Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh thông dụng trong du lịch

Tổng hợp từ vựng chụp ảnh trong tiếng anh thông dụng trong du lịch

Chụp ảnh lưu giữ kỉ niệm đã trở thành một việc thường thấy ngày nay, đặc biệt là khi đi du lịch. Việc trang bị vốn từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn với người nước ngoài mà còn đặc biệt hữu ích đối với những người làm trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ và hướng dẫn viên quốc tế.

EFIS English sẽ tổng hợp hơn 40 từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh theo chủ đề như các bộ phận máy ảnh, các loại ảnh và kỹ thuật thường dùng, các động từ và cụm động từ thông dụng, đi kèm phiêm âm chuẩn IPA, nghĩa và ví dụ cụ thể. Trong bài viết bao gồm cả một số mẫu câu và hội thoại thông dụng liên quan đến chụp ảnh để bạn có thể áp dụng ngay trong các tình huống thực tế.- Nghiên cứu và Tổng hợp bởi EFIS English 

Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề thiết bị nhiếp ảnh

Để không bị lúng túng khi được nhờ chụp ảnh, bạn nên biết danh sách các từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề thiết bị nhiếp ảnh sau đây.

Từ vựng thiết bị nhiếp ảnh
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Camera/ˈkæmərə/Máy ảnhI always carry a camera when I travel.
Digital camera/ ‘didʒitl ˈkæmərə/Máy ảnh kĩ thuật sốI have one friend who carries a digital camera wherever he goes.
Phone camera/fəʊn ˈkæmərə/Camera điện thoạiMost people use a phone camera to take pictures nowadays.
Lens/lenz/Ống kínhPlease clean the lens before taking photos.
Flash/flæʃ/Đèn flashTurn on the flash because it’s dark here.
Tripod/ˈtraɪpɒd/Chân máy ảnhWe used a tripod for the group photo.
Memory card/ˈmeməri kɑːd/Thẻ nhớMy memory card is full of travel photos.
Battery/ˈbætəri/Pin máy ảnhDon’t forget to charge the battery.
Camera bag/ˈkæmərə bæɡ/Túi đựng máy ảnhHe keeps his camera in a camera bag.
Selfie stick/ˈselfi stɪk/Gậy chụp ảnh tự sướngWe used a selfie stick to take a group selfie.
Camera strap/ˈkæmərə stræp/Dây đeo máy ảnhAlways wear the camera strap for safety.
Screen/skriːn/Màn hình máy ảnhCheck the photo on the screen.
Shutter button/ˈʃʌtə ˈbʌtn/Nút chụp ảnhPress the shutter button gently.
Charger/ˈtʃɑːdʒə(r)/Bộ sạcI forgot to bring my camera charger.
Remote control/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/Điều khiển từ xaThe remote control helps us take photos from a distance.

Trên đây đều là những từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh cơ bản, được sử dụng hằng ngày. Hãy học thuộc và tự đặt lại câu để tăng khả năng ghi nhớ nhé!

Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh về các loại ảnh và kĩ thuật thường dùng

Khi chụp ảnh, chính bạn cũng mong muốn đó là một bức ảnh đẹp hoặc có các yêu cầu riêng biệt. Cùng EFIS English xem thêm bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề các loại ảnh và một số kĩ thuật thường dùng trong cuộc sống hằng ngày nhé!

Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh các loại ảnh và kĩ thuật thường dùng
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Photo/ˈfəʊtəʊ/Bức ảnhI took some photos during my trip to Hanoi.
Picture/ˈpɪktʃə(r)/Bức ảnhWe took a picture in front of the Opera House.
Selfie/ˈselfi/Ảnh tự sướngLet’s take a selfie in front of the temple.
Group photo/ɡruːp ˈfəʊtəʊ/Ảnh nhómWe took a group photo after the tour.
Portrait photo/ˈpɔːtrət ˈfəʊtəʊ/Ảnh chân dungShe posted a beautiful portrait photo online.
Landscape photo/ˈlændskeɪp ˈfəʊtəʊ/Ảnh phong cảnhThis landscape photo was taken in Sapa.
Close-up/ˈkləʊs ʌp/Ảnh cận cảnhI took a close-up of the flower.
Focus/ˈfəʊkəs/Lấy nétPlease focus on the people, not the background.
Zoom in/zuːm ɪn/Phóng toZoom in a little so everyone can be seen clearly.
Zoom out/zuːm aʊt/Thu nhỏZoom out to include the whole building.
Angle/ˈæŋɡl/Góc chụpThis angle makes the photo look better.
Background/ˈbækɡraʊnd/Phông nền, hậu cảnhThe background is very beautiful.
Lighting/ˈlaɪtɪŋ/Ánh sángThe lighting is perfect for taking photos.
Blurry/ˈblɜːri/Bị mờ, nhòeSorry, the photo is blurry. Let’s take another one.
Clear/klɪə(r)/Rõ nétThe picture is very clear.
Filter/ˈfɪltə(r)/Bộ lọc ảnhShe always uses a filter before posting photos.
Edit/ˈedɪt/Chỉnh sửa ảnhI’ll edit the photo later.

Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh chủ đề động từ và cụm động từ thông dụng

Để giao tiếp tự nhiên hơn, bạn nên sử dụng các động từ và cụm động từ sau đây trong bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh của EFIS English.

Hướng dẫn viên giao tiếp tự tin hơn với bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh
Hướng dẫn viên giao tiếp tự tin hơn với bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh
Động từ và cụm động từ thường dùng khi chụp ảnhXem trước (mở trong cửa sổ mới)
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Take a photo/teɪk ə ˈfəʊtəʊ/Chụp ảnhCan you take a photo of me?
Take a picture/teɪk ə ˈpɪktʃə(r)/Chụp ảnhWe took a picture in front of the Opera House.
Snap a photo/snæp ə ˈfəʊtəʊ/Chụp nhanh một tấm ảnhShe snapped a photo of the sunset.
Capture a moment/ˈkæptʃə(r) ə ˈməʊmənt/Ghi lại khoảnh khắcI want to capture this special moment.
Pose/pəʊz/Tạo dángEveryone posed for the camera.
Smile/smaɪl/Mỉm cườiSmile for the camera!
Look at the camera/lʊk æt ðə ˈkæmərə/Nhìn vào máy ảnhPlease look at the camera.
Focus on/ˈfəʊkəs ɒn/Tập trung, lấy nét vàoFocus on the people in the front row.
Edit a photo/ˈedɪt ə ˈfəʊtəʊ/Chỉnh sửa ảnhI usually edit my photos before posting them.
Crop a photo/krɒp ə ˈfəʊtəʊ/Cắt ảnhYou can crop the photo to remove unwanted objects.

Có thể bạn quan tâm:

Bộ từ vựng tiếng Anh du lịch theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh đặt dịch vụ trực tuyến khi du lịch

Từ vựng tiếng Anh thời tiết du lịch tour guide nên biết

Một số mẫu câu thường dùng khi chụp ảnh bằng tiếng Anh

Khi đi du lịch, đặc biệt là du lịch nước ngoài, bạn sẽ thường gặp các tình huống như được nhờ chụp ảnh, muốn xin chụp ảnh cùng hoặc muốn nhờ chụp ảnh để lưu giữ lại kỉ niệm. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu giao tiếp thông dụng trong bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh do EFIS English tổng hợp.

Xin chụp ảnh cùng bằng tiếng Anh

  • Would you like to take a photo with me?

          → Bạn chụp hình với tôi được không?

  • Can I take a picture with you?

          → Tôi có thể chụp chung với bạn một tấm hình không?

  • Could we take a picture together?

          → Chúng ta có thể chụp một bức ảnh cùng nhau không?

  • Do you mind taking a photo with me?

          → Bạn có phiền nếu chụp ảnh cùng tôi không?

  • Can we take a selfie together?

          → Chúng ta có thể chụp selfie cùng nhau không?

Nhờ chụp ảnh hộ bằng từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh

  • Could you take a photo of me, please?

          → Bạn có thể chụp giúp tôi một tấm ảnh được không?

  • Can you help me to take a photo, please?

          → Bạn giúp tôi chụp một kiểu ảnh được không?

  • Would you mind taking our photo?

          → Bạn có phiền chụp ảnh giúp chúng tôi không?

  • Can you take another one, please?

          → Bạn có thể chụp thêm một tấm nữa không?

  • Please, take the picture horizontally!

          → Làm ơn chụp ảnh theo chiều ngang giúp tôi!

  • You can tap on the face first to focus, and tap on-screen shutter button for the photo

          → Bạn có thể nhấn vào khuôn mặt để lấy nét và nhấn vào nút chụp ảnh trên màn hình để chụp ảnh.

Câu thông dụng khi được nhờ chụp ảnh hộ

  • This is a great spot for photos.

          → Đây là một vị trí rất đẹp để chụp ảnh.

  • Please, stay still a bit!

          → Vui lòng đứng yên một chút nhé!

  • Do you want it waist up or your whole body in the picture?

          → Bạn muốn chụp nửa người hay toàn thân?

  • Please move a little closer together.

          → Mọi người hãy lại gần nhau hơn một chút.

  • Everyone, look at the camera, please.

          → Mọi người hãy nhìn vào máy ảnh nhé.

  • Smile, please!

          → Mọi người hãy cười lên nào!

  • Say cheese!

          → Nói cheese đi nào!

