1
Bạn cần hỗ trợ?

Từ vựng Ielts chủ đề Music

Bài viết cung cấp tất cả các từ vựng Ielts chủ đề Music quan trọng mà bạn nên biết. Những từ vựng này sẽ giúp ích cho bạn trong bài thi Ielts, đặc biệt là bài thi nói khi có liên quan đến chủ đề Âm nhạc.

Ielts Vocabulary chủ đề Âm nhạc – Music

Link download trọn bộ từ vựng ielts chủ đề Music ở cuối bài

Bạn có thể tham khảo thêm một số chủ đề khác như:

từ vựng ielts chủ đề music

1. classical music:

  • music that is thought to be a part of a long, formal tradition
  • âm nhạc được cho là một phần của truyền thống trang trọng, lâu đời
  • My dad is fond of classical music. He listens to Mozart and Beethoven every day.

2. pop music:

  • a genre of popular music
  • một thể loại âm nhạc phổ biến
  • One of the most famous pop-singers in the history are Michael Jackson and Madonna.

3. rock music:

  • music that is based around amplified instruments, especially the electric guitar and electric bass, and is characterized by driving rhythms
  • âm nhạc dựa trên các nhạc cụ khuếch đại, đặc biệt là guitar điện và bass điện, và được đặc trưng bởi nhịp điệu điều khiển
  • My favourite music genre is rock. I adore such rock bands as Red Hot Chili Peppers and The Beatles.

4. catchy tune:

  • a tune or a song that’s easy to remember and that you enjoy singing
  • một giai điệu hoặc một bài hát dễ nhớ và bạn thích hát
  • I heard a catchy song the other day and now it’s stuck in my head.

5. elevator music:

  • music that is played in places like supermarket or family restaurant. Almost always is very repetitive and annoying
  • nhạc được phát ở những nơi như siêu thị hoặc nhà hàng gia đình. Hầu như luôn luôn là rất lặp đi lặp lại và khó chịu
  • Yesterday I heard a very annoying elevator music in the local supermarket.

6. live music:

  • music performance in front of an audience
  • biểu diễn âm nhạc trước khán giả
  • I prefer listening to a live music than to a recording. It’s much more emotional and energetic

7. music to one’s ears:

  • something (often information) very pleasant and enjoyable to someone
  • một cái gì đó (thường là thông tin) rất dễ chịu và thú vị đối với ai đó
  • When my teacher told me that I got the highest mark in the class for the assignment, it was like music to my ears.

8.opera:

  • a kind of performance in which actors sing during their play with music performed by an orchestra
  • một loại biểu diễn trong đó các diễn viên hát trong khi chơi với âm nhạc do một dàn nhạc biểu diễn
  • I often listen to classical music and go to opera.

9. ringtone:

  • sound that a cell phone makes when someone is calling
  • âm thanh mà điện thoại di động tạo ra khi ai đó đang gọi
  • I set my favourite song as a ringtone on my cell phone.

10. rock band:

  • musicians that play rock music
  • nhạc sĩ chơi nhạc rock
  • Last week I was on my favourite rock band’s concert.

11. tone deaf:

  • not able to discern the notes properly
  • không thể phân biệt các ghi chú đúng cách
  • Alhough I’m tone deaf, I’d like to learn to sing properly in the future.

12. tuneful:

  • pleasant and melodious music or sound
  • âm nhạc hoặc âm thanh dễ chịu và du dương
  • I heard a tuneful choir of birds yesterday morning.

Useful idioms:

13. to face the music:

  • to have to accept the unpleasant consequences of your actions
  • phải chấp nhận những hậu quả khó chịu do hành động của bạn gây ra
  • If you commit a crime, eventually, you’ll have to face the music.

14. to ring a bell:

  • to sound familiar
  • nghe quen thuộc
  • I think I heard this song somewhere. It definitely rings a bell.

15. to sound like a broken record:

  • to repeat yourself again and again
  • lặp đi lặp lại chính mình
  • Little children often sound like a broken record and it annoys most people.

16. to strike (hit) a false note:

  • to do something wrong
  • làm sai điều gì đó
  • I realised that I hit a false note on the exam when I received a 0 mark afterwards.

Trên đây là toàn bộ từ vựng Ielts chủ đề Music, nếu bạn thấy bài viết hữu ích thì hãy chia sẻ cho bạn bè của mình nhé. Và đừng bỏ lỡ bộ từ vựng ielts theo chủ đề ở những link phía bên dưới 😉

TẢI TRỌN BỘ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ MUSIC    TẠI ĐÂY

 

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Học giao tiếp tiếng Anh trung tâm nào tốt?

Tiếng Anh chủ đề du lịch: mẫu câu thông dụng

Phương pháp luyện nghe tiếng Anh 15 phút mỗi ngày