1
Bạn cần hỗ trợ?

Từ vựng tiếng anh giao tiếp | 16 từ nâng cao Speaking

Cùng Efis English tìm hiểu 16 từ vựng tiếng Anh giao tiếp nâng cao trong cụm từ vựng “Speaking” để nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé!

Từ vựng tiếng Anh nâng cao cho “Speaking”

Chuẩn bị cho mình một cuốn note nho nhỏ để có thể lưu lại và tìm thêm một vài ví dụ có liên quan đến 16 từ vựng tiếng Anh giao tiếp này nhé.

? Yell / Shout / Scream / Shriek = Speak Loudly

Bạn có thể Yell / Shout / Scream / Shriek nếu bạn:

  • Giao tiếp với ai đó ở xa (yell / shout). Ví dụ: “The soccer coach shouted instructions to the players on the field.”
  • Tức giận (yell, shout, scream). Ví dụ: “My boss yelled at me after I missed an important deadline.”
  • Sợ hãi hoặc ngạc nhiên (scream / shriek). Ví dụ: “Barbara shrieked when she found a giant spider in her bed.”
  • Bị đau (scream / shriek). Ví dụ:  “The little boy started screaming when he accidentally closed his finger in the car door.

Screamshriek cũng có thể đề cập đến việc tạo ra những âm thanh lớn không phải là lời nói (đặc biệt là trong trường hợp sợ hãi, bất ngờ hoặc đau đớn).

? Cheer = Yell / Shout In A Happy/Excited Way

Mọi người thường Cheer các trận đấu thể thao và sau một buổi biểu diễn ca nhạc/sân khấu tuyệt vời:

Ví dụ: “Everyone cheered when the Brazilian team scored a goal.”

YouTube video

 

? Whisper = Speak Extremely Quietly

Bạn sẽ whisper trong rạp chiếu phim để không làm phiền người khác – hoặc khi bạn không muốn bất kỳ ai khác nghe thấy những gì bạn đang nói.

? Mumble = Speak Quietly And Not Clearly, Without Opening Your Mouth Very Much

Mọi người thường mumble khi họ không muốn nói chuyện, hoặc khi họ lo lắng, xấu hổ hoặc thiếu tự tin nói chung.

Ví dụ: “My son mumbled an apology to my daughter after breaking her favorite toy.”

? Mutter / Murmur = Speak In A Quiet Voice

Sự khác biệt giữa hai điều này là tiếng lẩm bẩm thường phàn nàn và nói những điều tiêu cực, trong khi tiếng lẩm bẩm là trung tính.

  • “He left the store muttering about the terrible customer service.”
  • “My piano teacher murmured a few words of encouragement to me before I went on stage to perform.”

Một từ tương tự với muttergrumble, có nghĩa là phàn nàn bằng một giọng nhỏ nhẹ.

? Whine = Complain In An Annoying, High-Pitched Voice

Whine là phàn nàn với giọng the thé, khó chịu.

Ví dụ: “My kids started whining when I told them they couldn’t watch TV until they had finished their homework.”

? Ramble = Speak Continuously For A Long Time With Too Many Details Or Different Topics

Mọi người thường ramble khi nói liên tục trong một thời gian dài với quá nhiều chi tiết hoặc chủ đề khác nhau

Ví dụ: “You shouldn’t ramble during a job interview. Try to keep your answers concise and relevant.”

YouTube video

 

? Chat = Have An Informal Conversation

Chúng ta có thể sử dụng “Chat” cho các cuộc trò chuyện thân mật cả trực tuyến và ngoại tuyến.

Ví dụ: “The teacher was chatting with a few students in the hallway.”

? Stutter / Stammer = Speak Repeating Some Sounds

Nếu ai đó nói: “P-p-please don’t d-do that” – họ đang nói lắp hoặc nói lắp. Một số người làm điều này thường xuyên vì họ có vấn đề về ngôn ngữ, và những người khác thỉnh thoảng làm điều đó khi họ cực kỳ sợ hãi hoặc lo lắng.

? Gossip = Talk About Other Peoples’ Lives, Especially Negative Things Or Secret Details

Gossip vừa là động từ vừa là danh từ cho kiểu nói này.

Ví dụ: “My neighbor loves to gossip – I think she’s got some dirt on everyone who lives in this apartment building.”

? Snap At (Someone) = Say A Quick Phrase In An Annoyed/Angry Way

Chúng ta có thể sử dụng “Snap at” để nói một cụm từ nhanh một cách khó chịu / tức giận

Ví dụ: “When I asked my wife if dinner was ready, she snapped at me.”

 

————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
https://efis.edu.vn/
♟185 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Dẫn tour cho người nước ngoài | Những điều nên biết!

Câu lạc bộ dẫn tour miễn phí cho khách du lịch nước ngoài

Tự học tiếng Anh giao tiếp nhờ mạng xã hội