1
Bạn cần hỗ trợ?

Ngữ pháp IELTS | 7 Quy tắc ngữ pháp cơ bản bạn nên biết

Ngữ pháp IELTS chính là chìa khóa cần thiết để tham gia kỳ thi IELTS. Không có một phần ngữ pháp cụ thể được ra trực tiếp trong kỳ thi IELTS, nhưng nó đúng là rất quan trọng để đạt điểm IELTS cao! Mặc dù không có phần nào của IELTS chỉ tập trung vào ngữ pháp, nhưng bạn sẽ cần phải học ngữ pháp để đạt được thành công trong kỳ thi.

ngữ pháp ielts cơ bản

Ngữ pháp giúp bạn tiến bộ cả bốn kỹ năng đọc, viết, nghe và nói.

Bạn sẽ có thể cảm nhận được sự tiến bộ của mình trong việc nói và viết là chủ yếu vì đây là nơi bạn sẽ chủ động sử dụng các cấu trúc ngữ pháp IELTS để diễn đạt ý tưởng của mình. Tuy nhiên, biết ngữ pháp cũng sẽ giúp bạn hiểu ngôn ngữ, cả khi đọc và nghe, vì bạn sẽ trở nên quen thuộc hơn với các cấu trúc ngữ pháp và sẽ hiểu ngay những gì người khác muốn nói. Cách tốt nhất để cải thiện ngữ pháp của bạn là nghiên cứu từng quy tắc một, đọc một số ví dụ, làm ví dụ của riêng bạn và sau đó thực hành từng quy tắc bằng cách làm bài tập.

1. Các thì đơn

Chúng ta sử dụng các thì đơn để nói về các hành động chung chung, vĩnh viễn hoặc lặp lại. Ở đây, thì hiện tại đơn được sử dụng để chỉ một hành động chung, theo thói quen:

I often read business magazines online.

Trong ví dụ trên, ngụ ý rằng bạn đọc những tạp chí này trực tuyến mọi lúc. Đây là điều bạn làm thường xuyên.

Chúng ta sử dụng các thì tiếp diễn để tập trung vào các hành động tiến bộ thường xảy ra xung quanh thời điểm nói. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn được dùng để chỉ một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:

I am reading an interesting book.

Quy tắc tương tự áp dụng cho tất cả các thì của động từ, quá khứ, hiện tại và tương lai. Nếu bạn muốn tập trung vào tính liên tục của hành động, hãy sử dụng thì tiếp diễn. Nếu bạn quan tâm hơn đến kết quả của hành động, thì hãy sử dụng thì đơn.

Tại sao điều này lại hữu ích cho IELTS?

Trong IELTS Speaking Part 1, bạn phải trả lời các câu hỏi về bản thân. Bạn sẽ cần đảm bảo rằng mình sử dụng đúng thì của động từ và đúng khía cạnh —thì đơn hay thì tiếp diễn — tùy thuộc vào điều bạn muốn nói. Nếu bạn muốn nói về những điều chung chung mà bạn làm thường xuyên, thì bạn cần thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đề cập đến các hành động chỉ là tạm thời và xảy ra xung quanh thời điểm nói, thì bạn cần thì hiện tại tiếp diễn.

Bạn cũng có thể cần quy tắc ngữ pháp này trong Viết Phần 1 khi mô tả các xu hướng được hiển thị trong đồ thị hoặc biểu đồ. Bạn có thể sẽ sử dụng quá khứ đơn khá nhiều vì trong phần này bạn báo cáo về các tình huống đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Between January and March, the profit rose by 10%.
  • They produced twice the amount of cars in June.
  • Hungary accounted for 10% of the students involved in the competition.

2. Thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Khi sử dụng thì quá khứ, chúng ta thấy những hành động trong quá khứ này không có mối liên hệ nào với hiện tại. Chúng thuộc về quá khứ, vì vậy chúng ta sử dụng thì quá khứ để diễn đạt chúng.

I ate my breakfast with Tony and then we saw a movie.

Hành động trên đã xảy ra trong quá khứ. Không có mối liên hệ nào với hiện tại, vì vậy chúng ta sử dụng quá khứ đơn. Tuy nhiên, nếu hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng nó có một số tác động đến hiện tại hoặc nếu nó tiếp tục đến hiện tại, chúng ta cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

I haven’t eaten breakfast yet, I’m starving.

Ở trên thì hiện tại hoàn thành vì nó là một hành động trong quá khứ nhưng nó có tác động rõ ràng đến hiện tại, người nói hiện đang đói.

have been waiting here since 10 a.m.

Ở trên thì hiện tại hoàn thành vì hành động bắt đầu ở quá khứ nhưng đang tiếp tục ở hiện tại, khi người nói vẫn đang chờ đợi.

