
Chụp ảnh lưu giữ kỉ niệm đã trở thành một việc thường thấy ngày nay, đặc biệt là khi đi du lịch. Việc trang bị vốn từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn với người nước ngoài mà còn đặc biệt hữu ích đối với những người làm trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ và hướng dẫn viên quốc tế.
Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề thiết bị nhiếp ảnh
Để không bị lúng túng khi được nhờ chụp ảnh, bạn nên biết danh sách các từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề thiết bị nhiếp ảnh sau đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Camera | /ˈkæmərə/ | Máy ảnh | I always carry a camera when I travel. |
| Digital camera | / ‘didʒitl ˈkæmərə/ | Máy ảnh kĩ thuật số | I have one friend who carries a digital camera wherever he goes. |
| Phone camera | /fəʊn ˈkæmərə/ | Camera điện thoại | Most people use a phone camera to take pictures nowadays. |
| Lens | /lenz/ | Ống kính | Please clean the lens before taking photos. |
| Flash | /flæʃ/ | Đèn flash | Turn on the flash because it’s dark here. |
| Tripod | /ˈtraɪpɒd/ | Chân máy ảnh | We used a tripod for the group photo. |
| Memory card | /ˈmeməri kɑːd/ | Thẻ nhớ | My memory card is full of travel photos. |
| Battery | /ˈbætəri/ | Pin máy ảnh | Don’t forget to charge the battery. |
| Camera bag | /ˈkæmərə bæɡ/ | Túi đựng máy ảnh | He keeps his camera in a camera bag. |
| Selfie stick | /ˈselfi stɪk/ | Gậy chụp ảnh tự sướng | We used a selfie stick to take a group selfie. |
| Camera strap | /ˈkæmərə stræp/ | Dây đeo máy ảnh | Always wear the camera strap for safety. |
| Screen | /skriːn/ | Màn hình máy ảnh | Check the photo on the screen. |
| Shutter button | /ˈʃʌtə ˈbʌtn/ | Nút chụp ảnh | Press the shutter button gently. |
| Charger | /ˈtʃɑːdʒə(r)/ | Bộ sạc | I forgot to bring my camera charger. |
| Remote control | /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ | Điều khiển từ xa | The remote control helps us take photos from a distance. |
Trên đây đều là những từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh cơ bản, được sử dụng hằng ngày. Hãy học thuộc và tự đặt lại câu để tăng khả năng ghi nhớ nhé!
Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh về các loại ảnh và kĩ thuật thường dùng
Khi chụp ảnh, chính bạn cũng mong muốn đó là một bức ảnh đẹp hoặc có các yêu cầu riêng biệt. Cùng EFIS English xem thêm bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề các loại ảnh và một số kĩ thuật thường dùng trong cuộc sống hằng ngày nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Photo | /ˈfəʊtəʊ/ | Bức ảnh | I took some photos during my trip to Hanoi. |
| Picture | /ˈpɪktʃə(r)/ | Bức ảnh | We took a picture in front of the Opera House. |
| Selfie | /ˈselfi/ | Ảnh tự sướng | Let’s take a selfie in front of the temple. |
| Group photo | /ɡruːp ˈfəʊtəʊ/ | Ảnh nhóm | We took a group photo after the tour. |
| Portrait photo | /ˈpɔːtrət ˈfəʊtəʊ/ | Ảnh chân dung | She posted a beautiful portrait photo online. |
| Landscape photo | /ˈlændskeɪp ˈfəʊtəʊ/ | Ảnh phong cảnh | This landscape photo was taken in Sapa. |
| Close-up | /ˈkləʊs ʌp/ | Ảnh cận cảnh | I took a close-up of the flower. |
| Focus | /ˈfəʊkəs/ | Lấy nét | Please focus on the people, not the background. |
| Zoom in | /zuːm ɪn/ | Phóng to | Zoom in a little so everyone can be seen clearly. |
| Zoom out | /zuːm aʊt/ | Thu nhỏ | Zoom out to include the whole building. |
| Angle | /ˈæŋɡl/ | Góc chụp | This angle makes the photo look better. |
| Background | /ˈbækɡraʊnd/ | Phông nền, hậu cảnh | The background is very beautiful. |
| Lighting | /ˈlaɪtɪŋ/ | Ánh sáng | The lighting is perfect for taking photos. |
| Blurry | /ˈblɜːri/ | Bị mờ, nhòe | Sorry, the photo is blurry. Let’s take another one. |
| Clear | /klɪə(r)/ | Rõ nét | The picture is very clear. |
| Filter | /ˈfɪltə(r)/ | Bộ lọc ảnh | She always uses a filter before posting photos. |
| Edit | /ˈedɪt/ | Chỉnh sửa ảnh | I’ll edit the photo later. |
Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề động từ và cụm động từ thông dụng
Để giao tiếp tự nhiên hơn, bạn nên sử dụng các động từ và cụm động từ sau đây trong bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh của EFIS English.