  • You can stand in front of the monument for a better photo.

          → Bạn có thể đứng phía trước công trình để có bức ảnh đẹp hơn.

  • Could you step a bit to the right?

          → Bạn có thể bước sang phải một chút không?

  • Let’s take another one just in case.

          → Hãy chụp thêm một tấm nữa cho chắc nhé.

Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh đặc biệt hữu ích khi đi du lịch
Từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh đặc biệt hữu ích khi đi du lịch

Mẫu hội thoại thực tiễn ứng dụng từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh

Đừng chỉ mải chép lại từ vựng hay học thuộc. Bạn cần luyện tập thông qua các đoạn hội thoại để tăng khả năng phản xạ và hiểu ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một số ví dụ sử dụng bộ từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh.

Mẫu hội thoại xin chụp ảnh cùng

Mẫu hội thoại xin chụp ảnh cùng

Andy: Excuse me, your outfit looks beautiful. Can I take a picture with you?

(Xin lỗi, trang phục của bạn trông thật đẹp. Tôi có thể chụp một bức ảnh với bạn không?)

Mai: Sure, I’d be happy to.

(Tất nhiên rồi, tôi rất sẵn lòng!)

Andy: Thank you! Could we take a picture together in front of the Temple of Literature?

(Cảm ơn bạn! Chúng ta có thể chụp cùng nhau trước Văn Miếu được không?)

Mai: Of course. That’s a great spot for photos.

(Được thôi! Đó là một vị trí tuyệt đẹp để chụp ảnh.)

Andy: Great! Can we take a selfie together first?

(Thật tốt! Chúng ta có thể cùng nhau chụp một tấm selfie trước không!)

Mai: Absolutely!

(Tất nhiên rồi!)

Andy: Thank you so much. You’re so lovely.

(Cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn thật đáng yêu!)

Mẫu hội thoại nhờ chụp ảnh và hướng dẫn chụp

Mẫu hội thoại nhờ chụp ảnh và hướng dẫn chụp

Adam: Excuse me, could you take a photo of us, please?

(Xin lỗi nhưng bạn có thể chụp hộ chúng tôi một bức ảnh không?)

Tour guide: Sure. I’d be happy to help.

(Chắc chắn rồi, tôi rất sẵn lòng!)

Adam: Thank you. We’d like the The Huc bridge in the background.

(Cảm ơn bạn. Chúng tôi muốn có cầu Thê Húc ở đằng sau được nữa.)

Tour guide: No problem. Please move a little closer together.

(Không thành vấn đề. Hãy dịch lại gần nhau một chút nào!)

Tour guide: Perfect. Everyone, look at the camera, please. Say cheese!

(Hoàn hảo! Nào mọi người, hãy nhìn vào camera! Nói “cheese” đi nào!)

Everyone: Cheese!

(Cheese!)

Tour guide: Great! Let me take another one just in case.

(Tuyệt! Hãy để tôi chụp thêm một tấm nữa đề đề phòng nhé!)

Adam: That’s very kind of you. Thank you so much.

(Bạn thật tốt bụng! Cảm ơn bạn rất nhiều!)

Trên đây là tổng hợp các từ vựng chụp ảnh trong tiếng Anh thường dùng, đi kèm với phiên âm chuẩn IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Để đạt kết quả tốt nhất, bạn không chỉ cần học thuộc trên giấy mà còn cần thực hành thường xuyên, đặc biệt thông qua việc đặt câu và các đoạn hội thoại thực tiễn.

Trải nghiệm học tiếng Anh dẫn tour cùng EFIS English tại Nhà thờ lớn
Trải nghiệm học tiếng Anh dẫn tour cùng EFIS English tại Nhà thờ lớn

Nếu bạn đang muốn cải thiện kĩ năng giao tiếp tiếng Anh thì tại EFIS English, khóa học tiếng Anh dẫn tour cho phép học viên nâng cao khả năng ngôn ngữ thông qua các bài học hướng đến thực tiễn. Đặc biệt, học viên được giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài thông qua các buổi trao đổi văn hóa và được tham gia câu lạc bộ Hanoi Free Private Tour Guide, dẫn tour du lịch thực tế miễn phí cho khách nước ngoài ngay tại Hà Nội.

EFIS English – Hanoi Free Private Tour Guide
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH ONLINE / OFFLINE
✯ Website: EFIS English – Tiếng Anh Thực tế Ứng Dụng
♟ Địa chỉ: 158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
¤ Hotline: 0961.764.299
☞ Email: efisenglish@gmail.com
✤ Website for Travelers: Hanoi Free Private Tour Guide
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


      Bạn muốn đăng ký: (*)

      Bạn chọn thời gian rảnh để chúng mình tiện liên hệ lại nhé!