Tại sao điều này lại hữu ích cho IELTS?

Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể phải nói về các sự kiện khác nhau trong quá khứ, về bản thân hoặc về các vấn đề khác. Quyết định xem các hành động có còn phù hợp trong hiện tại hay không, nếu chúng vẫn có tác động hay không. Bạn có nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định này khi viết so với khi nói, nhưng nếu thực hành quy tắc này, bạn sẽ có thể suy nghĩ nhanh hơn.

YouTube video

3. Dạng bị động

Dạng bị động có thể được sử dụng bất cứ khi nào bạn muốn nghe có vẻ trang trọng và không cá tính hơn. Bạn hình thành dạng bị động bằng cách sử dụng động từ “to be” ở thì bạn muốn, cộng với quá khứ phân từ (dạng thứ ba của động từ; ví dụ, đối với động từ “write”, bạn sẽ sử dụng “written”).

Tại sao điều này lại hữu ích cho IELTS?

Bạn có thể sử dụng dạng bị động trong cả hai bài viết trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài báo cáo cần giọng điệu trang trọng hơn.

4. Ngữ pháp Ielts về động từ khiếm khuyết

Bạn có thể sử dụng các động từ khiếm khuyết khi bạn muốn thể hiện các sắc thái khác nhau như mức độ chắc chắn.

Could, May và Might là các động từ phương thức và có thể được sử dụng để chỉ các hành động có thể xảy ra nhưng không chắc chắn trong tương lai, với Might ít chắc chắn hơn May một chút.

Ví dụ:

  • We could be late if we stop for drinks now.
  • I may want to spend my holiday in Europe, but everything depends on my partner.
  • We might want to move to a different class if the problem persists.

Could have, May have và Might have đã được sử dụng để thể hiện các hành động có thể xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ — bạn đang gợi ý rằng những hành động này là hoặc có thể, hoặc chúng đã hoặc đã hoàn thành.

Ví dụ:

  • They could have left hours ago.
  • It’s almost midnight in Spain, the plane might have landed by now.
  • I may have mentioned your name to my colleague.

Can được sử dụng để đưa ra những tuyên bố chung về hiện tại, trong khi Could được sử dụng như là quá khứ của can với nghĩa này.

Ví dụ:

  • My boss can be very demanding at times.
  • Students can be difficult to motivate in evening classes.
  • My boss could be very demanding when I first got hired.
  • Students could be difficult to motivate when I was an inexperienced teacher.

Can’t (can not) được dùng để diễn đạt sự không thể xảy ra.

Ví dụ:

  • These conclusions can’t be right.

Must được dùng khi chúng ta chắc chắn điều gì đó là đúng và must have được dùng với nghĩa tương tự cho quá khứ.

Ví dụ:

  • There must be a better explanation for why they haven’t arrived yet.
  • They must have changed their marketing strategy to afford such good prices.

Tại sao điều này lại hữu ích cho IELTS?

Trong kỳ thi IELTS, bạn có thể tìm thấy các động từ phương thức trong bài đọc và bài nghe và nếu bạn hiểu đúng nghĩa của chúng, bạn có cơ hội tốt hơn để làm đúng phần đó của bài kiểm tra. Khi nói, bạn có thể muốn sử dụng chúng trong Phần 3 khi mở rộng cuộc thảo luận từ bản thân bạn sang các khía cạnh khác mà giám khảo có thể hỏi bạn. Các động từ phương thức có thể được sử dụng để diễn đạt xác suất khi khái quát hóa và nói một cách trừu tượng hơn.

YouTube video

5. Mạo từ xác định

Như tên gọi, mạo từ xác định (the) được sử dụng để nói về những người hoặc sự vật mà người nói đã biết, đã được đề cập trước đó, được mô tả chi tiết hoặc độc đáo.

Ví dụ:

  • Can you turn the TV on?
  • We are not going by car. The car is not big enough for all of us. 
  • The gift they brought was a bit inappropriate. 
  • I can’t open the door, as I don’t have the key. 

The cũng có thể được sử dụng với các so sánh nhất, số thứ tự, các quốc gia có số nhiều trong đó hoặc bao gồm các từ “cộng hòa” hoặc “vương quốc”.

Ví dụ:

  • This is the best movie I’ve seen in a while. (superlative)
  • This is the second time I’ve met him today. (ordinal number)
  • The Czech Republic is one of my favorite country in Europe. (country that includes the word “republic”)

Tại sao điều này lại hữu ích cho IELTS?