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Take a photo | /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/ | Chụp ảnh | Can you take a photo of me? |
| Take a picture | /teɪk ə ˈpɪktʃə(r)/ | Chụp ảnh | We took a picture in front of the Opera House. |
| Snap a photo | /snæp ə ˈfəʊtəʊ/ | Chụp nhanh một tấm ảnh | She snapped a photo of the sunset. |
| Capture a moment | /ˈkæptʃə(r) ə ˈməʊmənt/ | Ghi lại khoảnh khắc | I want to capture this special moment. |
| Pose | /pəʊz/ | Tạo dáng | Everyone posed for the camera. |
| Smile | /smaɪl/ | Mỉm cười | Smile for the camera! |
| Look at the camera | /lʊk æt ðə ˈkæmərə/ | Nhìn vào máy ảnh | Please look at the camera. |
| Focus on | /ˈfəʊkəs ɒn/ | Tập trung, lấy nét vào | Focus on the people in the front row. |
| Edit a photo | /ˈedɪt ə ˈfəʊtəʊ/ | Chỉnh sửa ảnh | I usually edit my photos before posting them. |
| Crop a photo | /krɒp ə ˈfəʊtəʊ/ | Cắt ảnh | You can crop the photo to remove unwanted objects. |
Có thể bạn quan tâm:
Bộ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến khi du lịch
Từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch tour guide nên biết
Một số mẫu câu thường dùng khi chụp ảnh bằng tiếng Anh
Khi đi du lịch, đặc biệt là du lịch nước ngoài, bạn sẽ thường gặp các tình huống như được nhờ chụp ảnh, muốn xin chụp ảnh cùng hoặc muốn nhờ chụp ảnh để lưu giữ lại kỉ niệm. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu giao tiếp thông dụng trong bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh do EFIS English tổng hợp.
Xin chụp ảnh cùng bằng tiếng Anh
- Would you like to take a photo with me?
→ Bạn chụp hình với tôi được không?
- Can I take a picture with you?
→ Tôi có thể chụp chung với bạn một tấm hình không?
- Could we take a picture together?
→ Chúng ta có thể chụp một bức ảnh cùng nhau không?
- Do you mind taking a photo with me?
→ Bạn có phiền nếu chụp ảnh cùng tôi không?
- Can we take a selfie together?
→ Chúng ta có thể chụp selfie cùng nhau không?
Nhờ chụp ảnh hộ bằng từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh
- Could you take a photo of me, please?
→ Bạn có thể chụp giúp tôi một tấm ảnh được không?
- Can you help me to take a photo, please?
→ Bạn giúp tôi chụp một kiểu ảnh được không?
- Would you mind taking our photo?
→ Bạn có phiền chụp ảnh giúp chúng tôi không?
- Can you take another one, please?
→ Bạn có thể chụp thêm một tấm nữa không?
- Please, take the picture horizontally!
→ Làm ơn chụp ảnh theo chiều ngang giúp tôi!
- You can tap on the face first to focus, and tap on-screen shutter button for the photo
→ Bạn có thể nhấn vào khuôn mặt để lấy nét và nhấn vào nút chụp ảnh trên màn hình để chụp ảnh.
Câu thông dụng khi được nhờ chụp ảnh hộ
- This is a great spot for photos.
→ Đây là một vị trí rất đẹp để chụp ảnh.
