có / không

Bước 4: Liệt kê các địa điểm chính và điểm nổi bật của chuyến tham quan của bạn. – List the major locations and highlights of your tour.

Chuyến du lịch của bạn sẽ đi đến đâu? Các địa điểm chính và điểm nổi bật mà du khách sẽ trải nghiệm là gì?

Bước 5: Nghiên cứu nội dung chuyến tham quan và bình luận của bạn – Research your tour content and commentary

Liệt kê các chủ đề chính mà bạn muốn đưa vào bài bình luận của mình, chẳng hạn như hệ thực vật, động vật, lịch sử, văn hóa, cũng như những điểm chính cần xem xét với từng chủ đề này và các tài nguyên bạn sẽ sử dụng để tìm thông tin

Bước 6: Liệt kê mọi hoạt động, điểm tham quan, phí vào cửa và các dịch vụ bao gồm của bên thứ ba – List any third party activities, attractions, entrance fees and inclusions

Liệt kê bất kỳ hoạt động nào được cung cấp bởi các công ty khác hoặc phí vào cửa và xác định xem chúng sẽ được bao gồm trong giá tour của bạn hay được cung cấp dưới dạng tính năng bổ sung. Ví dụ: du lịch trên biển, đi xe đạp, v.v.

Bước 7: Sắp xếp các nhà cung cấp các bữa ăn bạn sẽ cung cấp trong chuyến tham quan của mình – Organise suppliers for meals you will provide during your tour

Bạn sẽ cung cấp những bữa ăn gì trong chuyến tham quan – trà sáng và chiều, bữa trưa hay bữa tối? Bạn có thể muốn tự mình cung cấp bữa ăn hoặc sắp xếp để một nhà hàng, quán ven đường, khách sạn hoặc trang trại cung cấp bữa ăn cho bạn. Nếu bạn chọn tự chuẩn bị bữa ăn cho mình, bạn cần đảm bảo có đủ kiến thức về xử lý thực phẩm, nguồn cung cấp thực phẩm và dụng cụ nấu ăn. Bạn cũng có thể cần phải xin phép hội đồng địa phương về việc xử lý thực phẩm và đáp ứng các quy định của sở y tế

Bước 8: Sắp xếp mọi nhu cầu chỗ ở cho chuyến tham quan của bạn – Organise any accommodation needs for your tour

Cho dù bạn đang đi ngang qua, dừng lại để ăn uống hay tham quan các điểm tham quan, bạn bắt buộc phải có sự cho phép bằng văn bản của chủ sở hữu tài sản trước khi vào bất kỳ tài sản riêng nào. Nếu đi qua khu vực được quản lý bởi các công viên và động vật hoang dã, bạn sẽ cần phải xin giấy phép điều hành thương mại. Nếu hành trình của bạn bao gồm việc đi vào khu vực cần xin phép, bạn sẽ phải xin giấy phép nhập cảnh từ tổ chức hoặc chính quyền địa phương.

Bước 9: Hoàn thiện thời gian tham quan của bạn – Perfecting your tour timing

Điều cực kỳ quan trọng là lập kế hoạch hành trình du lịch của bạn một cách chính xác để đảm bảo rằng bạn đến đúng giờ khi tham gia các hoạt động và điểm dừng ăn uống cũng như quay lại điểm đến ban đầu vào thời điểm hợp lý.

Bước 10: Test thử hành trình tham quan của bạn – Test driving your tour itinerary

Điều rất quan trọng là phải thực hiện một số lần ‘chạy thử’ trong hành trình của bạn để đảm bảo bạn có được thời gian phù hợp. Bạn cũng nên mời những người có kiến thức nhất định về ngành và sẵn sàng đưa ra những nhận xét mang tính xây dựng cho bạn tham gia một chuyến tham quan.

Bài đọc về chuẩn bị lộ trình du lịch trong tiếng anh – Từ vựng chủ đề du lịch

Cùng Efis English tham khảo một bài đọc về chuẩn bị lộ trình tour và học thêm một số từ vựng chủ đề du lịch qua bài dưới đây nhé:

Tour Itinerary

Tour itinerary is a tourist route that includes visits to various historical sites, places of cultural interest, or natural attractions an itinerary undertaken for cultural, educational, health, or sports purposes. Tour itineraries may be worked out by tourist agencies and organizations or by the tourists themselves.

In terms of their directional orientation, the various types of itineraries include linear, circular, and radial ones. Itineraries are also distinguished in terms of mode of travel for examples: walking, cycling, automotive means, or water transport; in terms of time of tour operation-year-round, seasonal, or one-time itineraries; and in terms of the different arrangements that maybe involved for group and individual itineraries.

Tourists may follow organized, or preplanned, tour routes (on the basis of tourist organization travel vouchers), or they maywork out their own independent itineraries. Organized tour routes are specially designed and equipped to offer tourists such services as excursions, tourist centres, and camp sites. A special category of itineraries consists of fixed
railroad, bus, ship, and airplane routes or some combination of these.

Tourists may work out their own itineraries for example, for a day’s holiday, for a trip of several days’ duration, or to engage in sports activities. Such itineraries are usually organized and arranged with the assistance of tourist clubs or tourist stations or through the offices of physical education groups. As many as 50 million persons go on independent
hikes or trips each year. On sports tour routes, difficult hikes of several days’ duration are governed by the rules of sports tourism.

In some countries, both domestic and international tour itineraries are worked out and arranged by special state or public tourist organizations, by the many private tourist firms, and by such agencies as transportation company affiliates and hotel chain subsidiaries.

 

YouTube video
tiếng anh giao tiếptiếng anh dẫn tour luyện thi ielts

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh dẫn tour giao tiếp thực tế của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
https://efis.edu.vn/
♟185 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Tiếng Anh dẫn Tour 1 | Greeting and Welcoming Tourists

Tiếng Anh dẫn Tour 2 | Asking and Giving Tourist Information