Trong bài thi Viết IELTS, hãy dành một vài phút cuối bài để đọc lại lỗi ngữ pháp ielts. Nếu bạn vẫn còn nghi ngờ liệu mình có đang sử dụng đúng hay không, hãy thử luyện viết trước rồi mới luyện nói, vì bạn có nhiều thời gian suy nghĩ hơn để quyết định xem mình có nên sử dụng hay không. Thật dễ dàng để xóa nó trong trường hợp bạn quyết định rằng người hoặc vật trên thực tế là không xác định, mới hoặc không được chỉ định.

6. Ngữ pháp IELTS về tính từ so sánh

Bạn nên sử dụng tính từ thường xuyên nhất có thể để mô tả người hoặc vật vì chúng chứng tỏ bạn có vốn từ vựng phong phú trong việc nói và viết. Bạn có thể cần phải so sánh chúng bằng cách sử dụng so sánh hơn hoặc so sánh nhất, tùy thuộc vào những gì bạn đang cố gắng nói. Có một số quy tắc bạn cần ghi nhớ:

Hầu hết các tính từ một âm tiết lấy -er và -est ở cuối để tạo thành từ so sánh và so sánh nhất.

Ví dụ:

  • My plan is safer than yours.
  • This is the safest plan of them all.

Các tính từ hai âm tiết có thể tạo thành từ so sánh hơn và so sánh nhất bằng cách thêm -er và -est hoặc bằng cách sử dụng more and the most. Trong hầu hết các trường hợp, cả hai hình thức đều có thể được sử dụng.

Ví dụ:

  • This is a simpler version of what I’ve just said.
  • I’ve never lifted a heavier bag.
  • This is the narrowest path I’ve ever walked on.
  • His was the most complete answer I got.

Các tính từ gồm ba âm tiết trở lên sử dụng more và the most để tạo thành từ so sánh hơn và so sánh nhất.

Ví dụ:

  • I’ve never heard a more beautiful song.
  • This is the most interesting story I’ve ever read.

Đặc biệt chú ý đến các tính từ bất quy tắc không tuân theo các quy tắc ở trên:

  • good ⇒ better ⇒ the best
  • bad ⇒ worse ⇒ the worst
  • far ⇒ farther ⇒ the farthest
  • little ⇒ less ⇒ least

YouTube video

7. Đề phòng các lỗi chính tả thường gặp

Dưới đây là danh sách các lỗi chính tả thường gặp mà các bạn hay mắc phải. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu quy tắc đằng sau mỗi lỗi sai để trong kỳ thi Viết IELTS, bạn không mắc phải những lỗi này!

  • Double l trong trạng từ. Thông thường, bạn có thể thêm –ly vào nhiều tính từ và biến chúng thành trạng từ. Ví dụ, interesting trở thành trạng từ interestingly. Tuy nhiên, nếu tính từ kết thúc bằng l rồi thì trạng từ của nó sẽ có l gấp đôi. Ví dụ: Beautiful ⇒ beautifully
  • Thêm -ing và -ed vào động từ. Nếu động từ kết thúc bằng -e, thì -e bị bỏ trước khi bạn thêm -ing hoặc -ed:
    Ví dụ: Live ⇒ living ⇒ lived; Fake ⇒ faking ⇒ faked
  • Nếu động từ kết thúc bằng mẫu phụ âm + nguyên âm + phụ âm của các chữ cái, thì chúng ta nhân đôi phụ âm cuối khi thêm -ing hoặc -ed:
    Ví dụ: Plan ⇒ planning ⇒ planned;  Stop ⇒ stopping ⇒ stopped
  • Nếu động từ kết thúc bằng -ie, chúng ta đổi nó thành –ying khi thêm -ing:
    Ví dụ: Lie ⇒ lying; Die ⇒ dying

Đây chỉ là một vài quy tắc ngữ pháp cơ bản bạn cần biết để đạt điểm IELTS cao hơn. Hãy nhớ rằng chỉ làm các bài kiểm tra IELTS thường là không đủ. Bạn cần cải thiện trình độ tiếng Anh chung của mình để nhận thấy sự tiến bộ. Phần tốt nhất của việc học ngữ pháp IELTS là bạn cảm thấy tự tin hơn trong cả bốn kỹ năng — đọc, viết, nghe và nói.

 

Nếu bạn quan tâm khóa học tiếng Anh của Efis English hoặc có bất cứ câu hỏi nào liên quan đến ngữ pháp IELTS, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
👉 Group luyện thi IELTS: Cùng luyện thi IELTS

Có thể bạn quan tâm:

Ứng dụng học tiếng anh không thể bỏ qua

Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp tại Efis English

100 Từ thông dụng nhất trong Tiếng Anh

Các Phrasal Verb thường gặp nhất trong tiếng Anh