- Please, stay still a bit!
→ Vui lòng đứng yên một chút nhé!
- Do you want it waist up or your whole body in the picture?
→ Bạn muốn chụp nửa người hay toàn thân?
- Please move a little closer together.
→ Mọi người hãy lại gần nhau hơn một chút.
- Everyone, look at the camera, please.
→ Mọi người hãy nhìn vào máy ảnh nhé.
- Smile, please!
→ Mọi người hãy cười lên nào!
- Say cheese!
→ Nói cheese đi nào!
- You can stand in front of the monument for a better photo.
→ Bạn có thể đứng phía trước công trình để có bức ảnh đẹp hơn.
- Could you step a bit to the right?
→ Bạn có thể bước sang phải một chút không?
- Let’s take another one just in case.
→ Hãy chụp thêm một tấm nữa cho chắc nhé.

Mẫu hội thoại thực tiễn ứng dụng từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh
Đừng chỉ mải chép lại từ vựng hay học thuộc. Bạn cần luyện tập thông qua các đoạn hội thoại để tăng khả năng phản xạ và hiểu ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một số ví dụ sử dụng bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh.
Mẫu hội thoại xin chụp ảnh cùng
Andy: Excuse me, your outfit looks beautiful. Can I take a picture with you?
(Xin lỗi, trang phục của bạn trông thật đẹp. Tôi có thể chụp một bức ảnh với bạn không?)
Mai: Sure, I’d be happy to.
(Tất nhiên rồi, tôi rất sẵn lòng!)
Andy: Thank you! Could we take a picture together in front of the Temple of Literature?
(Cảm ơn bạn! Chúng ta có thể chụp cùng nhau trước Văn Miếu được không?)
Mai: Of course. That’s a great spot for photos.
(Được thôi! Đó là một vị trí tuyệt đẹp để chụp ảnh.)
Andy: Great! Can we take a selfie together first?
(Thật tốt! Chúng ta có thể cùng nhau chụp một tấm selfie trước không!)
Mai: Absolutely!
(Tất nhiên rồi!)
Andy: Thank you so much. You’re so lovely.
(Cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn thật đáng yêu!)
Mẫu hội thoại nhờ chụp ảnh và hướng dẫn chụp
Adam: Excuse me, could you take a photo of us, please?
(Xin lỗi nhưng bạn có thể chụp hộ chúng tôi một bức ảnh không?)
Tour guide: Sure. I’d be happy to help.
(Chắc chắn rồi, tôi rất sẵn lòng!)
Adam: Thank you. We’d like the The Huc bridge in the background.
(Cảm ơn bạn. Chúng tôi muốn có cầu Thê Húc ở đằng sau được nữa.)
Tour guide: No problem. Please move a little closer together.
(Không thành vấn đề. Hãy dịch lại gần nhau một chút nào!)
Tour guide: Perfect. Everyone, look at the camera, please. Say cheese!
(Hoàn hảo! Nào mọi người, hãy nhìn vào camera! Nói “cheese” đi nào!)
Everyone: Cheese!
(Cheese!)
Tour guide: Great! Let me take another one just in case.
(Tuyệt! Hãy để tôi chụp thêm một tấm nữa đề đề phòng nhé!)
Adam: That’s very kind of you. Thank you so much.
(Bạn thật tốt bụng! Cảm ơn bạn rất nhiều!)
Trên đây là tổng hợp các từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh thường dùng, đi kèm với phiên âm chuẩn IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Để đạt kết quả tốt nhất, bạn không chỉ cần học thuộc trên giấy mà còn cần thực hành thường xuyên, đặc biệt thông qua việc đặt câu và các đoạn hội thoại thực tiễn.

Nếu bạn đang muốn cải thiện kĩ năng giao tiếp tiếng Anh thì tại EFIS English, khóa học tiếng Anh dẫn tour cho phép học viên nâng cao khả năng ngôn ngữ thông qua các bài học hướng đến thực tiễn. Đặc biệt, học viên được giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi trao đổi văn hóa và được tham gia câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide, dẫn tour du lịch thực tế miễn phí cho khách nước ngoài ngay tại Hà Nội.





