1
Bạn cần hỗ trợ?

Từ vựng IELTS chủ đề Weather

Tiếp nối chuỗi từ vựng Ielts theo chủ đề, hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục học thêm bộ từ vựng Ielts chủ đề Weather ! 

IELTS VOCABULARY:  Weather

Link download bản PDF bộ từ vựng Ielts chủ đề Weather ở cuối bài

Bạn cũng có thể tham khảo thêm:

từ vựng ielts chủ đề weather

Temperatures:

1. boiling hot:

  • an expression to describe a very hot weather
  • một biểu thức để mô tả một thời tiết rất nóng
  • E.g. The last summer was boiling hot, the average temperature reached 40 degrees!

2. mild:

  • warm and pleasant
  • ấm áp và dễ chịu
  • E.g. The weather in my country is mild in spring.

3. chilly:

  • cold
  • lạnh
  • E.g. It’s chilly today, so I think you should wear a coat.

4. freezing cold:

  • very cold
  • rất lạnh
  • E.g. I wanted to go ice skating on the New Year day, but it was freezing cold and I decided to stay home.

5. degrees Celsius:

  • used to measure the temperature
  • dùng để đo nhiệt độ
  • E.g. In the autumn, the average temperature here is 15 degrees Celsius

6. to go below zero:

  • to become negative (about temperatures)
  • trở nên âm (về nhiệt độ)
  • E.g. The temperature often goes below zero in the winter.

Cloudy weather:

7. gloomy:

  • weather with dark clouds and dull light
  • thời tiết có mây đen và ánh sáng buồn tẻ
  • E.g. Personally, I don’t like gloomy weather. It makes me feel depressed.

8. clear:

  • without clouds
  • không mây
  • E.g. I adore clear weather, when there are no clouds on the sky.

9. to clear up:

  • when clouds and rain disappear
  • khi mây và mưa biến mất
  • E.g. After a long rain, it finally cleared up.

Rainy weather:

10. to be drenched (to the skin):

  • to be completely soaked with water
  • được ngâm hoàn toàn bằng nước
  • E.g. I forgot to take an umbrella and was drenched in the rain.

11. gentle rain:

  • light rain
  • mưa nhỏ

12. drizzle:

  • a light rain that falls in very small drops
  • một cơn mưa nhẹ rơi từng giọt rất nhỏ
  • E.g. It often drizzles in the morning.

13. downpour:

  • a heavy fall of rain
  • mưa rơi nặng hạt
  • E.g. What a downpour! We are drenched to the skin.

14. to pour down:

  • to rain heavily
  • mưa nặng hạt
  • E.g. I like rainy weather. When it pours down, we sit at home with my family, talk and drink hot tea.

15. humid:

  • containing a high amount of water
  • chứa một lượng nước cao
  • E.g. In my country, the climate is generally cold and humid, especially in the north.

Snowy weather:

16. snow-covered:

  • covered with snow
  • được bao phủ bởi tuyết
  • E.g. In the winter my family and I go skiing to the snow-covered hills of Switzerland.

17. heavy snow:

  • when a lot of snow falls
  • khi tuyết rơi nhiều
  • E.g. Children went to school in spite of the heavy snow.

18. frosty:

  • cold
  • lạnh
  • E.g. Continental climate implies hot summers and frosty winters.

19. snowstorm:

  • large amounts of wind and snow
  • lượng lớn gió và tuyết
  • E.g. I don’t like winters because of frequent snowstorms.

20. hail:

  • when small balls of ice (hailstones) fall from the sky
  • khi những quả cầu băng nhỏ (mưa đá) rơi từ trên trời xuống
  • E.g. After the hail, we found hailstones that were the size of golf balls!

Windy weather:

21. high wind

  • = strong wind
  • gió mạnh
  • E.g. In the autumn strong winds are quite frequent.

22. breeze:

  • a nice gentle wind
  • cơn gió nhẹ
  • E.g. I don’t usually like windy weather, but a light breeze from the ocean makes me happy.

23. windchill factor:

  • when the wind makes the air feel colder than the real temperature
  • khi gió làm cho không khí lạnh hơn nhiệt độ thực
  • E.g. In my hometown, it’s very windy in the winter. And though the temperature rarely goes below zero, with windchill factor it feels like minus 10!

Sunny weather:

24. sunshine:

  • the heat and light of the sun
  • sức nóng và ánh sáng của mặt trời
  • E.g. I love summertime because of the long days and bright sunshine.

25. dry:

  • with no rain
  • khô ráo, không mưa
  • E.g. Summers in Turkey are often hot and dry.

26. heatstroke (sunstroke):

  • a serious heat illness because of being too long in hot weather
  • một bệnh nhiệt nghiêm trọng vì ở quá lâu trong thời tiết nóng
  • E.g. It’s often boiling hot in my city in the summer and a lot of people suffer from heatstroke.

Other vocabulary:

27. a spell of good weather:

  • a period of good weather. You can use other adjectives instead of “good” to describe weather
  • một khoảng thời gian của thời tiết tốt. Bạn có thể sử dụng các tính từ khác thay vì “good” để mô tả thời tiết
  • E.g. After a three-day spell of rainy weather, there was a spell of sunny weather.

28. changeable weather:

  • weather that often changes
  • thời tiết thường thay đổi
  • E.g. In my country the weather is very changeable, periods of hot weather can be followed by heavy rains or even snowstorms!

29. mild climate:

  • a climate without extreme weather conditions
  • khí hậu không có điều kiện thời tiết khắc nghiệt

30. smog:

  • a cloud of pollution
  • một đám mây ô nhiễm
  • E.g. My town is so polluted that I don’t see stars at night because of thick smog!

31. forecast:

  • a prediction of how the weather will change
  • dự đoán thời tiết sẽ thay đổi như thế nào
  • E.g. Although the forecasts predicted a mild winter, January was freezing cold.

Trên đây là 31 từ vựng ielts chủ đề weather thường gặp trong các bài thi Ielts. Nếu bạn có biết thêm từ nào thì đừng quên chia sẻ vào bình luận phía bên dưới nhé. Và nếu bài viết này hữu ích thì đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng biết 😉

TẢI TRỌN BỘ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ WEATHER     TẠI ĐÂY

 

Nếu bạn quan tâm khóa học IELTS 6.5+ của Efis English, hãy đừng chần chừ mà nhắn ngay cho tụi mình nhé!
————————————————————————————–
Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
🎯 https://efis.edu.vn/
📍   Số 21, Lô 12B, Trung Yên 10, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ 0961.764.299
📩 efisenglish@gmail.com
👉 Fanpage TOEIC: TOEIC là chuyện nhỏ
👉 Fanpage IELTS: IELTS – Điểm thật & Kiến thức thật
👉 Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
👉 Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ

Top 5 phần mềm học tiếng anh vô cùng hữu ích

Học ngữ pháp tiếng Anh | 12 lời khuyên hữu ích